
15 ngày DÙNG THỬ
1 đổi 1 MIỄN PHÍ

Giao hàng TẬN NƠI
Nhận hàng TRẢ TIỀN

Hàng CHÍNH HÃNG
Nguồn gốc RÕ RÀNG

Tư vấn CHU ĐÁO
Hỗ trợ NHANH 24/7
-
Xiaomi Mi 10S (8|256GB) Snap 870 Likenew
3,990,000₫
- Màn hình: AMOLED, 90Hz, HDR10+, 500 nit (điển hình), 1120 nit (cực đại)
- Kích cỡ : 6,67 inch, 109,2 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 89,8%)
- Độ phân giải : 1080 x 2340 pixel, tỷ lệ 19,5: 9 (mật độ ~ 386 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 6), khung nhôm
- Hệ điều hành: Android 11, MIUI 12
- Camera sau: 108 MP, f/1.7, 26mm (rộng), 1/1.33", 0,8µm, PDAF, OIS ; 13 MP, f/2.4, 123˚ (siêu rộng) ; 2 MP, f/2.4, (macro) ; 2 MP, f/ 2.4, (độ sâu)
Đặc trưng : Đèn flash hai tông màu LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình : 8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps; con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 20 MP, (rộng), 1/3,4", 0,8µm ; Đặc trưng : HDR, toàn cảnh ; Băng hình : 1080p@30fps, 720p@120fps
- Chipset :Qualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G (7nm)
- CPU : Octa-core (1x3,2 GHz Kryo 585 & 3x2,42 GHz Kryo 585 & 4x1,80 GHz Kryo 585)
- GPU : Adreno 650
- RAM: 8 GB
- ROM : 256 GB , UFS 3.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen titan, xanh băng, trắng ngọc trai
-
Pin : Li-Po 4780 mAh, không thể tháo rời; Có dây 33W, PD3.0, QC4, 100% trong 56 phút (được quảng cáo)

Xiaomi Mi 10S (8|256GB) Snap 870 Likenew
3,990,000₫ -
Xiaomi Redmi Note 14 Pro 5G (8GB|128GB) Dimensity 7300 Ultra New 100% FullBox
6,090,000₫
- Màn hình: AMOLED, 68B colors, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision, 3000 nits (peak)
- 6.67 inches, 107.4 cm2 (~88.9% screen-to-body ratio)
- Độ phân giải : 1220 x 2712 pixels, 20:9 ratio (~446 ppi density)
- Xây dựng : Corning Gorilla Glass Victus 2
- Hệ điều hành: Android 14, up to 3 major Android upgrades, HyperOS
- Camera sau: 50 MP, f/1.5, (rộng), 1/1.96", 0.8µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 120˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm 2 MP, f/2.4, (macro)
- Quay phim : 4K@24/30fps, 1080p@30/60/120fps, con quay hồi chuyển-EIS, OIS
- Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh
- Camera trước: 20 MP, f/2.2, (rộng), 1/4.0"
- Chipset: Mediatek Dimensity 7300 Ultra (4 nm)
- CPU : Lõi tám (4x2,5 GHz Cortex-A78 & 4x2,0 GHz Cortex-A55)
- GPU : Mali-G615 MC2
- RAM: 8 GB
- ROM : 128 GB
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: 5500 mAh, không thể tháo rời, Có dây 45W, PD
- Chống bụi/nước IP68/IP69K (lên đến 2m trong 24 giờ)

Xiaomi Redmi Note 14 Pro 5G (8GB|128GB) Dimensity 7300 Ultra New 100% FullBox
6,090,000₫ -
Xiaomi 15 Ultra 5G (12GB|256GB) Snapdragon 8 Elite LikeNew Fullbox
18,390,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 68 tỷ màu, 120Hz, 1920Hz PWM, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, 3200 nits (đỉnh)
- Kích Cỡ : 6,73 inch, 108,9 cm2 ( ~89,7% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1440 x 3200 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~522 ppi)
- Xây dựng :Mặt kính phía trước, mặt sau bằng sợi thủy tinh hoặc mặt sau bằng polymer silicon (da sinh thái), khung nhôm , Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 15, tối đa 4 bản nâng cấp Android chính, HyperOS 2
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 23mm (góc rộng), loại 1.0", 1.6µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS
50 MP, f/1.8, 70mm (tele), 1/2.51", 0.7µm, PDAF điểm ảnh kép (10cm - ∞), OIS, zoom quang 3x200 MP, f/2.6, 100mm (tele kính tiềm vọng), 1/1.4", 0.56µm, PDAF đa hướng, OIS, zoom quang 4.3x50 MP, f/2.2, 14mm, 115˚ (góc siêu rộng), 1/2.76", 0.64µm, PDAF điểm ảnh képTOF 3D, (độ sâu)Đặc trưng Lấy nét tự động bằng laser, cảm biến quang phổ màu, ống kính Leica, đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnh, giá đỡ vòng lọc 67mm (tùy chọn)Băng hình 8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240/480/960/1920fps, gyro-EIS, Dolby Vision HDR 10-bit rec. (4K@60fps, 1080p)Camera trước: 32 MP, f/2.0, 21mm (rộng), 1/3,14", 0,7µmĐặc trưng HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- GPU : Adreno 830
- RAM- ROM: RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB ; UFS 4.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Si/C Li-Ion 5410 mAh - Global ; Si/C Li-Ion 6000 mAh - Trung Quốc
Sạc Có dây 90W, PD3.0, QC3+ ; không dây 80W, không dây ngược 10W
- Màu sắc : Đen, Trắng, Bạc Chrome, Xanh lá cây

Xiaomi 15 Ultra 5G (12GB|256GB) Snapdragon 8 Elite LikeNew Fullbox
18,390,000₫ -
Xiaomi Redmi Turbo 4 Pro (16GB|512GB) Snap 8s Gen 4 LikeNew
8,890,000₫
- Màn hình : AMOLED, 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, 800 nits (điển hình), 1800 nits (HBM), 3200 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,83 inch, 114,5 cm2 ( ~90,2% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1280 x 2772 pixel, tỷ lệ 19,5:9 (~mật độ 447 ppi)
- Hệ điều hành: Android 15, HyperOS 2
- Camera sau: 50 MP, f/1.5, 26mm (rộng), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 15mm (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm Đặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Máy ảnh trước: 20 MP, f/2.2, (rộng), 1/4" Băng hình 1080p@30/60fps
- Chip: Qualcomm SM8735 Snapdragon 8s thế hệ 4 (4 nm) CPU : Lõi tám (1x3,21 GHz Cortex-X4 & 3x3,0 GHz Cortex-A720 & 2x2,8 GHz Cortex-A720 & 2x2,0 GHz Cortex-A720) GPU: Adreno 825
- RAM - ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB UFS 4.1
- SIM: Nano SIM + Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Đặc Trưng : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
- Pin, Sạc: Li-Ion 7550mAh Sạc Công suất có dây 90W, PD3.0, QC3+ 22,5W có dây ngược
- Màu sắc : Đen, Trắng, Xanh lá, Phiên bản Harry Potter

Xiaomi Redmi Turbo 4 Pro (16GB|512GB) Snap 8s Gen 4 LikeNew
8,890,000₫
-
SamSung Galaxy Note 20 Ultra 5G 12GB|256GB USA 2 Sim
7,490,000₫
- Màn hình:Dynamic AMOLED 2X6.9"Quad HD+ (2K+)
- Hệ điều hành:Android 10
- Camera sau:Chính 108 MP & phụ 48 MP, 12 MP, TOF 3D
- Camera trước:40 MP
- Chip: Snapdragon 865+ 8 nhân
- RAM:12 GB
- Bộ nhớ trong: 256 GB
- SIM:2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc:4500 mAh

SamSung Galaxy Note 20 Ultra 5G 12GB|256GB USA 2 Sim
7,490,000₫ -
SamSung Galaxy S22 5G 128GB USA 2 Sim
5,590,000₫
Màn hình: Dynamic AMOLED 2X6.1"Full HD+ Hệ điều hành: Android 12 Camera sau: Chính 50 MP & Phụ 12 MP, 10 MP Camera trước: 10 MP Chip: Snapdragon 8 Gen 1 RAM: 8 GB Dung lượng lưu trữ: 128 GB SIM: 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIMHỗ trợ 5G Pin, Sạc: 3700 mAh 25 W
SamSung Galaxy S22 5G 128GB USA 2 Sim
5,590,000₫ -
SamSung Galaxy S24 Plus 5G (12GB|256GB) Snap 8 Gen 3 USA Likenew
12,790,000₫
- Thân máy: 146,3x70,9x7,6mm, 168g; Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), khung nhôm; Chống bụi/nước IP68 (lên đến 1,5m trong 30 phút), khung nhôm Armor có khả năng chống rơi và trầy xước bền hơn (được quảng cáo).
- Màn hình: 6,10" Dynamic AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 1750 nits (cực đại), độ phân giải 1080x2340px, tỷ lệ khung hình 19,5: 9, 422ppi; Màn hình luôn bật.
- Chipset: Qualcomm SM8550-AC Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm): Octa-core (1x3,36 GHz Cortex-X3 & 2x2,8 GHz Cortex-A715 & 2x2,8 GHz Cortex-A710 & 3x2,0 GHz Cortex-A510 ); Adreno 740.
- Bộ nhớ: RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 8GB, RAM 512GB 8GB; Chỉ UFS 3.1 - 128GB, UFS 4.0.
- Hệ điều hành/Phần mềm: Android 13, One UI 5.1.
- Camera sau: Wide (chính) : 50 MP, f/1.8, 24mm, 1/1.56", 1.0µm, Dual Pixel PDAF, OIS; Tele : 10 MP, f/2.4, 70mm, 1/3.94", 1.0µm, PDAF, OIS, zoom quang 3x; Góc siêu rộng : 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚, 1/2.55" 1.4µm, Video siêu ổn định.
- Camera trước: 12 MP, f/2.2, 26mm (rộng), Dual Pixel PDAF.
- Quay video: Camera sau : 8K@24/30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 720p@960fps, HDR10+, âm thanh nổi rec., gyro-EIS; Camera trước : 4K@30/60fps, 1080p@30fps.
- Pin: 3900mAh; Có dây 25W, PD3.0, 50% trong 30 phút (được quảng cáo), Không dây (Qi/PMA), không dây ngược 4,5W.
- Misc: Đầu đọc dấu vân tay (dưới màn hình, siêu âm); NFC; loa âm thanh nổi; Samsung DeX, Samsung Wireless DeX (hỗ trợ trải nghiệm máy tính để bàn), lệnh và đọc chính tả bằng ngôn ngữ tự nhiên Bixby, Samsung Pay (được chứng nhận Visa, MasterCard).

SamSung Galaxy S24 Plus 5G (12GB|256GB) Snap 8 Gen 3 USA Likenew
12,790,000₫ -
SamSung Galaxy S24 Ultra 5G (12GB|256GB) Korea 2 Sim LikeNew
18,190,000₫
- Màn hình: Dynamic LTPO AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 2600 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,8 inch, 113,5 cm2 ( ~88,5% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1440 x 3120 pixel, tỷ lệ 19,5:9 (~mật độ 505 ppi)
- Xayy dựng : Mặt kính trước (Corning Gorilla Armor), mặt kính sau (Corning Gorilla Armor), khung titan (cấp 2) ; Chống bụi và chống nước IP68
- Chipset: Qualcomm SM8650-AC Snapdragon 8 thế hệ 3 (4 nm)
- CPU : Bộ vi xử lý 8 lõi (1x3,39GHz Cortex-X4 & 3x3,1GHz Cortex-A720 & 2x2,9GHz Cortex-A720 & 2x2,2GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 750 (1 GHz)
- Bộ nhớ: RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 1TB 12GB UFS 4.0
- Hệ điều hành/Phần mềm: Android 14, tối đa 7 bản nâng cấp Android chính, One UI 6.1.1
- Camera sau: 200 MP, f/1.7, 24mm (góc rộng), 1/1.3", 0.6µm, PDAF đa hướng, OIS 10 MP, f/2.4, 67mm (ống kính tele), 1/3.52", 1.12µm, PDAF, OIS, zoom quang 3x 50 MP, f/3.4, 111mm (ống kính tele tiềm vọng), 1/2.52", 0.7µm, PDAF, OIS, zoom quang 5x 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (góc siêu rộng), 1/2.55", 1.4µm, PDAF pixel kép, Video siêu ổn định Đặc trưng Laser AF, đèn flash LED, tự động HDR, toàn cảnh Băng hình 8K@24/30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR10+, ghi âm thanh nổi, gyro-EIS
- Camera trước: 12 MP, f/2.2, 26mm (rộng), 1/3.2", 1.12µm, PDAF điểm ảnh kép Đặc trưng HDR, HDR10+ Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30fps
- Cảm biến: Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn, áp kế
- Pin: Li-Ion 5000mAh Sạc Có dây 45W, PD3.0, 65% trong 30 phút Không dây 15W (Qi) Không dây ngược 4,5W
- Màu sắc : Đen titan, Xám titan, Tím titan, Vàng titan, Xanh titan, Xanh titan, Cam titan
- Sim : SIM Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM + eSIM (tối đa 2 cái cùng lúc) - INT Nano-SIM + eSIM + eSIM (tối đa 2 cái cùng lúc) - USA | Nano-SIM + Nano-SIM - CN
- Màn hình: Dynamic LTPO AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 2600 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,8 inch, 113,5 cm2 ( ~88,5% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1440 x 3120 pixel, tỷ lệ 19,5:9 (~mật độ 505 ppi)
- Xayy dựng : Mặt kính trước (Corning Gorilla Armor), mặt kính sau (Corning Gorilla Armor), khung titan (cấp 2) ; Chống bụi và chống nước IP68
- Chipset: Qualcomm SM8650-AC Snapdragon 8 thế hệ 3 (4 nm)
- CPU : Bộ vi xử lý 8 lõi (1x3,39GHz Cortex-X4 & 3x3,1GHz Cortex-A720 & 2x2,9GHz Cortex-A720 & 2x2,2GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 750 (1 GHz)
- Bộ nhớ: RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 1TB 12GB UFS 4.0
- Hệ điều hành/Phần mềm: Android 14, tối đa 7 bản nâng cấp Android chính, One UI 6.1.1
- Camera sau: 200 MP, f/1.7, 24mm (góc rộng), 1/1.3", 0.6µm, PDAF đa hướng, OIS 10 MP, f/2.4, 67mm (ống kính tele), 1/3.52", 1.12µm, PDAF, OIS, zoom quang 3x 50 MP, f/3.4, 111mm (ống kính tele tiềm vọng), 1/2.52", 0.7µm, PDAF, OIS, zoom quang 5x 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (góc siêu rộng), 1/2.55", 1.4µm, PDAF pixel kép, Video siêu ổn định Đặc trưng Laser AF, đèn flash LED, tự động HDR, toàn cảnh Băng hình 8K@24/30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR10+, ghi âm thanh nổi, gyro-EIS
- Camera trước: 12 MP, f/2.2, 26mm (rộng), 1/3.2", 1.12µm, PDAF điểm ảnh kép Đặc trưng HDR, HDR10+ Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30fps
- Cảm biến: Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn, áp kế
- Pin: Li-Ion 5000mAh Sạc Có dây 45W, PD3.0, 65% trong 30 phút Không dây 15W (Qi) Không dây ngược 4,5W
- Màu sắc : Đen titan, Xám titan, Tím titan, Vàng titan, Xanh titan, Xanh titan, Cam titan
- Sim : SIM Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM + eSIM (tối đa 2 cái cùng lúc) - INT Nano-SIM + eSIM + eSIM (tối đa 2 cái cùng lúc) - USA | Nano-SIM + Nano-SIM - CN

SamSung Galaxy S24 Ultra 5G (12GB|256GB) Korea 2 Sim LikeNew
18,190,000₫
-
OPPO Find X6 Pro 5G (16GB|512GB) Snap 8 Gen 2 New 100% Nobox
13,190,000₫
- Màn hình: LTPO3 AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+
- Kích cỡ : 6,82 inch, 113,0 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~90,0%)
- Độ phân giải :2K+ 800 nits (typ), 1500 nits (HBM), 2500 nits (cực đại), độ phân giải 1440x3168px, tỷ lệ khung hình 19,8: 9, 510ppi.
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 5) hoặc mặt sau bằng da sinh thái, khung nhôm
- Hệ điều hành: Android 13, ColorOS 13.1
- Camera sau: 50 MP, f/1.8, 23mm (rộng), loại 1.0", 1.6µm, PDAF đa hướng, Laser AF, OIS
50 MP, f/2.6, 65mm (tele kính tiềm vọng), 1/1.56", 1.0µm, Zoom quang 2,8x, PDAF đa hướng, OIS
50 MP, f/2.2, 15mm, 110˚ (siêu rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng
Đặc trưng : Hiệu chỉnh màu Hasselblad, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình : 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; con quay hồi chuyển-EIS; HDR, video 10 bit, Dolby Vision
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0,8µm, PDAF
- Chipset: Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 thế hệ 2 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,2 GHz Cortex-X3 & 2x2,8 GHz Cortex-A715 & 2x2,8 GHz Cortex-A710 & 3x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU : Adreno 740
- RAM: 16 GB
- Dung lượng lưu trữ: 512 GB , UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Xanh, Nâu
- Pin : Li-Po 5000 mAh , không thể tháo rời
- Sạc : 100W có dây, PD, 45% trong 10 phút, 100% trong 30 phút (được quảng cáo) Không dây 50W, 50% trong 22 phút, 100% trong 51 phút (được quảng cáo) Không dây đảo ngược 10W

OPPO Find X6 Pro 5G (16GB|512GB) Snap 8 Gen 2 New 100% Nobox
13,190,000₫ -
OPPO Find X8 Ultra (12GB|256GB) Snap 8 Elite LikeNew FullBox
20,990,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR Vivid, HDR10+, 800 nits (điển hình), 1600 nits (HBM), 2500 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,82 inch, 113,0 cm2 ( ~90,2% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1440 x 3168 pixel (~mật độ 510 ppi)
- Xây dựng : Chống bụi và chống nước đạt chuẩn IP68/IP69 (vòi phun nước áp suất cao; có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành: Android 15, ColorOS 15
- Camera sau: 50 MP, f/1.8, 23mm (rộng), loại 1.0", 1.6µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS 50 MP, f/2.1, 70mm (ống kính tele tiềm vọng), 1/1.56", 1.0µm, zoom quang 3x, PDAF đa hướng (10cm - ∞), OIS 50 MP, f/3.1, 135mm (ống kính tele tiềm vọng), 1/1/.95", 0.8µm, zoom quang 6x, PDAF điểm ảnh kép (35cm - ∞), OIS 50 MP, f/2.0, 15mm, 120˚ (góc siêu rộng), 1/2.75", 0.64µm, PDAF Đặc trưng Laser AF, cảm biến quang phổ màu, hiệu chuẩn màu Hasselblad, đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps; gyro-EIS; HDR, video 10 bit, Dolby Vision
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0.8µm, PDAF Đặc trưng Toàn cảnh, HDR Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- GPU : Adreno 830
- RAM - ROM :RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB UFS 4.1
- SIM: 2 Nano SIM ; Hỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen mờ, Trắng tinh khiết, Hồng vỏ sò
- Cảm biến : Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn SOS khẩn cấp qua vệ tinh (tin nhắn và cuộc gọi) - Có sẵn trong phiên bản Oppo Find X8 Ultra Satellite
- Pin : Li-Ion 6100mAh Sạc 100W có dây, 18W PD, 18W QC, 55W PPS, 50W không dây , 10W không dây ngược

OPPO Find X8 Ultra (12GB|256GB) Snap 8 Elite LikeNew FullBox
20,990,000₫ -
OPPO A18 (4|128GB) Chính Hãng New 100% Full Box
3,890,000₫
- Màn hình: IPS LCD6.56"HD+
- Độ phân giải : HD+ (720 x 1612 Pixels)
- Hệ điều hành: Android 13
- Camera sau:Chính 8 MP & Phụ 2 MP
- Camera trước: 5 MP
- Chipset: MediaTek Helio G85 8 nhân
- CPU : 2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.8 GHz
- GPU : Mali-G52 MP2
- RAM: 4 GB
- Dung lượng lưu trữ: 128 GB
- SIM: 2 Nano SIM , Hỗ trợ 4G
- Chất liệu: Khung nhựa & Mặt lưng thuỷ tinh hữu cơ , IP54
- Pin , Sạc : Li-Po 5000 mAh , không thể tháo rời , Sạc 10 W

OPPO A18 (4|128GB) Chính Hãng New 100% Full Box
3,890,000₫ -
OPPO Find X6 5G (12GB|256GB) Dimensity 9200 LikeNew
7,490,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR10+, 1100 nits (HBM), 1450 nits (cao điểm)
- Kích cỡ : 6,74 inch, 109,2 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~90,5%)
- Độ phân giải : 2K+ 1240 x 2772 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 451 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 5) hoặc mặt sau bằng da sinh thái, khung nhôm
- Hệ điều hành: Android 13, ColorOS 13.1
- Camera sau: 50 MP, f/1.8, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OIS
50 MP, f/2.6, 65mm (tele kính tiềm vọng), 1/1.56", 1.0µm, quang học 2,8x thu phóng, PDAF, OIS
50 MP, f/2.0, 15mm, 112˚, (siêu rộng), 1/2,76", 0,64µm, PDAF
Đặc trưng : Hiệu chỉnh màu Hasselblad, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình : 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; con quay hồi chuyển-EIS; Video HDR, 10 bit
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0,8µm, PDAF 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Kích thước Mediatek 9200 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,05 GHz Cortex-X3 & 3x2,85 GHz Cortex-A715 & 4x1,80 GHz Cortex-A510)
- GPU : Người bất tử-G715 MC11
- RAM: 12 GB
- Dung lượng lưu trữ: 256 GB , UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Xanh, Nâu
- Pin : Li-Po 4800 mAh, không thể tháo rời
- Sạc : 80W có dây, PD, 1-50% trong 12 phút (được quảng cáo)

OPPO Find X6 5G (12GB|256GB) Dimensity 9200 LikeNew
7,490,000₫
-
Realme GT5 Pro 5G (16GB|256GB) Snap 8 Gen 3 New 100% Nobox
9,490,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 144Hz, HDR10+, Dolby Vision, 4500 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,7 cm2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~92,0%)
- Độ phân giải : 1264 x 2780 pixel (mật độ ~ 450 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, mặt sau bằng kính hoặc mặt sau bằng silicon polymer (da sinh thái), khung nhôm, Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 14, Giao diện người dùng Realme 5.0
- Camera sau: 50 MP, f/1.7, 23mm (rộng), 1/1.43", 1.12µm, Dual Pixel PDAF, OIS 50 MP, f/2.6, 65mm (tele kính tiềm vọng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OIS, zoom quang 2,7x 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (góc siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm Đặc trưng : Đèn flash hai tông màu LED kép, HDR, toàn cảnh Băng hình : 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, Dolby Vision
- Camera trước: 32 MP, f/2.5, 22mm (rộng), 1/2.74" Băng hình : 4K@30fps, 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: QQualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 thế hệ 3 (4nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,3 GHz Cortex-X4 và 5x3,2 GHz Cortex-A720 và 2x2,3 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 750
- RAM : 16 GB
- ROM : 256 GB UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Li-Ion 5400 mAh, không thể tháo rời ; 100W có dây, 1-50% trong 12 phút (được quảng cáo)
- Màu sắc : Đen, Bạc, Cam

Realme GT5 Pro 5G (16GB|256GB) Snap 8 Gen 3 New 100% Nobox
9,490,000₫ -
Realme GT Neo5 5G 16GB|256GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,890,000₫
- Màn Hình :AMOLED 6,74 inch , 1B màu, 144Hz, HDR10+, 1400 nits (cực đại)
- Độ phân giải : 1.5K ( 1240 x 2772 pixel) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 451 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, RGB được chiếu sáng (ở mặt sau), khung nhựa
- Hệ điều hành:Android 13, Realme UI 4.0
- Camera Sau:
Camera góc rộng : 50 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OISCamera Góc siêu rộng :8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µmCamera macro : 2 MP, f/ 3.3, 20mm (kính hiển vi)
- Camera Trước: 16 MP, f/2.5, 25mm (rộng), 1/3.09", 1.0µm , HDR
- Chipset :Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Thế hệ 1 (4nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,19 GHz Cortex-X2 & 3x2,75 GHz Cortex-A710 & 4x1,80 GHz Cortex-A510)
- GPU :Adreno 730
- RAM : 16GB
- ROM : 256 GB , UFS 3.1
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Công nghệ bảo mật : Vân tay trong màn hình
- Pin : Li-Po 5000 mAh (Sạc nhanh 150W)

Realme GT Neo5 5G 16GB|256GB Snap 8+ Gen 1 LikeNew
5,890,000₫ -
Realme GT Neo6 SE (12GB|256GB) Snap 7+ Gen 3 LikeNew (UnlockCode)
5,790,000₫
- Màn Hình : LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR, 1600 nits (HBM), 6000 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,7 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~91,8%)
- Độ phân giải: 1.5K+ (1264 x 2780 pixel) (mật độ ~ 450 ppi)
- Hệ điều hành : Android 14, Giao diện người dùng Realme 5.0
- Camera Sau: 50 MP, f/1.9, 26mm (rộng), 1/1.95", PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µmĐặc trưng Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps
- Camera Trước: 32 MP, f/2.5, 22mm (rộng), 1/2.74" ; Đặc trưng Toàn cảnh ; Băng hình 4K@30fps, 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm Snapdragon 7+ Thế hệ 3 (4nm)
- CPU: Octa-core (1x2,8 GHz Cortex-A715 & 4x2,6 GHz Cortex-A715 & 3x1,9 GHz Cortex-A510)
- GPU: Adreno 732
- RAM / ROM : RAM 256GB 8GB ; UFS 4.0
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Công nghệ bảo mật :Mở khoá vân tay dưới màn hình
- Màu sắc : Bạc, Xanh
- Pin: 5500 mAh, không thể tháo rời
Sạc 100W có dây, 1-50% trong 12 phút (được quảng cáo)

Realme GT Neo6 SE (12GB|256GB) Snap 7+ Gen 3 LikeNew (UnlockCode)
5,790,000₫ -
Realme GT2 Master Explorer Edition 12GB|256GB Snap 8+ Gen 1 Likenew
7,490,000₫
- Màn Hình : OLED 6,7 inch, 1B màu, 120Hz, HDR10+
- Độ phân giải: Full HD+ (1080 x 2400 Pixels) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~393 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, mặt sau bằng gốm hoặc mặt sau bằng da sinh thái, khung nhôm
- Hệ điều hành: Android 12, Giao diện người dùng Realme 3.0
- Camera Sau:
Camera góc rộng : 50 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OISF
Camera Góc siêu rộng :50 MP, f/2.2, 150˚ (siêu rộng)Camera macro : 3 MP, f/3.3, 20 mm (kính hiển vi), Lấy nét tự động, độ phóng đại 40 lần
- Camera Trước: 16MP, f/2.5, 25 mm (rộng)
- Chip :Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Thế hệ 1 (4nm)
- CPU :Lõi tám (1x3,19 GHz Cortex-X2 & 3x2,75 GHz Cortex-A710 & 4x1,80 GHz Cortex-A510)
- GPU: Adreno 730
- RAM : 12GB
- ROM : 256GB ,UFS 3.1
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Công nghệ bảo mật :Mở khoá vân tay dưới màn hình
- Pin : Li-Po 5000 mAh , 100W

Realme GT2 Master Explorer Edition 12GB|256GB Snap 8+ Gen 1 Likenew
7,490,000₫
ĐIỆN THOẠI GOOGLE
-
Google Pixel 8 Pro (12GB|256GB) Quốc Tế LikeNew
11,190,000₫
- Màn hình : LTPO OLED, 120Hz, HDR10+, 1600 nits (HBM), 2400 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,7 inch, 108,7 cm2 ( ~87,4% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1344 x 2992 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 489 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), khung nhôm ; Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 14
- Camera sau: 50 MP, f/1.7, 25mm (rộng), 1/1.31", 1.2µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS 48 MP, f/2.8, 113mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/2.55", 0.7µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS, zoom quang 5x 48 MP, f/2.0, 126˚ (góc siêu rộng), 1/2.0", 0.8µm, PDAF điểm ảnh kép Đặc trưng Laser AF đa vùng, Đèn flash LED kép, Pixel Shift, Ultra-HDR, toàn cảnh, Chụp đẹp nhất, Tăng cường thu phóng Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@24/30/60/120/240fps; con quay hồi chuyển-EIS, OIS, HDR 10 bit
- Camera trước: 10,5 MP, f/2.2, 20mm (siêu rộng), 1/3,1", 1,22µm, PDAF Đặc trưng HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60fps
- Chipset : Google Tensor G3 (4nm)
- CPU: Nona-core (1x3.0 GHz Cortex-X3 & 4x2.45 GHz Cortex-A715 & 4x2.15 GHz Cortex-A510)
- GPU : Immortalis-G715s MC10
- RAM : 12 GB
- ROM : 128GB , UFS 3.1
- Hỗ trợ thẻ nhớ: Không
- Thẻ SIM: 1 Sim, 1 Esim
- Kết nối: WiFi, 3G, 4G LTE Cat 9. 5G
-
Hiệu suất : AnTuTu: 924853 (v9), 1151243 (v10) GeekBench: 3613 (v5), 4462 (v6) GFXBench: 49fps (ES 3.1 trên màn hình)
- Dung lượng pin: Li-Ion 5050mAh Sạc Có dây 30W, PD3.0, PPS, 50% trong 30 phút Sạc không dây 23W Sạc không dây ngược Bỏ qua (có tùy chọn "Giới hạn đến 80%)
- Màu sắc : Đá Obsidian, Sứ, Vịnh, Bạc hà

Google Pixel 8 Pro (12GB|256GB) Quốc Tế LikeNew
11,190,000₫ -
Google Pixel 7A 5G (8GB|128GB) Quốc Tế
4,490,000₫
- Màn hình : OLED, HDR, 90Hz
- Kích cỡ : 6,1 inch, 90,7 cm2 ( ~81,8% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 416 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (Gorilla Glass 3), khung nhôm, mặt sau bằng nhựa
SIM Nano-SIM + eSIMChống bụi/nước IP67 (ở độ sâu tối đa 1m trong 30 phút)
- Hệ điều hành: Android 13, có thể nâng cấp lên Android 15, tối đa 5 bản nâng cấp Android chính
- Camera sau: 64 MP, f/1.9, 26mm (rộng), 1/1.73", 0.8µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS
13 MP, f/2.2, 120˚ (siêu rộng), 1.12µmĐặc trưng Đèn flash LED kép, Pixel Shift, Auto-HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, OIS
- Camera trước: 13 MP, f/2.2, 20mm (góc siêu rộng), 1,12µm
Đặc trưng HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30fps, 1080p@30fps
- Chipset : Google Tensor G2 (5nm)
- CPU: Lõi tám (2x2,85 GHz Cortex-X1 & 2x2,35 GHz Cortex-A78 & 4x1,80 GHz Cortex-A55)
- GPU : Mali-G710 MP7
- RAM: 8 GB
- ROM : 128GB
- Hỗ trợ thẻ nhớ: Không
- Kết nối: WiFi, 3G, 4G LTE Cat 9. 5G
- Dung lượng pin: Pin Li-Po 4385 mAh
Sạc Có dây 18W,không dây PD3.0 7.5W

Google Pixel 7A 5G (8GB|128GB) Quốc Tế
4,490,000₫ -
Google Pixel 8A (8GB|128GB) Quốc Tế LikeNew
7,090,000₫
- Màn hình : OLED, HDR, 120Hz, 2000 nits (đỉnh)
- Kích cỡ :6,1 inch, 90,3 cm2 ( ~81,6% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~430 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (Gorilla Glass 3), khung nhôm, mặt sau bằng nhựa; Chống bụi/nước IP67 (ở độ sâu tối đa 1m trong 30 phút)
- Hệ điều hành:Android 14, có thể nâng cấp lên Android 15, tối đa 7 bản nâng cấp Android chính
- Camera sau: 64 MP (hiệu ứng 16 MP), f/1.9, 26mm (rộng), 1/1.73", 0.8µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS
13 MP, f/2.2, 120˚ (siêu rộng), 1.12µmĐặc trưng Đèn flash LED kép, Pixel Shift, Ultra HDR, toàn cảnh, Chụp đẹp nhấtBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, OIS
- Camera trước: 13 MP, f/2.2, 20mm (góc siêu rộng), 1,12µm
Đặc trưng HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30fps, 1080p@30/60fps
- Chipset : Google Tensor G3 (4nm)
- CPU: Nona-core (1x3.0 GHz Cortex-X3 & 4x2.45 GHz Cortex-A715 & 4x2.15 GHz Cortex-A510)
- GPU : Immortalis-G715s MC10
- RAM | Rom : RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 8GB ; UFS 3.1
- Hỗ trợ thẻ nhớ: Không
- Thẻ SIM: 1 Sim, 1 Esim
- Kết nối: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, băng tần kép/ba (tùy thuộc vào thị trường/khu vực)
Bluetooth 5.3, A2DP, LEĐịnh vị GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS, NavICNFC ĐúngRadio KHÔNGUSB USB Type-C 3.2
- Dung lượng pin: Pin Li-Po 4492 mAh
Sạc Sạc có dây 18W, sạckhông dây PD3.0 7.5W
- Màu sắc : Đá Obsidian, Sứ, Vịnh, Lô hội

Google Pixel 8A (8GB|128GB) Quốc Tế LikeNew
7,090,000₫ -
Google Pixel 8 Pro (12GB|128GB) Quốc Tế LikeNew
10,190,000₫
- Màn hình : LTPO OLED, 120Hz, HDR10+, 1600 nits (HBM), 2400 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,7 inch, 108,7 cm2 ( ~87,4% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1344 x 2992 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 489 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), khung nhôm ; Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 14
- Camera sau: 50 MP, f/1.7, 25mm (rộng), 1/1.31", 1.2µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS 48 MP, f/2.8, 113mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/2.55", 0.7µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS, zoom quang 5x 48 MP, f/2.0, 126˚ (góc siêu rộng), 1/2.0", 0.8µm, PDAF điểm ảnh kép Đặc trưng Laser AF đa vùng, Đèn flash LED kép, Pixel Shift, Ultra-HDR, toàn cảnh, Chụp đẹp nhất, Tăng cường thu phóng Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@24/30/60/120/240fps; con quay hồi chuyển-EIS, OIS, HDR 10 bit
- Camera trước: 10,5 MP, f/2.2, 20mm (siêu rộng), 1/3,1", 1,22µm, PDAF Đặc trưng HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60fps
- Chipset : Google Tensor G3 (4nm)
- CPU: Nona-core (1x3.0 GHz Cortex-X3 & 4x2.45 GHz Cortex-A715 & 4x2.15 GHz Cortex-A510)
- GPU : Immortalis-G715s MC10
- RAM : 12 GB
- ROM : 128GB , UFS 3.1
- Hỗ trợ thẻ nhớ: Không
- Thẻ SIM: 1 Sim, 1 Esim
- Kết nối: WiFi, 3G, 4G LTE Cat 9. 5G
-
Hiệu suất : AnTuTu: 924853 (v9), 1151243 (v10) GeekBench: 3613 (v5), 4462 (v6) GFXBench: 49fps (ES 3.1 trên màn hình)
- Dung lượng pin: Li-Ion 5050mAh Sạc Có dây 30W, PD3.0, PPS, 50% trong 30 phút Sạc không dây 23W Sạc không dây ngược Bỏ qua (có tùy chọn "Giới hạn đến 80%)
- Màu sắc : Đá Obsidian, Sứ, Vịnh, Bạc hà

Google Pixel 8 Pro (12GB|128GB) Quốc Tế LikeNew
10,190,000₫
-
Đồng hồ Nam Bonest Gatti Hoàng Long - 45mm - Automatic
7,990,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti Hoàng Long – 45mm – Automatic
7,990,000₫ -
Đồng hồ Nam Bonest Gatti King Sport - BG9902 - A2 - 45mm - Automatic
9,290,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti King Sport – BG9902 – A2 – 45mm – Automatic
9,290,000₫ -
Đồng hồ Nam Bonest Gatti - BG9920 - A4 - 45mm - Automatic
7,290,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ: Nhựa trong cao cấp
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti – BG9920 – A4 – 45mm – Automatic
7,290,000₫ -
Đồng hồ Nam Bonest Gatti Ghost - BG5501- A1- 45mm - Automatic
5,590,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti Ghost – BG5501- A1- 45mm – Automatic
5,590,000₫
