
15 ngày DÙNG THỬ
1 đổi 1 MIỄN PHÍ

Giao hàng TẬN NƠI
Nhận hàng TRẢ TIỀN

Hàng CHÍNH HÃNG
Nguồn gốc RÕ RÀNG

Tư vấn CHU ĐÁO
Hỗ trợ NHANH 24/7
-
Xiaomi Redmi K70 Ultra (12|512GB) Dimensity 9300+ NewSeal 100% Fullbox
9,590,000₫
- Thân máy: Mặt kính, khung nhôm 107,4 cm2 ( ~89,1% tỷ lệ màn hình so với thân máy), 1220 x 2712 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 446 ppi), Chống bụi/nước IP68 (lên đến 2m trong 30 phút)
- 160,4 x 75,1 x 8,4 mm (6,31 x 2,96 x 0,33 in) Nặng 211g (7,44oz)
- Màn hình: 6,67 inch, OLED, 68B màu, 144Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1600 nits (HBM), 4000 nits (đỉnh)
- Chipset: Mediatek Dimensity 9300+ (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,25 GHz Cortex-X4 & 3x2,85 GHz Cortex-X4 & 4x2,0 GHz Cortex-A720)
- Bộ xử lý đồ họa : Immortalis-G720 MC12
- Bộ nhớ: RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB, RAM 1TB 24GB
- Hệ điều hành/Phần mềm: Android 14, HyperOS
- Camera sau: 50 MP, f/1.7, 23mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS 8 MP, 119˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm 2 MP, f/2.4, (macro)
- Quay video : 8K@24/30fps, 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 20 MP, (rộng), 1/2.0", 0.8µm
- Quay video: 1080p@30fps
- Pin: Li-Po 5500 mAh, không thể tháo rời Có dây 120W, PD3.0, 100% trong 24 phút (đã quảng cáo)
- Misc: Vân tay (dưới màn hình, quang học), cảm biến gia tốc, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn, quang phổ màu

Xiaomi Redmi K70 Ultra (12|512GB) Dimensity 9300+ NewSeal 100% Fullbox
9,590,000₫ -
Xiaomi Mi9 (6GB|128GB) Snapdragon 855
2,590,000₫
- Màn hình: Super AMOLED 6,39 inch , HDR10
- Độ phân giải : Full HD+ ( 1080 x 2340 pixel) ,tỷ lệ 19,5: 9 (mật độ ~ 403 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 6), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 5), khung nhôm
- Hệ điều hành: Android 9.0 (Pie), có thể nâng cấp lên Android 10, MIUI 12.5
- Camera sau: Camera góc rộng : 48 MP, f/1.8, 27mm (rộng), 1/2.0", 0,8µm, PDAF, Laser AF Camera tele : 12 MP, f/2.2, 54mm (tele), 1/3.6", 1.0µm, PDAF, zoom quang 2x Camera góc siêu rộng : 16 MP, f/2.2, 13mm (siêu rộng), 1/3.0", 1.0µm, PDAF
- Camera trước: 20 MP, f/2.0, (rộng), 1/3", 0,9µm , HDR
- Chipset: Qualcomm SM8150 Snapdragon 855 (7nm)
- CPU: Lõi tám (1x2,84 GHz Kryo 485 & 3x2,42 GHz Kryo 485 & 4x1,78 GHz Kryo 485)
- GPU: Adreno 640
- RAM: 6 GB
- Dung lượng lưu trữ: 128 GB
- SIM: 2 Nano SIM
- Pin, sạc:Li-Po 3300 mAh ,Có dây 27W

Xiaomi Mi9 (6GB|128GB) Snapdragon 855
2,590,000₫ -
Xiaomi Redmi Note 17 Pro 5G (12GB|256GB) Snap 6s Gen 4 LikeNew FullBox
7,490,000₫
- Màn hình: AMOLED, 68 tỷ màu, tần số quét 120Hz, PWM 3840Hz, độ sáng tối đa 3500 nits.
- Kích Thước : 6,83 inch, 114,5 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 89,5%)
- Độ phân giải : 1280 x 2772 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (mật độ điểm ảnh ~447 ppi)
- Xây dựng : Đạt chuẩn IP68/IP69K chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm trong nước đến 1,5m trong 30 phút).
- Camera sau: 50 MP, f/1.8, 26mm (góc rộng), 1/2.76", 0.64µm, PDAF
Ống kính phụĐặc trưng Đèn flash LED, HDR, panoramaBăng hình 1080p@30fps
- Camera trước: 8 MP, (góc rộng)
Băng hình 1080p@30fps
- Chipset: Qualcomm SM6435-AA Snapdragon 6s Gen 4 (4nm)
- CPU : Bộ xử lý tám lõi (4x2.4 GHz Cortex-A78 & 4x1.8 GHz Cortex-A55)
- GPU : Adreno 619
- RAM- ROM : 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 8GB RAM
UFS 2.2 - Chỉ 128GBUFS 3.1
- Hệ điều hành : Android 16, HyperOS 3
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Tím, Xanh dương, Trắng
- Cảm biến : Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, la bàn, cảm biến tiệm cận (siêu âm)
- Pin, Sạc: Pin Li-Ion Si/C 9000 mAh
Đang sạc Công suất 67W, có dây, PD3.022,5W đấu dây ngược

Xiaomi Redmi Note 17 Pro 5G (12GB|256GB) Snap 6s Gen 4 LikeNew FullBox
7,490,000₫ -
Xiaomi Redmi Note 15 Pro+ 5G (12GB|512GB) Snap 7s Gen 4 LikeNew
7,090,000₫
- Màn hình: AMOLED, 68 tỷ màu, 120Hz, 3840Hz PWM, HDR10+, Dolby Vision, 3200 nits (đỉnh)
- Kích Thước : 6,83 inch, 111,0 cm2 ( ~86,8% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1220 x 2772 pixel (~mật độ 443 ppi)
- Xây dựng : Chống bụi và chống nước đạt chuẩn IP68/IP69K (tia nước áp lực cao; có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút) Khả năng chống nước theo đánh giá của nhà sản xuất (ở độ sâu 2m trong 24 giờ)
- Hệ điều hành:Android 15, HyperOS 2
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, (góc rộng), 1/1.55", 1.0µm, PDAF đa hướng, OIS
50 MP, f/2.2, (tele), PDAF, zoom quang 2,5x8 MP, 112˚ (góc siêu rộng)Đặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@24/30fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS, OIS
- Camera trước: 32 MP, (rộng)
Đặc trưng HDR, toàn cảnhBăng hình 1080p@30/60fps
- Chipset: Qualcomm SM7635 Snapdragon 7s Gen 4 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x2,7 GHz Cortex-A720 & 3x2,4 GHz Cortex-A720 & 4x1,8 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 810
- RAM- ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 1TB 16GB - UFS 2.2
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Pin Li-Ion 7000 mAh
Sạc 90W có dây22,5W có dây ngược

Xiaomi Redmi Note 15 Pro+ 5G (12GB|512GB) Snap 7s Gen 4 LikeNew
7,090,000₫
-
Samsung Galaxy S20 5G Korea 12GB|128GB
4,190,000₫
- Màn hình: Dynamic AMOLED 2X6.2"Quad HD+ (2K+) , 6.2" - Tần số quét 120 Hz
- HDH : Android 11
- CPU : Snap 865 nhân
- RAM : 8 GB / ROM : 128GB
- CAMERA sau : Chính 12 MP & Phụ 64 MP, 12 MP
- Camera trước : 10 MP
- PIN : 4000MAH

Samsung Galaxy S20 5G Korea 12GB|128GB
4,190,000₫ -
SamSung Galaxy S24 FE 5G 128GB USA LikeNew
7,590,000₫
- Màn Hình : Dynamic AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 1900 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,7 inch, 110,2 cm2 (~ 88,0% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải :1080 x 2340 pixel, tỷ lệ 19,5: 9 (mật độ ~ 385 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus+), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass Victus+), khung nhôm Kín bụi và chống nước IP68 (có thể ngâm lên đến 1,5m trong 30 phút)
- Sim : · Nano-SIM
· Nano-SIM + Nano-SIM· Nano-SIM + eSIM· eSIM + eSIM
- Hệ điều hành: Android 14, tối đa 7 nâng cấp lớn của Android, One UI 8.5
- Camera Sau: 50 MP, f / 1.8, 24mm (rộng), 1 / 1.57 ", 1.0μm, PDAF pixel kép, OIS
8 MP, f / 2.4, 75mm (tele), 1 / 4.4 ", 1.0μm, PDAF, OIS, zoom quang học 3x12 MP, f / 2.2, 13mm, 123 ° (siêu rộng), 1 / 3.0 ", 1.12μmTính năng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@30fps, 4K@30/60 / 120 khung hình / giây, 1080p@30/60/120 / 240 khung hình / giây
-
Camera Trước: 10 MP, f / 2.4, 26mm (rộng), 1 / 3.0 ", 1.22μmBăng hình 4K@30 / 60 khung hình / giây, 1080p@30 / 60 khung hình / giây; Con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset : Exynos 2400e (4 nm)
- CPU : 10 lõi (1x3.1 GHz + 2x2.9 GHz + 3x2.6 GHz + 4x1.95 GHz)
- GPU : Xclipse 940
- Ram Rom : RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 8GB, RAM 512GB 8GB
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, la bàn
Cảm biến tiệm cận ảoSamsung DeX (hỗ trợ trải nghiệm máy tính để bàn)
- Màu sắc : Xanh lam, than chì, xám, bạc hà, vàng
- Pin : 4700 mAh ; Sạc nhanh 25W

SamSung Galaxy S24 FE 5G 128GB USA LikeNew
7,590,000₫ -
Xiaomi Redmi Turbo 3 5G (12GB|256GB) Snap 8s Gen 3 LikeNew (Tặng bảo hành vàng)
5,090,000₫
- Màn hình: AMOLED, 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 2400 nits (cực đại)
- 6,67 inch, 107,4 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 89,9%), 1220 x 2712 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 446 ppi)
- Hệ điều hành: Android 14, HyperOS
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, (rộng), 1/1.95", 0,8µm, PDAF, OIS 8 MP, (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm
- Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Máy ảnh trước: 20 MP, f/2.2, (rộng), 0,8µm 1080p@30/60fps
- Chip: Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s thế hệ 3 (4nm) Lõi tám (1x3,0 GHz Cortex-X4 & 4x2,8 GHz Cortex-A720 & 3x2,0 GHz Cortex-A520) GPU: Adreno 735
- RAM: 12GB
- Dung lượng lưu trữ: 256GB
- SIM: 1 Nano SIM & 1 eSIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: 5000 mAh, không thể tháo rời Có dây 90W, PD3.0, QC3+

Xiaomi Redmi Turbo 3 5G (12GB|256GB) Snap 8s Gen 3 LikeNew (Tặng bảo hành vàng)
5,090,000₫ -
SamSung Galaxy S21 Plus 5G 256GB Korea
5,990,000₫
- Màn hình: Dynamic AMOLED 2X, 6.7", Quad HD+ (2K+)
- HDH : Android 12
- CPU : Exynos 2100
- RAM : 8GB / ROM : 256GB
- CAMERA : Chính 12 MP & Phụ 64 MP, 12 MP
- PIN : 4800MAH

SamSung Galaxy S21 Plus 5G 256GB Korea
5,990,000₫
-
OPPO Find X9 Pro 5G (12GB|256GB) Dimensity 9500 NewSeal 100% FullBox
22,490,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, 2160Hz PWM, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, 800 nits (điển hình), 1800 nits (HBM), 3600 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 112,4 cm2 ( ~91,1% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1272 x 2772 pixel, tỷ lệ 19,5:9 (mật độ ~450 ppi)
- Xây dựng :Mặt kính trước (Gorilla Glass), mặt kính sau (Gorilla Glass), khung nhôm
SIM · Nano-SIM + eSIM· Nano-SIM + Nano-SIMChống bụi và chống nước theo chuẩn IP68/IP69 (vòi phun nước áp lực cao; có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành: Android 16, tối đa 5 bản nâng cấp Android chính, ColorOS 16
- Camera sau: 50 MP, f/1.5, 23mm (góc rộng), 1/1.28", 1.22µm, PDAF đa hướng, OIS
200 MP, f/2.1, 70mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/1.56", 0.5µm, zoom quang 3x, PDAF đa hướng, OIS50 MP, f/2.0, 15mm, 120˚ (góc siêu rộng), 1/2.76", 0.64µm, PDAF đa hướngĐặc trưng Lấy nét tự động bằng laser, cảm biến quang phổ màu, hiệu chuẩn màu Hasselblad, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, video 10 bit, Dolby Vision, LOG
-
Camera trước: 50 MP, f/2.0, 21mm (rộng), 1/2.76", 0.64µm, PDAFĐặc trưng Toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS
- Chipset: Mediatek Dimensity 9500 (3 nm)
- CPU : Lõi tám (1x4,21 GHz C1-Ultra & 3x3,5 GHz C1-Premium & 4x2,7 GHz C1-Pro)
- GPU : Arm G1-Ultra
- RAM - ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB - UFS 4.1
- Màu sắc : Trắng lụa, Than titan, Đỏ nhung
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Vòng tròn để tìm kiếm
- Pin : Pin Li-Ion Si/C 7500 mAh
Sạc 80W có dây, 55W PD, 55W PPS, 80W UFCS50W không dây10W không dây ngược

OPPO Find X9 Pro 5G (12GB|256GB) Dimensity 9500 NewSeal 100% FullBox
22,490,000₫ -
OPPO Reno 12 Pro 5G (12GB|256GB) Dimensity 9200 Plus LikeNew
6,490,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR10+, 1200 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,7 inch, 108,0 cm2 ( ~89,5% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2412 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 394 ppi)
- Xây dựng : Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2 ; Khung nhựa & Mặt lưng kính ; IP 65
- Hệ điều hành: Android 14, ColorOS 14.1
- Camera sau:50 MP, f/1.8, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OIS 50 MP, f/2.0, 47mm (tele), PDAF, zoom quang 2x 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm Đặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, 720p@480fps, con quay hồi chuyển-EIS, HDR
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, (rộng), AF Đặc trưng Toàn cảnh, HDR Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Mediatek Dimensity 9200+ (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,35 GHz Cortex-X3 & 3x3,0 GHz Cortex-A715 & 4x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU : Bất tử-G715 MC11
- RAM: 12 GB
- Dung lượng lưu trữ: RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 16GB UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Tím, Vàng Hồng
- Pin : 5000 mAh, không thể tháo rời Sạc Công suất có dây 80W, công suất có dây ngược PD
- Màu : Đen, Bạc, Đào
- Cảm biến: Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

OPPO Reno 12 Pro 5G (12GB|256GB) Dimensity 9200 Plus LikeNew
6,490,000₫ -
Oppo Reno10 Pro Plus 5G (16GB|256GB) Snap 8+ Gen 1 New 100% Nobox
8,490,000₫
- Màn hình: AMOLED 6.7 inch
- Độ phân giải: 1.5K+ (1240 x 2772 Pixels) - Tần số quét 120 Hz
- Độ sáng tối đa: 1100 nits
- Mặt kính cảm ứng: Kính cường lực AGC DT-Star2
- Hệ điều hành: Android 13
- Camera sau: Chính 50 MP & Phụ 64 MP, 8 MP
- Camera trước: 32 MP
- Chip: Snapdragon 8+ Gen 1 8 nhân
-
Chip đồ họa (GPU): Adreno 730
- RAM: 16 GB
- Dung lượng lưu trữ: 256 GB
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc:4700 mAh 100W

Oppo Reno10 Pro Plus 5G (16GB|256GB) Snap 8+ Gen 1 New 100% Nobox
8,490,000₫ -
OPPO Find X7 Ultra 5G (12GB|256GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
12,190,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1600 nits (typ), 2600 nits (HBM), 4500 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,82 inch, 113,0 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~90,0%)
- Độ phân giải : Độ phân giải 1440x3168px, tỷ lệ khung hình 19,8: 9, 510ppi.
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass) hoặc mặt sau bằng da sinh thái, khung nhôm ; Chống bụi/nước IP68 (lên tới 1,5m trong 30 phút).
- Hệ điều hành: Android 14, ColorOS 14.
- Camera sau: Rộng (chính) : 50 MP, f/1.8, 23mm (rộng), loại 1.0", 1.6µm, PDAF đa hướng, Laser AF, OIS
50 MP, f/2.6, 65mm (tele kính tiềm vọng), 1/1.56", 1.0µm, Zoom quang 2,8x, PDAF đa hướng (25cm - ∞), OIS
50 MP, f/4.3, 135mm (tele kính tiềm vọng), 1/2,51", 0,7µm, zoom quang 6x, PDAF pixel kép (35cm - ∞), OIS
50 MP, f/2.0, 14mm, 123˚ (góc siêu rộng), 1/1.95", 1.0µm, PDAF
Đặc trưng : Camera sau : 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; con quay hồi chuyển-EIS; HDR, video 10 bit, Dolby Vision; Camera trước : 4K@30/60fps, 1080p@30fps, gyro-EIS.Băng hình : 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; con quay hồi chuyển-EIS; HDR, video 10 bit, Dolby Vision
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0.8µm, PDAF.
- Chipset: Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 thế hệ 3 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,2 GHz Cortex-A720 & 2x3,0 GHz Cortex-A720 & 2x2,3 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno750.
- RAM: 16 GB
- ROM: 256 GB , UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Xanh, Nâu
- Pin : Li-Po 5000 mAh , không thể tháo rời
- Sạc :100W có dây, PD, 50% trong 10 phút, 100% trong 26 phút (được quảng cáo), không dây 50W, không dây ngược 10W.
-
Hiệu suất AnTuTu: 1994239 (v10)GeekBench: 6472 (v6)3DMark Wild life: 17131 (ngoài màn hình 1440p)

OPPO Find X7 Ultra 5G (12GB|256GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
12,190,000₫
-
Realme 11 Pro 5G (12|256GB) Dimensity 7050 New 100%
5,990,000₫
- Màn Hình : AMOLED 6,7 inch, 1B màu, HDR10+, 120Hz, 950 nits (cực đại)
- Độ phân giải :Full HD+ ( 1080 x 2412 pixel ) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~394 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, mặt sau bằng da hoặc nhựa, khung nhựa
- Hệ điều hành: Android 13, Giao diện người dùng Realme 4.0
- Camera Sau:
Camera góc rộng 100 MP, f/1.8, 26mm (rộng), PDAF, OISCamera macro : 2 MP, f/2.4
- Camera Trước: 16 MP, f/2.5, 25 mm (rộng)
- Chipset : Mediatek MT6877V Kích thước 7050 (6 nm)
- CPU : Lõi tám (2x2,6 GHz Cortex-A78 & 6x2,0 GHz Cortex-A55)
- GPU : Mali-G68 MC4
- Ram : 12GB
- ROM : 256GB
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano
- Công nghệ bảo mật : Vân tay trong màn hình
- Pin : Li-Po 5000 mAh ,67W có dây

Realme 11 Pro 5G (12|256GB) Dimensity 7050 New 100%
5,990,000₫ -
Realme GT Neo5 5G 16GB|256GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,890,000₫
- Màn Hình :AMOLED 6,74 inch , 1B màu, 144Hz, HDR10+, 1400 nits (cực đại)
- Độ phân giải : 1.5K ( 1240 x 2772 pixel) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 451 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, RGB được chiếu sáng (ở mặt sau), khung nhựa
- Hệ điều hành:Android 13, Realme UI 4.0
- Camera Sau:
Camera góc rộng : 50 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OISCamera Góc siêu rộng :8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µmCamera macro : 2 MP, f/ 3.3, 20mm (kính hiển vi)
- Camera Trước: 16 MP, f/2.5, 25mm (rộng), 1/3.09", 1.0µm , HDR
- Chipset :Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Thế hệ 1 (4nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,19 GHz Cortex-X2 & 3x2,75 GHz Cortex-A710 & 4x1,80 GHz Cortex-A510)
- GPU :Adreno 730
- RAM : 16GB
- ROM : 256 GB , UFS 3.1
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Công nghệ bảo mật : Vân tay trong màn hình
- Pin : Li-Po 5000 mAh (Sạc nhanh 150W)

Realme GT Neo5 5G 16GB|256GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,890,000₫ -
Realme GT2 Master Explorer Edition 12GB|256GB Snap 8+ Gen 1 Likenew
7,490,000₫
- Màn Hình : OLED 6,7 inch, 1B màu, 120Hz, HDR10+
- Độ phân giải: Full HD+ (1080 x 2400 Pixels) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~393 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, mặt sau bằng gốm hoặc mặt sau bằng da sinh thái, khung nhôm
- Hệ điều hành: Android 12, Giao diện người dùng Realme 3.0
- Camera Sau:
Camera góc rộng : 50 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OISF
Camera Góc siêu rộng :50 MP, f/2.2, 150˚ (siêu rộng)Camera macro : 3 MP, f/3.3, 20 mm (kính hiển vi), Lấy nét tự động, độ phóng đại 40 lần
- Camera Trước: 16MP, f/2.5, 25 mm (rộng)
- Chip :Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Thế hệ 1 (4nm)
- CPU :Lõi tám (1x3,19 GHz Cortex-X2 & 3x2,75 GHz Cortex-A710 & 4x1,80 GHz Cortex-A510)
- GPU: Adreno 730
- RAM : 12GB
- ROM : 256GB ,UFS 3.1
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Công nghệ bảo mật :Mở khoá vân tay dưới màn hình
- Pin : Li-Po 5000 mAh , 100W

Realme GT2 Master Explorer Edition 12GB|256GB Snap 8+ Gen 1 Likenew
7,490,000₫ -
Realme GT Neo5 SE 5G (12|256GB) Snap 7+ Gen 2 LikeNew
4,690,000₫
- Màn Hình : OLED 6,74 inch, 1B màu, 144Hz, 1400 nits (đỉnh)
- Độ phân giải : 1.5K (1240 x 2772 pixel) ,tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 451 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, khung nhựa
-
Hệ điều hành:Android 13, Giao diện người dùng Realme 4.0
- Camera Sau:
Camera góc rộng : 64 MP, f/1.8, 25mm (rộng), 1/2", PDAFCamera Góc siêu rộng :8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µmCamera macro : 2 MP, f/3.3, (kính hiển vi)
- Camera Trước: 16 MP, f/2.5, 25mm (rộng), 1/3.09", 1.0µm
- Chipset :Qualcomm SM7485-AB Snapdragon 7+ Thế hệ 2 (4nm)
- CPU : Lõi tám (1x2,91 GHz Cortex-X2 & 3x2,49 GHz Cortex-A710 & 4x1,8 GHz Cortex-A510)
- GPU :Adreno 725
- RAM : 12GB
- ROM : 512GB , UFS 3.1
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Công nghệ bảo mật : Vân tay trong màn hình
- Pin : 5500 mAh, 100W

Realme GT Neo5 SE 5G (12|256GB) Snap 7+ Gen 2 LikeNew
4,690,000₫
ĐIỆN THOẠI GOOGLE
-
Nothing Phone (2) 8GB|256GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,890,000₫
- Màn hình: LTPO OLED, 1B màu, 120Hz, 1920Hz PWM, HDR10+, 1600 nits (HBM), 1600 nits (đỉnh)
- Kích thước : 6,7 inch, 108,0 cm2 (~ 87,2% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2412 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~394 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 5), khung nhôm
11 dải đèn LED ở mặt sau (thông báo, đèn lấp đầy camera, 33 vùng có thể định địa chỉ)Đèn đỏ nhấp nháy ở mặt sau (chỉ báo quay video)Chống bụi IP54 và chống nước (nước bắn vào)
- Hệ điều hành: Android 13, có thể nâng cấp lên Android 15, tối đa 3 nâng cấp lớn của Android, Nothing OS 3.0
- Camera sau : 50 MP, f / 1.9, 24mm (rộng), 1 / 1.56 ", 1.0μm, PDAF, OIS
50 MP, f / 2.2, 114 ° (siêu rộng), 1 / 2.76 ", 0.64μm, AFTính năng Đèn flash LED, toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30 / 60 khung hình / giây, 1080p@30 / 60 khung hình / giây, con quay hồi chuyển-EIS, HDR trực tiếp, OIS
-
Camera trước 32 MP, f / 2.5, (rộng), 1 / 2.74 ", 0.8μmTính năng HDRBăng hình 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm)
- CPU : Tám nhân (1x3.0 GHz Cortex-X2 & 3x2.5 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
- GPU: Adreno 730
- RAM | ROM :RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn
- SIM : Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin, Sạc: Li-Ion 4700 mAh
Sạc Có dây 45W, PD3.0, PPS, QC4, 100% trong 55 phútkhông dây 15W, 100% trong 130 phútkhông dây ngược 5W
-
Màu Sắc : Trắng, xám đậm

Nothing Phone (2) 8GB|256GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,890,000₫ -
Nothing Phone (2) 8GB|128GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,190,000₫
- Màn hình: LTPO OLED, 1B màu, 120Hz, 1920Hz PWM, HDR10+, 1600 nits (HBM), 1600 nits (đỉnh)
- Kích thước : 6,7 inch, 108,0 cm2 (~ 87,2% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2412 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~394 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 5), khung nhôm
11 dải đèn LED ở mặt sau (thông báo, đèn lấp đầy camera, 33 vùng có thể định địa chỉ)Đèn đỏ nhấp nháy ở mặt sau (chỉ báo quay video)Chống bụi IP54 và chống nước (nước bắn vào)
- Hệ điều hành: Android 13, có thể nâng cấp lên Android 15, tối đa 3 nâng cấp lớn của Android, Nothing OS 3.0
- Camera sau : 50 MP, f / 1.9, 24mm (rộng), 1 / 1.56 ", 1.0μm, PDAF, OIS
50 MP, f / 2.2, 114 ° (siêu rộng), 1 / 2.76 ", 0.64μm, AFTính năng Đèn flash LED, toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30 / 60 khung hình / giây, 1080p@30 / 60 khung hình / giây, con quay hồi chuyển-EIS, HDR trực tiếp, OIS
-
Camera trước 32 MP, f / 2.5, (rộng), 1 / 2.74 ", 0.8μmTính năng HDRBăng hình 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm)
- CPU : Tám nhân (1x3.0 GHz Cortex-X2 & 3x2.5 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
- GPU: Adreno 730
- RAM | ROM :RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn
- SIM : Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin, Sạc: Li-Ion 4700 mAh
Sạc Có dây 45W, PD3.0, PPS, QC4, 100% trong 55 phútkhông dây 15W, 100% trong 130 phútkhông dây ngược 5W
-
Màu Sắc : Trắng, xám đậm

Nothing Phone (2) 8GB|128GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,190,000₫ -
Nothing Phone (2A) 8GB|256GB Dimensity 7200 Pro LikeNew
4,490,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, 2160Hz PWM, HDR10+, 700 nits (điển hình), 1100 nits (HBM), 1300 nits (đỉnh)
- Kích thước : 6,7 inch, 108,0 cm2 (~ 87,6% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2412 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~394 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), khung nhựa, mặt sau bằng nhựa - Chống bụi IP54 và chống nước (nước bắn vào)
- Hệ điều hành: Android 14, có thể nâng cấp lên Android 15, tối đa 3 nâng cấp lớn của Android, Nothing OS 3.0
- Camera sau : 50 MP, f / 1.9, 24mm (rộng), 1 / 1.56 ", 1.0μm, PDAF, OIS
50 MP, f / 2.2, 114 ° (siêu rộng), 1 / 2.76 ", 0.64μmTính năng Đèn flash LED, toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30fps, 1080p@60 / 120 khung hình / giây, con quay hồi chuyển-EIS
-
Camera trước 32 MP, f / 2.2, (rộng), 1 / 2.74 ", 0.8μmTính năng HDRBăng hình 1080p@60fps
- Chipset : Mediatek Dimensity 7200 Pro (4 nm)
- CPU :Tám nhân (2x2,8 GHz Cortex-A715 & 6x 2.0 Cortex-A510)
- GPU:Mali-G610 MC4
- RAM | ROM : RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 8GB, RAM 256GB 12GB
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
- SIM : Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin, Sạc: 5000 mAh
Sạc Có dây 45W, 50% trong 23 phút, 100% trong 1 giờ
-
Màu Sắc : Đen, Trắng, Sữa, Xanh lam

Nothing Phone (2A) 8GB|256GB Dimensity 7200 Pro LikeNew
4,490,000₫ -
Nothing Phone (1) 8GB|128GB Snap 778G+ 5G LikeNew
3,990,000₫
- Màn hình: LED, 1 tỷ màu, tần số quét 120Hz, PWM 1440Hz, HDR10+, độ sáng 500 nits (điển hình), 1200 nits (tối đa)
- Kích thước : 6,55 inch, 103,6 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 85,8%)
- Độ phân giải : 1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ điểm ảnh ~402 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 5), khung nhôm
- Hệ điều hành: Android 12, có thể nâng cấp lên Android 15, hỗ trợ tối đa 3 lần nâng cấp Android lớn, Nothing OS 3.0
- Camera sau : 50 MP, f/1.9, 24mm (góc rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS
50 MP, f/2.2, 114˚ (góc siêu rộng), 1/2,76", 0,64µm, AFĐặc trưng Đèn flash LED, chụp toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30fps, 1080p@30/60fps, chống rung điện tử gyro-EIS, HDR trực tiếp
- Camera trước : 16 MP, f/2.5, (góc rộng), 1/3.1", 1.0µm
Băng hình 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM7325-AE Snapdragon 778G+ 5G (6 nm)
- CPU : Bộ xử lý tám lõi (1x2.5 GHz Cortex-A78 & 3x2.4 GHz Cortex-A78 & 4x1.9 GHz Cortex-A55)
- GPU: Adreno 642L
- RAM | ROM :128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM - UFS 3.1
- Cảm biến : Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, cảm biến tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn
- SIM : Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin, Sạc: Pin Li-Ion 4500 mAh (17,42 Wh)
Đang sạc Công suất 33W khi cắm dây, PD3.0, QC4, sạc đầy 50% trong 30 phút, 100% trong 70 phút.Không dây 15W5W đảo chiều không dây
-
Màu Sắc :Trắng, Đen

Nothing Phone (1) 8GB|128GB Snap 778G+ 5G LikeNew
3,990,000₫
-
Đồng hồ Nam Bonest Gatti Ghost - BG9960 - A1- 45mm - Automatic
7,490,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti Ghost – BG9960 – A1- 45mm – Automatic
7,490,000₫ -
Đồng hồ Nam Bonest Gatti - BG9920 - A1- 45mm - Automatic
7,290,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ: Nhựa trong cao cấp
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti – BG9920 – A1- 45mm – Automatic
7,290,000₫ -
Đồng hồ Nam Bonest Gatti Hắc Long - 45mm - Automatic
7,990,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti Hắc Long – 45mm – Automatic
7,990,000₫ -
Đồng hồ Nam Bonest Gatti Bạch Long - 45mm - Automatic
7,990,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti Bạch Long – 45mm – Automatic
7,990,000₫
