
15 ngày DÙNG THỬ
1 đổi 1 MIỄN PHÍ

Giao hàng TẬN NƠI
Nhận hàng TRẢ TIỀN

Hàng CHÍNH HÃNG
Nguồn gốc RÕ RÀNG

Tư vấn CHU ĐÁO
Hỗ trợ NHANH 24/7
-
Xiaomi Redmi K40 Gaming Edition 8GB|128GB Dimensity 1200
3,890,000₫
- Màn hình: OLED 6,67 inch , 1B màu, 120Hz, HDR10+, 500 nits (typ)
- Độ phân giải :Full HD+ ( 1080 x 2400 pixel ) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~395 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước và sau bằng kính (Gorilla Glass 5), IP53, chống bụi và văng
- Hệ điều hành: Android 11, MIUI 12.5
- Camera sau:
Camera góc rộng 64 MP, f/1.7, 26mm (rộng), 1/2.0", 0,7µm, PDAFCamera Góc siêu rộng :8 MP, f/2.2, 120˚Camera macro : 2 MP, f/2.4
- Camera trước: 16 MP, f/2.5, (rộng), 1/3.06" 1.0µm
- Chipset: Mediatek Dimensity Kích thước 1200 (6 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,0 GHz Cortex-A78 & 3x2,6 GHz Cortex-A78 & 4x2,0 GHz Cortex-A55)
- GPU :Mali-G77 MC9
- RAM: 8GB
- ROM : 128 GB , UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Li-Po 5065 mAh ,67W có dây, PD3.0, QC3, 100% trong 42 phút (được quảng cáo)

Xiaomi Redmi K40 Gaming Edition 8GB|128GB Dimensity 1200
3,890,000₫ -
Xiaomi Redmi Note 12T Pro (8|128GB) Dimensity 8200 Ultra LikeNew
3,590,000₫
- Màn hình : IPS LCD 6,6 inch , 1B màu, 144Hz, HDR10, Dolby Vision, 650 nits
- Độ phân giải màn hình: Full HD+ (1080 x 2400 pixel) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~407 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), mặt sau bằng kính, khung nhựa , IP53, chống bụi và văng
- Hệ điều hành: Android 13, MIUI 14
- Camera sau: 64 MP, f/1.8, 23mm (rộng), 1/2", 0,7µm, PDAF ; 8 MP, 120˚, (siêu rộng) ; 2 MP, (macro) Băng hình : 4K@30fps, 1080p@30/60/120/240fps
- Camera trước: 16 MP, (rộng) . Băng hình : 1080p@30/60/120fps
- Chipset : Mediatek MT6896Z Kích thước 8200 Ultra (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,1 GHz Cortex-A78 & 3x3,0 GHz Cortex-A78 & 4x2,0 GHz Cortex-A55)
- GPU : Mali-G610 MC6
- RAM: 8 GB
- ROM : 128 GB UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Li-Po 5080 mAh, không thể tháo rờii ; Có dây 67W, PD2.0
- Màu sắc: Xanh, trắng, đen

Xiaomi Redmi Note 12T Pro (8|128GB) Dimensity 8200 Ultra LikeNew
3,590,000₫ -
Xiaomi Mi 10 5G (8|128GB) Snap 865 Likenew
3,490,000₫
- Màn hình: Super AMOLED 6,67 inch , 90Hz, HDR10+, 500 nit (điển hình)
- Độ phân giải : Full HD+ (1080 x 2340 pixel), tỷ lệ 19,5: 9 (mật độ ~ 386 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), mặt sau bằng kính, khung nhôm
- Hệ điều hành:Android 10, có thể nâng cấp lên Android 13, MIUI 14
- Camera sau: 108 MP, f/1.7, (rộng), 1/1.33", 0.8µm, PDAF, OIS; 13 MP, f/2.4, 12 mm (siêu rộng), 1/3.06", 1.12µm ; 2 MP, f/2.4, (macro ) ; 2 MP, f/2.4, (độ sâu)
Đặc trưng : Đèn flash hai tông màu LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình : 8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps; con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 20 MP, f/2.0, (rộng), 1/3", 0,9µm
Đặc trưng : HDRBăng hình : 1080p@30 khung hình/giây
- Chipset :Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7nm+)
- CPU : Lõi tám (1x2,84 GHz Cortex-A77 & 3x2,42 GHz Cortex-A77 & 4x1,80 GHz Cortex-A55)
- GPU : Adreno 650
- RAM: 8 GB
- ROM : 128 GB , UFS 3.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Hiệu suất : AnTuTu: 578056 (v8); GeekBench: 3322 (v5.1) ; GFXBench: 42fps (ES 3.1 trên màn hình)
- Màu sắc :Xanh san hô, Xám chạng vạng, Vàng đào
-
Pin :Li-Po 4780 mAh, , không thể tháo rờiSạc : Có dây 30W, không dây PD3.0 30W không dây đảo ngược 5W

Xiaomi Mi 10 5G (8|128GB) Snap 865 Likenew
3,490,000₫ -
Xiaomi Redmi K70E 5G (8GB|256GB) Dimensity 8300 Ultra LikeNew
3,890,000₫
- Màn hình : OLED 6,67 inch , 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1800 nits (cao điểm)
- Độ phân giải màn hình: 1.5K (1220 x 2712 pixel) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 446 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính , mặt sau bằng kính, khung kim loại , IP53, chống bụi và văng
- Hệ điều hành: Android 14, HyperOS
- Camera sau: 64 MP, (rộng), 1/2", PDAF, OIS; 8 MP, 120˚, (siêu rộng) ; 2 MP, (macro) Băng hình :4K@24/30fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 16 MP, (rộng) HDR
- Chipset : Mediatek Kích thước 8300 Ultra (4 nm)
- CPU : Lõi tám 3,35 GHz
- GPU : Mali G615-MC6
- RAM: 12 GB
- Rom : 512 GB
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Li-Po 5500 mAh , không thể tháo rời ; 90W có dây, PD3.0, QC2, 100% trong 34 phút (được quảng cáo)
- Màu sắc: Đen, Trắng, Bạc Hà

Xiaomi Redmi K70E 5G (8GB|256GB) Dimensity 8300 Ultra LikeNew
3,890,000₫
-
SamSung Galaxy S20 FE 5G Hàn Quốc
3,690,000₫
- Màn hình: Super AMOLED 6.5"Full HD+
- HDH : Android 11
- CPU : Snap 865 nhân
- RAM : 6GB / ROM : 128GB
- CAMERA : Chính 12 MP & Phụ 12 MP, 8 MP
- PIN : 4500MAH

SamSung Galaxy S20 FE 5G Hàn Quốc
3,690,000₫ -
SamSung Galaxy S24 5G 128GB Snap 8 Gen 3 USA LikeNew
10,290,000₫
- Thân máy: 147,0x70,6x7,6mm, 167g; Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), khung nhôm; Chống bụi/nước theo chuẩn IP68 (ở độ sâu lên đến 1,5m trong 30 phút), khung nhôm Armor 2 bền hơn và chống trầy xước (quảng cáo).
- Màn hình: Dynamic LTPO AMOLED 2X 6,20 inch, 120Hz, HDR10+, 2600 nits (đỉnh), độ phân giải 1080x2340px, tỷ lệ khung hình 19,5:9, 416ppi; Màn hình luôn bật.
- Chipset: Qualcomm SM8650-AC Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm) - Hoa Kỳ/Canada/Trung Quốc, Exynos 2400 (4 nm) - Quốc tế: 8 lõi (1x3,39 GHz Cortex-X4 & 3x3,1 GHz Cortex-A720 & 2x2,9 GHz Cortex-A720 & 2x2,2 GHz Cortex-A520), 10 lõi (1x3,2 GHz Cortex-X4 & 2x2,9 GHz Cortex-A720 & 3x2,6 GHz Cortex-A720 & 4x1,95 GHz Cortex-A520); Adreno 750 (1 GHz) - Hoa Kỳ/Canada/Trung Quốc, Xclipse 940 - Quốc tế.
- Bộ nhớ: RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 8GB; UFS 3.1 - Chỉ 128GB, UFS 4.0.
- HĐH/Phần mềm: Android 14, One UI 6.1.
- Camera sau: Góc rộng (chính) : 50 MP, f/1.8, 24mm, 1/1.56", 1.0µm, Dual Pixel PDAF, OIS; Ống kính tele : 10 MP, f/2.4, 67mm, 1/3.94", 1.0µm, PDAF, OIS, zoom quang 3x; Góc siêu rộng : 12 MP, f/2.2, 13mm, 120 độ, 1/2.55" 1.4µm, Video siêu ổn định.
- Camera trước: 12 MP, f/2.2, 26mm (rộng), Dual Pixel PDAF.
- Quay video: Camera sau : 8K@24/30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 1080p@960fps, HDR10+, ghi âm thanh nổi, gyro-EIS; Camera trước : 4K@30/60fps, 1080p@30fps.
- Pin: 4000mAh; 25W có dây, PD3.0, 50% trong 30 phút (quảng cáo), 15W không dây (Qi/PMA), 4,5W không dây ngược.
- Kết nối: 5G; eSIM; Hai SIM; Wi-Fi 6e; BT 5.3; NFC.
- Khác: Đầu đọc dấu vân tay (dưới màn hình, siêu âm); loa âm thanh nổi; Samsung DeX, Samsung Wireless DeX (hỗ trợ trải nghiệm trên máy tính để bàn).

SamSung Galaxy S24 5G 128GB Snap 8 Gen 3 USA LikeNew
10,290,000₫ -
SamSung Galaxy S22 Ultra 5G 256GB USA 2 Sim LikeNew
10,190,000₫
Màn hình: Dynamic AMOLED 2X6.8"Quad HD+ (2K+) Hệ điều hành: Android 12 Camera sau: Chính 108 MP & Phụ 12 MP, 10 MP, 10 MP Camera trước: 40 MP Chip: Snapdragon 8 Gen 1 RAM: 12 GB Dung lượng lưu trữ: 256 GB SIM: 1 Nano SIM + 1 eSIM Hỗ trợ 5G Pin, Sạc: 5000 mAh 45 W
SamSung Galaxy S22 Ultra 5G 256GB USA 2 Sim LikeNew
10,190,000₫ -
Samsung Galaxy S20 Ultra 5G (12GB|128GB) Exynos 990 Quốc tế Likenew
6,490,000₫
- Màn hình: Dynamic AMOLED 2X6.9"Quad HD+ (2K+)
- HDH : Android 11
- CPU : Exynos 990 (7 nm+)
- RAM : 12GB / ROM : 128GB
- CAMERA : Chính 108 MP & phụ 48 MP, 12 MP, TOF 3D
- PIN : 5000MAH

Samsung Galaxy S20 Ultra 5G (12GB|128GB) Exynos 990 Quốc tế Likenew
6,490,000₫
-
Oppo Reno5 Pro 5G 12GB|256GB 2 Sim
3,690,000₫
- Màn hình: OLED6.55"Full HD+
- Hệ điều hành: Android 11
- Camera sau: Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
- Camera trước: 32 MP
- Chip: MediaTek Dimensity 1000+
- RAM: 12 GB
- Dung lượng lưu trữ: 256 GB
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: 4350 mAh

Oppo Reno5 Pro 5G 12GB|256GB 2 Sim
3,690,000₫ -
OPPO Reno 12 Pro 5G (12GB|256GB) Dimensity 9200 Plus LikeNew
6,490,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR10+, 1200 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,7 inch, 108,0 cm2 ( ~89,5% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2412 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 394 ppi)
- Xây dựng : Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2 ; Khung nhựa & Mặt lưng kính ; IP 65
- Hệ điều hành: Android 14, ColorOS 14.1
- Camera sau:50 MP, f/1.8, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OIS 50 MP, f/2.0, 47mm (tele), PDAF, zoom quang 2x 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm Đặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, 720p@480fps, con quay hồi chuyển-EIS, HDR
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, (rộng), AF Đặc trưng Toàn cảnh, HDR Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Mediatek Dimensity 9200+ (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,35 GHz Cortex-X3 & 3x3,0 GHz Cortex-A715 & 4x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU : Bất tử-G715 MC11
- RAM: 12 GB
- Dung lượng lưu trữ: RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 16GB UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Tím, Vàng Hồng
- Pin : 5000 mAh, không thể tháo rời Sạc Công suất có dây 80W, công suất có dây ngược PD
- Màu : Đen, Bạc, Đào
- Cảm biến: Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

OPPO Reno 12 Pro 5G (12GB|256GB) Dimensity 9200 Plus LikeNew
6,490,000₫ -
OPPO Reno15 5G (16GB|256GB) Dimensity 8450 LikeNew
12,090,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1 tỷ màu, tần số quét 120Hz, PWM 3840Hz, HDR10+, độ sáng 600 nits (điển hình), 1800 nits (HBM), 3600 nits (tối đa)
- Kích cỡ : 6,32 inch, 97,9 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 89,5%)
- Độ phân giải : 1216 x 2640 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (mật độ điểm ảnh ~460 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước, khung hợp kim nhôm, mặt kính sau. Chống bụi và chống nước đạt chuẩn IP68/IP69 (vòi phun nước áp suất cao; có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành:Android 16, ColorOS 16
- Camera sau: 200 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), 1/1.56", 0.5µm, PDAF, OIS
50 MP, f/2.8, 85mm (telephoto), PDAF, OIS, zoom quang học 3.5x50 MP, f/2.0, 16mm, 116˚ (góc siêu rộng), AFĐặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, panoramaBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, HDR
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, 18mm, 100˚ (góc siêu rộng), AF
Đặc trưng Toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR
- Chipset: Mediatek Dimensity 8450 (4 nm)
- CPU : Bộ xử lý tám lõi (1x3.25 GHz Cortex-A725 & 3x3.0 GHz Cortex-A725 & 4x2.1 GHz Cortex-A725)
- GPU : Mali-G720 MC7
- RAM- ROM : 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM - UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Màu sắc : Xanh lam, Nâu, Trắng
- Pin : 6200 mAh
Đang sạc 80W có dây, 13.5W PD, 44W UFCS, 55W PPSĐấu dây ngược
- Cảm biến: Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn

OPPO Reno15 5G (16GB|256GB) Dimensity 8450 LikeNew
12,090,000₫ -
OPPO Reno13 5G (16GB|256GB) Dimensity 8350 LikeNew
7,190,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, 1200 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,59 inch, 105,6 cm2 ( ~89,6% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1256 x 2760 pixel (~mật độ 460 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (Gorilla Glass 7i), khung hợp kim nhôm, mặt sau bằng kính Chống bụi và chống nước đạt chuẩn IP68/IP69 (vòi phun nước áp suất cao; có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành:Android 15, ColorOS 15
- Camera sau: 50 MP, f/1.8, 26mm (rộng), 1/1.95", PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 15mm, 115˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm 2 MP, f/2.4, (chiều sâu) Đặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, 21mm (rộng), AF Đặc trưng Toàn cảnh, HDR Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Mediatek Dimensity 8350 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,35 GHz Cortex-A715 & 3x3,20 GHz Cortex-A715 & 4x2,20 GHz Cortex-A510)
- GPU : Mali G615-MC6
- RAM- ROM : RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Màu sắc : Lông vũ trắng, xanh sáng, đen, tím, xanh
- Pin : 5600mAh Sạc Có dây 80W, PD 13,5W, UFCS 33W, PPS 33W có dây ngược
- Cảm biến: Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

OPPO Reno13 5G (16GB|256GB) Dimensity 8350 LikeNew
7,190,000₫
-
Realme GT5 Pro 5G (16GB|512GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
9,090,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 144Hz, HDR10+, Dolby Vision, 4500 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,7 cm2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~92,0%)
- Độ phân giải : 1264 x 2780 pixel (mật độ ~ 450 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, mặt sau bằng kính hoặc mặt sau bằng silicon polymer (da sinh thái), khung nhôm, Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 14, Giao diện người dùng Realme 5.0
- Camera sau: 50 MP, f/1.7, 23mm (rộng), 1/1.43", 1.12µm, Dual Pixel PDAF, OIS 50 MP, f/2.6, 65mm (tele kính tiềm vọng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OIS, zoom quang 2,7x 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (góc siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm Đặc trưng : Đèn flash hai tông màu LED kép, HDR, toàn cảnh Băng hình : 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, Dolby Vision
- Camera trước: 32 MP, f/2.5, 22mm (rộng), 1/2.74" Băng hình : 4K@30fps, 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: QQualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 thế hệ 3 (4nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,3 GHz Cortex-X4 và 5x3,2 GHz Cortex-A720 và 2x2,3 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 750
- RAM : 12 GB
- ROM : 256 GB UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Li-Ion 5400 mAh, không thể tháo rời ; 100W có dây, 1-50% trong 12 phút (được quảng cáo)
- Màu sắc : Đen, Bạc, Cam

Realme GT5 Pro 5G (16GB|512GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
9,090,000₫ -
Realme GT7 Pro (16GB|256GB) Snap 8 Elite New 100% NoBox
10,690,000₫
- Màn Hình : LTPO OLED, 1B màu, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision, 2000 nits (HBM), 6000 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,7 cm2 ( ~89,4% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải: 1264 x 2780 pixel (~mật độ 450 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính, khung nhôm ; Chống bụi/nước IP68/IP69 (lên đến 2m trong 30 phút)
- Hệ điều hành : Android 15, Giao diện người dùng Realme 6.0
- Camera Sau: 50 MP, f/1.8, 24mm (rộng), 1/1.56", PDAF, OIS
50 MP, f/2.7, 73mm (tele), 1/1.95", PDAF, OIS, zoom quang 3x8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µmĐặc trưng Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera Trước: 16 MP, f/2.5, 25mm (rộng)
Đặc trưng Toàn cảnhBăng hình 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU: Lõi tám (2x4,20 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- GPU: Adreno 830
- RAM / ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB ; UFS 4.0
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Cảm biến: Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), cảm biến gia tốc, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn, quang phổ màu
- Pin: Si/C 6500 mAh, không thể tháo rời ; Sạc Có dây 120W
- Màu : Xám, Trắng, Cam

Realme GT7 Pro (16GB|256GB) Snap 8 Elite New 100% NoBox
10,690,000₫ -
Realme GT Neo6 SE (8GB|256GB) Snap 7+ Gen 3 New 100% Fullbox Nguyên Seal (UnlockCode)
7,090,000₫
- Màn Hình : LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR, 1600 nits (HBM), 6000 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,7 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~91,8%)
- Độ phân giải: 1.5K+ (1264 x 2780 pixel) (mật độ ~ 450 ppi)
- Hệ điều hành : Android 14, Giao diện người dùng Realme 5.0
- Camera Sau: 50 MP, f/1.9, 26mm (rộng), 1/1.95", PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µmĐặc trưng Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps
- Camera Trước: 32 MP, f/2.5, 22mm (rộng), 1/2.74" ; Đặc trưng Toàn cảnh ; Băng hình 4K@30fps, 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm Snapdragon 7+ Thế hệ 3 (4nm)
- CPU: Octa-core (1x2,8 GHz Cortex-A715 & 4x2,6 GHz Cortex-A715 & 3x1,9 GHz Cortex-A510)
- GPU: Adreno 732
- RAM / ROM : RAM 256GB 8GB ; UFS 4.0
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Công nghệ bảo mật :Mở khoá vân tay dưới màn hình
- Màu sắc : Bạc, Xanh
- Pin: 5500 mAh, không thể tháo rời
Sạc 100W có dây, 1-50% trong 12 phút (được quảng cáo)

Realme GT Neo6 SE (8GB|256GB) Snap 7+ Gen 3 New 100% Fullbox Nguyên Seal (UnlockCode)
7,090,000₫ -
Realme GT6 (12GB|256GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
7,090,000₫
- Màn Hình : LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR, 1600 nits (HBM), 6000 nits (đỉnh)
- Kích cỡ :6,78 inch, 111,7 cm2 ( ~90,6% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải: 1264 x 2780 pixel (~mật độ 450 ppi)
- Hệ điều hành : Android 14, Giao diện người dùng Realme 5.0
- Camera Sau: 50 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.56", PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µmĐặc trưng Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps
- Camera Trước: 16 MP, f/2.5, (rộng), 1/3.1" ; Đặc trưng Toàn cảnh ; Băng hình 4K@30fps, 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 thế hệ 3 (4 nm)
- CPU: Octa-core (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,2 GHz Cortex-A720 & 2x3,0 GHz Cortex-A720 & 2x2,3 GHz Cortex-A520)
- GPU: Adreno 750
- RAM / ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB ;UFS 4.0
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Cảm biến: Vân tay (dưới màn hình, quang học), cảm biến gia tốc, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn, quang phổ màu.
- Pin: 5800 mAh, không thể tháo rời ; Sạc Có dây 120W, 50% trong 12 phút (đã quảng cáo)
- Màu : Ánh Trăng, Trắng, Tím

Realme GT6 (12GB|256GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
7,090,000₫
ĐIỆN THOẠI GOOGLE
-
Nothing Phone (2) 8GB|256GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,890,000₫
- Màn hình: LTPO OLED, 1B màu, 120Hz, 1920Hz PWM, HDR10+, 1600 nits (HBM), 1600 nits (đỉnh)
- Kích thước : 6,7 inch, 108,0 cm2 (~ 87,2% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2412 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~394 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 5), khung nhôm
11 dải đèn LED ở mặt sau (thông báo, đèn lấp đầy camera, 33 vùng có thể định địa chỉ)Đèn đỏ nhấp nháy ở mặt sau (chỉ báo quay video)Chống bụi IP54 và chống nước (nước bắn vào)
- Hệ điều hành: Android 13, có thể nâng cấp lên Android 15, tối đa 3 nâng cấp lớn của Android, Nothing OS 3.0
- Camera sau : 50 MP, f / 1.9, 24mm (rộng), 1 / 1.56 ", 1.0μm, PDAF, OIS
50 MP, f / 2.2, 114 ° (siêu rộng), 1 / 2.76 ", 0.64μm, AFTính năng Đèn flash LED, toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30 / 60 khung hình / giây, 1080p@30 / 60 khung hình / giây, con quay hồi chuyển-EIS, HDR trực tiếp, OIS
-
Camera trước 32 MP, f / 2.5, (rộng), 1 / 2.74 ", 0.8μmTính năng HDRBăng hình 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm)
- CPU : Tám nhân (1x3.0 GHz Cortex-X2 & 3x2.5 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
- GPU: Adreno 730
- RAM | ROM :RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn
- SIM : Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin, Sạc: Li-Ion 4700 mAh
Sạc Có dây 45W, PD3.0, PPS, QC4, 100% trong 55 phútkhông dây 15W, 100% trong 130 phútkhông dây ngược 5W
-
Màu Sắc : Trắng, xám đậm

Nothing Phone (2) 8GB|256GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,890,000₫ -
Nothing Phone (2) 8GB|128GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,190,000₫
- Màn hình: LTPO OLED, 1B màu, 120Hz, 1920Hz PWM, HDR10+, 1600 nits (HBM), 1600 nits (đỉnh)
- Kích thước : 6,7 inch, 108,0 cm2 (~ 87,2% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2412 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~394 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 5), khung nhôm
11 dải đèn LED ở mặt sau (thông báo, đèn lấp đầy camera, 33 vùng có thể định địa chỉ)Đèn đỏ nhấp nháy ở mặt sau (chỉ báo quay video)Chống bụi IP54 và chống nước (nước bắn vào)
- Hệ điều hành: Android 13, có thể nâng cấp lên Android 15, tối đa 3 nâng cấp lớn của Android, Nothing OS 3.0
- Camera sau : 50 MP, f / 1.9, 24mm (rộng), 1 / 1.56 ", 1.0μm, PDAF, OIS
50 MP, f / 2.2, 114 ° (siêu rộng), 1 / 2.76 ", 0.64μm, AFTính năng Đèn flash LED, toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30 / 60 khung hình / giây, 1080p@30 / 60 khung hình / giây, con quay hồi chuyển-EIS, HDR trực tiếp, OIS
-
Camera trước 32 MP, f / 2.5, (rộng), 1 / 2.74 ", 0.8μmTính năng HDRBăng hình 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm)
- CPU : Tám nhân (1x3.0 GHz Cortex-X2 & 3x2.5 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
- GPU: Adreno 730
- RAM | ROM :RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn
- SIM : Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin, Sạc: Li-Ion 4700 mAh
Sạc Có dây 45W, PD3.0, PPS, QC4, 100% trong 55 phútkhông dây 15W, 100% trong 130 phútkhông dây ngược 5W
-
Màu Sắc : Trắng, xám đậm

Nothing Phone (2) 8GB|128GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,190,000₫ -
Nothing Phone (2A) 8GB|256GB Dimensity 7200 Pro LikeNew
4,490,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, 2160Hz PWM, HDR10+, 700 nits (điển hình), 1100 nits (HBM), 1300 nits (đỉnh)
- Kích thước : 6,7 inch, 108,0 cm2 (~ 87,6% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2412 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~394 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), khung nhựa, mặt sau bằng nhựa - Chống bụi IP54 và chống nước (nước bắn vào)
- Hệ điều hành: Android 14, có thể nâng cấp lên Android 15, tối đa 3 nâng cấp lớn của Android, Nothing OS 3.0
- Camera sau : 50 MP, f / 1.9, 24mm (rộng), 1 / 1.56 ", 1.0μm, PDAF, OIS
50 MP, f / 2.2, 114 ° (siêu rộng), 1 / 2.76 ", 0.64μmTính năng Đèn flash LED, toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30fps, 1080p@60 / 120 khung hình / giây, con quay hồi chuyển-EIS
-
Camera trước 32 MP, f / 2.2, (rộng), 1 / 2.74 ", 0.8μmTính năng HDRBăng hình 1080p@60fps
- Chipset : Mediatek Dimensity 7200 Pro (4 nm)
- CPU :Tám nhân (2x2,8 GHz Cortex-A715 & 6x 2.0 Cortex-A510)
- GPU:Mali-G610 MC4
- RAM | ROM : RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 8GB, RAM 256GB 12GB
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
- SIM : Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin, Sạc: 5000 mAh
Sạc Có dây 45W, 50% trong 23 phút, 100% trong 1 giờ
-
Màu Sắc : Đen, Trắng, Sữa, Xanh lam

Nothing Phone (2A) 8GB|256GB Dimensity 7200 Pro LikeNew
4,490,000₫ -
Nothing Phone (1) 8GB|128GB Snap 778G+ 5G LikeNew
3,990,000₫
- Màn hình: LED, 1 tỷ màu, tần số quét 120Hz, PWM 1440Hz, HDR10+, độ sáng 500 nits (điển hình), 1200 nits (tối đa)
- Kích thước : 6,55 inch, 103,6 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 85,8%)
- Độ phân giải : 1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ điểm ảnh ~402 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 5), khung nhôm
- Hệ điều hành: Android 12, có thể nâng cấp lên Android 15, hỗ trợ tối đa 3 lần nâng cấp Android lớn, Nothing OS 3.0
- Camera sau : 50 MP, f/1.9, 24mm (góc rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS
50 MP, f/2.2, 114˚ (góc siêu rộng), 1/2,76", 0,64µm, AFĐặc trưng Đèn flash LED, chụp toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30fps, 1080p@30/60fps, chống rung điện tử gyro-EIS, HDR trực tiếp
- Camera trước : 16 MP, f/2.5, (góc rộng), 1/3.1", 1.0µm
Băng hình 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM7325-AE Snapdragon 778G+ 5G (6 nm)
- CPU : Bộ xử lý tám lõi (1x2.5 GHz Cortex-A78 & 3x2.4 GHz Cortex-A78 & 4x1.9 GHz Cortex-A55)
- GPU: Adreno 642L
- RAM | ROM :128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM - UFS 3.1
- Cảm biến : Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, cảm biến tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn
- SIM : Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin, Sạc: Pin Li-Ion 4500 mAh (17,42 Wh)
Đang sạc Công suất 33W khi cắm dây, PD3.0, QC4, sạc đầy 50% trong 30 phút, 100% trong 70 phút.Không dây 15W5W đảo chiều không dây
-
Màu Sắc :Trắng, Đen

Nothing Phone (1) 8GB|128GB Snap 778G+ 5G LikeNew
3,990,000₫
-
Đồng hồ Nam Bonest Gatti Ghost - BG9960 - A2- 45mm - Automatic
7,490,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây da cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti Ghost – BG9960 – A2- 45mm – Automatic
7,490,000₫ -
Đồng hồ Nam Bonest Gatti King Sport - BG6601- A1- 45mm - Automatic - Dây Da
6,290,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây da cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti King Sport – BG6601- A1- 45mm – Automatic – Dây Da
6,290,000₫ -
Đồng hồ Nam Bonest Gatti Ghost BG5502 - A3 - 45mm - Automatic
5,590,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti Ghost BG5502 – A3 – 45mm – Automatic
5,590,000₫ -
Đồng hồ Nam Bonest Gatti King Sport - BG5101- 45mm - Automatic
6,290,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti King Sport – BG5101- 45mm – Automatic
6,290,000₫
