ĐIỆN THOẠI
Hiển thị 757/768
-
Vivo iQoo Z11 Turbo (12GB|256GB) Snap 8 Gen 5 NewSeal Fullbox 100%
13,490,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1 tỷ màu, tần số quét 144Hz, HDR, PWM 4320Hz, độ sáng tối đa 5500 nits.
- Kích cỡ : 6,59 inch, 102,9 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 87,8%)
- Độ phân giải :1260 x 2750 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (mật độ điểm ảnh ~466 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, mặt sau bằng kính hoặc nhựa gia cường sợi thủy tinh, khung nhôm.- Đạt chuẩn IP68/IP69 chống bụi và chống nước
- Hệ điều hành Android 16, OriginOS 6
- Camera sau: 200 MP, f/1.9, (góc rộng), 1/1.56", PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, (góc siêu rộng), 1/4.0"Đặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, panoramaBăng hình 4K, 1080p, gyro-EIS, OIS
- Camera trước: 32 MP, f/2.2, (góc rộng)
Băng hình 4K, 1080p
- Chipset : Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5 (3 nm)
- CPU : Octa-core (2x3.8 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.32 GHz Oryon V3 Phoenix M)
- GPU : Adreno 829
- RAM - ROM: 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
UFS 4.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Pin Li-Ion Si/C 7600 mAh
Đang sạc Công suất 100W có dâyĐấu dây ngược
- Màu sắc : Trắng, Đen, Xanh dương, Hồng
- Cảm biến : Cảm biến vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn

Vivo iQoo Z11 Turbo (12GB|256GB) Snap 8 Gen 5 NewSeal Fullbox 100%
13,490,000₫ -
Vivo iQOO 12 (16GB|512GB) Snap 8 Gen3 New Seal Fullbox
13,590,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 144Hz, HDR10+, 1400 nits (HBM), 3000 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,0 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 89,6%)
- Độ phân giải màn hình : 1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 453 ppi)
- Camera sau: 50 MP, f/1.7, 23mm (rộng), 1/1.3", 1.2µm, PDAF đa hướng, OIS
64 MP, f/2.6, 70mm (tele kính tiềm vọng), 1/2.0", PDAF, OIS, quang học 3x zoom50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (góc siêu rộng), AFĐặc trưng Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@30fps, 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 6 MP, f/2.5, (rộng) ; Đặc trưng HDR
Băng hình 1080p@30 khung hình/giây
- Chipset : Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 thế hệ 3 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,2 GHz Cortex-A720 & 2x3,0 GHz Cortex-A720 & 2x2,3 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 750
- RAM: 16 GB
- ROM : 512 GB ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: 5000 mAh, không thể tháo rời, Có dây 120W
- Màu sắc : Đen, Đỏ, Trắng (thương hiệu BMW M)
- Hệ điều hành : Android 14, Funtouch 14 (Quốc tế), OriginOS 4 (Trung Quốc)

Vivo iQOO 12 (16GB|512GB) Snap 8 Gen3 New Seal Fullbox
13,590,000₫ -
SamSung Galaxy S23 Ultra 5G (12GB|512GB) Snap 8 Gen 2 Korea LikeNew
13,590,000₫
- Màn hình: Dynamic AMOLED 2X 2K+ (1440 x 3088 Pixels) 6.8" - Tần số quét 120 Hz
- Hệ điều hành: Android 13
- Camera sau: Chính 200 MP & Phụ 12 MP, 10 MP, 10 MP
- Máy ảnh trước: 12 MP
- Chip: Snapdragon 8 Gen 2 8 nhân Tốc độ CPU : 1 nhân 3.36 GHz, 4 nhân 2.8 GHz & 3 nhân 2 GHz
- RAM: 8 GB
- Dung lượng lưu trữ: 256 GB
- SIM: 1 Nano SIM & 1 eSIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: 5000 mAh 45 W

SamSung Galaxy S23 Ultra 5G (12GB|512GB) Snap 8 Gen 2 Korea LikeNew
13,590,000₫ -
Xiaomi 14 Pro (16GB|512GB) Snapdragon 8 Gen 3 New 100% Fullbox Nguyên Seal
13,690,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED 6,73 inch , 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 3000 nits (cực đại)
- Độ phân giải : 2K+ ( 1440 x 3200 pixel ), tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 522 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính Xiaomi Longjing Glass, khung nhôm hoặc khung titan, mặt sau bằng kính , Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 14, HyperOS
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 23mm (rộng), 1/1.31", 1.2µm, PDAF pixel kép, Laser AF, OIS ; 50 MP, f/2.0,75mm (tele), PDAF (10cm - ∞), OIS, 3.2 x zoom quang ; 50 MP, f/2.2, 14mm, 115˚ (siêu rộng) Đặc trưng :Ống kính Leica, đèn flash hai tông màu LED kép, HDR, toàn cảnh Băng hình : 8K@24fps (HDR), 4K@24/30/60fps (HDR10+, Dolby Vision HDR 10 bit, LOG 10 bit), 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS
- Camera trước: 32 MP, (rộng) Băng hình : 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Qualcomm Snapdragon 8 thế hệ 3 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,15 GHz Cortex-A720 & 2x2,96 GHz Cortex-A720 & 2x2,7 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 750
- RAM: 16 GB
- ROM : 512 GB ; UFS : 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Li-Po 4880 mAh , Có dây 120W, PD3.0, QC4, 100% trong 18 phút (được quảng cáo)
- Màu sắc : Đen, Bạc, Titan, Xanh lục

Xiaomi 14 Pro (16GB|512GB) Snapdragon 8 Gen 3 New 100% Fullbox Nguyên Seal
13,690,000₫ -
OPPO Find X7 Ultra 5G (12GB|256GB) Snap 8 Gen 3 New Nobox
13,690,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1600 nits (typ), 2600 nits (HBM), 4500 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,82 inch, 113,0 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~90,0%)
- Độ phân giải : Độ phân giải 1440x3168px, tỷ lệ khung hình 19,8: 9, 510ppi.
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass) hoặc mặt sau bằng da sinh thái, khung nhôm ; Chống bụi/nước IP68 (lên tới 1,5m trong 30 phút).
- Hệ điều hành: Android 14, ColorOS 14.
- Camera sau: Rộng (chính) : 50 MP, f/1.8, 23mm (rộng), loại 1.0", 1.6µm, PDAF đa hướng, Laser AF, OIS
50 MP, f/2.6, 65mm (tele kính tiềm vọng), 1/1.56", 1.0µm, Zoom quang 2,8x, PDAF đa hướng (25cm - ∞), OIS
50 MP, f/4.3, 135mm (tele kính tiềm vọng), 1/2,51", 0,7µm, zoom quang 6x, PDAF pixel kép (35cm - ∞), OIS
50 MP, f/2.0, 14mm, 123˚ (góc siêu rộng), 1/1.95", 1.0µm, PDAF
Đặc trưng : Camera sau : 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; con quay hồi chuyển-EIS; HDR, video 10 bit, Dolby Vision; Camera trước : 4K@30/60fps, 1080p@30fps, gyro-EIS.Băng hình : 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; con quay hồi chuyển-EIS; HDR, video 10 bit, Dolby Vision
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0.8µm, PDAF.
- Chipset: Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 thế hệ 3 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,2 GHz Cortex-A720 & 2x3,0 GHz Cortex-A720 & 2x2,3 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno750.
- RAM: 12 GB
- ROM: 256 GB , UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Xanh, Nâu
- Pin : Li-Po 5000 mAh , không thể tháo rời
- Sạc :100W có dây, PD, 50% trong 10 phút, 100% trong 26 phút (được quảng cáo), không dây 50W, không dây ngược 10W.
-
Hiệu suất AnTuTu: 1994239 (v10)GeekBench: 6472 (v6)3DMark Wild life: 17131 (ngoài màn hình 1440p)

OPPO Find X7 Ultra 5G (12GB|256GB) Snap 8 Gen 3 New Nobox
13,690,000₫ -
OnePlus Ace 5 Pro (12GB|256GB) Snap 8 Eltie NewSeal 100% FullBox
13,690,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision, 800 nits (điển hình), 1600 nits (HBM), 4500 nits (đỉnh)
- Kích thước :6,78 inch, 111,7 cm2 ( ~91,2% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải:1264 x 2780 pixel (~mật độ 450 ppi)
- Xây dựng : Xây dựng Mặt kính trước (Crystal Shield Glass), mặt kính sau (Crystal Shield Glass), khung nhôm ; Chống bụi và chống nước theo chuẩn IP65 (vòi phun nước áp suất thấp)
- Hệ điều hành: Android 15, ColorOS 15
- Camera sau : 50 MP, f/1.8, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm 2 MP, f/2.4, (macro) Đặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, con quay hồi chuyển-EIS, OIS
- Camera trước : 16 MP, f/2.4, 24mm (rộng), 1/3", 1.0µm Đặc trưng HDR, toàn cảnh Băng hình 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- Chip đồ họa (GPU): Adreno 830
- RAM- ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB UFS 4.0
- Màu sắc : Xám, Trắng, Tím
- Pin & Sạc : Li-Ion 6100mAh ; Sạc 100W có dây, 33W PPS, 18W PD/QC, 55% trong 15 phút, 100% trong 35 phút
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

OnePlus Ace 5 Pro (12GB|256GB) Snap 8 Eltie NewSeal 100% FullBox
13,690,000₫ -
ZTE Nubia Red Magic 9S Pro+ 16GB 512GB Snap 8 Gen 3 Ép Xung LikeNew
13,690,000₫
- Thân máy: 164,0x76,4x8,9mm, 229g; Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), khung nhôm, mặt sau bằng kính/kim loại tổng hợp; Khu vực cảm ứng ứng hiện (cảm biến Touch 520Hz), Quạt làm mát tích hợp, Khung giữa bằng nhôm hàng không, Dải đèn RGB.
- Màn hình: AMOLED 6,80" , 1 tỷ màu, 120Hz, 1600 nits (đỉnh), độ phân giải 1116x2480px, tỷ lệ khung hình 20:9, 400ppi.
- Bộ chip: Qualcomm SM8650-AC Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm): Octa-core (1x3,4 GHz Cortex-X4 & 3x3,2 GHz Cortex-A720 & 2x3,0 GHz Cortex-A720 & 2x2,3 GHz Cortex-A520); Adreno 750 (1 GHz).
- Bộ nhớ: RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB; UFS 4.0.
- Hệ điều hành/Phần mềm: Android 14, Redmagic OS 9.5.
- Camera sau: Góc rộng (chính) : 50 MP, 1/1.57", 1.0µm, PDAF, OIS; Góc siêu rộng : 50 MP, f/2.2, 1/2.76", 0.64µm; Chiều sâu : 2 MP, f/2.4.
- Camera trước: 16 MP, f/2.0, (rộng), 1,12µm, dưới màn hình.
- Quay video: Camera sau : 8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps; Camera trước : 1080p@30/60fps.
- Pin: Li-Ion 5500 mAh, không thể tháo rời,Có dây 165W, PD3.0, 100% trong 16 phút (đã quảng cáo)
- Kết nối: 5G; Hải SIM; Wi-Fi 7; BT; NFC; Cổng hồng ngoại; Giắc cắm 3,5 mm.
- Khác: Đầu đọc dấu vân tay (dưới màn hình, quang học); loa âm thanh nổi.

ZTE Nubia Red Magic 9S Pro+ 16GB 512GB Snap 8 Gen 3 Ép Xung LikeNew
13,690,000₫ -
Vivo iQOO Neo11 (12GB|256GB) Snap 8 Elite NewSeal 100% Fullbox
13,690,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 144Hz, 2592Hz PWM, HDR10+
- Kích cỡ : 6,82 inch, 113,0 cm2 (~ 90,2% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải màn hình : 1440 x 3168 pixel (mật độ ~510 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, khung hợp kim nhôm, mặt sau bằng nhựa gia cố bằng sợi ; IP68 / IP69
- Camera sau: 50 MP, f / 1.9, (rộng), 1 / 1.56 ", PDAF, OIS
8 MP, f / 2.2, 119 ° (siêu rộng)Tính năng Đèn flash LED, toàn cảnh, HDRVideo 8K, 4K, 1080p, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 16 MP, f / 2.5, (rộng)
Video 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM8750-AC Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Tám nhân (2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- GPU : Adreno 830
- RAM: RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB - UFS 4.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Si / C Li-Ion 7500 mAh
Sạc Có dây 100W, UFCS 44W, 55W PD3.0 / PPSCó dây ngược
- Màu sắc : Đen, Trắng, Cam, Xanh lam
- Hệ điều hành : Android 16, OriginOS 6

Vivo iQOO Neo11 (12GB|256GB) Snap 8 Elite NewSeal 100% Fullbox
13,690,000₫ -
OnePlus Ace 6 (12GB|256GB) Snap 8 Eltie NewSeal 100% Fullbox
13,690,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 165Hz, PWM, HDR10+, Dolby Vision, HDR Vivid, 800 nits (điển hình), 1800 nits (HBM)
- Kích thước : 6,83 inch, 113,3 cm2 (~ 90,1% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải: 1272 x 2800 pixel (mật độ ~450 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Crystal Shield Glass), mặt sau bằng kính, khung hợp kim nhôm ; IP68 / IP69K
- Hệ điều hành: Android 16, ColorOS 16
- Camera sau : 50 MP, f / 1.8, 24mm (rộng), PDAF, OIS
8 MP, f / 2.2, 16mm, 112 ° (siêu rộng), 1 / 4.0 ", 1.12μmTính năng Cảm biến phổ màu, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhVideo 4K@30/60/120 khung hình/giây, 1080p@30/60/120 khung hình/giây, con quay hồi chuyển-EIS, OIS
- Camera trước : 16 MP, f / 2.4, 23mm (rộng), 1/3 ", 1.0μm
Tính năng HDR, toàn cảnhVideo 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- Chip đồ họa (GPU): Adreno 830
- RAM- ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB -UFS 4.1
- Màu sắc : Đen, Trắng, Bạc
- Pin & Sạc : Si / C Li-Ion 7800 mAh
Sạc 120W có dây, 120W UFCS, 55W PPS, 18W PD, 18W QC, 58% trong 20 phút, 100% trong 43 phút
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn

OnePlus Ace 6 (12GB|256GB) Snap 8 Eltie NewSeal 100% Fullbox
13,690,000₫ -
Xiaomi Redmi K70 Ultra Lamborghini (24|1TB) Dimensity 9300+ New Open Seal 100% Fullbox
13,790,000₫
- Thân máy: Mặt kính, khung nhôm 107,4 cm2 ( ~89,1% tỷ lệ màn hình so với thân máy), 1220 x 2712 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 446 ppi), Chống bụi/nước IP68 (lên đến 2m trong 30 phút)
- 160,4 x 75,1 x 8,4 mm (6,31 x 2,96 x 0,33 in) Nặng 211g (7,44oz)
- Màn hình: 6,67 inch, OLED, 68B màu, 144Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1600 nits (HBM), 4000 nits (đỉnh)
- Chipset: Mediatek Dimensity 9300+ (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,25 GHz Cortex-X4 & 3x2,85 GHz Cortex-X4 & 4x2,0 GHz Cortex-A720)
- Bộ xử lý đồ họa : Immortalis-G720 MC12
- Bộ nhớ: RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB, RAM 1TB 24GB
- Hệ điều hành/Phần mềm: Android 14, HyperOS
- Camera sau: 50 MP, f/1.7, 23mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS 8 MP, 119˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm 2 MP, f/2.4, (macro)
- Quay video : 8K@24/30fps, 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 20 MP, (rộng), 1/2.0", 0.8µm
- Quay video: 1080p@30fps
- Pin: Li-Po 5500 mAh, không thể tháo rời Có dây 120W, PD3.0, 100% trong 24 phút (đã quảng cáo)
- Misc: Vân tay (dưới màn hình, quang học), cảm biến gia tốc, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn, quang phổ màu

Xiaomi Redmi K70 Ultra Lamborghini (24|1TB) Dimensity 9300+ New Open Seal 100% Fullbox
13,790,000₫ -
OnePlus 13T 5G (12GB|256GB) Snap 8 Elite NewSeal 100% Fullbox
13,790,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, 2160Hz PWM, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, 1600 nits (HBM)
- Kích cỡ : 6,32 inch, 97,9 cm2 ( ~90,6% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải: 1216 x 2640 pixel, tỷ lệ 19,5:9 (mật độ ~460 ppi)
- Xây dựng: Mặt kính, khung hợp kim nhôm
- Chống bụi/nước : Chống bụi và chống nước theo chuẩn IP65 (vòi phun nước áp suất thấp)
- Hệ điều hành: Android 15, OxygenOS 15 (Quốc tế), ColorOS 15 (Trung Quốc)
- Camera sau : 50 MP, f/1.8, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OIS
50 MP, f/2.0, (tele), 1/2.76", 0.64µm, zoom quang 2x, PDAFĐặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, gyro-EIS, OIS, Dolby Vision HDR
- Camera trước : 16 MP, f/2.4, 24mm (rộng)
Đặc trưng HDR, toàn cảnhBăng hình 1080p@30fps
- Chipset:Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- Chip đồ họa (GPU): Adreno 830
- RAM- ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB ; UFS 4.0
- Màu sắc : Đen, Xám, Hồng
- Pin & Sạc : Pin Li-Ion Si/C 6260 mAh
Sạc Công suất có dây 80W, công suất PPS 33W, công suất PD 18W, công suất QC 18W,công suất ngược 5W

OnePlus 13T 5G (12GB|256GB) Snap 8 Elite NewSeal 100% Fullbox
13,790,000₫ -
ZTE nubia RedMagic 10 Air (12GB|256GB) Snap 8 Gen 3 NewSeal 100% Fullbox
13,790,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, 1600 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,8 inch, 111,6 cm2 ( ~88,7% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1116 x 2480 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~400 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (Gorilla Glass 5), khung nhôm, mặt kính sau (Panda Glass 2) Vùng nhạy áp suất (cảm ứng 520Hz) Khung giữa bằng nhôm hàng không IP54 chống bụi và chống nước (nước bắn vào)
- Hệ điều hành: Android 15, tối đa 3 bản nâng cấp Android chính, Redmagic OS 10
- Camera sau: 50 MP, f/1.9, (góc rộng), 1/1.55", 1.0µm, PDAF, OIS
50 MP, f/2.2, (góc siêu rộng), 1/2.88", 0.61µm, AFĐặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps
- Camera trước: 16 MP, f/2.0, (rộng), 1/2.77", 1.12µm, dưới màn hình
Đặc trưng HDRBăng hình 1080p@30/60fps
- Chipset: Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm):
- CPU : Octa-core (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,2 GHz Cortex-A720 & 2x3,0 GHz Cortex-A720 & 2x2,3 GHz Cortex-A520);
- GPU : Adreno 750
- RAM : RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 16GB ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Li-Po 6000 mAh ; Sạc 80W có dây, 100% trong 52 phút
- Màu sắc : Hoàng hôn đen, mưa đá trắng, ngọn lửa cam

ZTE nubia RedMagic 10 Air (12GB|256GB) Snap 8 Gen 3 NewSeal 100% Fullbox
13,790,000₫