ĐIỆN THOẠI
Hiển thị 493/504
-
Honor X80 Pro Max 8GB|256GB Snap 6 Gen 5 LikeNew
8,490,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, 3840Hz PWM, HDR, 2000 nits (HBM), 10000 nits (đỉnh) *
- Kích cỡ : 6,8 inch, 112,6 cm2 (~ 90,2% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải :1280 x 2788 pixel, tỷ lệ 19,5: 9 (mật độ ~ 452 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, khung nhựa, mặt sau bằng nhựa hoặc mặt sau bằng polyme silicon (da sinh thái) IP68 / IP69K kín bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; có thể ngâm lên đến 10m)
- Hệ điều hành: Hệ điều hành Android 16, MagicOS 10
- Camera sau: 50 MP, f / 1.9, (rộng), PDAF, OIS
Tính năng Đèn flash LED, toàn cảnh, HDRBăng hình 4K, 1080p, con quay hồi chuyển-EIS, OIS
-
Camera trước: 8 MP, f / 2.0, (rộng) Băng hình 1080 điểm
- Chipset: Qualcomm SM6850 Snapdragon 6 Gen 5 (4 nm)
- CPU : Tám nhân (4x2,6 GHz Cortex-A78 & 4x2,0 GHz Cortex-A55)
- GPU : Adreno 812
- RAM | ROM : RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 8GB, RAM 512GB 8GB, RAM 512GB 12GB
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Si / C Li-Po 11000 mAh
Sạc 90W códây 27W có dây ngược
- Màu sắc : Đen, Cam / Vàng, Đỏ, Trắng Opal
-
Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, la bàn, con quay hồi chuyển, khoảng cách (siêu âm)

Honor X80 Pro Max 8GB|256GB Snap 6 Gen 5 LikeNew
8,490,000₫ -
SamSung Galaxy Note 20 Ultra 5G 12GB/128GB USA NEW 100% NoBox
8,590,000₫
- Màn hình:Dynamic AMOLED 2X6.9"Quad HD+ (2K+)
- Hệ điều hành:Android 10
- Camera sau:Chính 108 MP & phụ 48 MP, 12 MP, TOF 3D
- Camera trước:40 MP
- Chip: Snapdragon 865 8 nhân
- RAM:12 GB
- Bộ nhớ trong:256 GB
- SIM:2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM
- Pin, Sạc:4500 mAh

SamSung Galaxy Note 20 Ultra 5G 12GB/128GB USA NEW 100% NoBox
8,590,000₫ -
Vivo X100 (16GB|256GB) Dimensity 9300 LikeNew
8,590,000₫
- Màn hình:LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, 3000 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,5 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~90,3%)
- Độ phân giải : 1,5K ( 1260 x 2800 pixel) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 452 ppi)
- Xây dựng :Mặt trước kính, mặt sau kính Chống bụi/nước IP68,
- Hệ điều hành: Android 14, Funtouch 14 (Quốc tế), OriginOS 4 (Trung Quốc)
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, (rộng), 1/1.49", PDAF, Laser AF, OIS
64 MP, f/2.6, 70mm (tele kính tiềm vọng), 1/2.0", PDAF, OIS, zoom quang 3x50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (siêu rộng), 1/2.76", 0,64µm, AFĐặc trưng Quang học Zeiss, lớp phủ ống kính Zeiss T*, đèn flash LED, toàn cảnh, HDR, nhập 3D LUTBăng hình 4K, 1080p, con quay hồi chuyển-EIS, Chế độ quay phim (1080p)
- Camera trước: 32 MP, f/2.0, 20 mm (góc siêu rộng) ; Đặc trưng HDR
Băng hình 1080p@30/60fps
- Chipset: Kích thước Mediatek 9300 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,25 GHz Cortex-X4 & 3x2,85 GHz Cortex-X4 & 4x2,0 GHz Cortex-A720)
- GPU : Immortalis-G720 MC12
- RAM : 16 GB
- ROM : 256 GB UFS : 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Li-Ion 5000 mAh, không thể tháo rời
Sạc Có dây 120W, 1-50% trong 11 phút (được quảng cáo)
- Màu sắc : Startrail Blue, Asteroid Black, White, Orange

Vivo X100 (16GB|256GB) Dimensity 9300 LikeNew
8,590,000₫ -
OPPO Find X7 5G (12GB|256GB) Dimensity 9300 LikeNew
8,590,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1600 nits (typ), 2300 nits (HBM), 4500 nits (cao điểm)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,7 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~91,1%)
- Độ phân giải : 1264 x 2780 pixel (mật độ ~ 450 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính hoặc mặt sau bằng da sinh thái, khung nhôm; Chống bụi/nước IP65
- Hệ điều hành: Android 14, ColorOS 14.
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 23mm (rộng), 1/1.56", PDAF, OIS
64 MP, f/2.6, 70mm (tele kính tiềm vọng), 1/2.0", zoom quang 3x, PDAF, OIS50 MP, f/ 2.0, 15mm, 119˚ (siêu rộng), PDAFĐặc trưng Hiệu chỉnh màu Hasselblad, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; con quay hồi chuyển-EIS; HDR, video 10 bit, Dolby Vision
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0,8µm, PDAF
Đặc trưng : Toàn cảnhBăng hình : 4K@30fps, 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Kích thước Mediatek 9300 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,25 GHz Cortex-X4 & 3x2,85 GHz Cortex-X4 & 4x2,0 GHz Cortex-A720)
- GPU : Immortalis-G720 MC12
- RAM: 12 GB
- ROM : 256 GB , UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM ; Hỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Xanh đậm, Nâu nhạt, Tím
- Pin : 5000 mAh, không thể tháo rời ; Sạc 100W có dây, PD, 50% trong 10 phút, 100% trong 26 phút (được quảng cáo)

OPPO Find X7 5G (12GB|256GB) Dimensity 9300 LikeNew
8,590,000₫ -
Meizu 21 Note (16GB|256GB) Snap 8 Gen 2 New Fullbox Nguyên Seal
8,590,000₫
- Màn hình: LTPO OLED, 1B màu, 144Hz, HDR10+, 800 nits (điển hình), 1600 nits (HBM), 5000 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,7 cm2 ( ~89,5% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải màn hình : 1264 x 2780 pixel (~mật độ 450 ppi)
- Chống bụi và nước IP65
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
- Camera sau: 50 MP, f/1.7, 24mm (rộng), 1/1.56", PDAF, OIS 13 MP, f/2.4, 16mm, 122˚ (siêu rộng), AF
- Đèn flash LED dạng vòng, chế độ toàn cảnh, HDR
-
Quay phim 8K, 4K, 1080p; con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 16 MP, f/2.5, (rộng)
Băng hình 1080p@30 khung hình/giây
- Chipset : Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 thế hệ 2 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,2 GHz Cortex-X3 & 2x2,8 GHz Cortex-A715 & 2x2,8 GHz Cortex-A710 & 3x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU : Adreno 740
- RAM: 12 GB
- ROM : 256 GB ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin : 5500 mAh, không thể tháo rời
- Sạc : 65W có dây, PD3 PPS, QC4+
- Màu sắc : Đen, Trắng
- Hệ điều hành : Hệ điều hành Flyme

Meizu 21 Note (16GB|256GB) Snap 8 Gen 2 New Fullbox Nguyên Seal
8,590,000₫ -
Vivo X90 Pro Plus (12GB|256GB) Snap 8 Gen 2 LikeNew
8,590,000₫
- Màn hình: LTPO4 AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1800 nits (đỉnh)
- Kích cỡ :6,78 inch, 111,4 cm2 ( ~90,0% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1440 x 3200 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 517 ppi)
- Xây dựng : Xây dựng Mặt kính, khung nhôm, mặt sau bằng da sinh thái ; Chống bụi/nước IP68,
- Hệ điều hành:Android 13, Funtouch (Toàn cầu), OriginOS 3 (Trung Quốc)
- Camera sau: 50,3 MP, f/1.8, 23mm (rộng), loại 1,0", 1,6µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS 64 MP, f/3.5, 90mm (ống kính tele tiềm vọng), 1/2.0", 0,7µm, PDAF, OIS, zoom quang 3,5x 50 MP, f/1.6, 50mm (tele), 1/2.4", 0,7µm, AF, zoom quang 2x, OIS 48 MP, f/2.2, 14mm, 114˚ (góc siêu rộng), 1/2.0", 0,8µm, AF Đặc trưng Laser AF, cảm biến quang phổ màu, quang học Zeiss, lớp phủ ống kính Zeiss T*, Pixel Shift, đèn flash LED hai tông màu, HDR, toàn cảnh Băng hình 8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, video RAW 14-bit
- Camera trước:32 MP, f/2.5, 24mm (rộng), 1/2.8", 0.8µm Đặc trưng Độ phân giải cao Băng hình 1080p@30/60fps
- Chipset: Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 thế hệ 2 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,2 GHz Cortex-X3 & 2x2,8 GHz Cortex-A715 & 2x2,8 GHz Cortex-A710 & 3x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU : Adreno 740
- RAM : RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : 4700mAh Sạc 80W có dây, 100% trong 33 phút 50W không dây , có dây ngược
- Màu sắc : Đen, Đỏ
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

Vivo X90 Pro Plus (12GB|256GB) Snap 8 Gen 2 LikeNew
8,590,000₫ -
Sony Xperia 5 V 5 (Mark 5) 5G 128GB Nhật 2 Sim
8,590,000₫
- Màn hình: OLED, 1B màu, 120Hz, HDR10, BT.2020
- Kích cỡ : 6,1 inch, 86,9 cm2 ( ~83,0% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải :1080 x 2520 pixel, tỷ lệ 21:9 (~mật độ 449 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính, khung nhôm ; chuẩn IP65/IP68
- HDH : Android 13, có thể nâng cấp lên Android 15
- Chipset : Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 thế hệ 2 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,2 GHz Cortex-X3 & 2x2,8 GHz Cortex-A715 & 2x2,8 GHz Cortex-A710 & 3x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU: Adreno 730
- RAM : RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 8GB UFS
Camera trước: 12 MP, f/2.0, 24mm (rộng), 1/2.9", 1.25µm Đặc trưng Độ phân giải cao Băng hình 4K@30fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển 5 trục-EIS - Âm thanh : Loa phóng thanh Có, với loa âm thanh nổi Giắc cắm 3,5mm Đúng Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz Hệ thống rung động động
- Cảm biến Vân tay (gắn bên hông), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, áp kế, la bàn
Mạng di động: 5GLoại sim: Nano-SIM + eSIM Hoặc Nano-SIM + Nano-SIM - PIN : Li-Po 5000mAh Sạc Có dây 30W, PD3.0, PPS, 50% trong 30 phút Không dây Không dây ngược
- Màu sắc : Đen, Xanh, Bạch kim Bạc

Sony Xperia 5 V 5 (Mark 5) 5G 128GB Nhật 2 Sim
8,590,000₫ -
ZTE Nubia Red Magic 8 Pro (12GB|256GB) Snap 8 Gen 2 LikeNew
8,590,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu (chỉ dành cho Trung Quốc), 120Hz, 1300 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,8 inch, 111,6 cm2 ( ~89,1% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1116 x 2480 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 400 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (Gorilla Glass 5), mặt sau bằng kính, khung nhôm Vùng nhạy áp suất (cảm ứng 520Hz) Quạt làm mát tích hợp Khung giữa bằng nhôm hàng không
- Hệ điều hành: Android 13, Hệ điều hành Redmagic 6
- Camera sau: 50 MP, f/1.9, 25mm (rộng), 1/1.57", 1.0µm, PDAF 8 MP, f/2.2, 120˚, 13mm (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm 2 MP, f/2.4, (macro) Đặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình 8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps
- Camera trước:16 MP, f/2.0, (rộng), 1,12µm, dưới màn hình Đặc trưng Độ phân giải cao Băng hình 1080p@30/60fps
- Chipset: Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 thế hệ 2 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,2 GHz Cortex-X3 & 2x2,8 GHz Cortex-A715 & 2x2,8 GHz Cortex-A710 & 3x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU : Adreno 740
- RAM | ROM : RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 16GB UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- ÂM THANH : Loa phóng thanh Có, với loa âm thanh nổi Giắc cắm 3,5mm Đúng Âm thanh độ phân giải cao 32-bit/384kHz
- Pin, Sạc : Li-Po 6000mAh Sạc 80W có dây, PD3.0, 100% trong 35 phút - Trung Quốc Sạc 65W có dây, PD3.0, 100% trong 43 phút - Quốc tế
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
- Màu sắc :Đen, Trong suốt
- TRUYỀN THÔNG : Mạng WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, ba băng tần, Wi-Fi Direct Bluetooth 5.3, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless Vị trí GPS (L1+L5), GLONASS, BDS, GALILEO NFC Có (tùy thuộc vào thị trường/khu vực) Radio KHÔNG USB USB Type-C 3.2 (Trung Quốc), 3.1 (Toàn cầu), OTG, đầu nối phụ kiện, DisplayPort

ZTE Nubia Red Magic 8 Pro (12GB|256GB) Snap 8 Gen 2 LikeNew
8,590,000₫ -
SamSung Galaxy S21 Ultra 5G 128GB USA 2 Sim Snap 888 New 100% Nobox
8,690,000₫
Mặt kính cảm ứng: Gorilla Glass VictusĐộ phân giải: 1440 x 3200 pixelsMàn hình rộng: 6.8 inches, 112.1 cm2Camera sau: 108 MP, 12MP và 10MP+ 10MP+ 0.3 MPCamera trước: 40 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1/2.8", 0.7µm, PDAFHệ điều hành: Android 11, One UI 3.1- Chipset:Snap 888
RAM: 12 GBBộ nhớ trong ( Rom):128 GBDung lượng pin: 5000 mAh

SamSung Galaxy S21 Ultra 5G 128GB USA 2 Sim Snap 888 New 100% Nobox
8,690,000₫ -
OPPO Find X6 5G (12GB|256GB) Dimensity 9200 New 100% Nobox
8,690,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR10+, 1100 nits (HBM), 1450 nits (cao điểm)
- Kích cỡ : 6,74 inch, 109,2 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~90,5%)
- Độ phân giải : 2K+ 1240 x 2772 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 451 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 5) hoặc mặt sau bằng da sinh thái, khung nhôm
- Hệ điều hành: Android 13, ColorOS 13.1
- Camera sau: 50 MP, f/1.8, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OIS
50 MP, f/2.6, 65mm (tele kính tiềm vọng), 1/1.56", 1.0µm, quang học 2,8x thu phóng, PDAF, OIS
50 MP, f/2.0, 15mm, 112˚, (siêu rộng), 1/2,76", 0,64µm, PDAF
Đặc trưng : Hiệu chỉnh màu Hasselblad, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình : 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; con quay hồi chuyển-EIS; Video HDR, 10 bit
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0,8µm, PDAF 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Kích thước Mediatek 9200 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,05 GHz Cortex-X3 & 3x2,85 GHz Cortex-A715 & 4x1,80 GHz Cortex-A510)
- GPU : Người bất tử-G715 MC11
- RAM: 12 GB
- Dung lượng lưu trữ: 256 GB , UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Xanh, Nâu
- Pin : Li-Po 4800 mAh, không thể tháo rời
- Sạc : 80W có dây, PD, 1-50% trong 12 phút (được quảng cáo)

OPPO Find X6 5G (12GB|256GB) Dimensity 9200 New 100% Nobox
8,690,000₫ -
Xiaomi Redmi Turbo 4 5G (12GB|256GB) Dimensity 8400 Ultra New Seal Fullbox 100%
8,690,000₫
- Màn hình : AMOLED, 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, 1400 nits (HBM), 3200 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,67 inch, 107,4 cm2 ( ~88,7% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1220 x 2712 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 446 ppi)
- Hệ điều hành: Android 15, HyperOS 2
- Camera sau: 50 MP, f/1.5, 26mm (rộng), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 15mm (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm Đặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Máy ảnh trước: 20 MP, f/2.2, (rộng), 1/4" Băng hình 1080p@30fps
- Chip: Mediatek Dimensity 8400 Ultra (4 nm) CPU : Lõi tám (1x3,25 GHz Cortex-A725 & 3x3,0 GHz Cortex-A725 & 4x2,1 GHz Cortex-A725) GPU: Immortalis-G720 MC7
- RAM - ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB UFS 4.0
- SIM: Nano SIM + Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Đặc Trưng : Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
- Pin, Sạc: Si/C 6550mAh ;Sạc có dây 90W, PD3.0, QC3+, sạc đầy 100% trong 45 phút (đã quảng cáo)
- Màu sắc : Đen, Trắng, Xanh

Xiaomi Redmi Turbo 4 5G (12GB|256GB) Dimensity 8400 Ultra New Seal Fullbox 100%
8,690,000₫ -
Xiaomi Redmi K80 Ultra 12GB|256GB Dimensity 9400+ LikeNew
8,690,000₫
- Màn hình : OLED, 68 tỷ màu, 144Hz, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, 1800 nits (HBM), 3200 nits (đỉnh)
- Kích cỡ :6,83 inch, 114,5 cm2 ( ~90,2% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải màn hình: 1280 x 2772 pixel, tỷ lệ 19,5:9 (mật độ ~447 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính, khung nhôm ; Chống bụi và chống nước đạt chuẩn IP68 (có thể ngâm ở độ sâu 2m trong 30 phút)
- Hệ điều hành: Android 15, HyperOS 2
- Camera sau:
50 MP, f/1.9, 23mm (rộng), 1/1.55", 1.0µm, PDAF, OIS8 MP, 119˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µmĐặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED kép hai tông màu, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, gyro-EIS
- Camera trước: 20 MP, (rộng), 1/2.0", 0.8µm
Đặc trưng HDRBăng hình 1080p@30/60fps
- Chipset : Mediatek Dimensity 9400+ (3 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,63 GHz Cortex-X925 & 3x3,3 GHz Cortex-X4 & 4x2,4 GHz Cortex-A720)
- GPU : Immortalis-G925
- RAM | ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB
UFS 4.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Pin Li-Ion Si/C 7410 mAh
Sạc Sạc có dây 100W, PD3.0Bypass
- Màu sắc: Xám, Trắng, Xanh lam, Xanh lục
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

Xiaomi Redmi K80 Ultra 12GB|256GB Dimensity 9400+ LikeNew
8,690,000₫