
15 ngày DÙNG THỬ
1 đổi 1 MIỄN PHÍ

Giao hàng TẬN NƠI
Nhận hàng TRẢ TIỀN

Hàng CHÍNH HÃNG
Nguồn gốc RÕ RÀNG

Tư vấn CHU ĐÁO
Hỗ trợ NHANH 24/7
-
Xiaomi Mi 10 Ultra (12|256GB) Snap 865 Likenew
4,690,000₫
- Màn hình: OLED 6,67 inch, 1B màu, 120Hz, HDR10+, 800 nits (HBM), 1120 nits (cao điểm)
- Độ phân giải : Full HD+ (1080 x 2340 pixel), tỷ lệ 19,5: 9 (mật độ ~ 386 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 6), khung nhôm
- Hệ điều hành:Android 10, có thể nâng cấp lên Android 13, MIUI 14
- Camera sau: 48 MP, f/1.9, 25mm (rộng), 1/1.32", 1.2µm, PDAF, Laser AF, OIS ; 48 MP, f/4.1, 120mm (tele kính tiềm vọng), 1/2.0",0.8µm, PDAF, OIS , zoom quang 5x ;12 MP, f/2.0, 50mm (tele), 1/2.55", 1.4µm, Dual Pixel PDAF, zoom quang 2x 20 MP, f/2.2, 128˚, 12 mm (siêu rộng), 1/2.8" , 1,0µm, PDAF
Đặc trưng : Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình : 8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, gyro-EIS, HDR10 rec
- Camera trước: 20 MP, f/2.3, (rộng), 1/3.4", 0,8µm
Đặc trưng : HDRBăng hình : 1080p@30fps, 720p@120fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset :Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7nm+)
- CPU : Lõi tám (1x2,84 GHz Cortex-A77 & 3x2,42 GHz Cortex-A77 & 4x1,80 GHz Cortex-A55)
- GPU : Adreno 650
- RAM: 12 GB
- ROM : 256 GB , UFS 3.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Hiệu suất : AnTuTu: 638497 (v8) ;GeekBench: 3248 (v5.1) ; GFXBench: 46fps (ES 3.1 trên màn hình)
- Màu sắc :Phiên bản đen Obsidian, Bạc thủy ngân, trong suốt
-
Pin :Li-Po 4500 mAh, không thể tháo rờiSạc : 120W có dây, PD3.0, QC5, 41% trong 5 phút, 100% trong 23 phút (được quảng cáo) Không dây 50W, 100% trong 40 phút (được quảng cáo) Không dây đảo ngược 10W

Xiaomi Mi 10 Ultra (12|256GB) Snap 865 Likenew
4,690,000₫ -
Xiaomi Redmi Note 14 Pro+ 5G (16GB|512GB) Snap 7s Gen 3 LikeNew
6,190,000₫
- Màn hình: AMOLED, 68B colors, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision, 3000 nits (peak)
- 6.67 inches, 107.4 cm2 (~88.5% screen-to-body ratio)
- Độ phân giải : 1220 x 2712 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 446 ppi)
- Xây dựng : Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2
- Hệ điều hành: Android 14, tối đa 3 bản nâng cấp Android chính, HyperOS
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, (rộng), 1/1.55", 1.0µm, PDAF, OIS 50 MP, f/2.0, 60mm (tele), PDAF (50cm - ∞), zoom quang 2.5x 8 MP, f/2.2, 120˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm
- Quay phim : 4K@24/30fps, 1080p@30/60/120fps, con quay hồi chuyển-EIS, OIS
- Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh
- Camera trước: 20 MP, (rộng)
- Chipset: Qualcomm SM7635 Snapdragon 7s thế hệ 3 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x2,5 GHz Cortex-A720 & 3x2,4 GHz Cortex-A720 & 4x1,8 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 710 (940 MHz)
- RAM: 12 GB
- ROM : 256 GB
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Si/C 6200 mAh, không thể tháo rời, Có dây 90W, PD
- Chống bụi/nước IP68/IP69K (lên đến 2m trong 24 giờ)

Xiaomi Redmi Note 14 Pro+ 5G (16GB|512GB) Snap 7s Gen 3 LikeNew
6,190,000₫ -
Xiaomi 17 Pro 5G (12GB|256GB) Snapdragon 8 Elite Gen 5 LikeNew
17,990,000₫
- Màn hình chính : LTPO AMOLED, 68 tỷ màu, 2160Hz PWM, 120Hz, Dolby Vision, HDR Vivid, HDR10+, 3500 nits (đỉnh)
- Kích Cỡ : 6,3 inch, 97,1 cm2 ( ~89,5% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1220 x 2656 pixel, tỷ lệ 19,5:9 (mật độ ~464 ppi)
- Màn hình phụ (ở mặt sau): LTPO AMOLED, 120Hz, Dolby Vision, HDR Vivid, HDR10+, 3500 nits (đỉnh) 2,7 inch, 572 x 904 pixel
- Xây dựng : Mặt kính (Dragon Crystal Glass), khung nhôm, Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 16, HyperOS 3
- Camera sau: 50 MP, f/1.7, 23mm (rộng), 1/1.28", 1.22µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS
50 MP, f/3.0, 115mm (ống kính tiềm vọng tele), PDAF (20cm - ∞), OIS, zoom quang 5x50 MP, f/2.4, 17mm, 102˚ (góc siêu rộng), 1/2.76", 0.64µmĐặc trưng Lấy nét tự động bằng laser, cảm biến quang phổ màu, ống kính Leica, đèn flash LED hai tông màu, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@30fps (HDR), 4K@30/60/120fps (HDR10+, Dolby Vision HDR 10-bit, LOG 10-bit), 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS
-
Camera trước : 50 MP, f/2.2, 21mm (rộng), PDAFĐặc trưng HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, HDR10+, gyro-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3,62 GHz Oryon V3 Phoenix M)
- GPU : Adreno 840
- RAM- ROM: RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB ; UFS 4.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), cảm biến gia tốc, cảm biến tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn, áp kế
Hỗ trợ băng thông siêu rộng (UWB)
- Pin, Sạc : Pin Li-Ion Si/C 6300 mAh
Sạc 100W có dây, PD3.0, QC3+, 100W PPS50W không dây22,5W không dây ngược
- Màu sắc : Đen, Trắng, Tím, Xanh lá cây

Xiaomi 17 Pro 5G (12GB|256GB) Snapdragon 8 Elite Gen 5 LikeNew
17,990,000₫ -
Xiaomi Redmi Note 14 Pro+ 5G (12GB|512GB) Snap 7s Gen 3 LikeNew
5,790,000₫
- Màn hình: AMOLED, 68B colors, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision, 3000 nits (peak)
- 6.67 inches, 107.4 cm2 (~88.5% screen-to-body ratio)
- Độ phân giải : 1220 x 2712 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 446 ppi)
- Xây dựng : Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2
- Hệ điều hành: Android 14, tối đa 3 bản nâng cấp Android chính, HyperOS
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, (rộng), 1/1.55", 1.0µm, PDAF, OIS 50 MP, f/2.0, 60mm (tele), PDAF (50cm - ∞), zoom quang 2.5x 8 MP, f/2.2, 120˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm
- Quay phim : 4K@24/30fps, 1080p@30/60/120fps, con quay hồi chuyển-EIS, OIS
- Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh
- Camera trước: 20 MP, (rộng)
- Chipset: Qualcomm SM7635 Snapdragon 7s thế hệ 3 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x2,5 GHz Cortex-A720 & 3x2,4 GHz Cortex-A720 & 4x1,8 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 710 (940 MHz)
- RAM: 12 GB
- ROM : 256 GB
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Si/C 6200 mAh, không thể tháo rời, Có dây 90W, PD
- Chống bụi/nước IP68/IP69K (lên đến 2m trong 24 giờ)

Xiaomi Redmi Note 14 Pro+ 5G (12GB|512GB) Snap 7s Gen 3 LikeNew
5,790,000₫
-
SamSung Galaxy S20 FE 5G USA Snap 865
3,690,000₫
- Màn hình: Super AMOLED 6.5"Full HD+
- HDH : Android 11
- CPU : Snap 865 nhân
- RAM : 6GB / ROM : 128GB
- CAMERA : Chính 12 MP & Phụ 12 MP, 8 MP
- PIN : 4500MAH

SamSung Galaxy S20 FE 5G USA Snap 865
3,690,000₫ -
SamSung Galaxy S22 Ultra 5G 512GB USA 2 Sim New 100% Nobox
11,890,000₫
Màn hình: Dynamic AMOLED 2X6.8"Quad HD+ (2K+) Hệ điều hành: Android 12 Camera sau: Chính 108 MP & Phụ 12 MP, 10 MP, 10 MP Camera trước: 40 MP Chip: Snapdragon 8 Gen 1 RAM: 12 GB Dung lượng lưu trữ: 512 GB SIM: 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM Hỗ trợ 5G Pin, Sạc: 5000 mAh 45 W
SamSung Galaxy S22 Ultra 5G 512GB USA 2 Sim New 100% Nobox
11,890,000₫ -
SamSung Galaxy S23 Fe 5G (8GB|128GB) Snap 8 Gen 1 USA Likenew
6,890,000₫
- Màn hình: Dynamic AMOLED 2X Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) 6.6" - Tần số quét 120 Hz
- Hệ điều hành: Android 13
- Camera sau: Chính 50 MP & Phụ 12 MP, 10 MP
- Máy ảnh trước: 12 MP
- Chip: Snapdragon 8 Gen 1 8 nhân Tốc độ CPU : 1 nhân 3.36 GHz, 4 nhân 2.8 GHz & 3 nhân 2 GHz
- RAM: 8GB
- Dung lượng lưu trữ: 256GB
- SIM: 1 Nano SIM & 1 eSIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: 4700 mAh 45 W

SamSung Galaxy S23 Fe 5G (8GB|128GB) Snap 8 Gen 1 USA Likenew
6,890,000₫ -
SamSung Galaxy S20 Plus 5G 12GB|256GB Korea ( Snap 865)
5,390,000₫
- Màn hình: Dynamic AMOLED 2X, 6.7", Quad HD+ (2K+)
- HDH : Android 10
- CPU : Snap 865
- RAM : 12GB / ROM : 256GB
- CAMERA : Chính 12 MP & Phụ 64 MP
- PIN : 4500MAH

SamSung Galaxy S20 Plus 5G 12GB|256GB Korea ( Snap 865)
5,390,000₫
-
OPPO Find X9 5G (12GB|256GB) Dimensity 9500 NewSeal 100% FullBox
18,490,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, 3840Hz PWM, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, 800 nits (điển hình), 1800 nits (HBM), 3600 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,59 inch, 105,6 cm2 ( ~91,0% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1256 x 2760 pixel (mật độ ~460 ppi)
- Xây dựng :Mặt kính trước (Gorilla Glass), mặt kính sau (Gorilla Glass), khung nhôm
SIM · Nano-SIM + eSIM· Nano-SIM + Nano-SIMChống bụi và chống nước theo chuẩn IP68/IP69 (vòi phun nước áp lực cao; có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành: Android 16, tối đa 5 bản nâng cấp Android chính, ColorOS 16
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 23mm (góc rộng), 1/1.4", 1.12µm, PDAF đa hướng, OIS
50 MP, f/2.6, 73mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/1.95", 0.61µm, zoom quang 3x, PDAF đa hướng, OIS50 MP, f/2.0, 15mm, 120˚ (góc siêu rộng), 1/2.76", 0.64µm, PDAF đa hướngĐặc trưng Lấy nét tự động bằng laser, cảm biến quang phổ màu, hiệu chuẩn màu Hasselblad, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, video 10 bit, Dolby Vision, LOG
-
Camera trước: 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0.8µmĐặc trưng Toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS
- Chipset: Mediatek Dimensity 9500 (3 nm)
- CPU : Lõi tám (1x4,21 GHz C1-Ultra & 3x3,5 GHz C1-Premium & 4x2,7 GHz C1-Pro)
- GPU : Arm G1-Ultra
- RAM - ROM :RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB ; UFS 4.1
- Màu sắc : Đen không gian, Xám titan, Đỏ nhung, Trắng
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Vòng tròn để tìm kiếm
- Pin : Li-Ion Si/C 7025 mAh
Sạc 80W có dây, 55W PD, 55W PPS, 80W UFCS50W không dây10W không dây ngược

OPPO Find X9 5G (12GB|256GB) Dimensity 9500 NewSeal 100% FullBox
18,490,000₫ -
OPPO Find X5 Pro 5G 8GB|256GB Snap 8 Gen 1 New 100%
7,190,000₫
- Màn hình: LTPO2 AMOLED 6,7 inch , 1B màu, 120Hz, HDR10+, BT.2020, 500 nit (typ), 800 nit (HBM), 1300 nit (cao điểm)
- Độ phân giải :2K+ (1440 x 3216 pixel) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~525 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus), mặt sau bằng gốm hoặc mặt sau bằng da sinh thái, khung nhôm , Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 12, có thể nâng cấp lên Android 13, ColorOS 13
- Camera sau: 50 MP, f/1.7, 25mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OIS (dịch chuyển cảm biến 3 trục, dịch chuyển ống kính 2 trục) 13 MP, f/2.4, 52mm ( tele), 1/3.4", zoom quang 2x, PDAF 50 MP, f/2.2, 15mm, 110˚ (siêu rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0,8µm
- Chipset: Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1 (4 nm) - Global Mediatek MT6983 Kích thước 9000 (4 nm) - Trung Quốc
- CPU : Octa-core (1x3,00 GHz Cortex-X2 & 3x2,50 GHz Cortex-A710 & 4x1,80 GHz Cortex-A510) - Global Octa-core (1x3,05 GHz Cortex-X2 & 3x2,85 GHz Cortex-A710 & 4x1,80 GHz Cortex-A510) - Trung Quốc
- GPU : Adreno 730 - Global , Mali-G710 MC10 - Trung Quốc
- RAM: 8 GB
- Dung lượng lưu trữ: 256 GB , UFS 3.1
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, độ gần, la bàn, phổ màu
Mẫu Dimensity của Oppo Find X5 không có chip hình ảnh MariSilicon X, OIS 5 trục và hiệu chỉnh màu của Hasselblad
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen gốm, Trắng gốm, Xanh lam (da sinh thái)
-
Hiệu suất: AnTuTu: 1012896 (v9)GeekBench: 3433 (v5.1)GFXBench: 44fps (ES 3.1 trên màn hình)
- Pin : Li-Po 5000 mAh , không thể tháo rời
- Sạc : Sạc 80W có dây, PD, 50% trong 12 phút (được quảng cáo) , không dây 50W, 100% trong 47 phút (được quảng cáo) , không dây đảo ngược 10W

OPPO Find X5 Pro 5G 8GB|256GB Snap 8 Gen 1 New 100%
7,190,000₫ -
OPPO Reno 12 Pro 5G (12GB|256GB) Dimensity 9200 Plus LikeNew
6,490,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR10+, 1200 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,7 inch, 108,0 cm2 ( ~89,5% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2412 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 394 ppi)
- Xây dựng : Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2 ; Khung nhựa & Mặt lưng kính ; IP 65
- Hệ điều hành: Android 14, ColorOS 14.1
- Camera sau:50 MP, f/1.8, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OIS 50 MP, f/2.0, 47mm (tele), PDAF, zoom quang 2x 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm Đặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, 720p@480fps, con quay hồi chuyển-EIS, HDR
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, (rộng), AF Đặc trưng Toàn cảnh, HDR Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Mediatek Dimensity 9200+ (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,35 GHz Cortex-X3 & 3x3,0 GHz Cortex-A715 & 4x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU : Bất tử-G715 MC11
- RAM: 12 GB
- Dung lượng lưu trữ: RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 16GB UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Tím, Vàng Hồng
- Pin : 5000 mAh, không thể tháo rời Sạc Công suất có dây 80W, công suất có dây ngược PD
- Màu : Đen, Bạc, Đào
- Cảm biến: Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

OPPO Reno 12 Pro 5G (12GB|256GB) Dimensity 9200 Plus LikeNew
6,490,000₫ -
OPPO Find X7 Ultra 5G (16GB|512GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
13,390,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1600 nits (typ), 2600 nits (HBM), 4500 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,82 inch, 113,0 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~90,0%)
- Độ phân giải : Độ phân giải 1440x3168px, tỷ lệ khung hình 19,8: 9, 510ppi.
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass) hoặc mặt sau bằng da sinh thái, khung nhôm ; Chống bụi/nước IP68 (lên tới 1,5m trong 30 phút).
- Hệ điều hành: Android 14, ColorOS 14.
- Camera sau: Rộng (chính) : 50 MP, f/1.8, 23mm (rộng), loại 1.0", 1.6µm, PDAF đa hướng, Laser AF, OIS
50 MP, f/2.6, 65mm (tele kính tiềm vọng), 1/1.56", 1.0µm, Zoom quang 2,8x, PDAF đa hướng (25cm - ∞), OIS
50 MP, f/4.3, 135mm (tele kính tiềm vọng), 1/2,51", 0,7µm, zoom quang 6x, PDAF pixel kép (35cm - ∞), OIS
50 MP, f/2.0, 14mm, 123˚ (góc siêu rộng), 1/1.95", 1.0µm, PDAF
Đặc trưng : Camera sau : 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; con quay hồi chuyển-EIS; HDR, video 10 bit, Dolby Vision; Camera trước : 4K@30/60fps, 1080p@30fps, gyro-EIS.Băng hình : 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; con quay hồi chuyển-EIS; HDR, video 10 bit, Dolby Vision
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0.8µm, PDAF.
- Chipset: Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 thế hệ 3 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,2 GHz Cortex-A720 & 2x3,0 GHz Cortex-A720 & 2x2,3 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno750.
- RAM: 16 GB
- ROM: 256 GB , UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Xanh, Nâu
- Pin : Li-Po 5000 mAh , không thể tháo rời
- Sạc :100W có dây, PD, 50% trong 10 phút, 100% trong 26 phút (được quảng cáo), không dây 50W, không dây ngược 10W.
-
Hiệu suất AnTuTu: 1994239 (v10)GeekBench: 6472 (v6)3DMark Wild life: 17131 (ngoài màn hình 1440p)

OPPO Find X7 Ultra 5G (16GB|512GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
13,390,000₫
-
Realme GT Neo6 SE (12GB|256GB) Snap 7+ Gen 3 New Nobox (UnlockCode)
6,790,000₫
- Màn Hình : LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR, 1600 nits (HBM), 6000 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,7 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~91,8%)
- Độ phân giải: 1.5K+ (1264 x 2780 pixel) (mật độ ~ 450 ppi)
- Hệ điều hành : Android 14, Giao diện người dùng Realme 5.0
- Camera Sau: 50 MP, f/1.9, 26mm (rộng), 1/1.95", PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µmĐặc trưng Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps
- Camera Trước: 32 MP, f/2.5, 22mm (rộng), 1/2.74" ; Đặc trưng Toàn cảnh ; Băng hình 4K@30fps, 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm Snapdragon 7+ Thế hệ 3 (4nm)
- CPU: Octa-core (1x2,8 GHz Cortex-A715 & 4x2,6 GHz Cortex-A715 & 3x1,9 GHz Cortex-A510)
- GPU: Adreno 732
- RAM / ROM : RAM 256GB 8GB ; UFS 4.0
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Công nghệ bảo mật :Mở khoá vân tay dưới màn hình
- Màu sắc : Bạc, Xanh
- Pin: 5500 mAh, không thể tháo rời
Sạc 100W có dây, 1-50% trong 12 phút (được quảng cáo)

Realme GT Neo6 SE (12GB|256GB) Snap 7+ Gen 3 New Nobox (UnlockCode)
6,790,000₫ -
Realme GT7 Pro (16GB|256GB) Snap 8 Elite LikeNew
9,290,000₫
- Màn Hình : LTPO OLED, 1B màu, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision, 2000 nits (HBM), 6000 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,7 cm2 ( ~89,4% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải: 1264 x 2780 pixel (~mật độ 450 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính, khung nhôm ; Chống bụi/nước IP68/IP69 (lên đến 2m trong 30 phút)
- Hệ điều hành : Android 15, Giao diện người dùng Realme 6.0
- Camera Sau: 50 MP, f/1.8, 24mm (rộng), 1/1.56", PDAF, OIS
50 MP, f/2.7, 73mm (tele), 1/1.95", PDAF, OIS, zoom quang 3x8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µmĐặc trưng Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera Trước: 16 MP, f/2.5, 25mm (rộng)
Đặc trưng Toàn cảnhBăng hình 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU: Lõi tám (2x4,20 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- GPU: Adreno 830
- RAM / ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB ; UFS 4.0
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Cảm biến: Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), cảm biến gia tốc, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn, quang phổ màu
- Pin: Si/C 6500 mAh, không thể tháo rời ; Sạc Có dây 120W
- Màu : Xám, Trắng, Cam

Realme GT7 Pro (16GB|256GB) Snap 8 Elite LikeNew
9,290,000₫ -
Realme GT Neo5 5G (16|512GB) Snap 8+ Gen 1 New 100% Nobox ( Tặng BHV )
7,790,000₫
- Màn Hình :AMOLED 6,74 inch , 1B màu, 144Hz, HDR10+, 1400 nits (cực đại)
- Độ phân giải : 1.5K ( 1240 x 2772 pixel) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 451 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, RGB được chiếu sáng (ở mặt sau), khung nhựa
- Hệ điều hành:Android 13, Realme UI 4.0
- Camera Sau:
Camera góc rộng : 50 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OISCamera Góc siêu rộng :8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µmCamera macro : 2 MP, f/ 3.3, 20mm (kính hiển vi)
- Camera Trước: 16 MP, f/2.5, 25mm (rộng), 1/3.09", 1.0µm , HDR
- Chipset :Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Thế hệ 1 (4nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,19 GHz Cortex-X2 & 3x2,75 GHz Cortex-A710 & 4x1,80 GHz Cortex-A510)
- GPU :Adreno 730
- RAM : 16GB
- ROM : 512GB , UFS 3.1
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Công nghệ bảo mật : Vân tay trong màn hình
- Pin : Li-Po 5000 mAh (Sạc nhanh 150W)

Realme GT Neo5 5G (16|512GB) Snap 8+ Gen 1 New 100% Nobox ( Tặng BHV )
7,790,000₫ -
Realme GT Neo5 5G 16GB|256GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,890,000₫
- Màn Hình :AMOLED 6,74 inch , 1B màu, 144Hz, HDR10+, 1400 nits (cực đại)
- Độ phân giải : 1.5K ( 1240 x 2772 pixel) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 451 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, RGB được chiếu sáng (ở mặt sau), khung nhựa
- Hệ điều hành:Android 13, Realme UI 4.0
- Camera Sau:
Camera góc rộng : 50 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OISCamera Góc siêu rộng :8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µmCamera macro : 2 MP, f/ 3.3, 20mm (kính hiển vi)
- Camera Trước: 16 MP, f/2.5, 25mm (rộng), 1/3.09", 1.0µm , HDR
- Chipset :Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Thế hệ 1 (4nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,19 GHz Cortex-X2 & 3x2,75 GHz Cortex-A710 & 4x1,80 GHz Cortex-A510)
- GPU :Adreno 730
- RAM : 16GB
- ROM : 256 GB , UFS 3.1
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Công nghệ bảo mật : Vân tay trong màn hình
- Pin : Li-Po 5000 mAh (Sạc nhanh 150W)

Realme GT Neo5 5G 16GB|256GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,890,000₫
ĐIỆN THOẠI GOOGLE
-
Nothing Phone (2) 8GB|256GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,890,000₫
- Màn hình: LTPO OLED, 1B màu, 120Hz, 1920Hz PWM, HDR10+, 1600 nits (HBM), 1600 nits (đỉnh)
- Kích thước : 6,7 inch, 108,0 cm2 (~ 87,2% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2412 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~394 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 5), khung nhôm
11 dải đèn LED ở mặt sau (thông báo, đèn lấp đầy camera, 33 vùng có thể định địa chỉ)Đèn đỏ nhấp nháy ở mặt sau (chỉ báo quay video)Chống bụi IP54 và chống nước (nước bắn vào)
- Hệ điều hành: Android 13, có thể nâng cấp lên Android 15, tối đa 3 nâng cấp lớn của Android, Nothing OS 3.0
- Camera sau : 50 MP, f / 1.9, 24mm (rộng), 1 / 1.56 ", 1.0μm, PDAF, OIS
50 MP, f / 2.2, 114 ° (siêu rộng), 1 / 2.76 ", 0.64μm, AFTính năng Đèn flash LED, toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30 / 60 khung hình / giây, 1080p@30 / 60 khung hình / giây, con quay hồi chuyển-EIS, HDR trực tiếp, OIS
-
Camera trước 32 MP, f / 2.5, (rộng), 1 / 2.74 ", 0.8μmTính năng HDRBăng hình 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm)
- CPU : Tám nhân (1x3.0 GHz Cortex-X2 & 3x2.5 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
- GPU: Adreno 730
- RAM | ROM :RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn
- SIM : Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin, Sạc: Li-Ion 4700 mAh
Sạc Có dây 45W, PD3.0, PPS, QC4, 100% trong 55 phútkhông dây 15W, 100% trong 130 phútkhông dây ngược 5W
-
Màu Sắc : Trắng, xám đậm

Nothing Phone (2) 8GB|256GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,890,000₫ -
Nothing Phone (2) 8GB|128GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,190,000₫
- Màn hình: LTPO OLED, 1B màu, 120Hz, 1920Hz PWM, HDR10+, 1600 nits (HBM), 1600 nits (đỉnh)
- Kích thước : 6,7 inch, 108,0 cm2 (~ 87,2% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2412 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~394 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 5), khung nhôm
11 dải đèn LED ở mặt sau (thông báo, đèn lấp đầy camera, 33 vùng có thể định địa chỉ)Đèn đỏ nhấp nháy ở mặt sau (chỉ báo quay video)Chống bụi IP54 và chống nước (nước bắn vào)
- Hệ điều hành: Android 13, có thể nâng cấp lên Android 15, tối đa 3 nâng cấp lớn của Android, Nothing OS 3.0
- Camera sau : 50 MP, f / 1.9, 24mm (rộng), 1 / 1.56 ", 1.0μm, PDAF, OIS
50 MP, f / 2.2, 114 ° (siêu rộng), 1 / 2.76 ", 0.64μm, AFTính năng Đèn flash LED, toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30 / 60 khung hình / giây, 1080p@30 / 60 khung hình / giây, con quay hồi chuyển-EIS, HDR trực tiếp, OIS
-
Camera trước 32 MP, f / 2.5, (rộng), 1 / 2.74 ", 0.8μmTính năng HDRBăng hình 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm)
- CPU : Tám nhân (1x3.0 GHz Cortex-X2 & 3x2.5 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
- GPU: Adreno 730
- RAM | ROM :RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn
- SIM : Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin, Sạc: Li-Ion 4700 mAh
Sạc Có dây 45W, PD3.0, PPS, QC4, 100% trong 55 phútkhông dây 15W, 100% trong 130 phútkhông dây ngược 5W
-
Màu Sắc : Trắng, xám đậm

Nothing Phone (2) 8GB|128GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,190,000₫ -
Nothing Phone (2A) 8GB|256GB Dimensity 7200 Pro LikeNew
4,490,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, 2160Hz PWM, HDR10+, 700 nits (điển hình), 1100 nits (HBM), 1300 nits (đỉnh)
- Kích thước : 6,7 inch, 108,0 cm2 (~ 87,6% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2412 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~394 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), khung nhựa, mặt sau bằng nhựa - Chống bụi IP54 và chống nước (nước bắn vào)
- Hệ điều hành: Android 14, có thể nâng cấp lên Android 15, tối đa 3 nâng cấp lớn của Android, Nothing OS 3.0
- Camera sau : 50 MP, f / 1.9, 24mm (rộng), 1 / 1.56 ", 1.0μm, PDAF, OIS
50 MP, f / 2.2, 114 ° (siêu rộng), 1 / 2.76 ", 0.64μmTính năng Đèn flash LED, toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30fps, 1080p@60 / 120 khung hình / giây, con quay hồi chuyển-EIS
-
Camera trước 32 MP, f / 2.2, (rộng), 1 / 2.74 ", 0.8μmTính năng HDRBăng hình 1080p@60fps
- Chipset : Mediatek Dimensity 7200 Pro (4 nm)
- CPU :Tám nhân (2x2,8 GHz Cortex-A715 & 6x 2.0 Cortex-A510)
- GPU:Mali-G610 MC4
- RAM | ROM : RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 8GB, RAM 256GB 12GB
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
- SIM : Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin, Sạc: 5000 mAh
Sạc Có dây 45W, 50% trong 23 phút, 100% trong 1 giờ
-
Màu Sắc : Đen, Trắng, Sữa, Xanh lam

Nothing Phone (2A) 8GB|256GB Dimensity 7200 Pro LikeNew
4,490,000₫ -
Nothing Phone (1) 8GB|128GB Snap 778G+ 5G LikeNew
3,990,000₫
- Màn hình: LED, 1 tỷ màu, tần số quét 120Hz, PWM 1440Hz, HDR10+, độ sáng 500 nits (điển hình), 1200 nits (tối đa)
- Kích thước : 6,55 inch, 103,6 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 85,8%)
- Độ phân giải : 1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ điểm ảnh ~402 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 5), khung nhôm
- Hệ điều hành: Android 12, có thể nâng cấp lên Android 15, hỗ trợ tối đa 3 lần nâng cấp Android lớn, Nothing OS 3.0
- Camera sau : 50 MP, f/1.9, 24mm (góc rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS
50 MP, f/2.2, 114˚ (góc siêu rộng), 1/2,76", 0,64µm, AFĐặc trưng Đèn flash LED, chụp toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30fps, 1080p@30/60fps, chống rung điện tử gyro-EIS, HDR trực tiếp
- Camera trước : 16 MP, f/2.5, (góc rộng), 1/3.1", 1.0µm
Băng hình 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM7325-AE Snapdragon 778G+ 5G (6 nm)
- CPU : Bộ xử lý tám lõi (1x2.5 GHz Cortex-A78 & 3x2.4 GHz Cortex-A78 & 4x1.9 GHz Cortex-A55)
- GPU: Adreno 642L
- RAM | ROM :128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM - UFS 3.1
- Cảm biến : Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, cảm biến tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn
- SIM : Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin, Sạc: Pin Li-Ion 4500 mAh (17,42 Wh)
Đang sạc Công suất 33W khi cắm dây, PD3.0, QC4, sạc đầy 50% trong 30 phút, 100% trong 70 phút.Không dây 15W5W đảo chiều không dây
-
Màu Sắc :Trắng, Đen

Nothing Phone (1) 8GB|128GB Snap 778G+ 5G LikeNew
3,990,000₫
-
Đồng hồ Nam Bonest Gatti Ghost BG5502 - A3 - 45mm - Automatic
5,590,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti Ghost BG5502 – A3 – 45mm – Automatic
5,590,000₫ -
Đồng hồ Nam Bonest Gatti Ghost - BG9960 - A3 - 45mm - Automatic
7,490,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây da cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti Ghost – BG9960 – A3 – 45mm – Automatic
7,490,000₫ -
Đồng hồ Nam BONEST GATTI Carbon BG9950 - A3 - 45mm - Automatic
11,590,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ : Thép không gỉ 316L, Carbon
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam BONEST GATTI Carbon BG9950 – A3 – 45mm – Automatic
11,590,000₫ -
Đồng hồ Nam Bonest Gatti King Sport - BG6601- A1- 45mm - Automatic - Dây Da
6,290,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây da cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti King Sport – BG6601- A1- 45mm – Automatic – Dây Da
6,290,000₫
