ĐIỆN THOẠI
Hiển thị 661/672
-
Xiaomi 15 5G (16GB|512GB) Snapdragon 8 Elite LikeNew
12,790,000₫
- Màn hình: LTPO OLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 3200 nits (đỉnh)
- Kích Cỡ : 6,36 inch, 97,6 cm2 ( ~90,0% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1200 x 2670 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 460 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính, khung hợp kim nhôm (6M42) , Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 15, HyperOS 2
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 23mm (rộng), 1/1.31", 1.2µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS
50 MP, f/2.0, 60mm (tele), PDAF (10cm - ∞), OIS, zoom quang 3x50 MP, f/2.2, 14mm, 115˚ (góc siêu rộng)Đặc trưng Laser AF, ống kính Leica, đèn flash LED hai tông màu, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@24/30fps (HDR), 4K@24/30/60fps (HDR10+, Dolby Vision HDR 10 bit, LOG 10 bit), 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS
- Camera trước: 32 MP, f/2.0, 22mm (rộng), 0,7µm ; Đặc trưng HDR, toàn cảnh
Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- GPU : Adreno 830
- RAM- ROM: RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Si/C 5400 mAh, không thể tháo rời ; Sạc Có dây 90W, PD3.0, QC3+ ; 50W không dây ;10W không dây ngược
- Màu sắc - Phiên bản lưng kính : Đen, Trắng, Bạc, Xanh lá, Tím nhạt ; Phiên bản lưng da sinh thái : Trắng ; Xám ; Cam

Xiaomi 15 5G (16GB|512GB) Snapdragon 8 Elite LikeNew
12,790,000₫ -
Vivo iQOO 13 (16GB|256GB) Snap 8 Elite LikeNew
12,790,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 144Hz, HDR10+
- Kích cỡ : 6,82 inch, 113,0 cm2 ( ~90,2% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải màn hình : 1440 x 3168 pixel (~mật độ 510 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính, khung nhôm, mặt sau bằng kính ; Chống bụi/nước IP68/IP69
- Camera sau: 50 MP, f/1.9, 23mm (rộng), 1/1.56", PDAF, OIS
50 MP, f/1.9, 46mm (tele), 1/2.93", PDAF, OIS, zoom quang 2x50 MP, f/2.0, (góc siêu rộng), 1/2.76", AFĐặc trưng Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@30fps, 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 32 MP, f/2.5, (rộng) ; Đặc trưng Độ phân giải cao ; Băng hình 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- GPU : Adreno 830
- Rom-Ram : 256GB 12GB, 256GB 16GB, 512GB 12GB, 512GB 16GB, 1TB 16GB ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Si/C 6150 mAh, không thể tháo rời ; Sạc Có dây 120W, PPS, 100% trong 30 phút (đã quảng cáo)
- Hệ điều hành : Android 15, OriginOS 5 (Trung Quốc)

Vivo iQOO 13 (16GB|256GB) Snap 8 Elite LikeNew
12,790,000₫ -
Vivo X200s (16GB|256GB) Dimensity 9400+ LikeNew
12,790,000₫
- Xây dựng : Mặt kính, khung hợp kim nhôm ; Chống bụi/nước IP68/IP69 (ở độ sâu tối đa 1,5m trong 30 phút)
- Màn hình: AMOLED, 1 tỷ màu, tần số quét 120Hz, PWM 2160Hz, HDR10+, HDR Vivid, độ sáng tối đa 5000 nits.
- KÍch thước : 6,67 inch, 107,4 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 90,4%)
- Độ phân giải : 1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ điểm ảnh ~460 ppi)
- Chipset: Mediatek Dimensity 9400+ (3 nm)
- CPU : Bộ xử lý tám lõi (1x3.73 GHz Cortex-X925 & 3x3.3 GHz Cortex-X4 & 4x2.4 GHz Cortex-A720)
- GPU : Immortalis-G925
- Bộ nhớ: 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM - UFS 4.1
- Hệ điều hành/Phần mềm: Android 15, tối đa 4 bản nâng cấp Android lớn, Funtouch 15 (Quốc tế), OriginOS 5 (Trung Quốc)
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 23mm (góc rộng), 1/1.56", PDAF, OIS
50 MP, f/2.6, 70mm (ống kính tele dạng kính tiềm vọng), 1/1.95", PDAF, OIS, zoom quang học 3x50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (góc siêu rộng), 1/2,76", 0,64µm, AFĐặc trưng Tự động lấy nét bằng laser, ống kính Zeiss, lớp phủ thấu kính Zeiss T*, đèn flash LED, chụp toàn cảnh, HDR, nhập LUT 3DBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS
- Camera trước: 32 MP, f/2.0, 20mm (góc siêu rộng)
Đặc trưng HDRBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
- Pin: Pin Li-Ion Si/C 6200 mAh
Đang sạc 90W có dâyKhông dây 40WĐấu dây ngược
- Màu sắc : Xám, Bạc, Xanh bạc hà, Tím
- Misc: Cảm biến vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn

Vivo X200s (16GB|256GB) Dimensity 9400+ LikeNew
12,790,000₫ -
Xiaomi 14 (12GB|256GB) Snapdragon 8 Gen 3 New 100% Fullbox
12,890,000₫
- Màn hình: LTPO OLED 6,36 inch , 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 3000 nits (cực đại)
- Độ phân giải : 1,5K ( 1200 x 2670 pixel), tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 460 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, mặt sau bằng kính hoặc mặt sau bằng silicon polymer, khung nhôm, Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 14, HyperOS
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 23mm (rộng), 1/1.31", 1.2µm, PDAF pixel kép, Laser AF, OIS ; 50 MP, f/2.0,75mm (tele), PDAF (10cm - ∞), OIS, 3.2 x zoom quang ; 50 MP, f/2.2, 14mm, 115˚ (siêu rộng) Đặc trưng :Ống kính Leica, đèn flash hai tông màu LED kép, HDR, toàn cảnh Băng hình : 8K@24fps (HDR), 4K@24/30/60fps (HDR10+, Dolby Vision HDR 10 bit, LOG 10 bit), 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS
- Camera trước: 32 MP, (rộng) Băng hình : 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Qualcomm Snapdragon 8 thế hệ 3 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,15 GHz Cortex-A720 & 2x2,96 GHz Cortex-A720 & 2x2,7 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 750
- RAM: 12 GB
- ROM : 256 GB , UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Li-Po 4610 mAh , Có dây 90W, PD3.0, QC4, 100% trong 31 phút (được quảng cáo)
- Màu sắc : Đen, Bạc, Hồng, Xanh

Xiaomi 14 (12GB|256GB) Snapdragon 8 Gen 3 New 100% Fullbox
12,890,000₫ -
Vivo X100s (12GB|256GB) Dimensity 9300 New Seal 100% Fullbox
12,990,000₫
- Thân máy: 164,1 x 75,3 x 8,9 mm (6,46 x 2,96 x 0,35 inch), 224 g (7,90 oz)
- Màn hình: 6,78 inch, LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, 3000 nits (cực đại) 1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 453 ppi)
- Chipset: Mediatek 9300+ (4 nm), Lõi tám (1x3,4 GHz Cortex-X4 & 3x2,85 GHz Cortex-X4 & 4x2,0 GHz Cortex-A720), Người bất tử-G720 MC12
- Bộ nhớ: RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB
- Hệ điều hành/Phần mềm: Android 14, OriginOS 4
- Camera sau: 50 MP, f/1.8, 23mm (rộng), 1/0.98", 1.6µm, PDAF, Laser AF, OIS 50 MP, f/2.5, 100mm (tele kính tiềm vọng), 1/2", 0,7µm, PDAF (18cm - ∞), OIS, zoom quang 4.3x 50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (siêu rộng), 1/2.76", 0.64µm, AF
- Quang học Zeiss, lớp phủ ống kính Zeiss T*, đèn flash LED, toàn cảnh, HDR, nhập 3D LUT
- Camera trước: 32 MP, f/2.0, 20 mm (góc siêu rộng)
- Quay video camera trước: 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
- Quay video camera sau : 8K@30fps (chỉ kiểu máy Trung Quốc), 4K@30/60fps, 1080p, gyro-EIS, Chế độ điện ảnh (4K)
- Pin: Li-Ion 5400 mAh, không thể tháo rời Có dây 100W, 1-50% trong 12 phút (được quảng cáo) Không dây 50WCó dây ngược
- Kết nối: 5G; Hải SIM; Wi-Fi 7; BT 5.4, aptX HD; NFC; Cổng hồng ngoại.
- Misc: Đầu đọc dấu vân tay (dưới màn hình, quang học); loa âm thanh nổi. Màu sắc toàn cầu: Titan, trắng, xám
- Chống bụi/nước : IP68/IP69 (lên tới 1,5m trong 30 phút)

Vivo X100s (12GB|256GB) Dimensity 9300 New Seal 100% Fullbox
12,990,000₫ -
Meizu 21 Pro (12GB|256GB) Snap 8 Gen3 New Fullbox Nguyên Seal
12,990,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR10+, 600 nits (điển hình), 1250 nits (HBM)
- Kích cỡ : 6,79 inch, 107,3 cm2 ( ~87,4% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải màn hình : 1368 x 3192 pixel, tỷ lệ 21:9 (~mật độ 512 ppi)
- Kính Meizu Titan 2.0
- Chống bụi/nước IP68 (ở độ sâu tối đa 1,5m trong 30 phút)
- Camera sau: 50 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.3", 1.2µm, PDAF, OIS 10 MP, f/2.0, 72mm (ống kính tiềm vọng tele), PDAF, OIS, zoom quang 3x 13 MP, f/2.4, 15mm, 122˚ (góc siêu rộng)
- Đèn flash LED dạng vòng, chế độ toàn cảnh, HDR
-
Quay phim : 8K, 4K, 1080p; con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, (rộng)
Băng hình Độ phân giải cao
- Chipset : Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 thế hệ 3 (4 nm)
- CPU : Octa-core (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,2 GHz Cortex-A720 & 2x3,0 GHz Cortex-A720 & 2x2,3 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 750
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn, áp kế
- RAM: 12 GB
- ROM : 256 GB ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin : 5050 mAh, không thể tháo rời
- Sạc : 80W có dây, PD3 PPS, QC4+ 50W không dây, 10W không dây ngược
- Màu sắc : Đen, Trắng, Xanh, Xanh lá
- Hệ điều hành : Android, Flyme

Meizu 21 Pro (12GB|256GB) Snap 8 Gen3 New Fullbox Nguyên Seal
12,990,000₫ -
Vivo X200 (12GB|256GB) Dimensity 9400 LikeNew Fullbox
12,990,000₫
- Thân máy: 160,3 x 74,8 x 8 mm (6,31 x 2,94 x 0,31 in) ; 197 g hoặc 202 g (6,95 oz)
- Xây dựng : Mặt kính, khung hợp kim nhôm, mặt sau bằng kính ; Chống bụi/nước IP68/IP69 (ở độ sâu tối đa 1,5m trong 30 phút)
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR10+, 4500 nits (đỉnh) ; 6,67 inch, 107,4 cm2 ( ~89,6% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 460 ppi)
- Chipset: Mediatek Dimensity 9400 (3 nm) ; Lõi tám (1x3,63 GHz Cortex-X925 & 3x3,3 GHz Cortex-X4 & 4x2,4 GHz Cortex-A720)
- Bộ nhớ: RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB ; UFS 4.0
- Hệ điều hành/Phần mềm: Android 15, OriginOS 5 (Trung Quốc)
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 23mm (rộng), 1/1.56", PDAF, OIS
50 MP, f/2.6, 70mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/1.95", PDAF, OIS, zoom quang 3x
50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (góc siêu rộng), 1/2.76", 0.64µm, AF
Đặc trưng : Laser AF, quang học Zeiss, lớp phủ ống kính Zeiss T*, đèn flash LED, chế độ toàn cảnh, HDRBăng hình : 4K, 1080p, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 32 MP, f/2.0, 20mm (góc siêu rộng)
Đặc trưng Độ phân giải caoBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
- Pin: Si/C 5800 mAh, không thể tháo rời ; Có dây 90W ; Có dây ngược
- Màu sắc : Xanh, Đen, Trắng, Titan
- Misc: Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

Vivo X200 (12GB|256GB) Dimensity 9400 LikeNew Fullbox
12,990,000₫ -
OPPO Find X8 5G (16GB|512GB) Dimensity 9400 LikeNew
12,990,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 800 nits (điển hình), 1600 nits (HBM), 4500 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,59 inch, 105,6 cm2 ( ~90,3% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1256 x 2760 pixel (~mật độ 460 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính, khung nhôm Chống bụi/nước IP68/IP69 (ở độ sâu tối đa 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành: Android 15, ColorOS 15
- Camera sau: Rộng (chính) : 50 MP, f/1.8, 24mm (rộng), PDAF, OIS
50 MP, f/2.6, 73mm (ống kính tiềm vọng tele), zoom quang 3x, PDAF, OIS50 MP, f/2.0, 15mm, 120˚ (góc siêu rộng), PDAFĐặc trưng Laser AF, Hiệu chuẩn màu Hasselblad, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, video 10 bit, Dolby Vision
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0.8µm
Đặc trưng Toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Mediatek Dimensity 9400 (3 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,63 GHz Cortex-X925 & 3x3,3 GHz Cortex-X4 & 4x2,4 GHz Cortex-A720)
- GPU : Immortalis-G925
- RAM - ROM : 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM ; Hỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Trắng, Xanh, Hồng
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), cảm biến gia tốc, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn, quang phổ màu
- Pin : Si/C 5630 mAh, không thể tháo rời
Sạc 80W có dây, PD, PPS, UFCS50W không dây

OPPO Find X8 5G (16GB|512GB) Dimensity 9400 LikeNew
12,990,000₫ -
Vivo iQOO 13 (12GB|256GB) Snap 8 Elite New NoBox 100%
12,990,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 144Hz, HDR10+
- Kích cỡ : 6,82 inch, 113,0 cm2 ( ~90,2% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải màn hình : 1440 x 3168 pixel (~mật độ 510 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính, khung nhôm, mặt sau bằng kính ; Chống bụi/nước IP68/IP69
- Camera sau: 50 MP, f/1.9, 23mm (rộng), 1/1.56", PDAF, OIS
50 MP, f/1.9, 46mm (tele), 1/2.93", PDAF, OIS, zoom quang 2x50 MP, f/2.0, (góc siêu rộng), 1/2.76", AFĐặc trưng Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@30fps, 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 32 MP, f/2.5, (rộng) ; Đặc trưng Độ phân giải cao ; Băng hình 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- GPU : Adreno 830
- Rom-Ram : 256GB 12GB, 256GB 16GB, 512GB 12GB, 512GB 16GB, 1TB 16GB ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Si/C 6150 mAh, không thể tháo rời ; Sạc Có dây 120W, PPS, 100% trong 30 phút (đã quảng cáo)
- Hệ điều hành : Android 15, OriginOS 5 (Trung Quốc)

Vivo iQOO 13 (12GB|256GB) Snap 8 Elite New NoBox 100%
12,990,000₫ -
OnePlus Ace 6 (12GB|256GB) Snap 8 Eltie NewSeal 100% Fullbox
12,990,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 165Hz, PWM, HDR10+, Dolby Vision, HDR Vivid, 800 nits (điển hình), 1800 nits (HBM)
- Kích thước : 6,83 inch, 113,3 cm2 (~ 90,1% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải: 1272 x 2800 pixel (mật độ ~450 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Crystal Shield Glass), mặt sau bằng kính, khung hợp kim nhôm ; IP68 / IP69K
- Hệ điều hành: Android 16, ColorOS 16
- Camera sau : 50 MP, f / 1.8, 24mm (rộng), PDAF, OIS
8 MP, f / 2.2, 16mm, 112 ° (siêu rộng), 1 / 4.0 ", 1.12μmTính năng Cảm biến phổ màu, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhVideo 4K@30/60/120 khung hình/giây, 1080p@30/60/120 khung hình/giây, con quay hồi chuyển-EIS, OIS
- Camera trước : 16 MP, f / 2.4, 23mm (rộng), 1/3 ", 1.0μm
Tính năng HDR, toàn cảnhVideo 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- Chip đồ họa (GPU): Adreno 830
- RAM- ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB -UFS 4.1
- Màu sắc : Đen, Trắng, Bạc
- Pin & Sạc : Si / C Li-Ion 7800 mAh
Sạc 120W có dây, 120W UFCS, 55W PPS, 18W PD, 18W QC, 58% trong 20 phút, 100% trong 43 phút
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn

OnePlus Ace 6 (12GB|256GB) Snap 8 Eltie NewSeal 100% Fullbox
12,990,000₫ -
OnePlus 13 5G (16GB|512GB) Snap 8 Elite LikeNew
12,990,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 800 nits (điển hình), 1600 nits (HBM), 4500 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,82 inch, 113,0 cm2 ( ~90,7% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải: 1440 x 3168 pixel (~mật độ 510 ppi)
- Xây dựng: Mặt kính trước (Crystal Shield), mặt kính sau hoặc mặt lưng bằng silicon polymer (da sinh thái), khung nhôm
- Chống bụi/nước : IP68/IP69 (ở độ sâu tối đa 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành:Android 15, OxygenOS 15 (Quốc tế), ColorOS 15 (Trung Quốc)
- Camera sau : 50 MP, f/1.6, 23mm (rộng), 1/1.43", 1.12µm, PDAF đa hướng, OIS
50 MP, f/2.6, 73mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/1.95", zoom quang 3x, PDAF, OIS50 MP, f/2.0, 15mm, 120˚ (góc siêu rộng), PDAFĐặc trưng Hiệu chỉnh màu Hasselblad, đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240/480fps, HDR tự động, gyro-EIS, Dolby Vision
- Camera trước : 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0.8µm Đặc trưng HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset:Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- Chip đồ họa (GPU): Adreno 830
- RAM- ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 24GB ; UFS 4.0
- Màu sắc : Đen, Xanh, Trắng
- Pin & Sạc : Si/C 6000 mAh, không thể tháo rời
Sạc 100W có dây, PD, QC, 50% trong 13 phút, 100% trong 36 phút (được quảng cáo)50W không dây10W không dây ngược5W có dây ngược

OnePlus 13 5G (16GB|512GB) Snap 8 Elite LikeNew
12,990,000₫ -
Honor Power 2 (12GB|256GB) Dimensity 8500 Elite New Seal 100% Fullbox
12,990,000₫
- Màn hình: Màn hình AMOLED, 1 tỷ màu, tần số quét 185Hz, PWM 5920Hz, HDR Vivid, độ sáng 2000 nits (HBM), 6000 nits (tối đa)
- Kích cỡ : 6,83 inch, 113,3 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 90,7%)
- Độ phân giải : 1272 x 2800 pixel (mật độ điểm ảnh ~450 ppi)
- Xây dựng : Quạt làm mát tích hợp
Đạt chuẩn IP68/IP69K chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm trong nước đến 1,5m trong 30 phút).
- Hệ điều hành: Android 16, MagicOS 10
- Camera sau: 50 MP, f/2.0, (góc rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF kép, OIS
50 MP, f/2.4, (telephoto), 1/2.0", 0.8µm, PDAF, OIS, zoom quang học 3x12 MP, f/2.2, 112˚ (góc siêu rộng), AFĐặc trưng Đèn flash LED, HDR, panoramaBăng hình 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, 22mm (góc rộng)
Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30fps, gyro-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
- CPU : Octa-core (2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M)
- GPU : Adreno 840
- RAM - ROM : 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM - UFS 4.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Pin Li-Po Si/C 10000 mAh
Đang sạc Công suất 100W có dâyKhông dây 80W27W đấu dây ngượcKhông dây ngược
- Màu sắc : Đen, Trắng, Xanh

Honor Power 2 (12GB|256GB) Dimensity 8500 Elite New Seal 100% Fullbox
12,990,000₫