
15 ngày DÙNG THỬ
1 đổi 1 MIỄN PHÍ

Giao hàng TẬN NƠI
Nhận hàng TRẢ TIỀN

Hàng CHÍNH HÃNG
Nguồn gốc RÕ RÀNG

Tư vấn CHU ĐÁO
Hỗ trợ NHANH 24/7
-
Xiaomi Redmi K70E 5G (12|512GB) Dimensity 8300 Ultra New 100% Fullbox Nguyên Seal
6,590,000₫
- Màn hình : OLED 6,67 inch , 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1800 nits (cao điểm)
- Độ phân giải màn hình: 1.5K (1220 x 2712 pixel) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 446 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính , mặt sau bằng kính, khung kim loại , IP53, chống bụi và văng
- Hệ điều hành: Android 14, HyperOS
- Camera sau: 64 MP, (rộng), 1/2", PDAF, OIS; 8 MP, 120˚, (siêu rộng) ; 2 MP, (macro) Băng hình :4K@24/30fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 16 MP, (rộng) HDR
- Chipset : Mediatek Kích thước 8300 Ultra (4 nm)
- CPU : Lõi tám 3,35 GHz
- GPU : Mali G615-MC6
- RAM: 12 GB
- Rom : 512 GB
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Li-Po 5500 mAh , không thể tháo rời ; 90W có dây, PD3.0, QC2, 100% trong 34 phút (được quảng cáo)
- Màu sắc: Đen, Trắng, Bạc Hà

Xiaomi Redmi K70E 5G (12|512GB) Dimensity 8300 Ultra New 100% Fullbox Nguyên Seal
6,590,000₫ -
Xiaomi 13 Ultra (12|256GB) Snap 8 Gen 2 Likenew
11,090,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1300 nits (HBM), 2600 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,73 inch, 108,9 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 89,5%)
- Độ phân giải : 1440 x 3200 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~522 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus), mặt sau bằng da sinh thái, khung nhôm,Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 13, MIUI 14
- Camera sau: 50 MP, f/1.9 hoặc f/4.0, 23mm (rộng), loại 1.0", 1.6µm, PDAF đa hướng, Laser AF, OIS 50 MP, f/3.0, 120mm (tele kính tiềm vọng), 1/2.51" , Dual-Pixel PDAF, OIS, zoom quang 5x 50 MP, f/1.8, 75mm (tele), 1/2.51", PDAF Dual-Pixel, OIS, zoom quang 3,2x 50 MP, f/1.8, 12 mm, 122˚ (siêu rộng), 1/2,51", Dual-Pixel PDAF TOF 3D, (độ sâu) Đặc trưng :Ống kính Leica, đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnh, vòng giữ bộ lọc 67mm (tùy chọn) Băng hình : 8K@24fps, 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240/480/960/1920fps, gyro-EIS, Dolby Vision HDR 10-bit rec. (4K@60fps, 1080p)
- Camera trước: 32 MP, f/2.0, 22mm (rộng), 0,7µm ; HDR, toàn cảnh Băng hình : 1080p@30/60fps
- Chipset: Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 thế hệ 2 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,2 GHz Cortex-X3 & 2x2,8 GHz Cortex-A715 & 2x2,8 GHz Cortex-A710 & 3x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU : Adreno 740
- RAM : 12 GB
- ROM : 256 GB UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Li-Po 5000 mAh, không thể tháo rời; Sạc 90W có dây, PD3.0, QC4, 100% trong 35 phút (được quảng cáo)
- Màu sắc : Đen, Xanh ô liu, Trắng, Cam, Vàng, Xanh
- Hiệu suất : AnTuTu: 1268538 (v9) GeekBench: 5049 (v5.1), 5556 (v6) GFXBench: 110fps (ES 3.1 trên màn hình)

Xiaomi 13 Ultra (12|256GB) Snap 8 Gen 2 Likenew
11,090,000₫ -
Xiaomi Civi 3 (12GB|512GB) Dimensity 8200 Ultra LikeNew
6,890,000₫
- Màn hình: AMOLED, 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1500 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,55 inch, 103,6 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~91,0%)
- Độ phân giải màn hình : 1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 402 ppi)
- Camera sau :50 MP, f/1.8, (rộng), 1/1.49", 1.0µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 115˚ (siêu rộng), 1.12µm 2 MP, f/2.4, (macro)
-
Đặc trưng : Quad-LED dual-tone flash, HDR, panoramaBăng hình : 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps; gyro-EIS
- Camera trước: 32 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm, AF 32 MP, f/2.4, 100˚ (ultrawide), 1/2.8", 0.8µm
- Chipset : Mediatek Dimensity 8200 Ultra (4 nm)
- CPU : Octa-core (1x3.1 GHz Cortex-A78 & 3x3.0 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
- GPU : Mali-G610 MC6
- RAM: 12 GB
- ROM : 512 GB , UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G ; P53, chống bụi và văng
- Pin, Sạc:Li-Po 4500 mAh, 67W có dây, PD3.0, 100% trong 38 phút (được quảng cáo)
- Hệ điều hành :Android 13, MIUI 14
- Màu sắc : Tím, Bạc hà, Vàng, Xám

Xiaomi Civi 3 (12GB|512GB) Dimensity 8200 Ultra LikeNew
6,890,000₫ -
Xiaomi Redmi Note 11T Pro Plus (8GB|512GB) Dimensity 8100 Likenew
3,490,000₫
- Màn hình: IPS LCD 6,6 inch , 144Hz, HDR10, Dolby Vision, 650 nits (typ)
- Độ phân giải : Full HD+ (1080 x 2460 pixel ) , (mật độ ~ 407 ppi)
- Xây dựng : IP53, chống bụi và văng
- Hệ điều hành: Android 12, MIUI 13
- Camera sau: Camera góc rộng : 64 MP, (rộng), 1/1.72", 0.8µm, PDAF Camera góc siêu rộng : 8 MP, 120˚, (siêu rộng) Camera macro : 2 MP, (macro)
- Camera trước: 16 MP
- Chipset : Mediatek Dimensity 8100 (5 nm)
- CPU: Lõi tám (4x2,85 GHz Cortex-A78 & 4x2,0 GHz Cortex-A55)
- GPU: Mali-G610 MC6
- RAM: 8GB
- Dung lượng lưu trữ: 128 GB
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, sạc:Li-Po 4400 mAh , 120W có dây, PD3.0, 50% sau 10 phút, 100% sau 19 phút (được quảng cáo)

Xiaomi Redmi Note 11T Pro Plus (8GB|512GB) Dimensity 8100 Likenew
3,490,000₫
-
SamSung Galaxy S21 Ultra 5G 256GB USA 2 Sim Snap 888
7,490,000₫
- Gorilla Glass Victus
- 1440 x 3200 pixels
- 6.8 inches, 112.1 cm2
- 108 MP, 12MP và 10MP+ 10MP+ 0.3 MP
- 40 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1/2.8", 0.7µm, PDAF
- Android 11, One UI 3.1
- Chipset:Snap 888
- 12 GB
- GB
- 5000 mAh

SamSung Galaxy S21 Ultra 5G 256GB USA 2 Sim Snap 888
7,490,000₫ -
SamSung Galaxy S21 Plus 5G 128GB USA 2 SIM Snap 888
5,190,000₫
- Màn hình: Dynamic AMOLED 2X, 6.7", Quad HD+ (2K+) Hệ điều hành: Android 12 Camera : Chính 12 MP & Phụ 64 MP, 12 MP CPU: Qualcomm Snapdragon 888 RAM: 8 GB/ ROM 128GB Hỗ trợ thẻ nhớ: Có Thẻ SIM: 1 Sim, Nano SIM Kết nối: WiFi, 3G, 4G LTE Cat 9 5G Dung lượng pin: 4800 mAh

SamSung Galaxy S21 Plus 5G 128GB USA 2 SIM Snap 888
5,190,000₫ -
Samsung Galaxy S20 Ultra 5G (12GB|128GB) Exynos 990 Quốc tế Likenew
6,490,000₫
- Màn hình: Dynamic AMOLED 2X6.9"Quad HD+ (2K+)
- HDH : Android 11
- CPU : Exynos 990 (7 nm+)
- RAM : 12GB / ROM : 128GB
- CAMERA : Chính 108 MP & phụ 48 MP, 12 MP, TOF 3D
- PIN : 5000MAH

Samsung Galaxy S20 Ultra 5G (12GB|128GB) Exynos 990 Quốc tế Likenew
6,490,000₫ -
SamSung Galaxy Note 20 Ultra 5G 12GB|512GB USA 2 Sim
7,990,000₫
- Màn hình:Dynamic AMOLED 2X6.9"Quad HD+ (2K+)
- Hệ điều hành:Android 10
- Camera sau:Chính 108 MP & phụ 48 MP, 12 MP, TOF 3D
- Camera trước:40 MP
- Chip: Snapdragon 865+ 8 nhân
- RAM:12 GB
- Bộ nhớ trong: 512GB
- SIM:2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc:4500 mAh

SamSung Galaxy Note 20 Ultra 5G 12GB|512GB USA 2 Sim
7,990,000₫
-
OPPO Find X5 Pro 5G 12GB|256GB Snap 8 Gen 1 New 100%
8,890,000₫
- Màn hình: LTPO2 AMOLED 6,7 inch , 1B màu, 120Hz, HDR10+, BT.2020, 500 nit (typ), 800 nit (HBM), 1300 nit (cao điểm)
- Độ phân giải :2K+ (1440 x 3216 pixel) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~525 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus), mặt sau bằng gốm hoặc mặt sau bằng da sinh thái, khung nhôm , Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 12, có thể nâng cấp lên Android 13, ColorOS 13
- Camera sau: 50 MP, f/1.7, 25mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OIS (dịch chuyển cảm biến 3 trục, dịch chuyển ống kính 2 trục) 13 MP, f/2.4, 52mm ( tele), 1/3.4", zoom quang 2x, PDAF 50 MP, f/2.2, 15mm, 110˚ (siêu rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0,8µm
- Chipset: Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1 (4 nm) - Global Mediatek MT6983 Kích thước 9000 (4 nm) - Trung Quốc
- CPU : Octa-core (1x3,00 GHz Cortex-X2 & 3x2,50 GHz Cortex-A710 & 4x1,80 GHz Cortex-A510) - Global Octa-core (1x3,05 GHz Cortex-X2 & 3x2,85 GHz Cortex-A710 & 4x1,80 GHz Cortex-A510) - Trung Quốc
- GPU : Adreno 730 - Global , Mali-G710 MC10 - Trung Quốc
- RAM: 12 GB
- Dung lượng lưu trữ: 256 GB , UFS 3.1
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, độ gần, la bàn, phổ màu
Mẫu Dimensity của Oppo Find X5 không có chip hình ảnh MariSilicon X, OIS 5 trục và hiệu chỉnh màu của Hasselblad
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen gốm, Trắng gốm, Xanh lam (da sinh thái)
-
Hiệu suất: AnTuTu: 1012896 (v9)GeekBench: 3433 (v5.1)GFXBench: 44fps (ES 3.1 trên màn hình)
- Pin : Li-Po 5000 mAh , không thể tháo rời
- Sạc : Sạc 80W có dây, PD, 50% trong 12 phút (được quảng cáo) , không dây 50W, 100% trong 47 phút (được quảng cáo) , không dây đảo ngược 10W

OPPO Find X5 Pro 5G 12GB|256GB Snap 8 Gen 1 New 100%
8,890,000₫ -
OPPO Find X7 5G (16GB|512GB) Dimensity 9300 New 100% Nobox
11,990,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1600 nits (typ), 2300 nits (HBM), 4500 nits (cao điểm)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,7 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~91,1%)
- Độ phân giải : 1264 x 2780 pixel (mật độ ~ 450 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính hoặc mặt sau bằng da sinh thái, khung nhôm; Chống bụi/nước IP65
- Hệ điều hành: Android 14, ColorOS 14.
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 23mm (rộng), 1/1.56", PDAF, OIS
64 MP, f/2.6, 70mm (tele kính tiềm vọng), 1/2.0", zoom quang 3x, PDAF, OIS50 MP, f/ 2.0, 15mm, 119˚ (siêu rộng), PDAFĐặc trưng Hiệu chỉnh màu Hasselblad, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; con quay hồi chuyển-EIS; HDR, video 10 bit, Dolby Vision
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0,8µm, PDAF
Đặc trưng : Toàn cảnhBăng hình : 4K@30fps, 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Kích thước Mediatek 9300 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,25 GHz Cortex-X4 & 3x2,85 GHz Cortex-X4 & 4x2,0 GHz Cortex-A720)
- GPU : Immortalis-G720 MC12
- RAM: 16 GB
- ROM : 512 GB , UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM ; Hỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Xanh đậm, Nâu nhạt, Tím
- Pin : 5000 mAh, không thể tháo rời ; Sạc 100W có dây, PD, 50% trong 10 phút, 100% trong 26 phút (được quảng cáo)

OPPO Find X7 5G (16GB|512GB) Dimensity 9300 New 100% Nobox
11,990,000₫ -
OPPO Reno14 5G (12GB|256GB) Dimensity 8350 New Nobox 100%
8,990,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, 3840Hz PWM, HDR10+, 600 nits (điển hình), 1200 nits (HBM)
- Kích cỡ : 6,59 inch, 105,6 cm2 ( ~89,6% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1256 x 2760 pixel (~mật độ 460 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (Gorilla Glass 7i), khung hợp kim nhôm, mặt sau bằng kính Chống bụi và chống nước đạt chuẩn IP68/IP69 (vòi phun nước áp suất cao; có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành:Android 15, ColorOS 15
- Camera sau: 50 MP, f/1.8, 26mm (góc rộng), PDAF, OIS
50 MP, f/2.8, 80mm (tele), PDAF, OIS, zoom quang 3,5x8 MP, f/2.2, 15mm, 116˚ (góc siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm, AFĐặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS, HDR
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, 21mm (rộng), AF
Đặc trưng Toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR
- Chipset: Mediatek Dimensity 8350 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,35 GHz Cortex-A715 & 3x3,20 GHz Cortex-A715 & 4x2,20 GHz Cortex-A510)
- GPU : Mali G615-MC6
- RAM- ROM : RAM 256GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB
UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Màu sắc :Xanh lá cây yên bình (Xanh lá cây rừng), Trắng sáng (Trắng ngọc trai), Đen, Xanh lá cây
- Pin : 6000 mAh ; Sạc Công suất có dây 80W, công suất PD 13,5W, công suất PPS 33W ;có dây ngược
- Cảm biến: Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

OPPO Reno14 5G (12GB|256GB) Dimensity 8350 New Nobox 100%
8,990,000₫ -
OPPO Reno13 5G (16GB|256GB) Dimensity 8350 LikeNew
7,190,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, 1200 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,59 inch, 105,6 cm2 ( ~89,6% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1256 x 2760 pixel (~mật độ 460 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (Gorilla Glass 7i), khung hợp kim nhôm, mặt sau bằng kính Chống bụi và chống nước đạt chuẩn IP68/IP69 (vòi phun nước áp suất cao; có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành:Android 15, ColorOS 15
- Camera sau: 50 MP, f/1.8, 26mm (rộng), 1/1.95", PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 15mm, 115˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm 2 MP, f/2.4, (chiều sâu) Đặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, 21mm (rộng), AF Đặc trưng Toàn cảnh, HDR Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Mediatek Dimensity 8350 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,35 GHz Cortex-A715 & 3x3,20 GHz Cortex-A715 & 4x2,20 GHz Cortex-A510)
- GPU : Mali G615-MC6
- RAM- ROM : RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Màu sắc : Lông vũ trắng, xanh sáng, đen, tím, xanh
- Pin : 5600mAh Sạc Có dây 80W, PD 13,5W, UFCS 33W, PPS 33W có dây ngược
- Cảm biến: Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

OPPO Reno13 5G (16GB|256GB) Dimensity 8350 LikeNew
7,190,000₫
-
Realme GT Neo5 SE 5G (12|256GB) Snap 7+ Gen 2 Fullbox 100% ( Tặng BHV )
6,990,000₫
- Màn Hình : OLED 6,74 inch, 1B màu, 144Hz, 1400 nits (đỉnh)
- Độ phân giải : 1.5K (1240 x 2772 pixel) ,tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 451 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, khung nhựa
-
Hệ điều hành:Android 13, Giao diện người dùng Realme 4.0
- Camera Sau:
Camera góc rộng : 64 MP, f/1.8, 25mm (rộng), 1/2", PDAFCamera Góc siêu rộng :8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µmCamera macro : 2 MP, f/3.3, (kính hiển vi)
- Camera Trước: 16 MP, f/2.5, 25mm (rộng), 1/3.09", 1.0µm
- Chipset :Qualcomm SM7485-AB Snapdragon 7+ Thế hệ 2 (4nm)
- CPU : Lõi tám (1x2,91 GHz Cortex-X2 & 3x2,49 GHz Cortex-A710 & 4x1,8 GHz Cortex-A510)
- GPU :Adreno 725
- RAM : 12GB
- ROM : 256GB , UFS 3.1
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Công nghệ bảo mật : Vân tay trong màn hình
- Pin : 5500 mAh, 100W

Realme GT Neo5 SE 5G (12|256GB) Snap 7+ Gen 2 Fullbox 100% ( Tặng BHV )
6,990,000₫ -
Realme 12 Pro Plus 5G (12GB|256GB) Snap 7s Gen 2 New Nobox
5,190,000₫
- Màn Hình : AMOLED, màu 1B, 120Hz, 800 nits (HBM), 950 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,7 inch, 108,0 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~90,4%)
- Độ phân giải :Full HD+ ( 1080 x 2412 pixel) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~394 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, mặt sau bằng da hoặc nhựa, khung nhựa
- Hệ điều hành: Android 14, Realme UI 5.0
- Camera Sau: 50 MP, f/1.8, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OIS
64 MP, f/2.8, 71mm, (tele kính tiềm vọng), 1/2.0", 0,7µm, PDAF, OIS, zoom quang 3x8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µmĐặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera Trước: 32 MP, f/2.4, 22mm (rộng) ; Băng hình 1080p@30 khung hình/giây
- Chipset : Qualcomm SM7435-AB Snapdragon 7s thế hệ 2 (4nm)
- CPU : Lõi tám (4x2,40 GHz Cortex-A78 & 4x1,95 GHz Cortex-A55)
- GPU : Adreno 710
- Ram : 12 GB
- ROM : 256 GB
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano
- Công nghệ bảo mật : Vân tay trong màn hình
- Màu sắc : Màu xanh tàu ngầm, màu be Navigator, màu đỏ Explorer
-
Hiệu suất : AnTuTu: 534782 (v9), 660920 (v10)GeekBench: 2732 (v5), 2769 (v6)3DMark Wild Life: 3081 (ngoài màn hình 1440p)
- Pin : 5000 mAh, không thể tháo rời ;Sạc Có dây 67W, 1-50% trong 19 phút (được quảng cáo)

Realme 12 Pro Plus 5G (12GB|256GB) Snap 7s Gen 2 New Nobox
5,190,000₫ -
Realme GT Neo5 SE 5G (12|256GB) Snap 7+ Gen 2 New 100% Nobox
5,690,000₫
- Màn Hình : OLED 6,74 inch, 1B màu, 144Hz, 1400 nits (đỉnh)
- Độ phân giải : 1.5K (1240 x 2772 pixel) ,tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 451 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, khung nhựa
-
Hệ điều hành:Android 13, Giao diện người dùng Realme 4.0
- Camera Sau:
Camera góc rộng : 64 MP, f/1.8, 25mm (rộng), 1/2", PDAFCamera Góc siêu rộng :8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µmCamera macro : 2 MP, f/3.3, (kính hiển vi)
- Camera Trước: 16 MP, f/2.5, 25mm (rộng), 1/3.09", 1.0µm
- Chipset :Qualcomm SM7485-AB Snapdragon 7+ Thế hệ 2 (4nm)
- CPU : Lõi tám (1x2,91 GHz Cortex-X2 & 3x2,49 GHz Cortex-A710 & 4x1,8 GHz Cortex-A510)
- GPU :Adreno 725
- RAM : 12GB
- ROM : 256GB , UFS 3.1
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Công nghệ bảo mật : Vân tay trong màn hình
- Pin : 5500 mAh, 100W

Realme GT Neo5 SE 5G (12|256GB) Snap 7+ Gen 2 New 100% Nobox
5,690,000₫ -
Realme GT Neo6 SE (8GB|256GB) Snap 7+ Gen 3 LikeNew (UnlockCode)
5,390,000₫
- Màn Hình : LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR, 1600 nits (HBM), 6000 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,7 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~91,8%)
- Độ phân giải: 1.5K+ (1264 x 2780 pixel) (mật độ ~ 450 ppi)
- Hệ điều hành : Android 14, Giao diện người dùng Realme 5.0
- Camera Sau: 50 MP, f/1.9, 26mm (rộng), 1/1.95", PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µmĐặc trưng Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps
- Camera Trước: 32 MP, f/2.5, 22mm (rộng), 1/2.74" ; Đặc trưng Toàn cảnh ; Băng hình 4K@30fps, 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm Snapdragon 7+ Thế hệ 3 (4nm)
- CPU: Octa-core (1x2,8 GHz Cortex-A715 & 4x2,6 GHz Cortex-A715 & 3x1,9 GHz Cortex-A510)
- GPU: Adreno 732
- RAM / ROM : RAM 256GB 8GB ; UFS 4.0
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Công nghệ bảo mật :Mở khoá vân tay dưới màn hình
- Màu sắc : Bạc, Xanh
- Pin: 5500 mAh, không thể tháo rời
Sạc 100W có dây, 1-50% trong 12 phút (được quảng cáo)

Realme GT Neo6 SE (8GB|256GB) Snap 7+ Gen 3 LikeNew (UnlockCode)
5,390,000₫
ĐIỆN THOẠI GOOGLE
-
Nothing Phone (2) 8GB|256GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,890,000₫
- Màn hình: LTPO OLED, 1B màu, 120Hz, 1920Hz PWM, HDR10+, 1600 nits (HBM), 1600 nits (đỉnh)
- Kích thước : 6,7 inch, 108,0 cm2 (~ 87,2% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2412 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~394 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 5), khung nhôm
11 dải đèn LED ở mặt sau (thông báo, đèn lấp đầy camera, 33 vùng có thể định địa chỉ)Đèn đỏ nhấp nháy ở mặt sau (chỉ báo quay video)Chống bụi IP54 và chống nước (nước bắn vào)
- Hệ điều hành: Android 13, có thể nâng cấp lên Android 15, tối đa 3 nâng cấp lớn của Android, Nothing OS 3.0
- Camera sau : 50 MP, f / 1.9, 24mm (rộng), 1 / 1.56 ", 1.0μm, PDAF, OIS
50 MP, f / 2.2, 114 ° (siêu rộng), 1 / 2.76 ", 0.64μm, AFTính năng Đèn flash LED, toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30 / 60 khung hình / giây, 1080p@30 / 60 khung hình / giây, con quay hồi chuyển-EIS, HDR trực tiếp, OIS
-
Camera trước 32 MP, f / 2.5, (rộng), 1 / 2.74 ", 0.8μmTính năng HDRBăng hình 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm)
- CPU : Tám nhân (1x3.0 GHz Cortex-X2 & 3x2.5 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
- GPU: Adreno 730
- RAM | ROM :RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn
- SIM : Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin, Sạc: Li-Ion 4700 mAh
Sạc Có dây 45W, PD3.0, PPS, QC4, 100% trong 55 phútkhông dây 15W, 100% trong 130 phútkhông dây ngược 5W
-
Màu Sắc : Trắng, xám đậm

Nothing Phone (2) 8GB|256GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,890,000₫ -
Nothing Phone (2) 8GB|128GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,190,000₫
- Màn hình: LTPO OLED, 1B màu, 120Hz, 1920Hz PWM, HDR10+, 1600 nits (HBM), 1600 nits (đỉnh)
- Kích thước : 6,7 inch, 108,0 cm2 (~ 87,2% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2412 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~394 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 5), khung nhôm
11 dải đèn LED ở mặt sau (thông báo, đèn lấp đầy camera, 33 vùng có thể định địa chỉ)Đèn đỏ nhấp nháy ở mặt sau (chỉ báo quay video)Chống bụi IP54 và chống nước (nước bắn vào)
- Hệ điều hành: Android 13, có thể nâng cấp lên Android 15, tối đa 3 nâng cấp lớn của Android, Nothing OS 3.0
- Camera sau : 50 MP, f / 1.9, 24mm (rộng), 1 / 1.56 ", 1.0μm, PDAF, OIS
50 MP, f / 2.2, 114 ° (siêu rộng), 1 / 2.76 ", 0.64μm, AFTính năng Đèn flash LED, toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30 / 60 khung hình / giây, 1080p@30 / 60 khung hình / giây, con quay hồi chuyển-EIS, HDR trực tiếp, OIS
-
Camera trước 32 MP, f / 2.5, (rộng), 1 / 2.74 ", 0.8μmTính năng HDRBăng hình 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm)
- CPU : Tám nhân (1x3.0 GHz Cortex-X2 & 3x2.5 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
- GPU: Adreno 730
- RAM | ROM :RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn
- SIM : Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin, Sạc: Li-Ion 4700 mAh
Sạc Có dây 45W, PD3.0, PPS, QC4, 100% trong 55 phútkhông dây 15W, 100% trong 130 phútkhông dây ngược 5W
-
Màu Sắc : Trắng, xám đậm

Nothing Phone (2) 8GB|128GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,190,000₫ -
Nothing Phone (2A) 8GB|256GB Dimensity 7200 Pro LikeNew
4,490,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, 2160Hz PWM, HDR10+, 700 nits (điển hình), 1100 nits (HBM), 1300 nits (đỉnh)
- Kích thước : 6,7 inch, 108,0 cm2 (~ 87,6% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2412 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~394 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), khung nhựa, mặt sau bằng nhựa - Chống bụi IP54 và chống nước (nước bắn vào)
- Hệ điều hành: Android 14, có thể nâng cấp lên Android 15, tối đa 3 nâng cấp lớn của Android, Nothing OS 3.0
- Camera sau : 50 MP, f / 1.9, 24mm (rộng), 1 / 1.56 ", 1.0μm, PDAF, OIS
50 MP, f / 2.2, 114 ° (siêu rộng), 1 / 2.76 ", 0.64μmTính năng Đèn flash LED, toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30fps, 1080p@60 / 120 khung hình / giây, con quay hồi chuyển-EIS
-
Camera trước 32 MP, f / 2.2, (rộng), 1 / 2.74 ", 0.8μmTính năng HDRBăng hình 1080p@60fps
- Chipset : Mediatek Dimensity 7200 Pro (4 nm)
- CPU :Tám nhân (2x2,8 GHz Cortex-A715 & 6x 2.0 Cortex-A510)
- GPU:Mali-G610 MC4
- RAM | ROM : RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 8GB, RAM 256GB 12GB
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
- SIM : Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin, Sạc: 5000 mAh
Sạc Có dây 45W, 50% trong 23 phút, 100% trong 1 giờ
-
Màu Sắc : Đen, Trắng, Sữa, Xanh lam

Nothing Phone (2A) 8GB|256GB Dimensity 7200 Pro LikeNew
4,490,000₫ -
Nothing Phone (1) 8GB|128GB Snap 778G+ 5G LikeNew
3,990,000₫
- Màn hình: LED, 1 tỷ màu, tần số quét 120Hz, PWM 1440Hz, HDR10+, độ sáng 500 nits (điển hình), 1200 nits (tối đa)
- Kích thước : 6,55 inch, 103,6 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 85,8%)
- Độ phân giải : 1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ điểm ảnh ~402 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 5), khung nhôm
- Hệ điều hành: Android 12, có thể nâng cấp lên Android 15, hỗ trợ tối đa 3 lần nâng cấp Android lớn, Nothing OS 3.0
- Camera sau : 50 MP, f/1.9, 24mm (góc rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS
50 MP, f/2.2, 114˚ (góc siêu rộng), 1/2,76", 0,64µm, AFĐặc trưng Đèn flash LED, chụp toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30fps, 1080p@30/60fps, chống rung điện tử gyro-EIS, HDR trực tiếp
- Camera trước : 16 MP, f/2.5, (góc rộng), 1/3.1", 1.0µm
Băng hình 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM7325-AE Snapdragon 778G+ 5G (6 nm)
- CPU : Bộ xử lý tám lõi (1x2.5 GHz Cortex-A78 & 3x2.4 GHz Cortex-A78 & 4x1.9 GHz Cortex-A55)
- GPU: Adreno 642L
- RAM | ROM :128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM - UFS 3.1
- Cảm biến : Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, cảm biến tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn
- SIM : Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin, Sạc: Pin Li-Ion 4500 mAh (17,42 Wh)
Đang sạc Công suất 33W khi cắm dây, PD3.0, QC4, sạc đầy 50% trong 30 phút, 100% trong 70 phút.Không dây 15W5W đảo chiều không dây
-
Màu Sắc :Trắng, Đen

Nothing Phone (1) 8GB|128GB Snap 778G+ 5G LikeNew
3,990,000₫
-
Đồng hồ Nam BONEST GATTI Carbon BG9907 White - 45mm - Automatic
18,990,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam BONEST GATTI Carbon BG9907 White – 45mm – Automatic
18,990,000₫ -
Đồng hồ Nam Bonest Gatti - BG9920 - A1- 45mm - Automatic
7,290,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ: Nhựa trong cao cấp
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti – BG9920 – A1- 45mm – Automatic
7,290,000₫ -
Đồng hồ Nam BONEST GATTI Carbon BG9950 - A3 - 45mm - Automatic
11,590,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ : Thép không gỉ 316L, Carbon
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam BONEST GATTI Carbon BG9950 – A3 – 45mm – Automatic
11,590,000₫ -
Đồng hồ Nam Bonest Gatti Thanh Long - 45mm - Automatic
7,990,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti Thanh Long – 45mm – Automatic
7,990,000₫
