Sản phẩm
Hiển thị 1165/1176
-
OnePlus Ace 5 Ultra (12GB|256GB) Dimensity 9400+ LikeNew
9,290,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 144Hz, 3840Hz PWM, HDR10+, Dolby Vision, HDR Vivid, 800 nits (điển hình), 1400 nits (đỉnh)
- Kích thước :6,83 inch, 113,3 cm2 ( ~90,1% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải:1272 x 2800 pixel (mật độ ~450 ppi)
- Xây dựng : Chống bụi và chống nước theo chuẩn IP65 (vòi phun nước áp suất thấp)
- Hệ điều hành: Android 15, ColorOS 15
- Camera sau : 50 MP, f/1.8, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µmĐặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, con quay hồi chuyển-EIS, OIS
- Camera trước : 16 MP, f/2.4, 23mm (rộng), 1/3", 1.0µm
Đặc trưng HDR, toàn cảnhBăng hình 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Mediatek Dimensity 9400+ (3 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,73 GHz Cortex-X925 & 3x3,3 GHz Cortex-X4 & 4x2,4 GHz Cortex-A720)
- Chip đồ họa (GPU): Immortalis-G925 MC12
- RAM- ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB
UFS 4.0
- Màu sắc : Xanh lam, Đen, Titan
- Pin & Sạc : Pin Li-Ion Si/C 6700 mAh
Sạc Sạc có dây 100W, PD, 100% trong 39 phút Sạcngược có dây 7,5WBypass
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

OnePlus Ace 5 Ultra (12GB|256GB) Dimensity 9400+ LikeNew
9,290,000₫ -
OnePlus Ace 5 Pro (12GB|256GB) Snap 8 Eltie LikeNew
9,290,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision, 800 nits (điển hình), 1600 nits (HBM), 4500 nits (đỉnh)
- Kích thước :6,78 inch, 111,7 cm2 ( ~91,2% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải:1264 x 2780 pixel (~mật độ 450 ppi)
- Xây dựng : Xây dựng Mặt kính trước (Crystal Shield Glass), mặt kính sau (Crystal Shield Glass), khung nhôm ; Chống bụi và chống nước theo chuẩn IP65 (vòi phun nước áp suất thấp)
- Hệ điều hành: Android 15, ColorOS 15
- Camera sau : 50 MP, f/1.8, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm 2 MP, f/2.4, (macro) Đặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, con quay hồi chuyển-EIS, OIS
- Camera trước : 16 MP, f/2.4, 24mm (rộng), 1/3", 1.0µm Đặc trưng HDR, toàn cảnh Băng hình 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- Chip đồ họa (GPU): Adreno 830
- RAM- ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB UFS 4.0
- Màu sắc : Xám, Trắng, Tím
- Pin & Sạc : Li-Ion 6100mAh ; Sạc 100W có dây, 33W PPS, 18W PD/QC, 55% trong 15 phút, 100% trong 35 phút
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

OnePlus Ace 5 Pro (12GB|256GB) Snap 8 Eltie LikeNew
9,290,000₫ -
Vivo iQOO 12 Pro (16GB|256GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
9,290,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 144Hz, HDR10+, 1600 nits (HBM), 3000 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,0 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 89,4%)
- Độ phân giải màn hình : 1440 x 3200 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~518 ppi)
- Camera sau: 50 MP, f/1.7, 23mm (rộng), 1/1.3", 1.2µm, PDAF đa hướng, OIS
64 MP, f/2.6, 70mm (tele kính tiềm vọng), 1/2.0", PDAF, OIS, quang học 3x zoom50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (góc siêu rộng), AFĐặc trưng Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@30fps, 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 16 MP, f/2.5, (rộng) ; Đặc trưng HDR ; Băng hình 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset : Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 thế hệ 3 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,2 GHz Cortex-A720 & 2x3,0 GHz Cortex-A720 & 2x2,3 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 750
- RAM: 16 GB
- ROM : 256 GB ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: 5100 mAh, không thể tháo rời, Có dây 120W
- Hệ điều hành : Android 14, Funtouch 14 (Quốc tế), OriginOS 4 (Trung Quốc)

Vivo iQOO 12 Pro (16GB|256GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
9,290,000₫ -
Honor 400 Pro 5G 12GB|256GB Snap 8 Gen 3 LikeNew Fullbox
9,290,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1 tỷ màu, tần số quét 120Hz, HDR Vivid, độ sáng tối đa 5000 nits.
- Kích cỡ :6,55 inch, 105,4 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 90,3%)
- Độ phân giải : 1264 x 2736 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (mật độ điểm ảnh ~460 ppi) -Thủy tinh aluminosilicat
- Hệ điều hành: Android 15, tối đa 6 bản nâng cấp Android lớn, MagicOS 9
- Camera sau: 200 MP, f/1.9, (góc rộng), 1/1.4", PDAF, OIS
50 MP, f/2.4, (telephoto), 1/2.0", 0.8µm, PDAF, OIS, zoom quang học 3x12 MP, f/2.2, 112˚ (góc siêu rộng), AFĐặc trưng Đèn flash LED, HDR, panoramaBăng hình 4K, 1080p, gyro-EIS, OIS
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, (góc rộng)
2 MP, f/2.4, (độ sâu)Đặc trưng HDRBăng hình 4K, 1080p, gyro-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 thế hệ 3 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3.0 GHz Cortex-X4 & 5x2.95 GHz Cortex-A720 & 2x2.0 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 750
- RAM | ROM : 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Pin Li-Ion Si/C 7200 mAh
Đang sạc Công suất 90W, đạt 40% trong 15 phút.Sạc không dây 50W, đạt 28% trong 15 phút.5W đấu dây ngượcKhông dây ngược
- Màu sắc : Đen, Bạc, Xanh dương, Hồng
-
Cảm biến : Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, la bàn, cảm biến tiệm cận (siêu âm)

Honor 400 Pro 5G 12GB|256GB Snap 8 Gen 3 LikeNew Fullbox
9,290,000₫ -
Realme GT7 Pro (16GB|256GB) Snap 8 Elite LikeNew
9,290,000₫
- Màn Hình : LTPO OLED, 1B màu, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision, 2000 nits (HBM), 6000 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,7 cm2 ( ~89,4% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải: 1264 x 2780 pixel (~mật độ 450 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính, khung nhôm ; Chống bụi/nước IP68/IP69 (lên đến 2m trong 30 phút)
- Hệ điều hành : Android 15, Giao diện người dùng Realme 6.0
- Camera Sau: 50 MP, f/1.8, 24mm (rộng), 1/1.56", PDAF, OIS
50 MP, f/2.7, 73mm (tele), 1/1.95", PDAF, OIS, zoom quang 3x8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µmĐặc trưng Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera Trước: 16 MP, f/2.5, 25mm (rộng)
Đặc trưng Toàn cảnhBăng hình 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU: Lõi tám (2x4,20 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- GPU: Adreno 830
- RAM / ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB ; UFS 4.0
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Cảm biến: Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), cảm biến gia tốc, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn, quang phổ màu
- Pin: Si/C 6500 mAh, không thể tháo rời ; Sạc Có dây 120W
- Màu : Xám, Trắng, Cam

Realme GT7 Pro (16GB|256GB) Snap 8 Elite LikeNew
9,290,000₫ -
OnePlus Ace 6T 12GB|256GB Snap 8 Gen 5 LikeNew
9,290,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1 tỷ màu, tần số quét 165Hz, PWM, HDR10+, HDR Vivid, độ sáng 1800 nits (HBM), 3600 nits (tối đa)
- Kích thước : 6,83 inch, 113,3 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 90,1%)
- Độ phân giải: 1272 x 2800 pixel (mật độ điểm ảnh ~450 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (kính cường lực Crystal Shield), khung hợp kim nhôm, mặt sau bằng kính hoặc nhựa gia cường sợi thủy tinh.- Đạt chuẩn IP68/IP69K
- Hệ điều hành: Android 16, ColorOS 16
- Camera sau : 50 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µmFeatures Color spectrum sensor, LED flash, HDR, panoramaVideo 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS, OIS
- Camera trước : 16 MP, f/2.4, 23mm (wide)
Features HDR, panoramaVideo 1080p@30fps, gyro-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5 (3 nm)
- CPU : Octa-core (2x3.8 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.32 GHz Oryon V3 Phoenix M)
- Chip đồ họa (GPU): Adreno 829
- RAM- ROM : 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM -UFS 4.1
- Màu sắc : Đen, Tím, Xanh lá
- Pin & Sạc : Pin Li-Ion Si/C 8300 mAh
Đang sạc Công suất 100W (có dây), 100W UFCS, 55W PPS, 18W PD, 18W QC, đạt 50% trong 23 phút.Đấu dây ngượcBỏ qua sạc
- Cảm biến : Cảm biến vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn

OnePlus Ace 6T 12GB|256GB Snap 8 Gen 5 LikeNew
9,290,000₫ -
Xiaomi Redmi K70 (16|512GB) Snap 8 Gen 2 New 100% Fullbox
9,390,000₫
- Màn hình : OLED 6,67 inch , 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 4000 nits (cao điểm)
- Độ phân giải màn hình: 1440 x 3200 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~526 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính , mặt sau bằng kính, khung kim loại , IP53, chống bụi và văng
- Hệ điều hành: Android 14, HyperOS
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, (rộng), 1/1.55", 1.0µm, PDAF, OIS ; 8 MP, (siêu rộng) ; 2 MP, (macro) Băng hình : 8K@24fps, 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS
- Camera trước: 16 MP, (rộng) HDR
- Chipset : Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 thế hệ 2 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,2 GHz Cortex-X3 & 2x2,8 GHz Cortex-A715 & 2x2,8 GHz Cortex-A710 & 3x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU : Adreno 740
- RAM: 16 GB
- Rom : 512 GB , UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Li-Po 5000 mAh , không thể tháo rời ; 120W có dây, PD3.0, QC3+, 100% trong 18 phút (được quảng cáo)
- Màu sắc: Đen, Bạc, Xanh lam/Xanh lục, Tím

Xiaomi Redmi K70 (16|512GB) Snap 8 Gen 2 New 100% Fullbox
9,390,000₫ -
Xiaomi 13T Pro 5G (12GB|512GB) Dimensity 9200+ Chính hãng LikeNew
9,390,000₫
- Màn hình : OLED, 68B màu, 144Hz, Dolby Vision, HDR10+, 2600 nits (cao điểm)
- Kích cỡ : 6,67 inch, 107,4 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~87,5%)
- Độ phân giải màn hình: 1220 x 2712 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 446 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính , mặt sau bằng kính, khung kim loại , IP53, chống bụi và văng
- Hệ điều hành:Android 13, MIUI 14
- Camera sau: 50 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.28", 1.22µm, PDAF, OIS 50 MP, f/1.9, 50mm (tele), 1/2.88", 0,61µm, PDAF, zoom quang 2x 12 MP , f/2.2, 15mm (siêu rộng), 1/3.06", 1.12µm Đặc trưng : Ống kính Leica, đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình : 8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, gyro-EIS, HDR10+, 10-bit
- Camera trước: 20 MP, (rộng), 1/2.0", 0,8µm ; HDR ; 1080p@30/120 khung hình/giây
- Chipset : Kích thước Mediatek 9200+ (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,35 GHz Cortex-X3 & 3x3,0 GHz Cortex-A715 & 4x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU : Immortalis-G715 MC11
- RAM: 12 GB
- Rom : 512 GB , UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Li-Po 5000 mAh , không thể tháo rời ; 120W có dây, PD3.0, QC3+, 100% trong 19 phút (được quảng cáo)
- Màu sắc: Đen, Trắng, Xanh

Xiaomi 13T Pro 5G (12GB|512GB) Dimensity 9200+ Chính hãng LikeNew
9,390,000₫ -
Xiaomi Redmi K80 5G 12GB|256GB Snap 8 Gen 3 NewSeal 100% Fullbox
9,390,000₫
- Màn hình : OLED, 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1800 nits (HBM), 3200 nits (đỉnh)
- Kích cỡ :6,67 inch, 107,4 cm2 ( ~89,3% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải màn hình: 1440 x 3200 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 526 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính , mặt sau bằng kính, khung kim loại , IP68, chống bụi và văng
- Hệ điều hành: Android 15, HyperOS 2
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 24mm (rộng), 1/1.55", 1.0µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS 8 MP, (siêu rộng) Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh 8K@24fps, 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 20 MP, (rộng) 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset : Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 thế hệ 3 (4 nm)
- CPU : Octa-core (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,2 GHz Cortex-A720 & 2x3,0 GHz Cortex-A720 & 2x2,3 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 750
- RAM | ROM : 12GB 256GB ; 16GB 256GB ; 12GB 512GB ; 16GB 512GB ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Si/C 6550 mAh, không thể tháo rời Có dây 90W, PD3.0, QC3+
- Màu sắc: Đen, Trắng, Xanh Dương và Xanh Lá Cây.

Xiaomi Redmi K80 5G 12GB|256GB Snap 8 Gen 3 NewSeal 100% Fullbox
9,390,000₫ -
OPPO Reno13 5G (12GB|256GB) Dimensity 8350 NewSeal 100% Fullbox
9,390,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, 1200 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,59 inch, 105,6 cm2 ( ~89,6% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1256 x 2760 pixel (~mật độ 460 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (Gorilla Glass 7i), khung hợp kim nhôm, mặt sau bằng kính Chống bụi và chống nước đạt chuẩn IP68/IP69 (vòi phun nước áp suất cao; có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành:Android 15, ColorOS 15
- Camera sau: 50 MP, f/1.8, 26mm (rộng), 1/1.95", PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 15mm, 115˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm 2 MP, f/2.4, (chiều sâu) Đặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, 21mm (rộng), AF Đặc trưng Toàn cảnh, HDR Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Mediatek Dimensity 8350 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,35 GHz Cortex-A715 & 3x3,20 GHz Cortex-A715 & 4x2,20 GHz Cortex-A510)
- GPU : Mali G615-MC6
- RAM- ROM : RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Màu sắc : Lông vũ trắng, xanh sáng, đen, tím, xanh
- Pin : 5600mAh Sạc Có dây 80W, PD 13,5W, UFCS 33W, PPS 33W có dây ngược
- Cảm biến: Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

OPPO Reno13 5G (12GB|256GB) Dimensity 8350 NewSeal 100% Fullbox
9,390,000₫ -
Apple iPad Pro 12.9 inch 2018 64GB Wifi Only ( 3th )
9,390,000₫
- Màn hình Retina công nghệ Rentina, 12.9"
- Hệ điều hành iOS 12
- CPU Apple A12X Bionic (7 nm)
- RAM 6 GB| ROM 1T
- Camera sau 12 MP
- Camera trước 7 MP
- Kết nối mạng WiFi, 3G, LTE Cat 3

Apple iPad Pro 12.9 inch 2018 64GB Wifi Only ( 3th )
9,390,000₫ -
Apple Ipad Mini 6 (2021) 256GB Only Wifi
9,390,000₫
- Màn hình : LED-backlit IPS LCD
-
Hệ điều hành: iPadOS 15
-
Chip xử lý (CPU): Apple A15 Bionic
-
Tốc độ CPU: 2.93 GHz
-
Chip đồ hoạ (GPU): Apple GPU 5 nhân
-
RAM: 4 GB
-
Dung lượng lưu trữ: 64 GB
- Camera sau : 12 MP
- Camera trước : 12 MP
- Kết nối mạng WiFi,4G
- Đàm thoại FaceTime
-
Dung lượng pin: 19.3 Wh (~ 5175 mAh)

Apple Ipad Mini 6 (2021) 256GB Only Wifi
9,390,000₫