
15 ngày DÙNG THỬ
1 đổi 1 MIỄN PHÍ

Giao hàng TẬN NƠI
Nhận hàng TRẢ TIỀN

Hàng CHÍNH HÃNG
Nguồn gốc RÕ RÀNG

Tư vấn CHU ĐÁO
Hỗ trợ NHANH 24/7
-
Xiaomi Redmi K70E 5G (12|512GB) Dimensity 8300 Ultra New 100% Fullbox Nguyên Seal
6,590,000₫
- Màn hình : OLED 6,67 inch , 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1800 nits (cao điểm)
- Độ phân giải màn hình: 1.5K (1220 x 2712 pixel) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 446 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính , mặt sau bằng kính, khung kim loại , IP53, chống bụi và văng
- Hệ điều hành: Android 14, HyperOS
- Camera sau: 64 MP, (rộng), 1/2", PDAF, OIS; 8 MP, 120˚, (siêu rộng) ; 2 MP, (macro) Băng hình :4K@24/30fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 16 MP, (rộng) HDR
- Chipset : Mediatek Kích thước 8300 Ultra (4 nm)
- CPU : Lõi tám 3,35 GHz
- GPU : Mali G615-MC6
- RAM: 12 GB
- Rom : 512 GB
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Li-Po 5500 mAh , không thể tháo rời ; 90W có dây, PD3.0, QC2, 100% trong 34 phút (được quảng cáo)
- Màu sắc: Đen, Trắng, Bạc Hà

Xiaomi Redmi K70E 5G (12|512GB) Dimensity 8300 Ultra New 100% Fullbox Nguyên Seal
6,590,000₫ -
Xiaomi 17 Pro Max 5G (16GB|512GB) Snapdragon 8 Elite Gen 5 NewSeal 100% Fullbox
26,490,000₫
- Màn hình chính : LTPO AMOLED, 68 tỷ màu, 2160Hz PWM, 120Hz, Dolby Vision, HDR Vivid, HDR10+, 3500 nits (đỉnh)
- Kích Cỡ : 6,9 inch, 116,6 cm2 ( ~92,3% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1200 x 2608 pixel, tỷ lệ 19,5:9 (mật độ ~416 ppi)
- Màn hình phụ (ở mặt sau):LTPO AMOLED, 120Hz, Dolby Vision, HDR Vivid, HDR10+, 3500 nits (đỉnh) 2,9 inch, 596 x 976 pixel
- Xây dựng : Mặt kính (Dragon Crystal Glass 3 ), khung nhôm, Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 16, HyperOS 3
- Camera sau:50 MP, f/1.7, 23mm (góc rộng), 1/1.28", 1.22µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS
50 MP, f/2.6, 115mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/2.0", PDAF (30cm - ∞), OIS, zoom quang 5x50 MP, f/2.4, 17mm, 102˚ (góc siêu rộng), 1/2.76", 0.64µmĐặc trưng Lấy nét tự động bằng laser, cảm biến quang phổ màu, ống kính Leica, đèn flash LED hai tông màu, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@30fps (HDR), 4K@30/60/120fps (HDR10+, Dolby Vision HDR 10-bit, LOG 10-bit), 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS
-
Camera trước :50 MP, f/2.2, 21mm (rộng), PDAFĐặc trưng HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, HDR10+, gyro-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3,62 GHz Oryon V3 Phoenix M)
- GPU : Adreno 840
- RAM- ROM: RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB ; UFS 4.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), cảm biến gia tốc, cảm biến tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn, áp kế
Hỗ trợ băng thông siêu rộng (UWB)
- Pin, Sạc : Pin Li-Ion Si/C 7500 mAh
Sạc 100W có dây, PD3.0, QC3+, 100W PPS50W không dây22,5W không dây ngược
- Màu sắc : Đen, Trắng, Tím, Xanh lá cây

Xiaomi 17 Pro Max 5G (16GB|512GB) Snapdragon 8 Elite Gen 5 NewSeal 100% Fullbox
26,490,000₫ -
Xiaomi Redmi K40 Gaming Edition 8GB|128GB Dimensity 1200
3,890,000₫
- Màn hình: OLED 6,67 inch , 1B màu, 120Hz, HDR10+, 500 nits (typ)
- Độ phân giải :Full HD+ ( 1080 x 2400 pixel ) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~395 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước và sau bằng kính (Gorilla Glass 5), IP53, chống bụi và văng
- Hệ điều hành: Android 11, MIUI 12.5
- Camera sau:
Camera góc rộng 64 MP, f/1.7, 26mm (rộng), 1/2.0", 0,7µm, PDAFCamera Góc siêu rộng :8 MP, f/2.2, 120˚Camera macro : 2 MP, f/2.4
- Camera trước: 16 MP, f/2.5, (rộng), 1/3.06" 1.0µm
- Chipset: Mediatek Dimensity Kích thước 1200 (6 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,0 GHz Cortex-A78 & 3x2,6 GHz Cortex-A78 & 4x2,0 GHz Cortex-A55)
- GPU :Mali-G77 MC9
- RAM: 8GB
- ROM : 128 GB , UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Li-Po 5065 mAh ,67W có dây, PD3.0, QC3, 100% trong 42 phút (được quảng cáo)

Xiaomi Redmi K40 Gaming Edition 8GB|128GB Dimensity 1200
3,890,000₫ -
Xiaomi 12S Ultra (12GB|256GB) Snap 8+ Gen 1 Likenew
6,990,000₫
- Màn hình: LTPO2 AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1000 nits (HBM), 1500 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,73 inch, 108,9 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~89,0%)
- Độ phân giải : Quad HD+ (2K+) (1440 x 3200 pixel) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~522 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus), mặt sau bằng da sinh thái, khung nhôm ;Chống bụi/nước IP68 (lên tới 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành:Android 12, MIUI 13
- Camera sau: 50 MP, f/1.9, 23mm (rộng), loại 1.0", 1.6µm, Dual Pixel PDAF, Laser AF, OIS
48 MP, f/4.1, 120mm (tele kính tiềm vọng), 1/2.0", 0,8µm, PDAF , OIS, zoom quang 5x
48 MP, f/2.2, 13mm, 128˚ (siêu rộng), 1/2.0", 0,8µm, Dual-Pixel PDAF
TOF 3D, (độ sâu)
Đặc trưng : Ống kính Leica, đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình :8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, 720p@3840fps, gyro-EIS, Dolby Vision HDR 10-bit rec. (4K, 1080p)
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 25mm (rộng), 0,7µm
Đặc trưng : HDR, toàn cảnhBăng hình : 1080p@30 khung hình/giây
- Chipset :Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Thế hệ 1 (4nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,19 GHz Cortex-X2 & 3x2,75 GHz Cortex-A710 & 4x1,80 GHz Cortex-A510)
- GPU : Adreno 730
- RAM: 12 GB
- ROM : 256 GB , UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Xanh đậm
-
Pin : Li-Po 4860 mAh, không thể tháo rờiSạc : 67W có dây, PD3.0, QC4, 100% trong 41 phút (được quảng cáo) không dây 50W, 100% trong 52 phút (được quảng cáo) không dây đảo ngược 10W

Xiaomi 12S Ultra (12GB|256GB) Snap 8+ Gen 1 Likenew
6,990,000₫
-
Samsung Galaxy S20 5G Korea 12GB|128GB
4,190,000₫
- Màn hình: Dynamic AMOLED 2X6.2"Quad HD+ (2K+) , 6.2" - Tần số quét 120 Hz
- HDH : Android 11
- CPU : Snap 865 nhân
- RAM : 8 GB / ROM : 128GB
- CAMERA sau : Chính 12 MP & Phụ 64 MP, 12 MP
- Camera trước : 10 MP
- PIN : 4000MAH

Samsung Galaxy S20 5G Korea 12GB|128GB
4,190,000₫ -
Samsung Galaxy S20 5G USA 12GB|128GB Snap 865 2 Sim
4,590,000₫
- Màn hình: Dynamic AMOLED 2X6.2"Quad HD+ (2K+) , 6.2" - Tần số quét 120 Hz
- HDH : Android 11
- CPU : Snap 865 nhân
- RAM : 8 GB / ROM : 128GB
- CAMERA sau : Chính 12 MP & Phụ 64 MP, 12 MP
- Camera trước : 10 MP
- PIN : 4000MAH

Samsung Galaxy S20 5G USA 12GB|128GB Snap 865 2 Sim
4,590,000₫ -
Xiaomi Redmi Turbo 3 5G (12GB|256GB) Snap 8s Gen 3 LikeNew (Tặng bảo hành vàng)
5,090,000₫
- Màn hình: AMOLED, 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 2400 nits (cực đại)
- 6,67 inch, 107,4 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 89,9%), 1220 x 2712 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 446 ppi)
- Hệ điều hành: Android 14, HyperOS
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, (rộng), 1/1.95", 0,8µm, PDAF, OIS 8 MP, (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm
- Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Máy ảnh trước: 20 MP, f/2.2, (rộng), 0,8µm 1080p@30/60fps
- Chip: Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s thế hệ 3 (4nm) Lõi tám (1x3,0 GHz Cortex-X4 & 4x2,8 GHz Cortex-A720 & 3x2,0 GHz Cortex-A520) GPU: Adreno 735
- RAM: 12GB
- Dung lượng lưu trữ: 256GB
- SIM: 1 Nano SIM & 1 eSIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: 5000 mAh, không thể tháo rời Có dây 90W, PD3.0, QC3+

Xiaomi Redmi Turbo 3 5G (12GB|256GB) Snap 8s Gen 3 LikeNew (Tặng bảo hành vàng)
5,090,000₫ -
SamSung Galaxy S22 Plus 5G 256GB USA 2 Sim
7,590,000₫
Màn hình: Dynamic AMOLED 2X 6.6 inches 1080 x 2340 pixels, 120 Hz Hệ điều hành: Android 12 Camera sau: 50 MP, f/1.8, (wide) + 10 MP, f/2.4, (telephoto) + 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (ultrawide) Camera trước: 10 MP, f/2.2, 26mm (wide) Chip: Snapdragon 8 Gen 1 RAM: 8 GB Dung lượng lưu trữ: 256 GB SIM: 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIMHỗ trợ 5G Pin, Sạc: 4500 mAh 25 W
SamSung Galaxy S22 Plus 5G 256GB USA 2 Sim
7,590,000₫
-
OPPO Find X6 5G (12GB|256GB) Dimensity 9200 LikeNew
7,490,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR10+, 1100 nits (HBM), 1450 nits (cao điểm)
- Kích cỡ : 6,74 inch, 109,2 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~90,5%)
- Độ phân giải : 2K+ 1240 x 2772 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 451 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 5) hoặc mặt sau bằng da sinh thái, khung nhôm
- Hệ điều hành: Android 13, ColorOS 13.1
- Camera sau: 50 MP, f/1.8, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OIS
50 MP, f/2.6, 65mm (tele kính tiềm vọng), 1/1.56", 1.0µm, quang học 2,8x thu phóng, PDAF, OIS
50 MP, f/2.0, 15mm, 112˚, (siêu rộng), 1/2,76", 0,64µm, PDAF
Đặc trưng : Hiệu chỉnh màu Hasselblad, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình : 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; con quay hồi chuyển-EIS; Video HDR, 10 bit
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0,8µm, PDAF 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Kích thước Mediatek 9200 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,05 GHz Cortex-X3 & 3x2,85 GHz Cortex-A715 & 4x1,80 GHz Cortex-A510)
- GPU : Người bất tử-G715 MC11
- RAM: 12 GB
- Dung lượng lưu trữ: 256 GB , UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Xanh, Nâu
- Pin : Li-Po 4800 mAh, không thể tháo rời
- Sạc : 80W có dây, PD, 1-50% trong 12 phút (được quảng cáo)

OPPO Find X6 5G (12GB|256GB) Dimensity 9200 LikeNew
7,490,000₫ -
OPPO Reno13 5G (16GB|256GB) Dimensity 8350 LikeNew
7,190,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, 1200 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,59 inch, 105,6 cm2 ( ~89,6% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1256 x 2760 pixel (~mật độ 460 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (Gorilla Glass 7i), khung hợp kim nhôm, mặt sau bằng kính Chống bụi và chống nước đạt chuẩn IP68/IP69 (vòi phun nước áp suất cao; có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành:Android 15, ColorOS 15
- Camera sau: 50 MP, f/1.8, 26mm (rộng), 1/1.95", PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 15mm, 115˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm 2 MP, f/2.4, (chiều sâu) Đặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, 21mm (rộng), AF Đặc trưng Toàn cảnh, HDR Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Mediatek Dimensity 8350 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,35 GHz Cortex-A715 & 3x3,20 GHz Cortex-A715 & 4x2,20 GHz Cortex-A510)
- GPU : Mali G615-MC6
- RAM- ROM : RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Màu sắc : Lông vũ trắng, xanh sáng, đen, tím, xanh
- Pin : 5600mAh Sạc Có dây 80W, PD 13,5W, UFCS 33W, PPS 33W có dây ngược
- Cảm biến: Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

OPPO Reno13 5G (16GB|256GB) Dimensity 8350 LikeNew
7,190,000₫ -
OPPO Find X5 Pro 5G 8GB|256GB Snap 8 Gen 1 New 100%
7,190,000₫
- Màn hình: LTPO2 AMOLED 6,7 inch , 1B màu, 120Hz, HDR10+, BT.2020, 500 nit (typ), 800 nit (HBM), 1300 nit (cao điểm)
- Độ phân giải :2K+ (1440 x 3216 pixel) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~525 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus), mặt sau bằng gốm hoặc mặt sau bằng da sinh thái, khung nhôm , Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 12, có thể nâng cấp lên Android 13, ColorOS 13
- Camera sau: 50 MP, f/1.7, 25mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OIS (dịch chuyển cảm biến 3 trục, dịch chuyển ống kính 2 trục) 13 MP, f/2.4, 52mm ( tele), 1/3.4", zoom quang 2x, PDAF 50 MP, f/2.2, 15mm, 110˚ (siêu rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0,8µm
- Chipset: Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1 (4 nm) - Global Mediatek MT6983 Kích thước 9000 (4 nm) - Trung Quốc
- CPU : Octa-core (1x3,00 GHz Cortex-X2 & 3x2,50 GHz Cortex-A710 & 4x1,80 GHz Cortex-A510) - Global Octa-core (1x3,05 GHz Cortex-X2 & 3x2,85 GHz Cortex-A710 & 4x1,80 GHz Cortex-A510) - Trung Quốc
- GPU : Adreno 730 - Global , Mali-G710 MC10 - Trung Quốc
- RAM: 8 GB
- Dung lượng lưu trữ: 256 GB , UFS 3.1
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, độ gần, la bàn, phổ màu
Mẫu Dimensity của Oppo Find X5 không có chip hình ảnh MariSilicon X, OIS 5 trục và hiệu chỉnh màu của Hasselblad
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen gốm, Trắng gốm, Xanh lam (da sinh thái)
-
Hiệu suất: AnTuTu: 1012896 (v9)GeekBench: 3433 (v5.1)GFXBench: 44fps (ES 3.1 trên màn hình)
- Pin : Li-Po 5000 mAh , không thể tháo rời
- Sạc : Sạc 80W có dây, PD, 50% trong 12 phút (được quảng cáo) , không dây 50W, 100% trong 47 phút (được quảng cáo) , không dây đảo ngược 10W

OPPO Find X5 Pro 5G 8GB|256GB Snap 8 Gen 1 New 100%
7,190,000₫ -
Oppo Reno10 Pro Plus 5G (12GB|256GB) Snap 8+ Gen 1 LikeNew
6,290,000₫
- Màn hình: AMOLED 6.7 inch
- Độ phân giải: 1.5K+ (1240 x 2772 Pixels) - Tần số quét 120 Hz
- Độ sáng tối đa: 1100 nits
- Mặt kính cảm ứng: Kính cường lực AGC DT-Star2
- Hệ điều hành: Android 13
- Camera sau: Chính 50 MP & Phụ 64 MP, 8 MP
- Camera trước: 32 MP
- Chip: Snapdragon 8+ Gen 1 8 nhân
-
Chip đồ họa (GPU): Adreno 730
- RAM: 16 GB
- Dung lượng lưu trữ: 256 GB
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc:4700 mAh 100W

Oppo Reno10 Pro Plus 5G (12GB|256GB) Snap 8+ Gen 1 LikeNew
6,290,000₫
-
Realme GT Neo5 SE 5G (8|256GB) Snap 7+ Gen 2 LikeNew
4,190,000₫
- Màn Hình : OLED 6,74 inch, 1B màu, 144Hz, 1400 nits (đỉnh)
- Độ phân giải : 1.5K (1240 x 2772 pixel) ,tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 451 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, khung nhựa
-
Hệ điều hành:Android 13, Giao diện người dùng Realme 4.0
- Camera Sau:
Camera góc rộng : 64 MP, f/1.8, 25mm (rộng), 1/2", PDAFCamera Góc siêu rộng :8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µmCamera macro : 2 MP, f/3.3, (kính hiển vi)
- Camera Trước: 16 MP, f/2.5, 25mm (rộng), 1/3.09", 1.0µm
- Chipset :Qualcomm SM7485-AB Snapdragon 7+ Thế hệ 2 (4nm)
- CPU : Lõi tám (1x2,91 GHz Cortex-X2 & 3x2,49 GHz Cortex-A710 & 4x1,8 GHz Cortex-A510)
- GPU :Adreno 725
- RAM : 12GB
- ROM : 256GB , UFS 3.1
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Công nghệ bảo mật : Vân tay trong màn hình
- Pin : 5500 mAh, 100W

Realme GT Neo5 SE 5G (8|256GB) Snap 7+ Gen 2 LikeNew
4,190,000₫ -
Realme 13 Pro 5G (12GB|256GB) Dimensity 7300 Energy New 100% Nobox
5,290,000₫
- Màn Hình : AMOLED, 1B màu, 120Hz, 600 nits (điển hình), 1200 nits (HBM), 2000 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,67 inch, 108,0 cm2 ( ~90,6% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải :Full HD+ ( 1080 x 2412 pixel) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~395 ppi)
- Xây dựng : Kính cường lực Corning Gorilla Glass 7i Chống bụi và chống nước theo chuẩn IP65 (vòi phun nước áp suất thấp)
- Hệ điều hành: Android 14, Realme UI 5.0
- Camera Sau: 50 MP, Sony LYT-600 ; f/1.8, 26mm (rộng), 1/1.95", 0.8µm, PDAF đa hướng, OIS 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm Đặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera Trước: 16 MP, f/2.4, 22mm (rộng) ; Băng hình 1080p@30 khung hình/giây
- Chipset : MediaTek Dimensity 7300 Energy (4 nm)
- CPU : 8 nhân (4x2.5 GHz & 4x2.0 GHz)
- GPU : Mali-G615 MC2
- Ram : RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano
- Công nghệ bảo mật : Vân tay trong màn hình
- Màu sắc : Màu xanh tàu ngầm, màu be Navigator, màu đỏ Explorer
- Pin : 5000 mAh, không thể tháo rời ;Sạc Có dây 80W

Realme 13 Pro 5G (12GB|256GB) Dimensity 7300 Energy New 100% Nobox
5,290,000₫ -
Realme GT Neo6 SE (8GB|256GB) Snap 7+ Gen 3 New Nobox (UnlockCode)
6,390,000₫
- Màn Hình : LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR, 1600 nits (HBM), 6000 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,7 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~91,8%)
- Độ phân giải: 1.5K+ (1264 x 2780 pixel) (mật độ ~ 450 ppi)
- Hệ điều hành : Android 14, Giao diện người dùng Realme 5.0
- Camera Sau: 50 MP, f/1.9, 26mm (rộng), 1/1.95", PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µmĐặc trưng Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps
- Camera Trước: 32 MP, f/2.5, 22mm (rộng), 1/2.74" ; Đặc trưng Toàn cảnh ; Băng hình 4K@30fps, 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm Snapdragon 7+ Thế hệ 3 (4nm)
- CPU: Octa-core (1x2,8 GHz Cortex-A715 & 4x2,6 GHz Cortex-A715 & 3x1,9 GHz Cortex-A510)
- GPU: Adreno 732
- RAM / ROM : RAM 256GB 8GB ; UFS 4.0
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Công nghệ bảo mật :Mở khoá vân tay dưới màn hình
- Màu sắc : Bạc, Xanh
- Pin: 5500 mAh, không thể tháo rời
Sạc 100W có dây, 1-50% trong 12 phút (được quảng cáo)

Realme GT Neo6 SE (8GB|256GB) Snap 7+ Gen 3 New Nobox (UnlockCode)
6,390,000₫ -
Realme GT2 Master Explorer Edition 12GB|256GB Snap 8+ Gen 1 Likenew
7,490,000₫
- Màn Hình : OLED 6,7 inch, 1B màu, 120Hz, HDR10+
- Độ phân giải: Full HD+ (1080 x 2400 Pixels) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~393 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, mặt sau bằng gốm hoặc mặt sau bằng da sinh thái, khung nhôm
- Hệ điều hành: Android 12, Giao diện người dùng Realme 3.0
- Camera Sau:
Camera góc rộng : 50 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OISF
Camera Góc siêu rộng :50 MP, f/2.2, 150˚ (siêu rộng)Camera macro : 3 MP, f/3.3, 20 mm (kính hiển vi), Lấy nét tự động, độ phóng đại 40 lần
- Camera Trước: 16MP, f/2.5, 25 mm (rộng)
- Chip :Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Thế hệ 1 (4nm)
- CPU :Lõi tám (1x3,19 GHz Cortex-X2 & 3x2,75 GHz Cortex-A710 & 4x1,80 GHz Cortex-A510)
- GPU: Adreno 730
- RAM : 12GB
- ROM : 256GB ,UFS 3.1
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Công nghệ bảo mật :Mở khoá vân tay dưới màn hình
- Pin : Li-Po 5000 mAh , 100W

Realme GT2 Master Explorer Edition 12GB|256GB Snap 8+ Gen 1 Likenew
7,490,000₫
ĐIỆN THOẠI GOOGLE
-
Google Pixel 8 Pro (12GB|256GB) Quốc Tế LikeNew
11,190,000₫
- Màn hình : LTPO OLED, 120Hz, HDR10+, 1600 nits (HBM), 2400 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,7 inch, 108,7 cm2 ( ~87,4% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1344 x 2992 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 489 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), khung nhôm ; Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 14
- Camera sau: 50 MP, f/1.7, 25mm (rộng), 1/1.31", 1.2µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS 48 MP, f/2.8, 113mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/2.55", 0.7µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS, zoom quang 5x 48 MP, f/2.0, 126˚ (góc siêu rộng), 1/2.0", 0.8µm, PDAF điểm ảnh kép Đặc trưng Laser AF đa vùng, Đèn flash LED kép, Pixel Shift, Ultra-HDR, toàn cảnh, Chụp đẹp nhất, Tăng cường thu phóng Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@24/30/60/120/240fps; con quay hồi chuyển-EIS, OIS, HDR 10 bit
- Camera trước: 10,5 MP, f/2.2, 20mm (siêu rộng), 1/3,1", 1,22µm, PDAF Đặc trưng HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60fps
- Chipset : Google Tensor G3 (4nm)
- CPU: Nona-core (1x3.0 GHz Cortex-X3 & 4x2.45 GHz Cortex-A715 & 4x2.15 GHz Cortex-A510)
- GPU : Immortalis-G715s MC10
- RAM : 12 GB
- ROM : 128GB , UFS 3.1
- Hỗ trợ thẻ nhớ: Không
- Thẻ SIM: 1 Sim, 1 Esim
- Kết nối: WiFi, 3G, 4G LTE Cat 9. 5G
-
Hiệu suất : AnTuTu: 924853 (v9), 1151243 (v10) GeekBench: 3613 (v5), 4462 (v6) GFXBench: 49fps (ES 3.1 trên màn hình)
- Dung lượng pin: Li-Ion 5050mAh Sạc Có dây 30W, PD3.0, PPS, 50% trong 30 phút Sạc không dây 23W Sạc không dây ngược Bỏ qua (có tùy chọn "Giới hạn đến 80%)
- Màu sắc : Đá Obsidian, Sứ, Vịnh, Bạc hà

Google Pixel 8 Pro (12GB|256GB) Quốc Tế LikeNew
11,190,000₫ -
Google Pixel 7A 5G (8GB|128GB) Quốc Tế
4,490,000₫
- Màn hình : OLED, HDR, 90Hz
- Kích cỡ : 6,1 inch, 90,7 cm2 ( ~81,8% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 416 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (Gorilla Glass 3), khung nhôm, mặt sau bằng nhựa
SIM Nano-SIM + eSIMChống bụi/nước IP67 (ở độ sâu tối đa 1m trong 30 phút)
- Hệ điều hành: Android 13, có thể nâng cấp lên Android 15, tối đa 5 bản nâng cấp Android chính
- Camera sau: 64 MP, f/1.9, 26mm (rộng), 1/1.73", 0.8µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS
13 MP, f/2.2, 120˚ (siêu rộng), 1.12µmĐặc trưng Đèn flash LED kép, Pixel Shift, Auto-HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, OIS
- Camera trước: 13 MP, f/2.2, 20mm (góc siêu rộng), 1,12µm
Đặc trưng HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30fps, 1080p@30fps
- Chipset : Google Tensor G2 (5nm)
- CPU: Lõi tám (2x2,85 GHz Cortex-X1 & 2x2,35 GHz Cortex-A78 & 4x1,80 GHz Cortex-A55)
- GPU : Mali-G710 MP7
- RAM: 8 GB
- ROM : 128GB
- Hỗ trợ thẻ nhớ: Không
- Kết nối: WiFi, 3G, 4G LTE Cat 9. 5G
- Dung lượng pin: Pin Li-Po 4385 mAh
Sạc Có dây 18W,không dây PD3.0 7.5W

Google Pixel 7A 5G (8GB|128GB) Quốc Tế
4,490,000₫ -
Google Pixel 8A (8GB|128GB) Quốc Tế LikeNew
7,090,000₫
- Màn hình : OLED, HDR, 120Hz, 2000 nits (đỉnh)
- Kích cỡ :6,1 inch, 90,3 cm2 ( ~81,6% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~430 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (Gorilla Glass 3), khung nhôm, mặt sau bằng nhựa; Chống bụi/nước IP67 (ở độ sâu tối đa 1m trong 30 phút)
- Hệ điều hành:Android 14, có thể nâng cấp lên Android 15, tối đa 7 bản nâng cấp Android chính
- Camera sau: 64 MP (hiệu ứng 16 MP), f/1.9, 26mm (rộng), 1/1.73", 0.8µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS
13 MP, f/2.2, 120˚ (siêu rộng), 1.12µmĐặc trưng Đèn flash LED kép, Pixel Shift, Ultra HDR, toàn cảnh, Chụp đẹp nhấtBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, OIS
- Camera trước: 13 MP, f/2.2, 20mm (góc siêu rộng), 1,12µm
Đặc trưng HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30fps, 1080p@30/60fps
- Chipset : Google Tensor G3 (4nm)
- CPU: Nona-core (1x3.0 GHz Cortex-X3 & 4x2.45 GHz Cortex-A715 & 4x2.15 GHz Cortex-A510)
- GPU : Immortalis-G715s MC10
- RAM | Rom : RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 8GB ; UFS 3.1
- Hỗ trợ thẻ nhớ: Không
- Thẻ SIM: 1 Sim, 1 Esim
- Kết nối: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, băng tần kép/ba (tùy thuộc vào thị trường/khu vực)
Bluetooth 5.3, A2DP, LEĐịnh vị GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS, NavICNFC ĐúngRadio KHÔNGUSB USB Type-C 3.2
- Dung lượng pin: Pin Li-Po 4492 mAh
Sạc Sạc có dây 18W, sạckhông dây PD3.0 7.5W
- Màu sắc : Đá Obsidian, Sứ, Vịnh, Lô hội

Google Pixel 8A (8GB|128GB) Quốc Tế LikeNew
7,090,000₫ -
Google Pixel 8 Pro (12GB|128GB) Quốc Tế LikeNew
10,190,000₫
- Màn hình : LTPO OLED, 120Hz, HDR10+, 1600 nits (HBM), 2400 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,7 inch, 108,7 cm2 ( ~87,4% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1344 x 2992 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 489 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), khung nhôm ; Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 14
- Camera sau: 50 MP, f/1.7, 25mm (rộng), 1/1.31", 1.2µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS 48 MP, f/2.8, 113mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/2.55", 0.7µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS, zoom quang 5x 48 MP, f/2.0, 126˚ (góc siêu rộng), 1/2.0", 0.8µm, PDAF điểm ảnh kép Đặc trưng Laser AF đa vùng, Đèn flash LED kép, Pixel Shift, Ultra-HDR, toàn cảnh, Chụp đẹp nhất, Tăng cường thu phóng Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@24/30/60/120/240fps; con quay hồi chuyển-EIS, OIS, HDR 10 bit
- Camera trước: 10,5 MP, f/2.2, 20mm (siêu rộng), 1/3,1", 1,22µm, PDAF Đặc trưng HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60fps
- Chipset : Google Tensor G3 (4nm)
- CPU: Nona-core (1x3.0 GHz Cortex-X3 & 4x2.45 GHz Cortex-A715 & 4x2.15 GHz Cortex-A510)
- GPU : Immortalis-G715s MC10
- RAM : 12 GB
- ROM : 128GB , UFS 3.1
- Hỗ trợ thẻ nhớ: Không
- Thẻ SIM: 1 Sim, 1 Esim
- Kết nối: WiFi, 3G, 4G LTE Cat 9. 5G
-
Hiệu suất : AnTuTu: 924853 (v9), 1151243 (v10) GeekBench: 3613 (v5), 4462 (v6) GFXBench: 49fps (ES 3.1 trên màn hình)
- Dung lượng pin: Li-Ion 5050mAh Sạc Có dây 30W, PD3.0, PPS, 50% trong 30 phút Sạc không dây 23W Sạc không dây ngược Bỏ qua (có tùy chọn "Giới hạn đến 80%)
- Màu sắc : Đá Obsidian, Sứ, Vịnh, Bạc hà

Google Pixel 8 Pro (12GB|128GB) Quốc Tế LikeNew
10,190,000₫
-
Đồng hồ Nam Bonest Gatti King Sport - BG5602 - A1 - 45mm - Automatic
5,990,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti King Sport – BG5602 – A1 – 45mm – Automatic
5,990,000₫ -
Đồng hồ Nam BONEST GATTI Carbon BG9907 White - 45mm - Automatic
18,990,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam BONEST GATTI Carbon BG9907 White – 45mm – Automatic
18,990,000₫ -
Đồng hồ Nam BONEST GATTI Carbon BG9950- A1- 45mm - Automatic
11,590,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ : Thép không gỉ 316L, Carbon
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam BONEST GATTI Carbon BG9950- A1- 45mm – Automatic
11,590,000₫ -
Đồng hồ Nam Bonest Gatti King Sport - BG9902 - A2 - 45mm - Automatic
9,290,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti King Sport – BG9902 – A2 – 45mm – Automatic
9,290,000₫
