OPPO Reno 12 Series
Hiển thị 25/28
-
Oppo K13 Turbo Pro 12GB|256GB Snap 8s Gen 4 NewSeal 100% Fullbox
9,790,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, 1600 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,8 inch, 112,8 cm2 (~ 89,8% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải :1280 x 2800 pixel, tỷ lệ 19,5: 9 (mật độ ~ 453 ppi)
- Xây dựng :Quạt làm mát tích hợp IPX8 / IPX9 chống nước (tia nước áp suất cao; có thể ngâm lên đến 2m trong 30 phút)
- Hệ điều hành: Android 15, Hệ điều hành màu 15
- Camera sau: 50 MP, f / 1.8, 27mm (rộng), PDAF, OIS
2 MPTính năng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30 / 60 khung hình / giây, 1080p@30fps
- Camera trước: 16 MP, f / 2.4, 22mm (rộng)
Tính năng 1080p@30fpsBăng hình Có
- Chipset: Qualcomm SM8735 Snapdragon 8s Gen 4 (4 nm)
- CPU : Octa-core (1x3,21 GHz Cortex-X4 & 3x3,0 GHz Cortex-A720 & 2x2,8 GHz Cortex-A720 & 2x2,0 GHz Cortex-A720)
- GPU : Adreno 825
- RAM- ROM : RAM 256GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB - UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
- Màu sắc : Hiệp sĩ bạc, Bóng ma tím, Midnight Maverick
- Pin : 7000 mAh - Sạc Có dây 80W, PD 13.5W, UFCS 44W, PPS
33W Có dây ngược

Oppo K13 Turbo Pro 12GB|256GB Snap 8s Gen 4 NewSeal 100% Fullbox
9,790,000₫ -
OPPO Reno15 5G (16GB|256GB) Dimensity 8450 LikeNew
10,090,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1 tỷ màu, tần số quét 120Hz, PWM 3840Hz, HDR10+, độ sáng 600 nits (điển hình), 1800 nits (HBM), 3600 nits (tối đa)
- Kích cỡ : 6,32 inch, 97,9 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 89,5%)
- Độ phân giải : 1216 x 2640 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (mật độ điểm ảnh ~460 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước, khung hợp kim nhôm, mặt kính sau. Chống bụi và chống nước đạt chuẩn IP68/IP69 (vòi phun nước áp suất cao; có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành:Android 16, ColorOS 16
- Camera sau: 200 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), 1/1.56", 0.5µm, PDAF, OIS
50 MP, f/2.8, 85mm (telephoto), PDAF, OIS, zoom quang học 3.5x50 MP, f/2.0, 16mm, 116˚ (góc siêu rộng), AFĐặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, panoramaBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, HDR
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, 18mm, 100˚ (góc siêu rộng), AF
Đặc trưng Toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR
- Chipset: Mediatek Dimensity 8450 (4 nm)
- CPU : Bộ xử lý tám lõi (1x3.25 GHz Cortex-A725 & 3x3.0 GHz Cortex-A725 & 4x2.1 GHz Cortex-A725)
- GPU : Mali-G720 MC7
- RAM- ROM : 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM - UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Màu sắc : Xanh lam, Nâu, Trắng
- Pin : 6200 mAh
Đang sạc 80W có dây, 13.5W PD, 44W UFCS, 55W PPSĐấu dây ngược
- Cảm biến: Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn

OPPO Reno15 5G (16GB|256GB) Dimensity 8450 LikeNew
10,090,000₫ -
OPPO Reno15 5G (16GB|256GB) Dimensity 8450 New 100% Nobox
10,990,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1 tỷ màu, tần số quét 120Hz, PWM 3840Hz, HDR10+, độ sáng 600 nits (điển hình), 1800 nits (HBM), 3600 nits (tối đa)
- Kích cỡ : 6,32 inch, 97,9 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 89,5%)
- Độ phân giải : 1216 x 2640 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (mật độ điểm ảnh ~460 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước, khung hợp kim nhôm, mặt kính sau. Chống bụi và chống nước đạt chuẩn IP68/IP69 (vòi phun nước áp suất cao; có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành:Android 16, ColorOS 16
- Camera sau: 200 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), 1/1.56", 0.5µm, PDAF, OIS
50 MP, f/2.8, 85mm (telephoto), PDAF, OIS, zoom quang học 3.5x50 MP, f/2.0, 16mm, 116˚ (góc siêu rộng), AFĐặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, panoramaBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, HDR
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, 18mm, 100˚ (góc siêu rộng), AF
Đặc trưng Toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR
- Chipset: Mediatek Dimensity 8450 (4 nm)
- CPU : Bộ xử lý tám lõi (1x3.25 GHz Cortex-A725 & 3x3.0 GHz Cortex-A725 & 4x2.1 GHz Cortex-A725)
- GPU : Mali-G720 MC7
- RAM- ROM : 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM - UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Màu sắc : Xanh lam, Nâu, Trắng
- Pin : 6200 mAh
Đang sạc 80W có dây, 13.5W PD, 44W UFCS, 55W PPSĐấu dây ngược
- Cảm biến: Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn

OPPO Reno15 5G (16GB|256GB) Dimensity 8450 New 100% Nobox
10,990,000₫ -
OPPO Reno16 5G (12GB|256GB) Dimensity 8500 Super LikeNew
11,790,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1 tỷ màu, tần số quét 120Hz, PWM 3840Hz, độ sáng 600 nits (điển hình), 1800 nits (HBM), 3600 nits (tối đa)
- Kích cỡ : 6,32 inch, 97,9 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 89,5%)
- Độ phân giải : 1216 x 2640 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (mật độ điểm ảnh ~460 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính, khung nhôm, mặt sau bằng kính hoặc mặt sau bằng nhựa tổng hợp. Chống bụi và chống nước đạt chuẩn IP68/IP69 (vòi phun nước áp suất cao; có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành:Android 16, ColorOS 16
- Camera sau:
200 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), PDAF, OIS50 MP, f/2.8, 80mm (telephoto), PDAF, OIS, zoom quang học 3.5x50 MP, f/2.0, 16mm, 116˚ (góc siêu rộng), AFĐặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED đa tiêu điểm, HDR, panoramaBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, HDR
- Camera trước:
50 MP, f/2.0, 18mm, 100˚ (góc siêu rộng), AFĐặc trưng Toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR
- Chipset: Mediatek Dimensity 8500 Super (4 nm)
- CPU : Bộ xử lý tám lõi (1x3.4 GHz Cortex-A725 & 3x3.2 GHz Cortex-A725 & 4x2.2 GHz Cortex-A725)
- GPU : Mali-G720 MC8
- RAM- ROM : 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM - UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Tím, Trắng
- Pin : 6700 mAh
Đang sạc Công suất 80W (có dây), 55W (PPS), 44W/80W (UFCS), 13.5W (PD)Đấu dây ngược
- Cảm biến: Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn

OPPO Reno16 5G (12GB|256GB) Dimensity 8500 Super LikeNew
11,790,000₫