
15 ngày DÙNG THỬ
1 đổi 1 MIỄN PHÍ

Giao hàng TẬN NƠI
Nhận hàng TRẢ TIỀN

Hàng CHÍNH HÃNG
Nguồn gốc RÕ RÀNG

Tư vấn CHU ĐÁO
Hỗ trợ NHANH 24/7
-
Xiaomi Redmi Note 13 Pro 5G (8|256GB) Snap 7s Gen 2 Likenew
4,090,000₫
- Màn hình: AMOLED, 68 tỷ màu, 120Hz, 1920Hz PWM, Dolby Vision, 500 nits (điển hình), 1200 nits (HBM), 1800 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,67 inch, 107,4 cm2 ( ~89,8% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1220 x 2712 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~446 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (Gorilla Glass Victus), khung nhựa, mặt sau bằng kính
SIM · Nano-SIM + eSIM· Nano-SIM + Nano-SIMChống bụi và chống nước đạt chuẩn IP54 (chống nước bắn vào)
- Hệ điều hành: Android 13, MIUI 14
- Camera sau: 200 MP, f/1.7, 23mm (rộng), 1/1.4", 0.56µm, PDAF đa hướng, OIS
8 MP, f/2.2, 118˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm2 MP, f/2.4, (macro)Đặc trưng Đèn flash LED kép hai tông màu, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS
- Camera trước: 16 MP, f/2.4, (rộng), 1/3.06", 1.0µm
Đặc trưng HDR, toàn cảnhBăng hình 1080p@30/60fps
- Chipset: Qualcomm SM7435-AB Snapdragon 7s thế hệ 2 (4nm)
- CPU : Lõi tám (4x2,40 GHz & 4x1,95 GHz)
- GPU : Adreno 710
- RAM: 8GB
- ROM: 256GB
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Li-Po 5100 mAh , 67W có dây, PD3.0, 100% trong 44 phút (được quảng cáo)

Xiaomi Redmi Note 13 Pro 5G (8|256GB) Snap 7s Gen 2 Likenew
4,090,000₫ -
Xiaomi 17 Pro Max 5G (16GB|512GB) Snapdragon 8 Elite Gen 5 LikeNew
20,690,000₫
- Màn hình chính : LTPO AMOLED, 68 tỷ màu, 2160Hz PWM, 120Hz, Dolby Vision, HDR Vivid, HDR10+, 3500 nits (đỉnh)
- Kích Cỡ : 6,9 inch, 116,6 cm2 ( ~92,3% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1200 x 2608 pixel, tỷ lệ 19,5:9 (mật độ ~416 ppi)
- Màn hình phụ (ở mặt sau):LTPO AMOLED, 120Hz, Dolby Vision, HDR Vivid, HDR10+, 3500 nits (đỉnh) 2,9 inch, 596 x 976 pixel
- Xây dựng : Mặt kính (Dragon Crystal Glass 3 ), khung nhôm, Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 16, HyperOS 3
- Camera sau:50 MP, f/1.7, 23mm (góc rộng), 1/1.28", 1.22µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS
50 MP, f/2.6, 115mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/2.0", PDAF (30cm - ∞), OIS, zoom quang 5x50 MP, f/2.4, 17mm, 102˚ (góc siêu rộng), 1/2.76", 0.64µmĐặc trưng Lấy nét tự động bằng laser, cảm biến quang phổ màu, ống kính Leica, đèn flash LED hai tông màu, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@30fps (HDR), 4K@30/60/120fps (HDR10+, Dolby Vision HDR 10-bit, LOG 10-bit), 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS
-
Camera trước :50 MP, f/2.2, 21mm (rộng), PDAFĐặc trưng HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, HDR10+, gyro-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3,62 GHz Oryon V3 Phoenix M)
- GPU : Adreno 840
- RAM- ROM: RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB ; UFS 4.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), cảm biến gia tốc, cảm biến tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn, áp kế
Hỗ trợ băng thông siêu rộng (UWB)
- Pin, Sạc : Pin Li-Ion Si/C 7500 mAh
Sạc 100W có dây, PD3.0, QC3+, 100W PPS50W không dây22,5W không dây ngược
- Màu sắc : Đen, Trắng, Tím, Xanh lá cây

Xiaomi 17 Pro Max 5G (16GB|512GB) Snapdragon 8 Elite Gen 5 LikeNew
20,690,000₫ -
Xiaomi Redmi Turbo 5 12GB|256GB Dimensity 8500 Ultra NewSeal Fullbox 100%
9,490,000₫
- Màn hình : AMOLED, 68 tỷ màu, tần số quét 120Hz, PWM 3840Hz, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, độ sáng tối đa 3500 nits.
- Kích cỡ : 6,59 inch, 106,4 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 89,8%)
- Độ phân giải : 1268 x 2756 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (mật độ điểm ảnh ~460 ppi)
- Hệ điều hành: Android 16, HyperOS 3
- Camera sau: 50 MP, f/1.5, 26mm (góc rộng), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 15mm (góc siêu rộng), 1/4.0", 1.12µmĐặc trưng Đèn flash LED, HDR, panoramaBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, gyro-EIS, HDR10+
- Máy ảnh trước: 20 MP, f/2.2, (góc rộng), 1/4"
Băng hình 1080p@30/60fps
- Chip: Mediatek Dimensity 8500 Ultra (4 nm) CPU : Bộ xử lý tám lõi (1x3.4 GHz Cortex-A725 & 3x3.2 GHz Cortex-A725 & 4x2.2 GHz Cortex-A725) GPU: Mali-G720 MC8
- RAM - ROM : 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM ; UFS 4.1
- SIM: Nano SIM + Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Đặc Trưng : Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, la bàn, cảm biến tiệm cận
- Pin, Sạc: Pin Li-Ion Si/C 7560 mAh
Đang sạc Công suất 100W khi có dây, 100W PPS, PD3.027W đấu dây ngược
- Màu sắc : Đen, Trắng, Xanh bạc hà

Xiaomi Redmi Turbo 5 12GB|256GB Dimensity 8500 Ultra NewSeal Fullbox 100%
9,490,000₫ -
Xiaomi Redmi K80 5G 12GB|256GB Snap 8 Gen 3 NewSeal 100% Fullbox
9,390,000₫
- Màn hình : OLED, 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1800 nits (HBM), 3200 nits (đỉnh)
- Kích cỡ :6,67 inch, 107,4 cm2 ( ~89,3% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải màn hình: 1440 x 3200 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 526 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính , mặt sau bằng kính, khung kim loại , IP68, chống bụi và văng
- Hệ điều hành: Android 15, HyperOS 2
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 24mm (rộng), 1/1.55", 1.0µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS 8 MP, (siêu rộng) Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh 8K@24fps, 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 20 MP, (rộng) 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset : Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 thế hệ 3 (4 nm)
- CPU : Octa-core (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,2 GHz Cortex-A720 & 2x3,0 GHz Cortex-A720 & 2x2,3 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 750
- RAM | ROM : 12GB 256GB ; 16GB 256GB ; 12GB 512GB ; 16GB 512GB ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Si/C 6550 mAh, không thể tháo rời Có dây 90W, PD3.0, QC3+
- Màu sắc: Đen, Trắng, Xanh Dương và Xanh Lá Cây.

Xiaomi Redmi K80 5G 12GB|256GB Snap 8 Gen 3 NewSeal 100% Fullbox
9,390,000₫
-
SamSung Galaxy S23 Plus 5G (12GB|512GB) Korea 2 Sim LikeNew
10,290,000₫
- Màn hình: Dynamic AMOLED 2X Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) 6.6" - Tần số quét 120 Hz
- Hệ điều hành: Android 13
- Camera sau: Chính 50 MP & Phụ 12 MP, 10 MP
- Máy ảnh trước: 12 MP
- Chip: Snapdragon 8 Gen 2 8 nhân Tốc độ CPU : 1 nhân 3.36 GHz, 4 nhân 2.8 GHz & 3 nhân 2 GHz
- RAM: 12GB
- Dung lượng lưu trữ: 512GB
- SIM: 1 Nano SIM & 1 eSIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: 4700 mAh 45 W

SamSung Galaxy S23 Plus 5G (12GB|512GB) Korea 2 Sim LikeNew
10,290,000₫ -
SamSung Galaxy S20 FE 5G 128GB 2Sim Quốc Tế (Exynos 990)
3,990,000₫
Màn hình: Super AMOLED 6.5"Full HD+ Hệ điều hành: Android 11 Camera sau: Chính 12 MP & Phụ 12 MP, 8 MP Camera trước: 32 MP CPU: Exynos 990 (7 nm+) RAM: 6 GB/ ROM 128GB Hỗ trợ thẻ nhớ: Có Thẻ SIM: 1 Sim, Nano SIM Kết nối: WiFi, 3G, 4G LTE ,5G Dung lượng pin: 4500 mAh
SamSung Galaxy S20 FE 5G 128GB 2Sim Quốc Tế (Exynos 990)
3,990,000₫ -
SamSung Galaxy S24 FE 5G 128GB USA LikeNew
7,590,000₫
- Màn Hình : Dynamic AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 1900 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,7 inch, 110,2 cm2 (~ 88,0% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải :1080 x 2340 pixel, tỷ lệ 19,5: 9 (mật độ ~ 385 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus+), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass Victus+), khung nhôm Kín bụi và chống nước IP68 (có thể ngâm lên đến 1,5m trong 30 phút)
- Sim : · Nano-SIM
· Nano-SIM + Nano-SIM· Nano-SIM + eSIM· eSIM + eSIM
- Hệ điều hành: Android 14, tối đa 7 nâng cấp lớn của Android, One UI 8.5
- Camera Sau: 50 MP, f / 1.8, 24mm (rộng), 1 / 1.57 ", 1.0μm, PDAF pixel kép, OIS
8 MP, f / 2.4, 75mm (tele), 1 / 4.4 ", 1.0μm, PDAF, OIS, zoom quang học 3x12 MP, f / 2.2, 13mm, 123 ° (siêu rộng), 1 / 3.0 ", 1.12μmTính năng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@30fps, 4K@30/60 / 120 khung hình / giây, 1080p@30/60/120 / 240 khung hình / giây
-
Camera Trước: 10 MP, f / 2.4, 26mm (rộng), 1 / 3.0 ", 1.22μmBăng hình 4K@30 / 60 khung hình / giây, 1080p@30 / 60 khung hình / giây; Con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset : Exynos 2400e (4 nm)
- CPU : 10 lõi (1x3.1 GHz + 2x2.9 GHz + 3x2.6 GHz + 4x1.95 GHz)
- GPU : Xclipse 940
- Ram Rom : RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 8GB, RAM 512GB 8GB
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, la bàn
Cảm biến tiệm cận ảoSamsung DeX (hỗ trợ trải nghiệm máy tính để bàn)
- Màu sắc : Xanh lam, than chì, xám, bạc hà, vàng
- Pin : 4700 mAh ; Sạc nhanh 25W

SamSung Galaxy S24 FE 5G 128GB USA LikeNew
7,590,000₫ -
SamSung Galaxy S21 Plus 5G 256GB Korea
5,990,000₫
- Màn hình: Dynamic AMOLED 2X, 6.7", Quad HD+ (2K+)
- HDH : Android 12
- CPU : Exynos 2100
- RAM : 8GB / ROM : 256GB
- CAMERA : Chính 12 MP & Phụ 64 MP, 12 MP
- PIN : 4800MAH

SamSung Galaxy S21 Plus 5G 256GB Korea
5,990,000₫
-
Oppo Reno10 Pro (12GB|512GB) Snap 778G LikeNew
5,590,000₫
- Màn hình : AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR10+, 950 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,7 inch, 108,0 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 89,6%)
- Độ phân giải màn hình: Full HD+ (1080 x 2412 pixel), tỷ lệ 20:9 (mật độ ~394 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính , mặt sau bằng kính, khung kim loại , IP53, chống bụi và văng
- Hệ điều hành:Android 13, ColorOS 13.1
- Camera sau: 64 MP, f/1.7, (rộng), 1/2", 0,7µm, PDAF; 32 MP, f/2.0, (tele), 1/2.74", 0,8µm, PDAF, zoom quang 2x; 8 MP, f/2.2 , (Cực kỳ rộng); Băng hình :4K@30fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 22mm (rộng), 1/2,74", 0,8µm, AF ; HDR
- Chipset : Qualcomm SM7325 Snapdragon 778G 5G (6nm)
- CPU : Lõi tám (1x2,4 GHz Cortex-A78 & 3x2,2 GHz Cortex-A78 & 4x1,9 GHz Cortex-A55)
- GPU : Adreno 642L
- RAM: 12 GB
- Rom : 512 GB
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Li-Po 4600 mAh, không thể tháo rời ,80W có dây, PD, QC3, 50% trong 11 phút (được quảng cáo)
- Màu sắc: Đen, Vàng, Xanh

Oppo Reno10 Pro (12GB|512GB) Snap 778G LikeNew
5,590,000₫ -
OPPO Reno14 5G (16GB|256GB) Dimensity 8350 New Nobox 100%
9,490,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, 3840Hz PWM, HDR10+, 600 nits (điển hình), 1200 nits (HBM)
- Kích cỡ : 6,59 inch, 105,6 cm2 ( ~89,6% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1256 x 2760 pixel (~mật độ 460 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (Gorilla Glass 7i), khung hợp kim nhôm, mặt sau bằng kính Chống bụi và chống nước đạt chuẩn IP68/IP69 (vòi phun nước áp suất cao; có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành:Android 15, ColorOS 15
- Camera sau: 50 MP, f/1.8, 26mm (góc rộng), PDAF, OIS
50 MP, f/2.8, 80mm (tele), PDAF, OIS, zoom quang 3,5x8 MP, f/2.2, 15mm, 116˚ (góc siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm, AFĐặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS, HDR
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, 21mm (rộng), AF
Đặc trưng Toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR
- Chipset: Mediatek Dimensity 8350 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,35 GHz Cortex-A715 & 3x3,20 GHz Cortex-A715 & 4x2,20 GHz Cortex-A510)
- GPU : Mali G615-MC6
- RAM- ROM : RAM 256GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB
UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Màu sắc :Xanh lá cây yên bình (Xanh lá cây rừng), Trắng sáng (Trắng ngọc trai), Đen, Xanh lá cây
- Pin : 6000 mAh ; Sạc Công suất có dây 80W, công suất PD 13,5W, công suất PPS 33W ;có dây ngược
- Cảm biến: Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

OPPO Reno14 5G (16GB|256GB) Dimensity 8350 New Nobox 100%
9,490,000₫ -
OPPO Find X8 Pro 5G (12GB|256GB) Dimensity 9400 LikeNew
13,390,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 800 nits (điển hình), 1600 nits (HBM), 4500 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,7 cm2 ( ~89,8% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1264 x 2780 pixel (~mật độ 450 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính, khung nhôm Chống bụi/nước IP68/IP69 (ở độ sâu tối đa 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành: Android 15, ColorOS 15
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 23mm (góc rộng), PDAF, OIS
50 MP, f/2.6, 73mm (ống kính tiềm vọng tele), zoom quang 3x, PDAF, OIS50 MP, f/4.3, 135mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/2.51", 0.7µm, zoom quang 6x, PDAF điểm ảnh kép (35cm - ∞), OIS50 MP, f/2.0, 15mm, 120˚ (góc siêu rộng), PDAFĐặc trưng Laser AF, Hiệu chuẩn màu Hasselblad, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, video 10 bit, Dolby Vision
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0.8µm
Đặc trưng Toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Mediatek Dimensity 9400 (3 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,63 GHz Cortex-X925 & 3x3,3 GHz Cortex-X4 & 4x2,4 GHz Cortex-A720)
- GPU : Immortalis-G925
- RAM - ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM ; Hỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Trắng, Xanh
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), cảm biến gia tốc, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn, quang phổ màu
Hỗ trợ kết nối vệ tinh (chỉ dành cho model PKC130, RAM 1TB 16GB)
- Pin : Si/C 5910 mAh, không thể tháo rời
Sạc 80W có dây, PD, PPS, UFCS50W không dây

OPPO Find X8 Pro 5G (12GB|256GB) Dimensity 9400 LikeNew
13,390,000₫ -
OPPO Find X7 5G (12GB|256GB) Dimensity 9300 LikeNew
8,590,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1600 nits (typ), 2300 nits (HBM), 4500 nits (cao điểm)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,7 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~91,1%)
- Độ phân giải : 1264 x 2780 pixel (mật độ ~ 450 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính hoặc mặt sau bằng da sinh thái, khung nhôm; Chống bụi/nước IP65
- Hệ điều hành: Android 14, ColorOS 14.
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 23mm (rộng), 1/1.56", PDAF, OIS
64 MP, f/2.6, 70mm (tele kính tiềm vọng), 1/2.0", zoom quang 3x, PDAF, OIS50 MP, f/ 2.0, 15mm, 119˚ (siêu rộng), PDAFĐặc trưng Hiệu chỉnh màu Hasselblad, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; con quay hồi chuyển-EIS; HDR, video 10 bit, Dolby Vision
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0,8µm, PDAF
Đặc trưng : Toàn cảnhBăng hình : 4K@30fps, 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Kích thước Mediatek 9300 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,25 GHz Cortex-X4 & 3x2,85 GHz Cortex-X4 & 4x2,0 GHz Cortex-A720)
- GPU : Immortalis-G720 MC12
- RAM: 12 GB
- ROM : 256 GB , UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM ; Hỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Xanh đậm, Nâu nhạt, Tím
- Pin : 5000 mAh, không thể tháo rời ; Sạc 100W có dây, PD, 50% trong 10 phút, 100% trong 26 phút (được quảng cáo)

OPPO Find X7 5G (12GB|256GB) Dimensity 9300 LikeNew
8,590,000₫
-
Realme GT5 5G (16GB|512GB) Snap 8 Gen 2 LikeNew
7,290,000₫
- Màn Hình : AMOLED 6,74 inch, 1B màu, 144Hz, HDR10+, 1400 nits (cực đại)
- Độ phân giải: 1.5K+ (1240 x 2772 pixels) - tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 451 ppi)
- Xây dựng :Mặt trước bằng kính, khung nhôm, mặt sau bằng kính
- Hệ điều hành :Android 13, Giao diện người dùng Realme 4.0
- Camera Sau: Camera góc rộng : 50 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS Ống kính siêu rộng : 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm Ống kính macro: 2 MP, f/ 2.4 (vĩ mô)
- Camera Trước: 16 MP, f/2.5, 25mm (rộng), 1/3.09", 1.0µm , HDR
- Chipset :Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 thế hệ 2 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,2 GHz Cortex-X3 & 2x2,8 GHz Cortex-A715 & 2x2,8 GHz Cortex-A710 & 3x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU: Adreno 740
- RAM : 12GB , LPDDR5X
- ROM : 256GB , UFS 4.0
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Công nghệ bảo mật :Mở khoá vân tay dưới màn hình
- Pin : Li-Po 5240 mAh ,150W có dây, PD, 1-50% trong 7 phút (được quảng cáo)

Realme GT5 5G (16GB|512GB) Snap 8 Gen 2 LikeNew
7,290,000₫ -
Realme GT6 (12GB|256GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
7,090,000₫
- Màn Hình : LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR, 1600 nits (HBM), 6000 nits (đỉnh)
- Kích cỡ :6,78 inch, 111,7 cm2 ( ~90,6% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải: 1264 x 2780 pixel (~mật độ 450 ppi)
- Hệ điều hành : Android 14, Giao diện người dùng Realme 5.0
- Camera Sau: 50 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.56", PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µmĐặc trưng Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps
- Camera Trước: 16 MP, f/2.5, (rộng), 1/3.1" ; Đặc trưng Toàn cảnh ; Băng hình 4K@30fps, 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 thế hệ 3 (4 nm)
- CPU: Octa-core (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,2 GHz Cortex-A720 & 2x3,0 GHz Cortex-A720 & 2x2,3 GHz Cortex-A520)
- GPU: Adreno 750
- RAM / ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB ;UFS 4.0
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Cảm biến: Vân tay (dưới màn hình, quang học), cảm biến gia tốc, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn, quang phổ màu.
- Pin: 5800 mAh, không thể tháo rời ; Sạc Có dây 120W, 50% trong 12 phút (đã quảng cáo)
- Màu : Ánh Trăng, Trắng, Tím

Realme GT6 (12GB|256GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
7,090,000₫ -
Realme GT8 Pro (16GB|512GB) Snap 8 Elite Gen 5 LikeNew
16,190,000₫
- Màn Hình : Màn hình AMOLED, 1 tỷ màu, tần số quét 144Hz, HDR10+, HDR Vivid, Dolby Vision, độ sáng 1000 nits (điển hình), 2000 nits (HBM), 7000 nits (tối đa)
- Kích cỡ : 6,79 inch, 112,8 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 90,7%)
- Độ phân giải: 1440 x 3136 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (mật độ điểm ảnh ~508 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 7i), khung hợp kim nhôm, mặt lưng bằng nhựa gia cường sợi hoặc polymer silicon (da sinh thái).
- Hệ điều hành : Android 16, tối đa 4 bản nâng cấp Android lớn, giao diện người dùng Realme UI 7.0
- Camera Sau: 50 MP, f/1.8, 22mm (góc rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OIS
200 MP, f/2.6, 65mm, (ống kính tele dạng kính tiềm vọng), 1/1.56", 0.5µm, PDAF đa hướng, OIS, zoom quang học 3x50 MP, f/2.0, 16mm, 116˚ (góc siêu rộng), 1/2.88", 0.64µmĐặc trưng Ống kính Ricoh, cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, panorama, cụm camera có thể chuyển đổiBăng hình 8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, HDR, Dolby Vision, 10-bit LOG
- Camera Trước:32 MP, f/2.4, 24mm (góc rộng), 1/3.1", 0.7µm
Đặc trưng Toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps; chống rung điện tử gyro-EIS, HDR, Dolby Vision
- Chipset : Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
- CPU: Bộ xử lý tám lõi (2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M)
- GPU: Adreno 840
- RAM / ROM : 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM - UFS 4.1
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Cảm biến: Cảm biến vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn
- Pin: Pin Li-Ion Si/C 7000 mAh
Đang sạc Công suất: 120W (có dây), 120W (UFCS), 14.4W (PD), 55W (PPS), 14.4W (QC), thời gian sạc 50% từ 15 phút, thời gian sạc 100% từ 43 phút.Sạc không dây 50W, thời gian sạc 79 phút đến 100%.đảo chiều không dây 10W5W đấu dây ngược
- Màu : Màu trắng sữa, xanh dương đô thị, xanh lá cây, xanh lá cây Aston Martin

Realme GT8 Pro (16GB|512GB) Snap 8 Elite Gen 5 LikeNew
16,190,000₫ -
Realme 13 Pro 5G (8GB|256GB) Dimensity 7300 Energy New 100% Nobox
4,890,000₫
- Màn Hình : AMOLED, 1B màu, 120Hz, 600 nits (điển hình), 1200 nits (HBM), 2000 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,67 inch, 108,0 cm2 ( ~90,6% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải :Full HD+ ( 1080 x 2412 pixel) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~395 ppi)
- Xây dựng : Kính cường lực Corning Gorilla Glass 7i Chống bụi và chống nước theo chuẩn IP65 (vòi phun nước áp suất thấp)
- Hệ điều hành: Android 14, Realme UI 5.0
- Camera Sau: 50 MP, Sony LYT-600 ; f/1.8, 26mm (rộng), 1/1.95", 0.8µm, PDAF đa hướng, OIS 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm Đặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera Trước: 16 MP, f/2.4, 22mm (rộng) ; Băng hình 1080p@30 khung hình/giây
- Chipset : MediaTek Dimensity 7300 Energy (4 nm)
- CPU : 8 nhân (4x2.5 GHz & 4x2.0 GHz)
- GPU : Mali-G615 MC2
- Ram : RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano
- Công nghệ bảo mật : Vân tay trong màn hình
- Màu sắc : Màu xanh tàu ngầm, màu be Navigator, màu đỏ Explorer
- Pin : 5000 mAh, không thể tháo rời ;Sạc Có dây 80W

Realme 13 Pro 5G (8GB|256GB) Dimensity 7300 Energy New 100% Nobox
4,890,000₫
ĐIỆN THOẠI GOOGLE
-
Nothing Phone (2) 8GB|256GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,890,000₫
- Màn hình: LTPO OLED, 1B màu, 120Hz, 1920Hz PWM, HDR10+, 1600 nits (HBM), 1600 nits (đỉnh)
- Kích thước : 6,7 inch, 108,0 cm2 (~ 87,2% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2412 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~394 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 5), khung nhôm
11 dải đèn LED ở mặt sau (thông báo, đèn lấp đầy camera, 33 vùng có thể định địa chỉ)Đèn đỏ nhấp nháy ở mặt sau (chỉ báo quay video)Chống bụi IP54 và chống nước (nước bắn vào)
- Hệ điều hành: Android 13, có thể nâng cấp lên Android 15, tối đa 3 nâng cấp lớn của Android, Nothing OS 3.0
- Camera sau : 50 MP, f / 1.9, 24mm (rộng), 1 / 1.56 ", 1.0μm, PDAF, OIS
50 MP, f / 2.2, 114 ° (siêu rộng), 1 / 2.76 ", 0.64μm, AFTính năng Đèn flash LED, toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30 / 60 khung hình / giây, 1080p@30 / 60 khung hình / giây, con quay hồi chuyển-EIS, HDR trực tiếp, OIS
-
Camera trước 32 MP, f / 2.5, (rộng), 1 / 2.74 ", 0.8μmTính năng HDRBăng hình 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm)
- CPU : Tám nhân (1x3.0 GHz Cortex-X2 & 3x2.5 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
- GPU: Adreno 730
- RAM | ROM :RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn
- SIM : Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin, Sạc: Li-Ion 4700 mAh
Sạc Có dây 45W, PD3.0, PPS, QC4, 100% trong 55 phútkhông dây 15W, 100% trong 130 phútkhông dây ngược 5W
-
Màu Sắc : Trắng, xám đậm

Nothing Phone (2) 8GB|256GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,890,000₫ -
Nothing Phone (2) 8GB|128GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,190,000₫
- Màn hình: LTPO OLED, 1B màu, 120Hz, 1920Hz PWM, HDR10+, 1600 nits (HBM), 1600 nits (đỉnh)
- Kích thước : 6,7 inch, 108,0 cm2 (~ 87,2% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2412 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~394 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 5), khung nhôm
11 dải đèn LED ở mặt sau (thông báo, đèn lấp đầy camera, 33 vùng có thể định địa chỉ)Đèn đỏ nhấp nháy ở mặt sau (chỉ báo quay video)Chống bụi IP54 và chống nước (nước bắn vào)
- Hệ điều hành: Android 13, có thể nâng cấp lên Android 15, tối đa 3 nâng cấp lớn của Android, Nothing OS 3.0
- Camera sau : 50 MP, f / 1.9, 24mm (rộng), 1 / 1.56 ", 1.0μm, PDAF, OIS
50 MP, f / 2.2, 114 ° (siêu rộng), 1 / 2.76 ", 0.64μm, AFTính năng Đèn flash LED, toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30 / 60 khung hình / giây, 1080p@30 / 60 khung hình / giây, con quay hồi chuyển-EIS, HDR trực tiếp, OIS
-
Camera trước 32 MP, f / 2.5, (rộng), 1 / 2.74 ", 0.8μmTính năng HDRBăng hình 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm)
- CPU : Tám nhân (1x3.0 GHz Cortex-X2 & 3x2.5 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
- GPU: Adreno 730
- RAM | ROM :RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn
- SIM : Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin, Sạc: Li-Ion 4700 mAh
Sạc Có dây 45W, PD3.0, PPS, QC4, 100% trong 55 phútkhông dây 15W, 100% trong 130 phútkhông dây ngược 5W
-
Màu Sắc : Trắng, xám đậm

Nothing Phone (2) 8GB|128GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,190,000₫ -
Nothing Phone (2A) 8GB|256GB Dimensity 7200 Pro LikeNew
4,490,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, 2160Hz PWM, HDR10+, 700 nits (điển hình), 1100 nits (HBM), 1300 nits (đỉnh)
- Kích thước : 6,7 inch, 108,0 cm2 (~ 87,6% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2412 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~394 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), khung nhựa, mặt sau bằng nhựa - Chống bụi IP54 và chống nước (nước bắn vào)
- Hệ điều hành: Android 14, có thể nâng cấp lên Android 15, tối đa 3 nâng cấp lớn của Android, Nothing OS 3.0
- Camera sau : 50 MP, f / 1.9, 24mm (rộng), 1 / 1.56 ", 1.0μm, PDAF, OIS
50 MP, f / 2.2, 114 ° (siêu rộng), 1 / 2.76 ", 0.64μmTính năng Đèn flash LED, toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30fps, 1080p@60 / 120 khung hình / giây, con quay hồi chuyển-EIS
-
Camera trước 32 MP, f / 2.2, (rộng), 1 / 2.74 ", 0.8μmTính năng HDRBăng hình 1080p@60fps
- Chipset : Mediatek Dimensity 7200 Pro (4 nm)
- CPU :Tám nhân (2x2,8 GHz Cortex-A715 & 6x 2.0 Cortex-A510)
- GPU:Mali-G610 MC4
- RAM | ROM : RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 8GB, RAM 256GB 12GB
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
- SIM : Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin, Sạc: 5000 mAh
Sạc Có dây 45W, 50% trong 23 phút, 100% trong 1 giờ
-
Màu Sắc : Đen, Trắng, Sữa, Xanh lam

Nothing Phone (2A) 8GB|256GB Dimensity 7200 Pro LikeNew
4,490,000₫ -
Nothing Phone (1) 8GB|128GB Snap 778G+ 5G LikeNew
3,990,000₫
- Màn hình: LED, 1 tỷ màu, tần số quét 120Hz, PWM 1440Hz, HDR10+, độ sáng 500 nits (điển hình), 1200 nits (tối đa)
- Kích thước : 6,55 inch, 103,6 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 85,8%)
- Độ phân giải : 1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ điểm ảnh ~402 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 5), khung nhôm
- Hệ điều hành: Android 12, có thể nâng cấp lên Android 15, hỗ trợ tối đa 3 lần nâng cấp Android lớn, Nothing OS 3.0
- Camera sau : 50 MP, f/1.9, 24mm (góc rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS
50 MP, f/2.2, 114˚ (góc siêu rộng), 1/2,76", 0,64µm, AFĐặc trưng Đèn flash LED, chụp toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30fps, 1080p@30/60fps, chống rung điện tử gyro-EIS, HDR trực tiếp
- Camera trước : 16 MP, f/2.5, (góc rộng), 1/3.1", 1.0µm
Băng hình 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM7325-AE Snapdragon 778G+ 5G (6 nm)
- CPU : Bộ xử lý tám lõi (1x2.5 GHz Cortex-A78 & 3x2.4 GHz Cortex-A78 & 4x1.9 GHz Cortex-A55)
- GPU: Adreno 642L
- RAM | ROM :128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM - UFS 3.1
- Cảm biến : Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, cảm biến tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn
- SIM : Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin, Sạc: Pin Li-Ion 4500 mAh (17,42 Wh)
Đang sạc Công suất 33W khi cắm dây, PD3.0, QC4, sạc đầy 50% trong 30 phút, 100% trong 70 phút.Không dây 15W5W đảo chiều không dây
-
Màu Sắc :Trắng, Đen

Nothing Phone (1) 8GB|128GB Snap 778G+ 5G LikeNew
3,990,000₫
-
Đồng hồ Nam Bonest Gatti King Sport - BG8701- A3 - 45mm - Automatic
8,090,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti King Sport – BG8701- A3 – 45mm – Automatic
8,090,000₫ -
Đồng hồ Nam Bonest Gatti Ghost - BG5501- A2 - 45mm - Automatic
5,590,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti Ghost – BG5501- A2 – 45mm – Automatic
5,590,000₫ -
Đồng hồ Nam BONEST GATTI Carbon BG9907 Green - 45mm - Automatic
18,990,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam BONEST GATTI Carbon BG9907 Green – 45mm – Automatic
18,990,000₫ -
Đồng hồ Nam Bonest Gatti Ghost - BG9960 - A2- 45mm - Automatic
7,490,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây da cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti Ghost – BG9960 – A2- 45mm – Automatic
7,490,000₫
