ĐIỆN THOẠI
Hiển thị 301/312
-
Xiaomi Redmi Turbo 4 5G (16GB|256GB) Dimensity 8400 Ultra LikeNew
6,490,000₫
- Màn hình : AMOLED, 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, 1400 nits (HBM), 3200 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,67 inch, 107,4 cm2 ( ~88,7% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1220 x 2712 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 446 ppi)
- Hệ điều hành: Android 15, HyperOS 2
- Camera sau: 50 MP, f/1.5, 26mm (rộng), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 15mm (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm Đặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Máy ảnh trước: 20 MP, f/2.2, (rộng), 1/4" Băng hình 1080p@30fps
- Chip: Mediatek Dimensity 8400 Ultra (4 nm) CPU : Lõi tám (1x3,25 GHz Cortex-A725 & 3x3,0 GHz Cortex-A725 & 4x2,1 GHz Cortex-A725) GPU: Immortalis-G720 MC7
- RAM - ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB UFS 4.0
- SIM: Nano SIM + Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Đặc Trưng : Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
- Pin, Sạc: Si/C 6550mAh ;Sạc có dây 90W, PD3.0, QC3+, sạc đầy 100% trong 45 phút (đã quảng cáo)
- Màu sắc : Đen, Trắng, Xanh

Xiaomi Redmi Turbo 4 5G (16GB|256GB) Dimensity 8400 Ultra LikeNew
6,490,000₫ -
OPPO Reno 12 Pro 5G (12GB|256GB) Dimensity 9200 Plus LikeNew
6,490,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR10+, 1200 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,7 inch, 108,0 cm2 ( ~89,5% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2412 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 394 ppi)
- Xây dựng : Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2 ; Khung nhựa & Mặt lưng kính ; IP 65
- Hệ điều hành: Android 14, ColorOS 14.1
- Camera sau:50 MP, f/1.8, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OIS 50 MP, f/2.0, 47mm (tele), PDAF, zoom quang 2x 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm Đặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, 720p@480fps, con quay hồi chuyển-EIS, HDR
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, (rộng), AF Đặc trưng Toàn cảnh, HDR Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Mediatek Dimensity 9200+ (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,35 GHz Cortex-X3 & 3x3,0 GHz Cortex-A715 & 4x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU : Bất tử-G715 MC11
- RAM: 12 GB
- Dung lượng lưu trữ: RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 16GB UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Tím, Vàng Hồng
- Pin : 5000 mAh, không thể tháo rời Sạc Công suất có dây 80W, công suất có dây ngược PD
- Màu : Đen, Bạc, Đào
- Cảm biến: Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

OPPO Reno 12 Pro 5G (12GB|256GB) Dimensity 9200 Plus LikeNew
6,490,000₫ -
Vivo iQoo Z9 Turbo (16GB|256GB) Snap 8s Gen3 LikeNew
6,490,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 144Hz, HDR, 4500 nits (cao điểm)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,0 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~89,2%)
- Độ phân giải màn hình : 1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 453 ppi)
- Camera sau: 50 MP, f/1.8, (rộng), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, (siêu rộng)
Đèn flash LED, toàn cảnh, HDR
-
Quay phim 4K@30/60fps, 1080p, con quay hồi chuyển-EIS, OIS
- Camera trước: 16 MP, f/2.5, (rộng), 1/3.0", 1.0µm
Băng hình 1080p@30 khung hình/giây
- Chipset : Snapdragon 8s thế hệ 3 (4nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,0 GHz Cortex-X4 & 4x2,8 GHz Cortex-A720 & 3x2,0 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 735
- RAM: 12 GB
- ROM : 256 GB ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: 6000 mAh, không thể tháo rời
- Màu sắc : Đen, Bạc Hà, Trắng
- Hệ điều hành : Android 14, OriginOS 4

Vivo iQoo Z9 Turbo (16GB|256GB) Snap 8s Gen3 LikeNew
6,490,000₫ -
Meizu 20 Infinity (16GB|256GB) Snap 8 Gen 2 LikeNew
6,490,000₫
- Màn hình: LTPO OLED, 1B màu, 120Hz, 600 nits (điển hình), 1800 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,79 inch, 107,7 cm2 ( ~89,9% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải màn hình : 1368 x 3192 pixel, tỷ lệ 21:9 (mật độ ~511 ppi)
- Hệ điều hành : Android 13, Flyme 10
- Camera sau: 50 MP, f/1.8, 23mm (góc rộng), 1/1.56", PDAF, OIS
12 MP f/2.0, 50mm (tele), 1/2.9", PDAF, OIS, zoom quang12 MP, f/2.2, 13mm, 122˚ (góc siêu rộng), 1/2.55"Đặc trưng Đèn flash LED, toàn cảnh, HDRBăng hình 8K, 4K, 1080p; con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, (rộng) ; Đặc trưng HDR ; Băng hình Đúng
- Chipset : Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 thế hệ 2 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,2 GHz Cortex-X3 & 2x2,8 GHz Cortex-A715 & 2x2,8 GHz Cortex-A710 & 3x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU : Adreno 740
- RAM: RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 1TB 16GB ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), cảm biến gia tốc, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn, áp kế ; Hỗ trợ băng thông siêu rộng (UWB)
- Pin, Sạc: Pin Li-Po 4800 mAh ; Sạc 65W có dây, PD PPS, QC4 ; 50W không dây
- Màu sắc : Xám, Xanh lá, Bạc

Meizu 20 Infinity (16GB|256GB) Snap 8 Gen 2 LikeNew
6,490,000₫ -
Vivo iQoo Z9 (8GB|256GB) Snap 7 Gen3 NewSeal Fullbox 100%
6,490,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 144Hz, HDR, 4500 nits (cao điểm)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,0 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~89,2%)
- Độ phân giải màn hình : 1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 453 ppi)
- Camera sau: 50 MP, f/1.8, (rộng), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, (siêu rộng)
Đèn flash LED, toàn cảnh, HDR
-
Quay phim 4K@30/60fps, 1080p, con quay hồi chuyển-EIS, OIS
- Camera trước: 16 MP, f/2.5, (rộng), 1/3.0", 1.0µm
Băng hình 1080p@30 khung hình/giây
- Chipset : Snapdragon 8s thế hệ 3 (4nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,0 GHz Cortex-X4 & 4x2,8 GHz Cortex-A720 & 3x2,0 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 735
- RAM: 12 GB
- ROM : 256 GB ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: 6000 mAh, không thể tháo rời
- Màu sắc : Đen, Bạc Hà, Trắng
- Hệ điều hành : Android 14, OriginOS 4

Vivo iQoo Z9 (8GB|256GB) Snap 7 Gen3 NewSeal Fullbox 100%
6,490,000₫ -
Vivo iQOO Neo9s Pro+ (12GB|256GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
6,490,000₫
- Màn hình:LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 144Hz, HDR10+, 1400 nits (HBM)
- Kích thước : 6,78 inch, 111,0 cm2 ( ~89,7% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải màn hình : 1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~453 ppi)
- Camera sau: 50 MP, f/1.9, (rộng), 1/1.56", PDAF, OIS
50 MP, f/2.0, 119˚ (góc siêu rộng), 1/2,76", 0,64µm, AFĐặc trưng Đèn flash LED, toàn cảnh, HDRBăng hình 8K, 4K, 1080p, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 16 MP, f/2.5, (rộng)
Băng hình 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 thế hệ 3 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,2 GHz Cortex-A720 & 2x3,0 GHz Cortex-A720 & 2x2,3 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 750
- RAM | ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB - UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: 5500 mAh
Sạc Sạc có dây 120W, 70% trong 17 phút, 100% trong 28 phútDây ngược
- Hệ điều hành : Android 14, OriginOS 4
- Màu sắc : Xanh/Trắng, Đen, Trắng

Vivo iQOO Neo9s Pro+ (12GB|256GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
6,490,000₫ -
Honor 100 Pro 5G 12GB|256GB Snap 8 Gen 2 LikeNew
6,490,000₫
- Màn hình: OLED, 1B màu, 120Hz, HDR, 2600 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,5 cm2 ( ~91,2% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1224 x 2700 pixel (~mật độ 437 ppi)
- Hệ điều hành: Android 13, MagicOS 7.2
- Camera sau: 50 MP, f/2.0, 27mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS
32 MP, f/2.4, (tele), PDAF, OIS, zoom quang 2,5x12 MP, f/2.2, 112˚ (siêu rộng), AFĐặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, OIS
- Camera trước: 50 MP, f/2.0
2 MP, f/2.4, (độ sâu)Đặc trưng HDRBăng hình 4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 thế hệ 2 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,2 GHz Cortex-X3 & 2x2,8 GHz Cortex-A715 & 2x2,8 GHz Cortex-A710 & 3x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU : Adreno 740
- RAM | ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- ÂM THANH : Loa phóng thanh Có, với loa âm thanh nổi Giắc cắm 3,5mm KHÔNG
- Pin, Sạc : Pin Li-Po 5000 mAh
Sạc 100W có dây, 50% trong 10 phút66W không dây, 100% trong 42 phút5W có dâyngược không dây ngược
- Màu sắc : Đen, Bạc, Xanh lam, Tím
-
Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), cảm biến gia tốc, con quay hồi chuyển, la bàn, cảm biến tiệm cận siêu âm

Honor 100 Pro 5G 12GB|256GB Snap 8 Gen 2 LikeNew
6,490,000₫ -
Vivo iQoo Z10 Turbo (12GB|256GB) Dimensity 8400 LikeNew
6,490,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 144Hz, HDR, 2000 nits (HBM), 4400 nits (đỉnh)
- Kích cỡ :6,78 inch, 111,0 cm2 ( ~89,3% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 453 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính, mặt sau bằng nhựa, khung nhựa ; Chống bụi và chống nước theo chuẩn IP65 (vòi phun nước áp suất thấp)
- Hệ điều hành Android 15, OriginOS 5
- Camera sau: 50 MP, f/1.8, (rộng), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS 2 MP, f/2.4, (sâu) | Đặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình 4K, 1080p, con quay hồi chuyển-EIS, OIS
- Camera trước: 16 MP, f/2.5, (rộng), 1/3.0", 1.0µm Băng hình 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset : Mediatek Dimensity 8400 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,25 GHz Cortex-A725 & 3x3,0 GHz Cortex-A725 & 4x2,1 GHz Cortex-A725)
- GPU : Immortalis-G720 MC7
- RAM - ROM: RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB UFS 4.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Li-Ion 7620mAh Sạc Có dây 90W, 100% trong 55 phút Có dây ngược
- Màu sắc : Trắng, Đen, Cam, Vàng
- Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

Vivo iQoo Z10 Turbo (12GB|256GB) Dimensity 8400 LikeNew
6,490,000₫ -
Xiaomi Mi 11 Ultra (12|512GB) Snap 888 Likenew
6,590,000₫
- Màn hình: AMOLED 6,81 inch , 1B màu, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision, 900 nits (HBM), 1700 nits (cao điểm)
- Độ phân giải màn hình : 2K (1440 x 3200 pixel ) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~515 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus), mặt sau bằng gốm, khung nhôm
- Camera sau: 50 MP, f/2.0, 24mm (rộng), 1/1.12", 1.4µm, Dual Pixel PDAF, Laser AF, OIS ; 48 MP, f/4.1, 120mm (tele kính tiềm vọng), 1/2.0" , 0,8µm, PDAF , OIS, zoom quang 5x ; 48 MP, f/2.2, 12 mm, 128˚ (siêu rộng), 1/2.0", 0,8µm, PDAF
- Camera trước: 20 MP, f/2.2, 27mm (rộng), 1/3.4", 0,8µm ; HDR, toàn cảnh
- Chipset : Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G (5nm)
- CPU : Lõi tám (1x2,84 GHz Cortex-X1 & 3x2,42 GHz Cortex-A78 & 4x1,80 GHz Cortex-A55)
- GPU : Adreno 660
- RAM: 12 GB
- ROM : 512 GB , UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Li-Po 5000 mAh ,67W có dây, PD3.0, QC4, 100% trong 36 phút (được quảng cáo), Không dây 67W, 100% trong 39 phút (được quảng cáo) Không dây đảo ngược 10W
- Màu sắc : Trắng gốm (Trắng vũ trụ), Đen gốm (Đen vũ trụ)
- Hệ điều hành : Android 11, có thể nâng cấp lên Android 13, MIUI 14

Xiaomi Mi 11 Ultra (12|512GB) Snap 888 Likenew
6,590,000₫ -
Xiaomi Redmi Turbo 3 5G (12GB|256GB) Snap 8s Gen 3 New Fullbox (Tặng bảo hành vàng)
6,590,000₫
- Màn hình: AMOLED, 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 2400 nits (cực đại)
- 6,67 inch, 107,4 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 89,9%), 1220 x 2712 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 446 ppi)
- Hệ điều hành: Android 14, HyperOS
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, (rộng), 1/1.95", 0,8µm, PDAF, OIS 8 MP, (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm
- Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Máy ảnh trước: 20 MP, f/2.2, (rộng), 0,8µm 1080p@30/60fps
- Chip: Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s thế hệ 3 (4nm) Lõi tám (1x3,0 GHz Cortex-X4 & 4x2,8 GHz Cortex-A720 & 3x2,0 GHz Cortex-A520) GPU: Adreno 735
- RAM: 12GB
- Dung lượng lưu trữ: 256GB
- SIM: 1 Nano SIM & 1 eSIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: 5000 mAh, không thể tháo rời Có dây 90W, PD3.0, QC3+

Xiaomi Redmi Turbo 3 5G (12GB|256GB) Snap 8s Gen 3 New Fullbox (Tặng bảo hành vàng)
6,590,000₫ -
Xiaomi Redmi K70E 5G (12|512GB) Dimensity 8300 Ultra New 100% Fullbox Nguyên Seal
6,590,000₫
- Màn hình : OLED 6,67 inch , 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1800 nits (cao điểm)
- Độ phân giải màn hình: 1.5K (1220 x 2712 pixel) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 446 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính , mặt sau bằng kính, khung kim loại , IP53, chống bụi và văng
- Hệ điều hành: Android 14, HyperOS
- Camera sau: 64 MP, (rộng), 1/2", PDAF, OIS; 8 MP, 120˚, (siêu rộng) ; 2 MP, (macro) Băng hình :4K@24/30fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 16 MP, (rộng) HDR
- Chipset : Mediatek Kích thước 8300 Ultra (4 nm)
- CPU : Lõi tám 3,35 GHz
- GPU : Mali G615-MC6
- RAM: 12 GB
- Rom : 512 GB
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Li-Po 5500 mAh , không thể tháo rời ; 90W có dây, PD3.0, QC2, 100% trong 34 phút (được quảng cáo)
- Màu sắc: Đen, Trắng, Bạc Hà

Xiaomi Redmi K70E 5G (12|512GB) Dimensity 8300 Ultra New 100% Fullbox Nguyên Seal
6,590,000₫ -
Xiaomi 12S Pro (12|256GB) Snap 8+ Gen 1 Likenew
6,690,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED 6,73 inch , 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1000 nits (HBM), 1500 nits (cực đại)
- Độ phân giải : Quad HD+ (2K+) (1440 x 3200 pixel) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~521 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus), mặt sau bằng kính hoặc mặt sau bằng da sinh thái, khung nhôm
- Hệ điều hành:Android 12, MIUI 13
- Camera sau: 50 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.28", 1.22µm, Dual Pixel PDAF, OIS ; 50 MP, f/1.9, 50mm (tele),PDAF, zoom quang 2x
50 MP, f/2.2, 115 (Cực kỳ rộng)
Đặc trưng : Ống kính Leica, đèn flash hai tông màu LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình :8K@24fps (HDR), 4K@30/60fps (HDR10+), 1080p@30/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS
- Camera trước: 32 MP, f/2.5, 26mm (rộng), 0,7µm
Đặc trưng : HDR, toàn cảnhBăng hình : 1080p@30/60fps, 720p@120fps, HDR10+
- Chipset :Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Thế hệ 1 (4nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,19 GHz Cortex-X2 & 3x2,75 GHz Cortex-A710 & 4x1,80 GHz Cortex-A510)
- GPU : Adreno 730
- RAM: 12 GB
- ROM : 256 GB , UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Màu sắc :Xám, Trắng, Tím, Xanh
-
Pin : Li-Po 4600 mAh, không thể tháo rờiSạc : Có dây 120W, PD3.0, QC4, 100% trong 19 phút (được quảng cáo) Không dây 50W, 100% trong 42 phút (được quảng cáo) Không dây đảo ngược 10W

Xiaomi 12S Pro (12|256GB) Snap 8+ Gen 1 Likenew
6,690,000₫