Sản phẩm
Hiển thị 1081/1092
-
Vivo iQoo Z10x (12GB|256GB) Dimensity 7300 NewSeal Fullbox 100%
7,990,000₫
- Màn hình: IPS LCD, 120Hz, 960Hz PWM, 1050 nits (HBM)
- Kích cỡ : 6,72 inch, 108,8 cm2 (~ 86,0% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2408 pixel, tỷ lệ 20: 9 (mật độ ~ 393 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, mặt sau bằng nhựa, khung nhựa
Chống bụi và chống nước IP64 (nước bắn vào)Tuân thủ MIL-STD-810H ** không đảm bảo độ chắc chắn hoặc sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt
- Hệ điều hành : Android 15, tối đa 2 nâng cấp lớn của Android, Funtouch 15
- Camera sau: 50 MP, f / 1.8, (rộng), Ống kính
phụ PDAFTính năng Đèn flash LED vòng, toàn cảnhBăng hình 4K, 1080p, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 8 MP, (rộng)
Băng hình 1080p@30fps
- Chipset : Kích thước Mediatek 7300 (4 nm)
- CPU : Tám nhân (4x2,5 GHz Cortex-A78 & 4x2,0 GHz Cortex-A55)
- GPU : Mali-G615 MC2
- RAM - ROM: RAM 128GB 6GB, RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB
UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Li-Ion 6500 mAh
Sạc Có dây44W Có dây ngược
- Màu sắc : Ultramarine, Titan, Xanh đại dương
- Cảm biến : Vân tay (gắn bên cạnh), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn

Vivo iQoo Z10x (12GB|256GB) Dimensity 7300 NewSeal Fullbox 100%
7,990,000₫ -
Vivo S30 (12GB|256GB) Snap 7 Gen 4 New 100% Nobox
7,990,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1 tỷ màu, tần số quét 120Hz, PWM 3840Hz, HDR, độ sáng 1300 nits (HBM), 5000 nits (tối đa)
- Kích cỡ :6,67 inch, 107,4 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 90,1%)
- Độ phân giải : 1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ điểm ảnh ~460 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (kính Diamond Shield), khung nhựa, mặt kính sau.
- Hệ điều hành Android 15, OriginOS 5
- Camera sau: 50 MP, f/1.9, 23mm (góc rộng), 1/1.56", PDAF, OIS
50 MP, f/2.7, 70mm (ống kính tele dạng kính tiềm vọng), 1/1.95", PDAF, OIS, zoom quang học 3x8 MP, f/2.2, 106˚ (góc siêu rộng)Đặc trưng Đèn flash LED vòng, chụp ảnh toàn cảnh, HDRBăng hình 4K, 1080p, gyro-EIS
- Camera trước:50 MP, f/2.0, 22mm (góc rộng), AF
Đặc trưng HDRBăng hình 4K, 1080p
- Chipset : Qualcomm SM7750-AB Snapdragon 7 Gen 4 (4 nm)
- CPU : Bộ xử lý tám lõi (1x2.8 GHz Cortex-720 & 4x2.4 GHz Cortex-720 & 3x1.8 GHz Cortex-520)
- GPU : Adreno 722
- RAM - ROM: 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM UFS 2.2
- SIM: Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin, Sạc: Pin Li-Ion Si/C 6500 mAh
Đang sạc Công suất 90W, có dây, PDĐấu dây ngượcBỏ qua sạc
- Màu sắc : Đen, Xanh dương, Vàng, Hồng
- Cảm biến : Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn

Vivo S30 (12GB|256GB) Snap 7 Gen 4 New 100% Nobox
7,990,000₫ -
Xiaomi Redmi Note 17 Pro 5G (8GB|256GB) Snap 6s Gen 4 NewSeal 100% FullBox
7,990,000₫
- Màn hình: AMOLED, 68 tỷ màu, tần số quét 120Hz, PWM 3840Hz, độ sáng tối đa 3500 nits.
- Kích Thước : 6,83 inch, 114,5 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 89,5%)
- Độ phân giải : 1280 x 2772 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (mật độ điểm ảnh ~447 ppi)
- Xây dựng : Đạt chuẩn IP68/IP69K chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm trong nước đến 1,5m trong 30 phút).
- Camera sau: 50 MP, f/1.8, 26mm (góc rộng), 1/2.76", 0.64µm, PDAF
Ống kính phụĐặc trưng Đèn flash LED, HDR, panoramaBăng hình 1080p@30fps
- Camera trước: 8 MP, (góc rộng)
Băng hình 1080p@30fps
- Chipset: Qualcomm SM6435-AA Snapdragon 6s Gen 4 (4nm)
- CPU : Bộ xử lý tám lõi (4x2.4 GHz Cortex-A78 & 4x1.8 GHz Cortex-A55)
- GPU : Adreno 619
- RAM- ROM : 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 8GB RAM
UFS 2.2 - Chỉ 128GBUFS 3.1
- Hệ điều hành : Android 16, HyperOS 3
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Tím, Xanh dương, Trắng
- Cảm biến : Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, la bàn, cảm biến tiệm cận (siêu âm)
- Pin, Sạc: Pin Li-Ion Si/C 9000 mAh
Đang sạc Công suất 67W, có dây, PD3.022,5W đấu dây ngược

Xiaomi Redmi Note 17 Pro 5G (8GB|256GB) Snap 6s Gen 4 NewSeal 100% FullBox
7,990,000₫ -
Lenovo Xiaoxin Pad Pro 13 2026 Wifi (8GB|128GB) New Seal 100% Fullbox
7,990,000₫
- Kích thước: 13 inch
- Độ phân giải: 3.5K (3504 x 2190 pixels)
- Tần số quét: 144Hz
- Độ sáng tối đa: 800 nits
- Dải màu: 12-bit, 99% DCI-P3, hỗ trợ Dolby Vision
- Vi xử lý (CPU): Qualcomm Snapdragon 8s Gen 4 (3nm)
- Bộ nhớ RAM: 8GB hoặc 12GB (LPDDR5X)
- Bộ nhớ trong (ROM): 128GB, 256GB hoặc 512GB (UFS 4.0)
- Hệ điều hành: Android 16
- Dung lượng pin: 10.200mAh
- Sạc nhanh: 45W
- Loa: 4 loa ngoài tinh chỉnh bởi JBL, hỗ trợ Dolby Atmos
- Camera sau: 13MP
- Camera trước: 8MP
- Kết nối: Wi-Fi, không hỗ trợ khe cắm SIM

Lenovo Xiaoxin Pad Pro 13 2026 Wifi (8GB|128GB) New Seal 100% Fullbox
7,990,000₫ -
Lenovo Xiaoxin Pad Pro GT Wifi (8GB|256GB) New Seal 100% Fullbox
7,990,000₫
- Màn hình: Kích thước 11.1 inch, tấm nền IPS LCD, độ phân giải 3.2K (3200 x 2000 pixels), tần số quét 144Hz, độ sáng tối đa 800 nits, hỗ trợ Dolby Vision.
- Vi xử lý (CPU): Qualcomm Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm).
- Đồ họa (GPU): Adreno 750.
- RAM: 8GB hoặc 12GB (LPDDR5X).
- Bộ nhớ trong (ROM): 128GB hoặc 256GB (UFS 4.0).
- Camera sau: 13 MP (chính) và phụ 2 MP.
- Camera trước: 8 MP.
- Pin và sạc: Dung lượng 8.860 mAh, hỗ trợ sạc nhanh 68W.
- Hệ thống âm thanh: 4 loa stereo hỗ trợ công nghệ Dolby Atmos.
- Kết nối không dây: Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4.
- Kích thước và trọng lượng: 255 x 166 x 5.99 mm, nặng 458g

Lenovo Xiaoxin Pad Pro GT Wifi (8GB|256GB) New Seal 100% Fullbox
7,990,000₫ -
Đồng hồ Nam Bonest Gatti King Sport - BG8701- A3 - 45mm - Automatic
8,090,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti King Sport – BG8701- A3 – 45mm – Automatic
8,090,000₫ -
Đồng hồ Nam Bonest Gatti King Sport- BG8701- A4 - 45mm - Automatic
8,090,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti King Sport- BG8701- A4 – 45mm – Automatic
8,090,000₫ -
Đồng hồ Nam Bonest Gatti King Sport - BG8701- A1 - 45mm - Automatic
8,090,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ Thép Chống Gỉ
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam Bonest Gatti King Sport – BG8701- A1 – 45mm – Automatic
8,090,000₫ -
Xiaomi Redmi Turbo 3 5G (16GB|512GB) Snap 8s Gen 3 New Fullbox (Tặng bảo hành vàng)
8,090,000₫
- Màn hình: AMOLED, 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 2400 nits (cực đại)
- 6,67 inch, 107,4 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 89,9%), 1220 x 2712 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 446 ppi)
- Hệ điều hành: Android 14, HyperOS
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, (rộng), 1/1.95", 0,8µm, PDAF, OIS 8 MP, (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm
- Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Máy ảnh trước: 20 MP, f/2.2, (rộng), 0,8µm 1080p@30/60fps
- Chip: Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s thế hệ 3 (4nm) Lõi tám (1x3,0 GHz Cortex-X4 & 4x2,8 GHz Cortex-A720 & 3x2,0 GHz Cortex-A520) GPU: Adreno 735
- RAM: 16GB
- Dung lượng lưu trữ: 512GB
- SIM: 1 Nano SIM & 1 eSIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: 5000 mAh, không thể tháo rời Có dây 90W, PD3.0, QC3+

Xiaomi Redmi Turbo 3 5G (16GB|512GB) Snap 8s Gen 3 New Fullbox (Tặng bảo hành vàng)
8,090,000₫ -
Meizu 20 Pro (12GB|512GB) Snap 8 Gen 2 LikeNew
8,090,000₫
- Màn hình: LTPO OLED, 120Hz, HDR10+, 500 nits (điển hình), 1800 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,81 inch, 112,0 cm2 ( ~89,3% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải màn hình : 1440 x 3200 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 515 ppi)
- Camera sau: 50 MP, f/1.9, (góc rộng), PDAF, OIS 50 MP f/1.9, (tele), PDAF, zoom quang 50 MP, f/2.2, 129˚ (góc siêu rộng) Đèn flash LED dạng vòng, chế độ toàn cảnh, HDR
-
Quay phim 8K, 4K, 1080p; con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 32 MP, f/2.5, (rộng)
Băng hình 1080p@30 khung hình/giây
- Chipset : Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 thế hệ 2 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,2 GHz Cortex-X3 & 2x2,8 GHz Cortex-A715 & 2x2,8 GHz Cortex-A710 & 3x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU : Adreno 740
- RAM: 12 GB
- ROM : 256 GB ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Li-Po 5000 mAh, không thể tháo rời Có dây 80W, PD3 PPS, QC4+ không dây 50W
- Màu sắc : Đen, Vàng Gold, Trắng
- IP54, chống bụi và chống nước bắn vào
- Hệ điều hành : Android 13, Flyme 10

Meizu 20 Pro (12GB|512GB) Snap 8 Gen 2 LikeNew
8,090,000₫ -
Honor Magic6 (16GB|256GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
8,090,000₫
- Màn hình: LTPO OLED, 1B màu, 120Hz, HDR, 1600 nits (HBM), 5000 nits (đỉnh)
- Độ phân giải : 1280 x 2800 pixel, tỷ lệ 19,5: 9 (mật độ ~ 453 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Kính Jurhino), mặt sau bằng kính hoặc mặt sau bằng silicon polymer (da sinh thái)
- Hệ điều hành: Android 14, MagicOS 8
- Camera sau: 50 MP, f/1.9, (góc rộng), 1/1.3", Laser AF, PDAF, OIS
32 MP, f/2.4, (tele), PDAF, OIS, zoom quang 2,5x
50 MP, f/2.0, 13mm, 122˚ (góc siêu rộng), 1/2.88", AF
Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, HDR, video 10 bit
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, 22mm (rộng), 1/2.93", AF
TOF 3D, (cảm biến độ sâu/sinh trắc học)Băng hình 4K@30fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Qualcomm Snapdragon 8 thế hệ 3 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,15 GHz Cortex-A720 & 2x2,96 GHz Cortex-A720 & 2x2,7 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 750
- RAM : 12 GB
- ROM : 256GB UFS : 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Li-Po 5450 mAh, không thể tháo rời, 66W có dây 50W không dây đảo ngược, 5W có dây đảo ngược
- Màu sắc : Đen, Xanh lục, Xanh lam, Tím, Trắng
-
Hiệu suất : AnTuTu: 2017400 (v10)GeekBench: 6787 (v6)3DMark Wild life: 18270 (ngoài màn hình 1440p)

Honor Magic6 (16GB|256GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
8,090,000₫ -
Realme GT5 Pro 5G (16GB|256GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
8,090,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 144Hz, HDR10+, Dolby Vision, 4500 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,7 cm2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~92,0%)
- Độ phân giải : 1264 x 2780 pixel (mật độ ~ 450 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, mặt sau bằng kính hoặc mặt sau bằng silicon polymer (da sinh thái), khung nhôm, Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 14, Giao diện người dùng Realme 5.0
- Camera sau: 50 MP, f/1.7, 23mm (rộng), 1/1.43", 1.12µm, Dual Pixel PDAF, OIS 50 MP, f/2.6, 65mm (tele kính tiềm vọng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OIS, zoom quang 2,7x 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (góc siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm Đặc trưng : Đèn flash hai tông màu LED kép, HDR, toàn cảnh Băng hình : 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, Dolby Vision
- Camera trước: 32 MP, f/2.5, 22mm (rộng), 1/2.74" Băng hình : 4K@30fps, 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: QQualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 thế hệ 3 (4nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,3 GHz Cortex-X4 và 5x3,2 GHz Cortex-A720 và 2x2,3 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 750
- RAM : 12 GB
- ROM : 256 GB UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Li-Ion 5400 mAh, không thể tháo rời ; 100W có dây, 1-50% trong 12 phút (được quảng cáo)
- Màu sắc : Đen, Bạc, Cam

Realme GT5 Pro 5G (16GB|256GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
8,090,000₫