
15 ngày DÙNG THỬ
1 đổi 1 MIỄN PHÍ

Giao hàng TẬN NƠI
Nhận hàng TRẢ TIỀN

Hàng CHÍNH HÃNG
Nguồn gốc RÕ RÀNG

Tư vấn CHU ĐÁO
Hỗ trợ NHANH 24/7
-
Xiaomi 12S Ultra (12GB|512GB) Snap 8+ Gen 1 Likenew
8,290,000₫
- Màn hình: LTPO2 AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1000 nits (HBM), 1500 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,73 inch, 108,9 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~89,0%)
- Độ phân giải : Quad HD+ (2K+) (1440 x 3200 pixel) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~522 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus), mặt sau bằng da sinh thái, khung nhôm ;Chống bụi/nước IP68 (lên tới 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành:Android 12, MIUI 13
- Camera sau: 50 MP, f/1.9, 23mm (rộng), loại 1.0", 1.6µm, Dual Pixel PDAF, Laser AF, OIS
48 MP, f/4.1, 120mm (tele kính tiềm vọng), 1/2.0", 0,8µm, PDAF , OIS, zoom quang 5x
48 MP, f/2.2, 13mm, 128˚ (siêu rộng), 1/2.0", 0,8µm, Dual-Pixel PDAF
TOF 3D, (độ sâu)
Đặc trưng : Ống kính Leica, đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình :8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, 720p@3840fps, gyro-EIS, Dolby Vision HDR 10-bit rec. (4K, 1080p)
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 25mm (rộng), 0,7µm
Đặc trưng : HDR, toàn cảnhBăng hình : 1080p@30 khung hình/giây
- Chipset :Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Thế hệ 1 (4nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,19 GHz Cortex-X2 & 3x2,75 GHz Cortex-A710 & 4x1,80 GHz Cortex-A510)
- GPU : Adreno 730
- RAM: 12 GB
- ROM : 512 GB , UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Xanh đậm
-
Pin : Li-Po 4860 mAh, không thể tháo rờiSạc : 67W có dây, PD3.0, QC4, 100% trong 41 phút (được quảng cáo) không dây 50W, 100% trong 52 phút (được quảng cáo) không dây đảo ngược 10W

Xiaomi 12S Ultra (12GB|512GB) Snap 8+ Gen 1 Likenew
8,290,000₫ -
Xiaomi 17 5G 12GB|256GB Snapdragon 8 Elite Gen 5 LikeNew
12,990,000₫
- Màn hình chính : LTPO AMOLED, 68B màu, 2160Hz PWM, 120Hz, Dolby Vision, HDR Vivid, HDR10+, 3500 nits (đỉnh)
- Kích Cỡ : 6,3 inch, 98,8 cm2 (~ 91,1% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải : 1220 x 2656 pixel, tỷ lệ 19,5: 9 (mật độ ~ 460 ppi)
- Sự bảo vệ : Xiaomi Shield Glass (Toàn cầu), Dragon Crystal Glass (Trung Quốc), Mohs cấp 6
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Dragon Crystal Glass), khung nhôm, mặt sau bằng kính Kín bụi và chống nước IP68 (có thể ngâm lên đến 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành: Android 16, HyperOS 3
- Camera sau: 50 MP, f/1.7, 23mm (rộng), 1/1.31", 1.2μm, PDAF điểm ảnh kép, OIS
50 MP, f/2.0, 60mm (tele), 1/2.76", 0.64μm, PDAF (10cm - ∞), OIS, zoom quang học 2.6x50 MP, f/2.4, 17mm, 102° (siêu rộng), 1/2.76", 0.64μmTính năng Lấy nét tự động bằng laser, cảm biến phổ màu, ống kính Leica, đèn flash hai tông màu LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@30fps (HDR), 4K@30/60fps (HDR10+, Dolby Vision HDR 10-bit, LOG 10-bit), 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, con quay hồi chuyển-EIS
-
Camera trước : 50 MP, f / 2.2, 21mm (rộng), 1 / 2.88 ", 0.61μm, PDAFTính năng HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30 / 60 khung hình / giây, 1080p@30 / 60 khung hình / giây, HDR10 +, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3,62 GHz Oryon V3 Phoenix M)
- GPU : Adreno 840
- RAM- ROM: RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB - UFS 4.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn, phong vũ biểu
- Pin, Sạc : Si / C Li-Ion 6330 mAh - Si / C Li-Ion 7000 mAh toàn cầu - Trung Quốc
Sạc 100W có dây, PD3.0, QC3 +, 100W PPS50W không dây22.5W không dâyngược 22.5W có dây ngược
- Màu sắc : Đen, Xanh mạo hiểm, Hồng núi cao, Xanh băng, Trắng

Xiaomi 17 5G 12GB|256GB Snapdragon 8 Elite Gen 5 LikeNew
12,990,000₫ -
Xiaomi Redmi Turbo 3 5G (8GB|256GB) Snap 8s Gen 3 LikeNew (Tặng bảo hành vàng)
4,790,000₫
- Màn hình: AMOLED, 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 2400 nits (cực đại)
- 6,67 inch, 107,4 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 89,9%), 1220 x 2712 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 446 ppi)
- Hệ điều hành: Android 14, HyperOS
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, (rộng), 1/1.95", 0,8µm, PDAF, OIS 8 MP, (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm
- Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Máy ảnh trước: 20 MP, f/2.2, (rộng), 0,8µm 1080p@30/60fps
- Chip: Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s thế hệ 3 (4nm) Lõi tám (1x3,0 GHz Cortex-X4 & 4x2,8 GHz Cortex-A720 & 3x2,0 GHz Cortex-A520) GPU: Adreno 735
- RAM: 12GB
- Dung lượng lưu trữ: 256GB
- SIM: 1 Nano SIM & 1 eSIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: 5000 mAh, không thể tháo rời Có dây 90W, PD3.0, QC3+

Xiaomi Redmi Turbo 3 5G (8GB|256GB) Snap 8s Gen 3 LikeNew (Tặng bảo hành vàng)
4,790,000₫ -
Xiaomi Redmi Note 14 Pro+ 5G (12GB|256GB) Snap 7s Gen 3 LikeNew Fullbox
5,890,000₫
- Màn hình: AMOLED, 68B colors, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision, 3000 nits (peak)
- 6.67 inches, 107.4 cm2 (~88.5% screen-to-body ratio)
- Độ phân giải : 1220 x 2712 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 446 ppi)
- Xây dựng : Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2
- Hệ điều hành: Android 14, tối đa 3 bản nâng cấp Android chính, HyperOS
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, (rộng), 1/1.55", 1.0µm, PDAF, OIS 50 MP, f/2.0, 60mm (tele), PDAF (50cm - ∞), zoom quang 2.5x 8 MP, f/2.2, 120˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm
- Quay phim : 4K@24/30fps, 1080p@30/60/120fps, con quay hồi chuyển-EIS, OIS
- Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh
- Camera trước: 20 MP, (rộng)
- Chipset: Qualcomm SM7635 Snapdragon 7s thế hệ 3 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x2,5 GHz Cortex-A720 & 3x2,4 GHz Cortex-A720 & 4x1,8 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 710 (940 MHz)
- RAM: 12 GB
- ROM : 256 GB
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Si/C 6200 mAh, không thể tháo rời, Có dây 90W, PD
- Chống bụi/nước IP68/IP69K (lên đến 2m trong 24 giờ)

Xiaomi Redmi Note 14 Pro+ 5G (12GB|256GB) Snap 7s Gen 3 LikeNew Fullbox
5,890,000₫
-
SamSung Galaxy Note 20 Ultra 5G 12GB/128GB USA 2 Sim (Trưng Bày)
6,290,000₫
- Màn hình:Dynamic AMOLED 2X6.9"Quad HD+ (2K+)
- Hệ điều hành:Android 10
- Camera sau:Chính 108 MP & phụ 48 MP, 12 MP, TOF 3D
- Camera trước:40 MP
- Chip: Snapdragon 865+ 8 nhân
- RAM:12 GB
- Bộ nhớ trong:128 GB
- SIM:2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc:4500 mAh

SamSung Galaxy Note 20 Ultra 5G 12GB/128GB USA 2 Sim (Trưng Bày)
6,290,000₫ -
SamSung Galaxy Note 20 Korea (8|256GB) Snap 865 Likenew
4,990,000₫
- Màn hình: Dynamic AMOLED, 6.7", FullHD+
- HDH : Android 10
- CPU : Snap 865
- RAM : 8GB / ROM : 256GB
- CAMERA : Chính 12 MP & Phụ 64 MP, 12 MP
- PIN : 4300MAH

SamSung Galaxy Note 20 Korea (8|256GB) Snap 865 Likenew
4,990,000₫ -
SamSung Galaxy S22 Ultra 5G (12GB|256GB) Snap 8 Gen 1 Korea 1Sim LikeNew
9,590,000₫
Màn hình: Dynamic AMOLED 2X6.8"Quad HD+ (2K+) Hệ điều hành: Android 12 Camera sau: Chính 108 MP & Phụ 12 MP, 10 MP, 10 MP Camera trước: 40 MP Chip: Snapdragon 8 Gen 1 RAM: 8 GB Dung lượng lưu trữ: 128 GB SIM: 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM Hỗ trợ 5G Pin, Sạc: 5000 mAh 45 W
SamSung Galaxy S22 Ultra 5G (12GB|256GB) Snap 8 Gen 1 Korea 1Sim LikeNew
9,590,000₫ -
SamSung Galaxy S23 Ultra 5G (12GB|256GB) Snap 8 Gen 2 Korea LikeNew
12,590,000₫
- Màn hình: Dynamic AMOLED 2X 2K+ (1440 x 3088 Pixels) 6.8" - Tần số quét 120 Hz
- Hệ điều hành: Android 13
- Camera sau: Chính 200 MP & Phụ 12 MP, 10 MP, 10 MP
- Máy ảnh trước: 12 MP
- Chip: Snapdragon 8 Gen 2 8 nhân Tốc độ CPU : 1 nhân 3.36 GHz, 4 nhân 2.8 GHz & 3 nhân 2 GHz
- RAM: 8 GB
- Dung lượng lưu trữ: 256 GB
- SIM: 1 Nano SIM & 1 eSIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: 5000 mAh 45 W

SamSung Galaxy S23 Ultra 5G (12GB|256GB) Snap 8 Gen 2 Korea LikeNew
12,590,000₫
-
OPPO Find X8 Ultra (12GB|256GB) Snap 8 Elite LikeNew FullBox
20,490,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR Vivid, HDR10+, 800 nits (điển hình), 1600 nits (HBM), 2500 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,82 inch, 113,0 cm2 ( ~90,2% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1440 x 3168 pixel (~mật độ 510 ppi)
- Xây dựng : Chống bụi và chống nước đạt chuẩn IP68/IP69 (vòi phun nước áp suất cao; có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành: Android 15, ColorOS 15
- Camera sau: 50 MP, f/1.8, 23mm (rộng), loại 1.0", 1.6µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS 50 MP, f/2.1, 70mm (ống kính tele tiềm vọng), 1/1.56", 1.0µm, zoom quang 3x, PDAF đa hướng (10cm - ∞), OIS 50 MP, f/3.1, 135mm (ống kính tele tiềm vọng), 1/1/.95", 0.8µm, zoom quang 6x, PDAF điểm ảnh kép (35cm - ∞), OIS 50 MP, f/2.0, 15mm, 120˚ (góc siêu rộng), 1/2.75", 0.64µm, PDAF Đặc trưng Laser AF, cảm biến quang phổ màu, hiệu chuẩn màu Hasselblad, đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps; gyro-EIS; HDR, video 10 bit, Dolby Vision
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0.8µm, PDAF Đặc trưng Toàn cảnh, HDR Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- GPU : Adreno 830
- RAM - ROM :RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB UFS 4.1
- SIM: 2 Nano SIM ; Hỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen mờ, Trắng tinh khiết, Hồng vỏ sò
- Cảm biến : Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn SOS khẩn cấp qua vệ tinh (tin nhắn và cuộc gọi) - Có sẵn trong phiên bản Oppo Find X8 Ultra Satellite
- Pin : Li-Ion 6100mAh Sạc 100W có dây, 18W PD, 18W QC, 55W PPS, 50W không dây , 10W không dây ngược

OPPO Find X8 Ultra (12GB|256GB) Snap 8 Elite LikeNew FullBox
20,490,000₫ -
OPPO Reno11 Pro 5G (Reno11 China) (12GB|256GB) Dimensity 8200 LikeNew
5,790,000₫
- Màn Hình : OLED, 1B màu, 120Hz, HDR10+, 800 nits (HBM), 950 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,7 inch, 108,0 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 89,8%)
- Độ phân giải : FHD+ (2412×1080) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~394 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, mặt sau bằng kính, khung nhựa
- Hệ điều hành: Android 14, ColorOS 14
- Camera Sau: 50 MP, f/1.8, 26mm (rộng), 1/1.95", PDAF, OIS 32 MP, f/2.0, 47mm (tele), 1/2.74", 0,8µm, PDAF, zoom quang 2x 8 MP, f/ 2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS
- Camera Trước: 32 MP, f/2.4, 22mm (wide), 1/2.74", 0.8µm, AF ; Toàn cảnh, HDR
- Chipset : Mediatek Dimensity 8200 (4 nm)
- CPU : Octa-core (1x3.1 GHz Cortex-A78 & 3x3.0 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
- GPU : Mali-G610 MC6
- Ram : 12 GB
- ROM : 256GB
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano
- Công nghệ bảo mật : Vân tay trong màn hình
- Pin : Li-Po 4800 mAh ; Sạc 67W VOOC PD, QC3, 1-50% trong 19 phút (được quảng cáo)

OPPO Reno11 Pro 5G (Reno11 China) (12GB|256GB) Dimensity 8200 LikeNew
5,790,000₫ -
Oppo Reno10 Pro Plus 5G (12GB|256GB) Snap 8+ Gen 1 LikeNew
6,290,000₫
- Màn hình: AMOLED 6.7 inch
- Độ phân giải: 1.5K+ (1240 x 2772 Pixels) - Tần số quét 120 Hz
- Độ sáng tối đa: 1100 nits
- Mặt kính cảm ứng: Kính cường lực AGC DT-Star2
- Hệ điều hành: Android 13
- Camera sau: Chính 50 MP & Phụ 64 MP, 8 MP
- Camera trước: 32 MP
- Chip: Snapdragon 8+ Gen 1 8 nhân
-
Chip đồ họa (GPU): Adreno 730
- RAM: 16 GB
- Dung lượng lưu trữ: 256 GB
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc:4700 mAh 100W

Oppo Reno10 Pro Plus 5G (12GB|256GB) Snap 8+ Gen 1 LikeNew
6,290,000₫ -
OPPO Find X8 Pro 5G (16GB|512GB) Dimensity 9400 LikeNew
14,390,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 800 nits (điển hình), 1600 nits (HBM), 4500 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,7 cm2 ( ~89,8% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1264 x 2780 pixel (~mật độ 450 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính, khung nhôm Chống bụi/nước IP68/IP69 (ở độ sâu tối đa 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành: Android 15, ColorOS 15
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 23mm (góc rộng), PDAF, OIS
50 MP, f/2.6, 73mm (ống kính tiềm vọng tele), zoom quang 3x, PDAF, OIS50 MP, f/4.3, 135mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/2.51", 0.7µm, zoom quang 6x, PDAF điểm ảnh kép (35cm - ∞), OIS50 MP, f/2.0, 15mm, 120˚ (góc siêu rộng), PDAFĐặc trưng Laser AF, Hiệu chuẩn màu Hasselblad, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, video 10 bit, Dolby Vision
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0.8µm
Đặc trưng Toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Mediatek Dimensity 9400 (3 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,63 GHz Cortex-X925 & 3x3,3 GHz Cortex-X4 & 4x2,4 GHz Cortex-A720)
- GPU : Immortalis-G925
- RAM - ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM ; Hỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Trắng, Xanh
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), cảm biến gia tốc, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn, quang phổ màu
Hỗ trợ kết nối vệ tinh (chỉ dành cho model PKC130, RAM 1TB 16GB)
- Pin : Si/C 5910 mAh, không thể tháo rời
Sạc 80W có dây, PD, PPS, UFCS50W không dây

OPPO Find X8 Pro 5G (16GB|512GB) Dimensity 9400 LikeNew
14,390,000₫
-
Realme GT Neo5 SE 5G (16GB|1TB) Snap 7+ Gen 2 New 100% Fullbox ( Tặng BHV )
7,990,000₫
- Màn Hình : OLED 6,74 inch, 1B màu, 144Hz, 1400 nits (đỉnh)
- Độ phân giải : 1.5K (1240 x 2772 pixel) ,tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 451 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, khung nhựa
-
Hệ điều hành:Android 13, Giao diện người dùng Realme 4.0
- Camera Sau:
Camera góc rộng : 64 MP, f/1.8, 25mm (rộng), 1/2", PDAFCamera Góc siêu rộng :8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µmCamera macro : 2 MP, f/3.3, (kính hiển vi)
- Camera Trước: 16 MP, f/2.5, 25mm (rộng), 1/3.09", 1.0µm
- Chipset :Qualcomm SM7485-AB Snapdragon 7+ Thế hệ 2 (4nm)
- CPU : Lõi tám (1x2,91 GHz Cortex-X2 & 3x2,49 GHz Cortex-A710 & 4x1,8 GHz Cortex-A510)
- GPU :Adreno 725
- RAM : 16GB
- ROM : 1TB , UFS 3.1
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Công nghệ bảo mật : Vân tay trong màn hình
- Pin : 5500 mAh, 100W

Realme GT Neo5 SE 5G (16GB|1TB) Snap 7+ Gen 2 New 100% Fullbox ( Tặng BHV )
7,990,000₫ -
Realme GT Neo6 (12GB|256GB) Snap 8s gen 3 New Nobox (Unlocked)
7,090,000₫
- Màn Hình : LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR, 1600 nits (HBM), 6000 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,7 cm2 ( ~91,8% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải: 1264 x 2780 pixel (~mật độ 450 ppi)
- Hệ điều hành : Android 14, Giao diện người dùng Realme 5.0
- Camera Sau: 50 MP, f/1.9, 26mm (rộng), 1/1.95", PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm
Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps
- Camera Trước: 32 MP, f/2.5, 22mm (rộng), 1/2.74"
- 4K@30fps, 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s thế hệ 3 (4 nm)
- CPU: Lõi tám (1x3.0 GHz Cortex-X4 & 4x2.8 GHz Cortex-A720 & 3x2.0 GHz Cortex-A520)
- GPU: Adreno 735
- RAM / ROM : RAM 256GB 8GB ; UFS 4.0
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Công nghệ bảo mật :Mở khoá vân tay dưới màn hình
- Màu sắc : Bạc, Xanh
- Pin: 5500 mAh, không thể tháo rời
Có dây 120W, 50% trong 10 phút (đã quảng cáo)
- Màu : Bạc, Xanh lá, Tím

Realme GT Neo6 (12GB|256GB) Snap 8s gen 3 New Nobox (Unlocked)
7,090,000₫ -
Realme 12 Pro Plus 5G (12GB|256GB) Snap 7s Gen 2 New Nobox
5,190,000₫
- Màn Hình : AMOLED, màu 1B, 120Hz, 800 nits (HBM), 950 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,7 inch, 108,0 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~90,4%)
- Độ phân giải :Full HD+ ( 1080 x 2412 pixel) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~394 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, mặt sau bằng da hoặc nhựa, khung nhựa
- Hệ điều hành: Android 14, Realme UI 5.0
- Camera Sau: 50 MP, f/1.8, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OIS
64 MP, f/2.8, 71mm, (tele kính tiềm vọng), 1/2.0", 0,7µm, PDAF, OIS, zoom quang 3x8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µmĐặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera Trước: 32 MP, f/2.4, 22mm (rộng) ; Băng hình 1080p@30 khung hình/giây
- Chipset : Qualcomm SM7435-AB Snapdragon 7s thế hệ 2 (4nm)
- CPU : Lõi tám (4x2,40 GHz Cortex-A78 & 4x1,95 GHz Cortex-A55)
- GPU : Adreno 710
- Ram : 12 GB
- ROM : 256 GB
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano
- Công nghệ bảo mật : Vân tay trong màn hình
- Màu sắc : Màu xanh tàu ngầm, màu be Navigator, màu đỏ Explorer
-
Hiệu suất : AnTuTu: 534782 (v9), 660920 (v10)GeekBench: 2732 (v5), 2769 (v6)3DMark Wild Life: 3081 (ngoài màn hình 1440p)
- Pin : 5000 mAh, không thể tháo rời ;Sạc Có dây 67W, 1-50% trong 19 phút (được quảng cáo)

Realme 12 Pro Plus 5G (12GB|256GB) Snap 7s Gen 2 New Nobox
5,190,000₫ -
Realme 13 Pro 5G (8GB|256GB) Dimensity 7300 Energy New 100% Nobox
4,890,000₫
- Màn Hình : AMOLED, 1B màu, 120Hz, 600 nits (điển hình), 1200 nits (HBM), 2000 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,67 inch, 108,0 cm2 ( ~90,6% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải :Full HD+ ( 1080 x 2412 pixel) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~395 ppi)
- Xây dựng : Kính cường lực Corning Gorilla Glass 7i Chống bụi và chống nước theo chuẩn IP65 (vòi phun nước áp suất thấp)
- Hệ điều hành: Android 14, Realme UI 5.0
- Camera Sau: 50 MP, Sony LYT-600 ; f/1.8, 26mm (rộng), 1/1.95", 0.8µm, PDAF đa hướng, OIS 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm Đặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera Trước: 16 MP, f/2.4, 22mm (rộng) ; Băng hình 1080p@30 khung hình/giây
- Chipset : MediaTek Dimensity 7300 Energy (4 nm)
- CPU : 8 nhân (4x2.5 GHz & 4x2.0 GHz)
- GPU : Mali-G615 MC2
- Ram : RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano
- Công nghệ bảo mật : Vân tay trong màn hình
- Màu sắc : Màu xanh tàu ngầm, màu be Navigator, màu đỏ Explorer
- Pin : 5000 mAh, không thể tháo rời ;Sạc Có dây 80W

Realme 13 Pro 5G (8GB|256GB) Dimensity 7300 Energy New 100% Nobox
4,890,000₫
ĐIỆN THOẠI GOOGLE
-
Google Pixel 9 Pro XL (16GB|256GB) Quốc Tế LikeNew
14,290,000₫
- Màn hình : OLED LTPO, 120Hz, HDR10+, độ sáng 2000 nits (HBM), 3000 nits (tối đa)
- Kích cỡ : 6,8 inch, 109,7 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 88,0%)
- Độ phân giải : 1344 x 2992 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ điểm ảnh ~486 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), khung nhôm ; Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 14, có thể nâng cấp lên Android 16, hỗ trợ tối đa 7 bản nâng cấp Android lớn.
- Camera sau: 50 MP, f/1.7, 25mm (góc rộng), 1/1.31", 1.2µm, PDAF kép, OIS
48 MP, f/2.8, 113mm (ống kính tele dạng kính tiềm vọng), 1/2.55", PDAF pixel kép, chống rung quang học OIS, zoom quang học 5x48 MP, f/1.7, 123˚ (góc siêu rộng), 1/2.55", PDAF pixel kép,Đặc trưng Tự động lấy nét laser đa vùng, đèn flash LED, dịch chuyển điểm ảnh, Ultra-HDR, toàn cảnh, chế độ chụp đẹp nhất, tăng cường thu phóng.Băng hình 8K@30fps (thông qua nâng cấp độ phân giải dựa trên đám mây), 4K@24/30/60fps, 1080p@24/30/60/120/240fps; gyro-EIS, OIS, HDR 10-bit
- Camera trước: 42 MP, f/2.2, 17mm (góc siêu rộng), PDAF
Đặc trưng HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
- Chipset :Google Tensor G4 (4 nm)
- CPU: Bộ xử lý tám lõi (1x3.1 GHz Cortex-X4 & 3x2.6 GHz Cortex-A720 & 4x1.92 GHz Cortex-A520)
- GPU : Mali-G715 MC7
- RAM | ROM :128GB 16GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM - UFS 3.1
- Hỗ trợ thẻ nhớ: Không
- Thẻ SIM: Nano-SIM + eSIM
-
Cảm biến : vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn, khí áp kế, nhiệt kế (nhiệt độ da)Hỗ trợ băng tần siêu rộng (UWB)Dịch vụ SOS vệ tinh
- Dung lượng pin: Pin Li-Ion 5060 mAh
Đang sạc Sạc có dây 37W, PD3.0, PPS, đạt 70% trong 30 phút.Công suất không dây 23W (kèm chân đế Pixel Stand)Sạc không dây 12W (với bộ sạc tương thích chuẩn Qi)Không dây ngượcBỏ qua sạc
- Màu sắc : Sứ, Thạch anh hồng, Gỗ phỉ, Đá obsidian

Google Pixel 9 Pro XL (16GB|256GB) Quốc Tế LikeNew
14,290,000₫ -
Google Pixel 8 Pro (12GB|256GB) Quốc Tế LikeNew
11,190,000₫
- Màn hình : LTPO OLED, 120Hz, HDR10+, 1600 nits (HBM), 2400 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,7 inch, 108,7 cm2 ( ~87,4% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1344 x 2992 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 489 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), khung nhôm ; Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 14
- Camera sau: 50 MP, f/1.7, 25mm (rộng), 1/1.31", 1.2µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS 48 MP, f/2.8, 113mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/2.55", 0.7µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS, zoom quang 5x 48 MP, f/2.0, 126˚ (góc siêu rộng), 1/2.0", 0.8µm, PDAF điểm ảnh kép Đặc trưng Laser AF đa vùng, Đèn flash LED kép, Pixel Shift, Ultra-HDR, toàn cảnh, Chụp đẹp nhất, Tăng cường thu phóng Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@24/30/60/120/240fps; con quay hồi chuyển-EIS, OIS, HDR 10 bit
- Camera trước: 10,5 MP, f/2.2, 20mm (siêu rộng), 1/3,1", 1,22µm, PDAF Đặc trưng HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60fps
- Chipset : Google Tensor G3 (4nm)
- CPU: Nona-core (1x3.0 GHz Cortex-X3 & 4x2.45 GHz Cortex-A715 & 4x2.15 GHz Cortex-A510)
- GPU : Immortalis-G715s MC10
- RAM : 12 GB
- ROM : 128GB , UFS 3.1
- Hỗ trợ thẻ nhớ: Không
- Thẻ SIM: 1 Sim, 1 Esim
- Kết nối: WiFi, 3G, 4G LTE Cat 9. 5G
-
Hiệu suất : AnTuTu: 924853 (v9), 1151243 (v10) GeekBench: 3613 (v5), 4462 (v6) GFXBench: 49fps (ES 3.1 trên màn hình)
- Dung lượng pin: Li-Ion 5050mAh Sạc Có dây 30W, PD3.0, PPS, 50% trong 30 phút Sạc không dây 23W Sạc không dây ngược Bỏ qua (có tùy chọn "Giới hạn đến 80%)
- Màu sắc : Đá Obsidian, Sứ, Vịnh, Bạc hà

Google Pixel 8 Pro (12GB|256GB) Quốc Tế LikeNew
11,190,000₫ -
Google Pixel 7A 5G (8GB|128GB) Quốc Tế
4,490,000₫
- Màn hình : OLED, HDR, 90Hz
- Kích cỡ : 6,1 inch, 90,7 cm2 ( ~81,8% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 416 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (Gorilla Glass 3), khung nhôm, mặt sau bằng nhựa
SIM Nano-SIM + eSIMChống bụi/nước IP67 (ở độ sâu tối đa 1m trong 30 phút)
- Hệ điều hành: Android 13, có thể nâng cấp lên Android 15, tối đa 5 bản nâng cấp Android chính
- Camera sau: 64 MP, f/1.9, 26mm (rộng), 1/1.73", 0.8µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS
13 MP, f/2.2, 120˚ (siêu rộng), 1.12µmĐặc trưng Đèn flash LED kép, Pixel Shift, Auto-HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, OIS
- Camera trước: 13 MP, f/2.2, 20mm (góc siêu rộng), 1,12µm
Đặc trưng HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30fps, 1080p@30fps
- Chipset : Google Tensor G2 (5nm)
- CPU: Lõi tám (2x2,85 GHz Cortex-X1 & 2x2,35 GHz Cortex-A78 & 4x1,80 GHz Cortex-A55)
- GPU : Mali-G710 MP7
- RAM: 8 GB
- ROM : 128GB
- Hỗ trợ thẻ nhớ: Không
- Kết nối: WiFi, 3G, 4G LTE Cat 9. 5G
- Dung lượng pin: Pin Li-Po 4385 mAh
Sạc Có dây 18W,không dây PD3.0 7.5W

Google Pixel 7A 5G (8GB|128GB) Quốc Tế
4,490,000₫ -
Google Pixel 8A (8GB|128GB) Quốc Tế LikeNew
7,090,000₫
- Màn hình : OLED, HDR, 120Hz, 2000 nits (đỉnh)
- Kích cỡ :6,1 inch, 90,3 cm2 ( ~81,6% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~430 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (Gorilla Glass 3), khung nhôm, mặt sau bằng nhựa; Chống bụi/nước IP67 (ở độ sâu tối đa 1m trong 30 phút)
- Hệ điều hành:Android 14, có thể nâng cấp lên Android 15, tối đa 7 bản nâng cấp Android chính
- Camera sau: 64 MP (hiệu ứng 16 MP), f/1.9, 26mm (rộng), 1/1.73", 0.8µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS
13 MP, f/2.2, 120˚ (siêu rộng), 1.12µmĐặc trưng Đèn flash LED kép, Pixel Shift, Ultra HDR, toàn cảnh, Chụp đẹp nhấtBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, OIS
- Camera trước: 13 MP, f/2.2, 20mm (góc siêu rộng), 1,12µm
Đặc trưng HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30fps, 1080p@30/60fps
- Chipset : Google Tensor G3 (4nm)
- CPU: Nona-core (1x3.0 GHz Cortex-X3 & 4x2.45 GHz Cortex-A715 & 4x2.15 GHz Cortex-A510)
- GPU : Immortalis-G715s MC10
- RAM | Rom : RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 8GB ; UFS 3.1
- Hỗ trợ thẻ nhớ: Không
- Thẻ SIM: 1 Sim, 1 Esim
- Kết nối: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, băng tần kép/ba (tùy thuộc vào thị trường/khu vực)
Bluetooth 5.3, A2DP, LEĐịnh vị GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS, NavICNFC ĐúngRadio KHÔNGUSB USB Type-C 3.2
- Dung lượng pin: Pin Li-Po 4492 mAh
Sạc Sạc có dây 18W, sạckhông dây PD3.0 7.5W
- Màu sắc : Đá Obsidian, Sứ, Vịnh, Lô hội

Google Pixel 8A (8GB|128GB) Quốc Tế LikeNew
7,090,000₫
-
Đồng hồ Nam BONEST GATTI Carbon BG9907 Black - 45mm - Automatic
18,990,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam BONEST GATTI Carbon BG9907 Black – 45mm – Automatic
18,990,000₫ -
Đồng hồ Nam Bonest Gatti Ghost - BG9960 - A2- 45mm - Automatic
7,490,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây da cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti Ghost – BG9960 – A2- 45mm – Automatic
7,490,000₫ -
Đồng hồ Nam Bonest Gatti King Sport - BG5602 - A4 - 45mm - Automatic
5,990,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti King Sport – BG5602 – A4 – 45mm – Automatic
5,990,000₫ -
Đồng hồ Nam Bonest Gatti Ghost - BG5501- A1- 45mm - Automatic
5,590,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti Ghost – BG5501- A1- 45mm – Automatic
5,590,000₫
