
15 ngày DÙNG THỬ
1 đổi 1 MIỄN PHÍ

Giao hàng TẬN NƠI
Nhận hàng TRẢ TIỀN

Hàng CHÍNH HÃNG
Nguồn gốc RÕ RÀNG

Tư vấn CHU ĐÁO
Hỗ trợ NHANH 24/7
-
Xiaomi Redmi Turbo 3 5G (12GB|256GB) Snap 8s Gen 3 New Fullbox (Tặng bảo hành vàng)
6,590,000₫
- Màn hình: AMOLED, 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 2400 nits (cực đại)
- 6,67 inch, 107,4 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 89,9%), 1220 x 2712 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 446 ppi)
- Hệ điều hành: Android 14, HyperOS
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, (rộng), 1/1.95", 0,8µm, PDAF, OIS 8 MP, (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm
- Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Máy ảnh trước: 20 MP, f/2.2, (rộng), 0,8µm 1080p@30/60fps
- Chip: Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s thế hệ 3 (4nm) Lõi tám (1x3,0 GHz Cortex-X4 & 4x2,8 GHz Cortex-A720 & 3x2,0 GHz Cortex-A520) GPU: Adreno 735
- RAM: 12GB
- Dung lượng lưu trữ: 256GB
- SIM: 1 Nano SIM & 1 eSIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: 5000 mAh, không thể tháo rời Có dây 90W, PD3.0, QC3+

Xiaomi Redmi Turbo 3 5G (12GB|256GB) Snap 8s Gen 3 New Fullbox (Tặng bảo hành vàng)
6,590,000₫ -
Xiaomi Redmi Note 14 5G (8GB|128GB) Dimensity 7025 Ultra LikeNew
3,490,000₫
- Màn hình: OLED, 120Hz, HDR10+, 2100 nits (đỉnh)
- 6,67 inch, 107,4 cm2 ( ~87,4% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 395 ppi)
- Xây dựng : Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
- Hệ điều hành:Android 14, HyperOS
- Camera sau:
50 MP, f/1.5, (rộng), 1/1.96", 0.8µm, PDAF, OIS 2 MP, f/2.4, (macro)
- Quay phim : 1080p@30fps
- Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh
- Camera trước: 16 MP
- Chipset: Mediatek Dimensity 7025 Ultra (6 nm)
- CPU : Lõi tám (2x2,5 GHz Cortex-A78 & 6x2,0 GHz Cortex-A55)
- GPU : BỘ XỬ LÝ HÌNH ẢNH BXM-8-256
- RAM: 12 GB
- ROM : 256 GB
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: 5110 mAh, không thể tháo rời, Có dây 45W
- IP64, chống bụi và nước

Xiaomi Redmi Note 14 5G (8GB|128GB) Dimensity 7025 Ultra LikeNew
3,490,000₫ -
Xiaomi Redmi Note 17 5G (8GB|256GB) Snap 4 Gen 4 NewSeal 100% FullBox
7,490,000₫
- Màn hình: OLED, 120Hz, PWM, độ sáng tối đa 1800 nits.
- Kích Thước : 7.0 inch, 118.4 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 88.2%)
- Độ phân giải : 1080 x 2396 pixel (mật độ điểm ảnh ~375 ppi)
- Xây dựng : Đạt chuẩn IP65 chống bụi và chống nước (tia nước áp suất thấp).
- Hệ điều hành: Android 16, HyperOS 3
- Camera sau: 50 MP, f/1.8, 26mm (góc rộng), 1/2.76", 0.64µm, PDAF
Đặc trưng Đèn flash LED, HDR, panoramaBăng hình 1080p@30fps
- Camera trước: 8 MP, (góc rộng)
Băng hình 1080p@30fps
- Chipset: Qualcomm SM4450-AF Snapdragon 4 thế hệ thứ 4
- CPU : Bộ xử lý tám lõi (2x2.3 GHz Cortex-A78 & 6x1.95 GHz Cortex-A55)
- GPU : Adreno 613
- RAM- ROM : 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM - UFS 2.2
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Tím, Xanh lam
-
Cảm biến Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, la bàn - Cảm biến khoảng cách ảo
- Pin, Sạc: Pin Li-Ion Si/C 8000 mAh
Đang sạc Công suất 45W, có dây, PD3.022,5W đấu dây ngược

Xiaomi Redmi Note 17 5G (8GB|256GB) Snap 4 Gen 4 NewSeal 100% FullBox
7,490,000₫ -
Xiaomi Redmi Note 13 5G (6|128) Dimensity 6080 LikeNew
2,890,000₫
- Màn hình: OLED 6,67 inch, 1B màu, 120Hz, 1000 nits (đỉnh)
- Độ phân giải :Full HD+ ( 1080 x 2400 pixel ) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~395 ppi)
- Xây dựng : Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5,Khung viền và lưng nhựa , IP54 chống bụi và văng
- Hệ điều hành: Android 13, MIUI 14
- Camera sau:
Camera góc rộng : 100 MP, f/1.7, (rộng), 0,64µm, PDAFCamera phụ : 2 MP, f/2.4, (độ sâu)
- Camera trước: 16 MP , HDR
- Chipset: Mediatek Dimensity 6080 (6 nm)
- CPU : Lõi tám (2x2,4 GHz Cortex-A76 & 6x2,0 GHz Cortex-A55)
- GPU : Mali-G57 MC2
- RAM: 8 GB
- ROM : 256 GB
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc:Li-Po 5000 mAh , Sạc 33W có dây

Xiaomi Redmi Note 13 5G (6|128) Dimensity 6080 LikeNew
2,890,000₫
-
SamSung Galaxy S22 5G 256GB USA 2 Sim
6,390,000₫
Màn hình: Dynamic AMOLED 2X6.1"Full HD+ Hệ điều hành: Android 12 Camera sau: Chính 50 MP & Phụ 12 MP, 10 MP Camera trước: 10 MP Chip: Snapdragon 8 Gen 1 RAM: 8 GB Dung lượng lưu trữ: 256 GB SIM: 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIMHỗ trợ 5G Pin, Sạc: 3700 mAh 25 W
SamSung Galaxy S22 5G 256GB USA 2 Sim
6,390,000₫ -
SamSung Galaxy S21 Plus 5G 128GB USA 2 SIM Snap 888
5,190,000₫
- Màn hình: Dynamic AMOLED 2X, 6.7", Quad HD+ (2K+) Hệ điều hành: Android 12 Camera : Chính 12 MP & Phụ 64 MP, 12 MP CPU: Qualcomm Snapdragon 888 RAM: 8 GB/ ROM 128GB Hỗ trợ thẻ nhớ: Có Thẻ SIM: 1 Sim, Nano SIM Kết nối: WiFi, 3G, 4G LTE Cat 9 5G Dung lượng pin: 4800 mAh

SamSung Galaxy S21 Plus 5G 128GB USA 2 SIM Snap 888
5,190,000₫ -
SamSung Galaxy S21 Plus 5G 256GB USA 2 SIM Snap 888
5,790,000₫
- Màn hình: Dynamic AMOLED 2X, 6.7", Quad HD+ (2K+) Hệ điều hành: Android 12 Camera : Chính 12 MP & Phụ 64 MP, 12 MP CPU: Qualcomm Snapdragon 888 RAM: 8 GB/ ROM 256GB Hỗ trợ thẻ nhớ: Có Thẻ SIM: 1 Sim, Nano SIM Kết nối: WiFi, 3G, 4G LTE Cat 9 5G Dung lượng pin: 4800 mAh

SamSung Galaxy S21 Plus 5G 256GB USA 2 SIM Snap 888
5,790,000₫ -
Xiaomi Redmi Turbo 3 5G (12GB|256GB) Snap 8s Gen 3 LikeNew (Tặng bảo hành vàng)
5,090,000₫
- Màn hình: AMOLED, 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 2400 nits (cực đại)
- 6,67 inch, 107,4 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 89,9%), 1220 x 2712 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 446 ppi)
- Hệ điều hành: Android 14, HyperOS
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, (rộng), 1/1.95", 0,8µm, PDAF, OIS 8 MP, (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm
- Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Máy ảnh trước: 20 MP, f/2.2, (rộng), 0,8µm 1080p@30/60fps
- Chip: Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s thế hệ 3 (4nm) Lõi tám (1x3,0 GHz Cortex-X4 & 4x2,8 GHz Cortex-A720 & 3x2,0 GHz Cortex-A520) GPU: Adreno 735
- RAM: 12GB
- Dung lượng lưu trữ: 256GB
- SIM: 1 Nano SIM & 1 eSIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: 5000 mAh, không thể tháo rời Có dây 90W, PD3.0, QC3+

Xiaomi Redmi Turbo 3 5G (12GB|256GB) Snap 8s Gen 3 LikeNew (Tặng bảo hành vàng)
5,090,000₫
-
OPPO Find X5 5G (8GB|128GB) Snap 888 LikeNew
4,390,000₫
- Màn hình: AMOLED 6,55 inch, 1B màu, 120Hz, HDR10+, 500 nit (typ), 800 nit (HBM), 1000 nit (cao điểm)
- Độ phân giải :Full HD+ (1080 x 2400 pixel) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 402 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus), mặt sau bằng kính, khung nhôm
- Hệ điều hành: Android 12, có thể nâng cấp lên Android 13, ColorOS 13
- Camera sau: 50 MP, f/1.8, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OIS 13MP, f/2.4, 52mm (tele), zoom quang 1/3.4", 2x, PDAF 50 MP , f/2.2, 15mm, 110˚ (siêu rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 25 mm (rộng), 1/2,74", 0,8µm
- Chipset: Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G (5nm)
- CPU :Lõi tám (1x2,84 GHz Cortex-X1 & 3x2,42 GHz Cortex-A78 & 4x1,80 GHz Cortex-A55
- GPU : Adreno 660
- RAM: 8GB
- Dung lượng lưu trữ: 128 GB , UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Trắng, Tím
- Pin , sạc : Li-Po 4800 mAh , Có dây 80W

OPPO Find X5 5G (8GB|128GB) Snap 888 LikeNew
4,390,000₫ -
OPPO Find X9 Pro 5G (12GB|256GB) Dimensity 9500 NewSeal 100% FullBox
22,490,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, 2160Hz PWM, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, 800 nits (điển hình), 1800 nits (HBM), 3600 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 112,4 cm2 ( ~91,1% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1272 x 2772 pixel, tỷ lệ 19,5:9 (mật độ ~450 ppi)
- Xây dựng :Mặt kính trước (Gorilla Glass), mặt kính sau (Gorilla Glass), khung nhôm
SIM · Nano-SIM + eSIM· Nano-SIM + Nano-SIMChống bụi và chống nước theo chuẩn IP68/IP69 (vòi phun nước áp lực cao; có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành: Android 16, tối đa 5 bản nâng cấp Android chính, ColorOS 16
- Camera sau: 50 MP, f/1.5, 23mm (góc rộng), 1/1.28", 1.22µm, PDAF đa hướng, OIS
200 MP, f/2.1, 70mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/1.56", 0.5µm, zoom quang 3x, PDAF đa hướng, OIS50 MP, f/2.0, 15mm, 120˚ (góc siêu rộng), 1/2.76", 0.64µm, PDAF đa hướngĐặc trưng Lấy nét tự động bằng laser, cảm biến quang phổ màu, hiệu chuẩn màu Hasselblad, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, video 10 bit, Dolby Vision, LOG
-
Camera trước: 50 MP, f/2.0, 21mm (rộng), 1/2.76", 0.64µm, PDAFĐặc trưng Toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS
- Chipset: Mediatek Dimensity 9500 (3 nm)
- CPU : Lõi tám (1x4,21 GHz C1-Ultra & 3x3,5 GHz C1-Premium & 4x2,7 GHz C1-Pro)
- GPU : Arm G1-Ultra
- RAM - ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB - UFS 4.1
- Màu sắc : Trắng lụa, Than titan, Đỏ nhung
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Vòng tròn để tìm kiếm
- Pin : Pin Li-Ion Si/C 7500 mAh
Sạc 80W có dây, 55W PD, 55W PPS, 80W UFCS50W không dây10W không dây ngược

OPPO Find X9 Pro 5G (12GB|256GB) Dimensity 9500 NewSeal 100% FullBox
22,490,000₫ -
OPPO Find X6 Pro 5G (16GB|512GB) Snap 8 Gen 2 New 100% Nobox
13,190,000₫
- Màn hình: LTPO3 AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+
- Kích cỡ : 6,82 inch, 113,0 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~90,0%)
- Độ phân giải :2K+ 800 nits (typ), 1500 nits (HBM), 2500 nits (cực đại), độ phân giải 1440x3168px, tỷ lệ khung hình 19,8: 9, 510ppi.
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 5) hoặc mặt sau bằng da sinh thái, khung nhôm
- Hệ điều hành: Android 13, ColorOS 13.1
- Camera sau: 50 MP, f/1.8, 23mm (rộng), loại 1.0", 1.6µm, PDAF đa hướng, Laser AF, OIS
50 MP, f/2.6, 65mm (tele kính tiềm vọng), 1/1.56", 1.0µm, Zoom quang 2,8x, PDAF đa hướng, OIS
50 MP, f/2.2, 15mm, 110˚ (siêu rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng
Đặc trưng : Hiệu chỉnh màu Hasselblad, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình : 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; con quay hồi chuyển-EIS; HDR, video 10 bit, Dolby Vision
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0,8µm, PDAF
- Chipset: Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 thế hệ 2 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,2 GHz Cortex-X3 & 2x2,8 GHz Cortex-A715 & 2x2,8 GHz Cortex-A710 & 3x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU : Adreno 740
- RAM: 16 GB
- Dung lượng lưu trữ: 512 GB , UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Xanh, Nâu
- Pin : Li-Po 5000 mAh , không thể tháo rời
- Sạc : 100W có dây, PD, 45% trong 10 phút, 100% trong 30 phút (được quảng cáo) Không dây 50W, 50% trong 22 phút, 100% trong 51 phút (được quảng cáo) Không dây đảo ngược 10W

OPPO Find X6 Pro 5G (16GB|512GB) Snap 8 Gen 2 New 100% Nobox
13,190,000₫ -
OPPO Find X8 Pro 5G (16GB|512GB) Dimensity 9400 New 100% NoBox
15,490,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 800 nits (điển hình), 1600 nits (HBM), 4500 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,7 cm2 ( ~89,8% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1264 x 2780 pixel (~mật độ 450 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính, khung nhôm Chống bụi/nước IP68/IP69 (ở độ sâu tối đa 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành: Android 15, ColorOS 15
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 23mm (góc rộng), PDAF, OIS
50 MP, f/2.6, 73mm (ống kính tiềm vọng tele), zoom quang 3x, PDAF, OIS50 MP, f/4.3, 135mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/2.51", 0.7µm, zoom quang 6x, PDAF điểm ảnh kép (35cm - ∞), OIS50 MP, f/2.0, 15mm, 120˚ (góc siêu rộng), PDAFĐặc trưng Laser AF, Hiệu chuẩn màu Hasselblad, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, video 10 bit, Dolby Vision
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0.8µm
Đặc trưng Toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Mediatek Dimensity 9400 (3 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,63 GHz Cortex-X925 & 3x3,3 GHz Cortex-X4 & 4x2,4 GHz Cortex-A720)
- GPU : Immortalis-G925
- RAM - ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM ; Hỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Trắng, Xanh
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), cảm biến gia tốc, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn, quang phổ màu
Hỗ trợ kết nối vệ tinh (chỉ dành cho model PKC130, RAM 1TB 16GB)
- Pin : Si/C 5910 mAh, không thể tháo rời
Sạc 80W có dây, PD, PPS, UFCS50W không dây

OPPO Find X8 Pro 5G (16GB|512GB) Dimensity 9400 New 100% NoBox
15,490,000₫
-
Realme GT Neo6 SE (8GB|256GB) Snap 7+ Gen 3 LikeNew (UnlockCode)
5,390,000₫
- Màn Hình : LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR, 1600 nits (HBM), 6000 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,7 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~91,8%)
- Độ phân giải: 1.5K+ (1264 x 2780 pixel) (mật độ ~ 450 ppi)
- Hệ điều hành : Android 14, Giao diện người dùng Realme 5.0
- Camera Sau: 50 MP, f/1.9, 26mm (rộng), 1/1.95", PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µmĐặc trưng Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps
- Camera Trước: 32 MP, f/2.5, 22mm (rộng), 1/2.74" ; Đặc trưng Toàn cảnh ; Băng hình 4K@30fps, 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm Snapdragon 7+ Thế hệ 3 (4nm)
- CPU: Octa-core (1x2,8 GHz Cortex-A715 & 4x2,6 GHz Cortex-A715 & 3x1,9 GHz Cortex-A510)
- GPU: Adreno 732
- RAM / ROM : RAM 256GB 8GB ; UFS 4.0
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Công nghệ bảo mật :Mở khoá vân tay dưới màn hình
- Màu sắc : Bạc, Xanh
- Pin: 5500 mAh, không thể tháo rời
Sạc 100W có dây, 1-50% trong 12 phút (được quảng cáo)

Realme GT Neo6 SE (8GB|256GB) Snap 7+ Gen 3 LikeNew (UnlockCode)
5,390,000₫ -
Realme GT5 5G (16GB|512GB) Snap 8 Gen 2 LikeNew
7,290,000₫
- Màn Hình : AMOLED 6,74 inch, 1B màu, 144Hz, HDR10+, 1400 nits (cực đại)
- Độ phân giải: 1.5K+ (1240 x 2772 pixels) - tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 451 ppi)
- Xây dựng :Mặt trước bằng kính, khung nhôm, mặt sau bằng kính
- Hệ điều hành :Android 13, Giao diện người dùng Realme 4.0
- Camera Sau: Camera góc rộng : 50 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS Ống kính siêu rộng : 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm Ống kính macro: 2 MP, f/ 2.4 (vĩ mô)
- Camera Trước: 16 MP, f/2.5, 25mm (rộng), 1/3.09", 1.0µm , HDR
- Chipset :Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 thế hệ 2 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,2 GHz Cortex-X3 & 2x2,8 GHz Cortex-A715 & 2x2,8 GHz Cortex-A710 & 3x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU: Adreno 740
- RAM : 12GB , LPDDR5X
- ROM : 256GB , UFS 4.0
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Công nghệ bảo mật :Mở khoá vân tay dưới màn hình
- Pin : Li-Po 5240 mAh ,150W có dây, PD, 1-50% trong 7 phút (được quảng cáo)

Realme GT5 5G (16GB|512GB) Snap 8 Gen 2 LikeNew
7,290,000₫ -
Realme GT Neo6 (12GB|256GB) Snap 8s gen 3 LikeNew (Unlocked)
6,090,000₫
- Màn Hình : LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR, 1600 nits (HBM), 6000 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,7 cm2 ( ~91,8% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải: 1264 x 2780 pixel (~mật độ 450 ppi)
- Hệ điều hành : Android 14, Giao diện người dùng Realme 5.0
- Camera Sau: 50 MP, f/1.9, 26mm (rộng), 1/1.95", PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm
Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps
- Camera Trước: 32 MP, f/2.5, 22mm (rộng), 1/2.74"
- 4K@30fps, 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s thế hệ 3 (4 nm)
- CPU: Lõi tám (1x3.0 GHz Cortex-X4 & 4x2.8 GHz Cortex-A720 & 3x2.0 GHz Cortex-A520)
- GPU: Adreno 735
- RAM / ROM : RAM 256GB 8GB ; UFS 4.0
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Công nghệ bảo mật :Mở khoá vân tay dưới màn hình
- Màu sắc : Bạc, Xanh
- Pin: 5500 mAh, không thể tháo rời
Có dây 120W, 50% trong 10 phút (đã quảng cáo)
- Màu : Bạc, Xanh lá, Tím

Realme GT Neo6 (12GB|256GB) Snap 8s gen 3 LikeNew (Unlocked)
6,090,000₫ -
Realme GT5 5G (12GB|256GB) Snap 8 Gen 2 LikeNew
5,990,000₫
- Màn Hình : AMOLED 6,74 inch, 1B màu, 144Hz, HDR10+, 1400 nits (cực đại)
- Độ phân giải: 1.5K+ (1240 x 2772 pixels) - tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 451 ppi)
- Xây dựng :Mặt trước bằng kính, khung nhôm, mặt sau bằng kính
- Hệ điều hành :Android 13, Giao diện người dùng Realme 4.0
- Camera Sau: Camera góc rộng : 50 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS Ống kính siêu rộng : 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm Ống kính macro: 2 MP, f/ 2.4 (vĩ mô)
- Camera Trước: 16 MP, f/2.5, 25mm (rộng), 1/3.09", 1.0µm , HDR
- Chipset :Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 thế hệ 2 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,2 GHz Cortex-X3 & 2x2,8 GHz Cortex-A715 & 2x2,8 GHz Cortex-A710 & 3x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU: Adreno 740
- RAM : 12GB , LPDDR5X
- ROM : 256GB , UFS 4.0
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Công nghệ bảo mật :Mở khoá vân tay dưới màn hình
- Pin : Li-Po 5240 mAh ,150W có dây, PD, 1-50% trong 7 phút (được quảng cáo)

Realme GT5 5G (12GB|256GB) Snap 8 Gen 2 LikeNew
5,990,000₫
ĐIỆN THOẠI GOOGLE
-
Nothing Phone (2) 8GB|256GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,890,000₫
- Màn hình: LTPO OLED, 1B màu, 120Hz, 1920Hz PWM, HDR10+, 1600 nits (HBM), 1600 nits (đỉnh)
- Kích thước : 6,7 inch, 108,0 cm2 (~ 87,2% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2412 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~394 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 5), khung nhôm
11 dải đèn LED ở mặt sau (thông báo, đèn lấp đầy camera, 33 vùng có thể định địa chỉ)Đèn đỏ nhấp nháy ở mặt sau (chỉ báo quay video)Chống bụi IP54 và chống nước (nước bắn vào)
- Hệ điều hành: Android 13, có thể nâng cấp lên Android 15, tối đa 3 nâng cấp lớn của Android, Nothing OS 3.0
- Camera sau : 50 MP, f / 1.9, 24mm (rộng), 1 / 1.56 ", 1.0μm, PDAF, OIS
50 MP, f / 2.2, 114 ° (siêu rộng), 1 / 2.76 ", 0.64μm, AFTính năng Đèn flash LED, toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30 / 60 khung hình / giây, 1080p@30 / 60 khung hình / giây, con quay hồi chuyển-EIS, HDR trực tiếp, OIS
-
Camera trước 32 MP, f / 2.5, (rộng), 1 / 2.74 ", 0.8μmTính năng HDRBăng hình 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm)
- CPU : Tám nhân (1x3.0 GHz Cortex-X2 & 3x2.5 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
- GPU: Adreno 730
- RAM | ROM :RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn
- SIM : Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin, Sạc: Li-Ion 4700 mAh
Sạc Có dây 45W, PD3.0, PPS, QC4, 100% trong 55 phútkhông dây 15W, 100% trong 130 phútkhông dây ngược 5W
-
Màu Sắc : Trắng, xám đậm

Nothing Phone (2) 8GB|256GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,890,000₫ -
Nothing Phone (2) 8GB|128GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,190,000₫
- Màn hình: LTPO OLED, 1B màu, 120Hz, 1920Hz PWM, HDR10+, 1600 nits (HBM), 1600 nits (đỉnh)
- Kích thước : 6,7 inch, 108,0 cm2 (~ 87,2% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2412 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~394 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 5), khung nhôm
11 dải đèn LED ở mặt sau (thông báo, đèn lấp đầy camera, 33 vùng có thể định địa chỉ)Đèn đỏ nhấp nháy ở mặt sau (chỉ báo quay video)Chống bụi IP54 và chống nước (nước bắn vào)
- Hệ điều hành: Android 13, có thể nâng cấp lên Android 15, tối đa 3 nâng cấp lớn của Android, Nothing OS 3.0
- Camera sau : 50 MP, f / 1.9, 24mm (rộng), 1 / 1.56 ", 1.0μm, PDAF, OIS
50 MP, f / 2.2, 114 ° (siêu rộng), 1 / 2.76 ", 0.64μm, AFTính năng Đèn flash LED, toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30 / 60 khung hình / giây, 1080p@30 / 60 khung hình / giây, con quay hồi chuyển-EIS, HDR trực tiếp, OIS
-
Camera trước 32 MP, f / 2.5, (rộng), 1 / 2.74 ", 0.8μmTính năng HDRBăng hình 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm)
- CPU : Tám nhân (1x3.0 GHz Cortex-X2 & 3x2.5 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
- GPU: Adreno 730
- RAM | ROM :RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn
- SIM : Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin, Sạc: Li-Ion 4700 mAh
Sạc Có dây 45W, PD3.0, PPS, QC4, 100% trong 55 phútkhông dây 15W, 100% trong 130 phútkhông dây ngược 5W
-
Màu Sắc : Trắng, xám đậm

Nothing Phone (2) 8GB|128GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,190,000₫ -
Nothing Phone (2A) 8GB|256GB Dimensity 7200 Pro LikeNew
4,490,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, 2160Hz PWM, HDR10+, 700 nits (điển hình), 1100 nits (HBM), 1300 nits (đỉnh)
- Kích thước : 6,7 inch, 108,0 cm2 (~ 87,6% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2412 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~394 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), khung nhựa, mặt sau bằng nhựa - Chống bụi IP54 và chống nước (nước bắn vào)
- Hệ điều hành: Android 14, có thể nâng cấp lên Android 15, tối đa 3 nâng cấp lớn của Android, Nothing OS 3.0
- Camera sau : 50 MP, f / 1.9, 24mm (rộng), 1 / 1.56 ", 1.0μm, PDAF, OIS
50 MP, f / 2.2, 114 ° (siêu rộng), 1 / 2.76 ", 0.64μmTính năng Đèn flash LED, toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30fps, 1080p@60 / 120 khung hình / giây, con quay hồi chuyển-EIS
-
Camera trước 32 MP, f / 2.2, (rộng), 1 / 2.74 ", 0.8μmTính năng HDRBăng hình 1080p@60fps
- Chipset : Mediatek Dimensity 7200 Pro (4 nm)
- CPU :Tám nhân (2x2,8 GHz Cortex-A715 & 6x 2.0 Cortex-A510)
- GPU:Mali-G610 MC4
- RAM | ROM : RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 8GB, RAM 256GB 12GB
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
- SIM : Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin, Sạc: 5000 mAh
Sạc Có dây 45W, 50% trong 23 phút, 100% trong 1 giờ
-
Màu Sắc : Đen, Trắng, Sữa, Xanh lam

Nothing Phone (2A) 8GB|256GB Dimensity 7200 Pro LikeNew
4,490,000₫ -
Nothing Phone (1) 8GB|128GB Snap 778G+ 5G LikeNew
3,990,000₫
- Màn hình: LED, 1 tỷ màu, tần số quét 120Hz, PWM 1440Hz, HDR10+, độ sáng 500 nits (điển hình), 1200 nits (tối đa)
- Kích thước : 6,55 inch, 103,6 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 85,8%)
- Độ phân giải : 1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ điểm ảnh ~402 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 5), khung nhôm
- Hệ điều hành: Android 12, có thể nâng cấp lên Android 15, hỗ trợ tối đa 3 lần nâng cấp Android lớn, Nothing OS 3.0
- Camera sau : 50 MP, f/1.9, 24mm (góc rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS
50 MP, f/2.2, 114˚ (góc siêu rộng), 1/2,76", 0,64µm, AFĐặc trưng Đèn flash LED, chụp toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30fps, 1080p@30/60fps, chống rung điện tử gyro-EIS, HDR trực tiếp
- Camera trước : 16 MP, f/2.5, (góc rộng), 1/3.1", 1.0µm
Băng hình 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM7325-AE Snapdragon 778G+ 5G (6 nm)
- CPU : Bộ xử lý tám lõi (1x2.5 GHz Cortex-A78 & 3x2.4 GHz Cortex-A78 & 4x1.9 GHz Cortex-A55)
- GPU: Adreno 642L
- RAM | ROM :128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM - UFS 3.1
- Cảm biến : Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, cảm biến tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn
- SIM : Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin, Sạc: Pin Li-Ion 4500 mAh (17,42 Wh)
Đang sạc Công suất 33W khi cắm dây, PD3.0, QC4, sạc đầy 50% trong 30 phút, 100% trong 70 phút.Không dây 15W5W đảo chiều không dây
-
Màu Sắc :Trắng, Đen

Nothing Phone (1) 8GB|128GB Snap 778G+ 5G LikeNew
3,990,000₫
-
Đồng hồ Nam Bonest Gatti - BG9920 - A1- 45mm - Automatic
7,290,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ: Nhựa trong cao cấp
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti – BG9920 – A1- 45mm – Automatic
7,290,000₫ -
Đồng hồ Nam Bonest Gatti King Sport - BG7601- A5 - 45mm - Automatic
7,790,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây da cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti King Sport – BG7601- A5 – 45mm – Automatic
7,790,000₫ -
Đồng hồ Nam Bonest Gatti King Sport - BG9601- A3 - 45mm - Automatic
9,790,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti King Sport – BG9601- A3 – 45mm – Automatic
9,790,000₫ -
Đồng hồ Nam Bonest Gatti - BG9920 - A4 - 45mm - Automatic
7,290,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ: Nhựa trong cao cấp
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti – BG9920 – A4 – 45mm – Automatic
7,290,000₫
