ĐIỆN THOẠI
Hiển thị 637/648
-
Honor Win Turbo 12GB|256GB Dimensity 8500 Elite LikeNew
10,790,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR sống động, 3840Hz PWM, 1800 nits (HBM), 8000 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,79 inch, 112,1 cm2 (~ 90,6% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải :1200 x 2640 pixel (mật độ ~427 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, khung nhựa, mặt sau bằng nhựa hoặc mặt sau bằng polyme silicon (da sinh thái) IP68 / IP69K kín bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; có thể ngâm lên đến 10m)
- Hệ điều hành: Hệ điều hành Android 16, MagicOS 10
- Camera sau: 50 MP, f / 1.9, (rộng), PDAF, OIS
5 MP, (siêu rộng)Tính năng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30fps, 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EISCamera trước: 16 MP, f / 2.5, (rộng)Băng hình 1080p@30fps
- Chipset: Mediatek Dimensity 8500 Elite (4 nm)
- CPU : Tám nhân (1x3,4 GHz Cortex-A725 & 3x3,2 GHz Cortex-A725 & 4x2,2 GHz Cortex-A725)
- GPU : Mali-G720 MC8
- RAM | ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB - UFS 4.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc :
Si / C Li-Po 10000 mAhSạc 80W có dây27W có dây ngược
- Màu sắc : Đen, Trắng, Xanh lam
-
Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, la bàn, khoảng cách

Honor Win Turbo 12GB|256GB Dimensity 8500 Elite LikeNew
10,790,000₫ -
Xiaomi Redmi K80 Pro Lamborghini 16GB|1TB Snap 8 Elite LikeNew
10,890,000₫
- Màn hình : OLED, 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1800 nits (HBM), 3200 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,67 inch, 107,4 cm2 ( ~89,3% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải màn hình: 1440 x 3200 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 526 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính , mặt sau bằng kính, khung kim loại , IP68, chống bụi và văng
- Hệ điều hành: Android 15, HyperOS 2
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 24mm (rộng), 1/1.55", 1.0µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS 50 MP, f/2.0, 60mm (tele), 1/2.76", 0.64µm, PDAF (10cm - ∞), OIS, zoom quang 2.5x 32 MP, f/2.2, 15mm, 120˚ (góc siêu rộng) Đặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình 8K@24fps, 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 20 MP, (rộng) 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset : Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- GPU : Adreno 830
- RAM | ROM : 12GB 256GB ; 12GB 512GB ; 16GB 512GB ; 16GB 1TB ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc:Si/C 6000 mAh, không thể tháo rời Có dây 120W, PD3.0, QC3+, 100% trong 28 phút (quảng cáo) Không dây 50W
- Màu sắc: Xanh bạc hà, Đen và Trắng, Xanh Lamborgini, Đen Lamborgini

Xiaomi Redmi K80 Pro Lamborghini 16GB|1TB Snap 8 Elite LikeNew
10,890,000₫ -
OnePlus Ace 6T 16GB|256GB Snap 8 Gen 5 LikeNew
10,890,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1 tỷ màu, tần số quét 165Hz, PWM, HDR10+, HDR Vivid, độ sáng 1800 nits (HBM), 3600 nits (tối đa)
- Kích thước : 6,83 inch, 113,3 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 90,1%)
- Độ phân giải: 1272 x 2800 pixel (mật độ điểm ảnh ~450 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (kính cường lực Crystal Shield), khung hợp kim nhôm, mặt sau bằng kính hoặc nhựa gia cường sợi thủy tinh.- Đạt chuẩn IP68/IP69K
- Hệ điều hành: Android 16, ColorOS 16
- Camera sau : 50 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µmFeatures Color spectrum sensor, LED flash, HDR, panoramaVideo 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS, OIS
- Camera trước : 16 MP, f/2.4, 23mm (wide)
Features HDR, panoramaVideo 1080p@30fps, gyro-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5 (3 nm)
- CPU : Octa-core (2x3.8 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.32 GHz Oryon V3 Phoenix M)
- Chip đồ họa (GPU): Adreno 829
- RAM- ROM : 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM -UFS 4.1
- Màu sắc : Đen, Tím, Xanh lá
- Pin & Sạc : Pin Li-Ion Si/C 8300 mAh
Đang sạc Công suất 100W (có dây), 100W UFCS, 55W PPS, 18W PD, 18W QC, đạt 50% trong 23 phút.Đấu dây ngượcBỏ qua sạc
- Cảm biến : Cảm biến vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn

OnePlus Ace 6T 16GB|256GB Snap 8 Gen 5 LikeNew
10,890,000₫ -
Xiaomi Redmi K70 Pro (16|512GB) Snap 8 Gen 3 New 100% Fullbox
10,990,000₫
- Màn hình : OLED 6,67 inch , 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 4000 nits (cao điểm)
- Độ phân giải màn hình: 1440 x 3200 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~526 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính , mặt sau bằng kính, khung kim loại , IP53, chống bụi và văng
- Hệ điều hành: Android 14, HyperOS
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, (rộng), 1/1.55", 1.0µm, PDAF, OIS; 50 MP, (tele), PDAF, zoom quang 2x ;12 MP, (siêu rộng) Băng hình : 8K@24fps, 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS
- Camera trước: 16 MP, (rộng) HDR
- Chipset : Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 thế hệ 3 (4nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 5x3,2 GHz Cortex-A720 & 2x2,3 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 750
- RAM: 16 GB
- Rom : 512 GB
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Li-Po 5000 mAh , không thể tháo rời ; 120W có dây, PD3.0, QC3+, 100% trong 18 phút (được quảng cáo)
- Màu sắc: Đen, Bạc, Xanh lam/Xanh lục, Xanh lam Lamborgini, Vàng Lamborgini

Xiaomi Redmi K70 Pro (16|512GB) Snap 8 Gen 3 New 100% Fullbox
10,990,000₫ -
OPPO Find X7 5G (16GB|256GB) Dimensity 9300 New 100% Nobox
10,990,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1600 nits (typ), 2300 nits (HBM), 4500 nits (cao điểm)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,7 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~91,1%)
- Độ phân giải : 1264 x 2780 pixel (mật độ ~ 450 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính hoặc mặt sau bằng da sinh thái, khung nhôm; Chống bụi/nước IP65
- Hệ điều hành: Android 14, ColorOS 14.
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 23mm (rộng), 1/1.56", PDAF, OIS
64 MP, f/2.6, 70mm (tele kính tiềm vọng), 1/2.0", zoom quang 3x, PDAF, OIS50 MP, f/ 2.0, 15mm, 119˚ (siêu rộng), PDAFĐặc trưng Hiệu chỉnh màu Hasselblad, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; con quay hồi chuyển-EIS; HDR, video 10 bit, Dolby Vision
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0,8µm, PDAF
Đặc trưng : Toàn cảnhBăng hình : 4K@30fps, 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Kích thước Mediatek 9300 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,25 GHz Cortex-X4 & 3x2,85 GHz Cortex-X4 & 4x2,0 GHz Cortex-A720)
- GPU : Immortalis-G720 MC12
- RAM: 16 GB
- ROM : 256 GB , UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM ; Hỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Xanh đậm, Nâu nhạt, Tím
- Pin : 5000 mAh, không thể tháo rời ; Sạc 100W có dây, PD, 50% trong 10 phút, 100% trong 26 phút (được quảng cáo)

OPPO Find X7 5G (16GB|256GB) Dimensity 9300 New 100% Nobox
10,990,000₫ -
Honor Magic6 (12GB|256GB) Snap 8 Gen 3 New Fullbox Nguyên Seal
10,990,000₫
- Màn hình: LTPO OLED, 1B màu, 120Hz, HDR, 1600 nits (HBM), 5000 nits (đỉnh)
- Độ phân giải : 1280 x 2800 pixel, tỷ lệ 19,5: 9 (mật độ ~ 453 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Kính Jurhino), mặt sau bằng kính hoặc mặt sau bằng silicon polymer (da sinh thái)
- Hệ điều hành: Android 14, MagicOS 8
- Camera sau: 50 MP, f/1.9, (góc rộng), 1/1.3", Laser AF, PDAF, OIS
32 MP, f/2.4, (tele), PDAF, OIS, zoom quang 2,5x
50 MP, f/2.0, 13mm, 122˚ (góc siêu rộng), 1/2.88", AF
Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, HDR, video 10 bit
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, 22mm (rộng), 1/2.93", AF
TOF 3D, (cảm biến độ sâu/sinh trắc học)Băng hình 4K@30fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Qualcomm Snapdragon 8 thế hệ 3 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,15 GHz Cortex-A720 & 2x2,96 GHz Cortex-A720 & 2x2,7 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 750
- RAM : 12 GB
- ROM : 256GB UFS : 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Li-Po 5450 mAh, không thể tháo rời, 66W có dây 50W không dây đảo ngược, 5W có dây đảo ngược
- Màu sắc : Đen, Xanh lục, Xanh lam, Tím, Trắng
-
Hiệu suất : AnTuTu: 2017400 (v10)GeekBench: 6787 (v6)3DMark Wild life: 18270 (ngoài màn hình 1440p)

Honor Magic6 (12GB|256GB) Snap 8 Gen 3 New Fullbox Nguyên Seal
10,990,000₫ -
Vivo X100 (12GB|256GB) Dimensity 9300 NewSeal Fullbox
10,990,000₫
- Màn hình:LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, 3000 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,5 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~90,3%)
- Độ phân giải : 1,5K ( 1260 x 2800 pixel) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 452 ppi)
- Xây dựng :Mặt trước kính, mặt sau kính Chống bụi/nước IP68,
- Hệ điều hành: Android 14, Funtouch 14 (Quốc tế), OriginOS 4 (Trung Quốc)
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, (rộng), 1/1.49", PDAF, Laser AF, OIS
64 MP, f/2.6, 70mm (tele kính tiềm vọng), 1/2.0", PDAF, OIS, zoom quang 3x50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (siêu rộng), 1/2.76", 0,64µm, AFĐặc trưng Quang học Zeiss, lớp phủ ống kính Zeiss T*, đèn flash LED, toàn cảnh, HDR, nhập 3D LUTBăng hình 4K, 1080p, con quay hồi chuyển-EIS, Chế độ quay phim (1080p)
- Camera trước: 32 MP, f/2.0, 20 mm (góc siêu rộng) ; Đặc trưng HDR
Băng hình 1080p@30/60fps
- Chipset: Kích thước Mediatek 9300 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,25 GHz Cortex-X4 & 3x2,85 GHz Cortex-X4 & 4x2,0 GHz Cortex-A720)
- GPU : Immortalis-G720 MC12
- RAM : 16 GB
- ROM : 256 GB UFS : 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Li-Ion 5000 mAh, không thể tháo rời
Sạc Có dây 120W, 1-50% trong 11 phút (được quảng cáo)
- Màu sắc : Startrail Blue, Asteroid Black, White, Orange

Vivo X100 (12GB|256GB) Dimensity 9300 NewSeal Fullbox
10,990,000₫ -
Vivo iQoo Z10 Turbo Pro (12GB|256GB) Snap 8s Gen 4 NewSeal Fullbox 100%
10,990,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 144Hz, HDR, 2000 nits (HBM), 4400 nits (đỉnh)
- Kích cỡ :6,78 inch, 111,0 cm2 ( ~89,3% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 453 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính, mặt sau bằng nhựa, khung nhựa ; Chống bụi và chống nước theo chuẩn IP65 (vòi phun nước áp suất thấp)
- Hệ điều hành Android 15, OriginOS 5
- Camera sau:50 MP, f/1.8, (rộng), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, (siêu rộng) Đặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@30/60fps, 1080p, con quay hồi chuyển-EIS, OIS
- Camera trước: 16 MP, f/2.5, (rộng), 1/3.0", 1.0µm Băng hình 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset : Qualcomm SM8735 Snapdragon 8s thế hệ 4 (4 nm)
- CPU : Octa-core (1x3,21 GHz Cortex-X4 & 3x3,0 GHz Cortex-A720 & 2x2,8 GHz Cortex-A720 & 2x2,0 GHz Cortex-A720)
- GPU : Adreno 825
- RAM - ROM: RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB UFS 4.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Li-Ion 7000mAh Sạc Có dây 120W, PD 100W, PPS 100W, 50% trong 15 phút, 100% trong 33 phút Có dây ngược
- Màu sắc : Trắng, Đen, Cam, Vàng
- Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

Vivo iQoo Z10 Turbo Pro (12GB|256GB) Snap 8s Gen 4 NewSeal Fullbox 100%
10,990,000₫ -
Asus Rog Phone 8 (12GB|256GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
10,990,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 165Hz, HDR10, 1600 nits (HBM), 2500 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,0 cm2 ( ~88,2% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~388 ppi)
- Xây Dựng : Mặt kính trước (Gorilla Glass Victus 2), mặt kính sau (Gorilla Glass), khung nhôm Chống bụi và chống nước IP68 (có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút) Logo RGB phát sáng (ở mặt sau) Vùng nhạy cảm với áp suất (Nút kích hoạt khi chơi game)
- Chipset: Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 thế hệ 3 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,2 GHz Cortex-A720 & 2x3,0 GHz Cortex-A720 & 2x2,3 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 750
- Bộ nhớ: RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB ; Hỗ trợ UFS 4.0 ; NTFS cho bộ nhớ ngoài
- Hệ điều hành/Phần mềm: Android 14, tối đa 2 bản nâng cấp Android chính
- Camera sau: - Model quốc tế -
50 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS gimbal32 MP, f/2.4, (tele), 1/3.2", 0.7µm, PDAF, OIS, zoom quang 3x13 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (siêu rộng), 1/3.0", 1.12µm- Model Đông Nam Á/Trung Quốc/Ấn Độ -50 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS gimbal13 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (siêu rộng), 1/3.0", 1.12µm5 MP, f/2.4, (macro)Đặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, 720p@480fps; gyro-EIS, HDR10+
- Camera trước: 32 MP, f/2.5, 22mm (rộng), 1/3.2", 0.7µm
Đặc trưng Toàn cảnh, HDRBăng hình 1080p@30fps
- Âm Thanh : Có, với loa âm thanh nổi
Giắc cắm 3,5 mm ĐúngÂm thanh không dây Hi-Res & Hi-Res 32-bit/384kHz
- Pin: 5500 mAh
Sạc Sạc có dây 65W, PD3.0, PPS, QC5, sạc đầy 100% trong 39 phút - Sạc quốc tế30W có dây, PD3.0, PPS -Sạc không dây 15W (Qi)Sạc ngược 10W có dây
- Màu Sắc : Đen huyền bí, Xám nổi loạn
- Khác: Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

Asus Rog Phone 8 (12GB|256GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
10,990,000₫ -
OnePlus Turbo 6 (12GB|256GB) Snap 8s Gen 4 NewSeal 100% Fullbox
10,990,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1 tỷ màu, tần số quét 165Hz, PWM 3840Hz, HDR Vivid, độ sáng 800 nits (điển hình), 1800 nits (tối đa)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 112,4 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 89,3%)
- Độ phân giải: 1272 x 2772 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (mật độ điểm ảnh ~450 ppi)
- Xây dựng: Đạt chuẩn IP68/IP69K chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm trong nước đến 1,5m trong 30 phút).
- Hệ điều hành: Android 16, ColorOS 16
- Camera sau : 50 MP, f/1.9, 26mm (góc rộng), PDAF, OIS
Ống kính phụĐặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, panoramaBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, gyro-EIS, OIS
- Camera trước : 16 MP, f/2.4, 23mm (góc rộng), 1/3", 1.0µm
Đặc trưng HDR, toàn cảnhBăng hình 1080p@30fps, gyro-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8735 Snapdragon 8s Thế hệ 4 (4 nm)
- CPU : Bộ xử lý tám lõi (1x3.21 GHz Cortex-X4 & 3x3.0 GHz Cortex-A720 & 2x2.8 GHz Cortex-A720 & 2x2.0 GHz Cortex-A720)
- Chip đồ họa (GPU): Adreno 825
- RAM- ROM : 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM ; UFS 4.1
- Màu sắc : Đen, Trắng, Xanh bạc hà
- SIM : · Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM (tối đa 2 SIM cùng lúc)
· Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin & Sạc : Pin Li-Ion Si/C 9000 mAh
Đang sạc Công suất 80W khi đấu dây, UFCS, 55W khi chuyển đổi nguồn, 13.5W khi kết nối qua cổng USB/QC.27W đấu dây ngược

OnePlus Turbo 6 (12GB|256GB) Snap 8s Gen 4 NewSeal 100% Fullbox
10,990,000₫ -
OPPO Reno15 5G (16GB|256GB) Dimensity 8450 New 100% Nobox
10,990,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1 tỷ màu, tần số quét 120Hz, PWM 3840Hz, HDR10+, độ sáng 600 nits (điển hình), 1800 nits (HBM), 3600 nits (tối đa)
- Kích cỡ : 6,32 inch, 97,9 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 89,5%)
- Độ phân giải : 1216 x 2640 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (mật độ điểm ảnh ~460 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước, khung hợp kim nhôm, mặt kính sau. Chống bụi và chống nước đạt chuẩn IP68/IP69 (vòi phun nước áp suất cao; có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành:Android 16, ColorOS 16
- Camera sau: 200 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), 1/1.56", 0.5µm, PDAF, OIS
50 MP, f/2.8, 85mm (telephoto), PDAF, OIS, zoom quang học 3.5x50 MP, f/2.0, 16mm, 116˚ (góc siêu rộng), AFĐặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, panoramaBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, HDR
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, 18mm, 100˚ (góc siêu rộng), AF
Đặc trưng Toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR
- Chipset: Mediatek Dimensity 8450 (4 nm)
- CPU : Bộ xử lý tám lõi (1x3.25 GHz Cortex-A725 & 3x3.0 GHz Cortex-A725 & 4x2.1 GHz Cortex-A725)
- GPU : Mali-G720 MC7
- RAM- ROM : 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM - UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Màu sắc : Xanh lam, Nâu, Trắng
- Pin : 6200 mAh
Đang sạc 80W có dây, 13.5W PD, 44W UFCS, 55W PPSĐấu dây ngược
- Cảm biến: Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn

OPPO Reno15 5G (16GB|256GB) Dimensity 8450 New 100% Nobox
10,990,000₫ -
Xiaomi Redmi K70 5G (16|1TB) Snap 8 Gen 2 New 100% Fullbox
11,090,000₫
- Màn hình : OLED 6,67 inch , 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 4000 nits (cao điểm)
- Độ phân giải màn hình: 1440 x 3200 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~526 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính , mặt sau bằng kính, khung kim loại , IP53, chống bụi và văng
- Hệ điều hành: Android 14, HyperOS
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, (rộng), 1/1.55", 1.0µm, PDAF, OIS ; 8 MP, (siêu rộng) ; 2 MP, (macro) Băng hình : 8K@24fps, 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS
- Camera trước: 16 MP, (rộng) HDR
- Chipset : Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 thế hệ 2 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,2 GHz Cortex-X3 & 2x2,8 GHz Cortex-A715 & 2x2,8 GHz Cortex-A710 & 3x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU : Adreno 740
- RAM: 16 GB
- Rom : 1 TB, UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Li-Po 5000 mAh , không thể tháo rời ; 120W có dây, PD3.0, QC3+, 100% trong 18 phút (được quảng cáo)
- Màu sắc: Đen, Bạc, Xanh lam/Xanh lục, Tím

Xiaomi Redmi K70 5G (16|1TB) Snap 8 Gen 2 New 100% Fullbox
11,090,000₫