ĐIỆN THOẠI
Hiển thị 805/816
-
Honor GT Pro (12GB|256GB) Snap 8 Elite NewSeal Fullbox 100%
14,990,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 144Hz, HDR Vivid, 1600 nits (HBM), 6000 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 107,9 cm2 ( ~87,9% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1224 x 2800 pixel (~mật độ 453 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (kính Giant Rhino), khung nhôm, mặt sau bằng sợi polymer ; Chống bụi và chống nước đạt chuẩn IP68/IP69
- Hệ điều hành: Android 15, MagicOS 9
- Camera sau: 50 MP, f/2.0, (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS 50 MP, f/2.4, (tele), 1/2.0", 0.8µm, PDAF, OIS, zoom quang 3x 50 MP, f/2.0, 122˚ (siêu rộng), AF Đặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, con quay hồi chuyển-EIS, OIS, HDR sống động
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, 22mm (rộng) Đặc trưng Độ phân giải cao Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,47 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- GPU : Adreno 830
- RAM : RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB UFS 4.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Li-Ion 7200mAh Sạc 90W có dây 5W có dây ngược
- Màu sắc : Đen, Trắng, Vàng
-
Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), cảm biến gia tốc, cảm biến tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn

Honor GT Pro (12GB|256GB) Snap 8 Elite NewSeal Fullbox 100%
14,990,000₫ -
Vivo X200 Pro Mini (12GB|256GB) Dimensity 9400 New Open Seal Fullbox 100%
14,990,000₫
- Thân máy: 150,8 x 71,8 x 8,2 mm (5,94 x 2,83 x 0,32 in) ; 187 g (6,60 oz)
- Xây dựng : Mặt kính, khung hợp kim nhôm ; Chống bụi/nước IP68/IP69 (ở độ sâu tối đa 1,5m trong 30 phút)
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR10+, 4500 nits (đỉnh)
- KÍch thước : 6,31 inch, 98,0 cm2 ( ~90,5% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1216 x 2640 pixel, tỷ lệ 19,5:9 (~mật độ 460 ppi)
- Chipset: Mediatek Dimensity 9400 (3 nm) ; Lõi tám (1x3,63 GHz Cortex-X925 & 3x3,3 GHz Cortex-X4 & 4x2,4 GHz Cortex-A720)
- GPU : Immortalis-G925
- Bộ nhớ: RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB ; UFS 4.0
- Hệ điều hành/Phần mềm: Android 15, OriginOS 5 (Trung Quốc)
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 23mm (rộng), 1/1.28", 1.22µm, PDAF, OIS
50 MP, f/2.6, 70mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/1.95", PDAF, OIS, zoom quang 3x50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (góc siêu rộng), 1/2.76", 0.64µm, AFĐặc trưng Laser AF, quang học Zeiss, lớp phủ ống kính Zeiss T*, đèn flash LED, chế độ toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps, con quay hồi chuyển-EIS, HDR
- Camera trước: 32 MP, f/2.0, 20mm (góc siêu rộng)
Đặc trưng Độ phân giải caoBăng hình 4K, 1080p
- Pin: Si/C 5700 mAh, không thể tháo rời ; Sạc 90W có dây ; 30W không dây ; ngược lại có dây
- Màu sắc : Đen, Trắng, Xanh lá, Hồng
- Misc: Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

Vivo X200 Pro Mini (12GB|256GB) Dimensity 9400 New Open Seal Fullbox 100%
14,990,000₫ -
Honor Win RT (12GB|256GB) Snap 8 Elite New 100% Open Seal Fullbox
14,990,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1 tỷ màu, tần số quét 185Hz, PWM 5920Hz, HDR Vivid, độ sáng 2000 nits (HBM), 6000 nits (tối đa)
- Kích cỡ : 6,83 inch, 113,3 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 90,7%)
- Độ phân giải : 1272 x 2800 pixel (mật độ điểm ảnh ~450 ppi)
- Xây dựng : Quạt làm mát tích hợp
Đạt chuẩn IP68/IP69K chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm trong nước đến 1,5m trong 30 phút).
- Hệ điều hành: Android 16, MagicOS 10
- Camera sau: 50 MP, f/2.0, (góc rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF kép, OIS
12 MP, f/2.2, 112˚ (góc siêu rộng), AFĐặc trưng Đèn flash LED, HDR, panoramaBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, 22mm (góc rộng)
Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30fps, gyro-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Bộ xử lý tám nhân (2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- GPU : Adreno 830
- RAM - ROM :256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM - UFS 4.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Pin Li-Po Si/C 10000 mAh
Đang sạc Công suất 100W có dây27W đấu dây ngượ
- Màu sắc : Đen, Trắng, Xanh

Honor Win RT (12GB|256GB) Snap 8 Elite New 100% Open Seal Fullbox
14,990,000₫ -
Xiaomi Poco X8 Pro Max Dimensity 9500s 12GB|512GB NewSeal 100% Fullbox Chính Hãng
14,990,000₫
- Màn hình : AMOLED, 68 tỷ màu, tần số quét 120Hz, PWM 3840Hz, Dolby Vision, HDR10+, độ sáng 2000 nits (HBM), 3500 nits (tối đa)
- Kích cỡ : 6,83 inch, 114,5 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 90,3%)
- Độ phân giải màn hình: 1280 x 2772 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (mật độ điểm ảnh ~447 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 7i), khung nhôm, mặt sau bằng nhựa gia cường sợi thủy tinh.
SIM Nano-SIM + Nano-SIMChống bụi và chống nước đạt chuẩn IP68 (có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành: Android 16, HyperOS 3
- Camera sau: 50 MP, f/1.5, 26mm (góc rộng), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 15mm (góc siêu rộng), 1/4.0", 1.12µmĐặc trưng Đèn flash LED, HDR, panoramaBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, gyro-EIS, HDR10+
- Camera trước: 20 MP, f/2.2, (góc rộng), 1/4"
Băng hình 1080p@30/60fps
- Chipset : Mediatek Dimensity 9500s (3 nm)
- CPU : Bộ xử lý tám lõi (1x3.73 GHz Cortex-X925 & 3x3.3 GHz Cortex-X4 & 4x2.4 GHz Cortex-A720)
- GPU : Immortalis-G925 MC12
- Âm Thanh : Có, với loa âm thanh nổi (có Dolby Atmos)
giắc cắm 3.5mm KHÔNGÂm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz & Âm thanh không dây Hi-Res
- RAM | ROM : 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM - UFS 4.1
- Pin, Sạc: Si/C Li-Ion 8500 mAh hoặc 9000 mAh (tùy theo thị trường/khu vực)
Đang sạc Công suất 100W có dây, 100W PPS, PD3.0, PPS, 50% trong 24 phút27W đấu dây ngượcBỏ qua sạc
- Màu sắc: Đen, Trắng, Xanh

Xiaomi Poco X8 Pro Max Dimensity 9500s 12GB|512GB NewSeal 100% Fullbox Chính Hãng
14,990,000₫ -
Samsung Galaxy Z Flip7 12GB|256GB LikeNew Fullbox Chính Hãng
14,990,000₫
- Màn hình : Dynamic LTPO AMOLED 2X có thể gập lại, 120Hz, HDR10 +, 2600 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,9 inch, 111,2 cm2 (~ 88,7% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2520 pixel, tỷ lệ 21:9 (mật độ ~397 ppi)
-
Màn hình bìa: Super AMOLED, 120Hz, 2600 nits (đỉnh), 4,1 inch, 948 x 1048 pixel (Gorilla Glass Victus 2)
- Hệ điều hành: Android 16, tối đa 7 nâng cấp lớn của Android, One UI 8
- Camera sau: 50 MP, f / 1.8, 23mm (rộng), 1 / 1.57 ", 1.0μm, PDAF pixel kép, OIS
12 MP, f / 2.2, 13mm, 123 ° (siêu rộng), 1 / 3.2 ", 1.12μmTính năng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30 / 60 khung hình / giây, 1080p@60 / 120 / 240 khung hình / giây, HDR10 +
- Máy ảnh trước: 10 MP, f / 2.2, 23mm (rộng), 1 / 3.0 ", 1.22μm
Tính năng HDRBăng hình 4K@30 / 60 khung hình / giây
- Chip: Exynos 2500 (3 nm) CPU : 10 nhân (1x3.3GHz Cortex-X5 & 2x2.74GHz Cortex-A725 & 5x2.36GHz Cortex-A725 & 2x1.8GHz Cortex-A520) GPU: Xclipse 950
- RAM - ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB - UFS 4.0
- SIM: Nano-SIM + eSIM + eSIM (tối đa 2 cùng một lúc)
Nano-SIM + nhiều eSIM (tối đa 2 eSIM cùng một lúc)
- Đặc Trưng : Vân tay (gắn bên), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn, phong vũ biểu Samsung DeX (hỗ trợ trải nghiệm máy tính để bàn)
- Pin, Sạc: 4300 mAh
Sạc 25W có dây, QC2.0, 50% trong 30 phút15W không dây4.5W không dây ngược
- Màu sắc : Bóng xanh, Đen tuyền, Đỏ san hô, Bạc hà

Samsung Galaxy Z Flip7 12GB|256GB LikeNew Fullbox Chính Hãng
14,990,000₫ -
OPPO Find X7 Ultra 5G (16GB|512GB) Snap 8 Gen 3 New Nobox
15,090,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1600 nits (typ), 2600 nits (HBM), 4500 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,82 inch, 113,0 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~90,0%)
- Độ phân giải : Độ phân giải 1440x3168px, tỷ lệ khung hình 19,8: 9, 510ppi.
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass) hoặc mặt sau bằng da sinh thái, khung nhôm ; Chống bụi/nước IP68 (lên tới 1,5m trong 30 phút).
- Hệ điều hành: Android 14, ColorOS 14.
- Camera sau: Rộng (chính) : 50 MP, f/1.8, 23mm (rộng), loại 1.0", 1.6µm, PDAF đa hướng, Laser AF, OIS
50 MP, f/2.6, 65mm (tele kính tiềm vọng), 1/1.56", 1.0µm, Zoom quang 2,8x, PDAF đa hướng (25cm - ∞), OIS
50 MP, f/4.3, 135mm (tele kính tiềm vọng), 1/2,51", 0,7µm, zoom quang 6x, PDAF pixel kép (35cm - ∞), OIS
50 MP, f/2.0, 14mm, 123˚ (góc siêu rộng), 1/1.95", 1.0µm, PDAF
Đặc trưng : Camera sau : 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; con quay hồi chuyển-EIS; HDR, video 10 bit, Dolby Vision; Camera trước : 4K@30/60fps, 1080p@30fps, gyro-EIS.Băng hình : 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; con quay hồi chuyển-EIS; HDR, video 10 bit, Dolby Vision
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0.8µm, PDAF.
- Chipset: Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 thế hệ 3 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,2 GHz Cortex-A720 & 2x3,0 GHz Cortex-A720 & 2x2,3 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno750.
- RAM: 16 GB
- ROM: 512 GB , UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Xanh, Nâu
- Pin : Li-Po 5000 mAh , không thể tháo rời
- Sạc :100W có dây, PD, 50% trong 10 phút, 100% trong 26 phút (được quảng cáo), không dây 50W, không dây ngược 10W.
-
Hiệu suất AnTuTu: 1994239 (v10)GeekBench: 6472 (v6)3DMark Wild life: 17131 (ngoài màn hình 1440p)

OPPO Find X7 Ultra 5G (16GB|512GB) Snap 8 Gen 3 New Nobox
15,090,000₫ -
Xiaomi 14 Pro 5G (16GB|1TB) Snapdragon 8 Gen 3 New 100% Fullbox
15,190,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED 6,73 inch , 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 3000 nits (cực đại)
- Độ phân giải : 2K+ ( 1440 x 3200 pixel ), tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 522 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính Xiaomi Longjing Glass, khung nhôm hoặc khung titan, mặt sau bằng kính , Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 14, HyperOS
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 23mm (rộng), 1/1.31", 1.2µm, PDAF pixel kép, Laser AF, OIS ; 50 MP, f/2.0,75mm (tele), PDAF (10cm - ∞), OIS, 3.2 x zoom quang ; 50 MP, f/2.2, 14mm, 115˚ (siêu rộng) Đặc trưng :Ống kính Leica, đèn flash hai tông màu LED kép, HDR, toàn cảnh Băng hình : 8K@24fps (HDR), 4K@24/30/60fps (HDR10+, Dolby Vision HDR 10 bit, LOG 10 bit), 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS
- Camera trước: 32 MP, (rộng) Băng hình : 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Qualcomm Snapdragon 8 thế hệ 3 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,15 GHz Cortex-A720 & 2x2,96 GHz Cortex-A720 & 2x2,7 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 750
- RAM: 16 GB
- ROM : 1 TB ; UFS : 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Li-Po 4880 mAh , Có dây 120W, PD3.0, QC4, 100% trong 18 phút (được quảng cáo)
- Màu sắc : Đen, Bạc, Titan, Xanh lục

Xiaomi 14 Pro 5G (16GB|1TB) Snapdragon 8 Gen 3 New 100% Fullbox
15,190,000₫ -
ZTE nubia Z60 Ultra (16GB|512GB) Snap 8 Gen 3 New 100% Fullbox Nguyên Seal
15,190,000₫
- Màn hình: AMOLED 6,80" , 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+, 1500 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 164,0x76,4x8,8mm, 246g; Chống bụi/nước theo chuẩn IP68 (ở độ sâu tối đa 1,5m trong 30 phút).
- Độ phân giải : độ phân giải 1116x2480px, tỷ lệ khung hình 20:9, 400ppi.
- Xây dựng : Mặt kính, khung nhôm, mặt sau bằng kính
- Hệ điều hành: Android 14, MyOS 14
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 35mm (tiêu chuẩn), 1/1.49", 1.0µm, PDAF, Laser AF, OIS 64 MP, f/3.3, 85mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/2.0", PDAF, OIS, zoom quang 3.3x (so với camera 26mm) 50 MP, f/1.8, 18mm, 100˚ (góc siêu rộng), 1/1.55", PDAF, OIS
- Video : 8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR10, video 10‑bit
- Camera trước: 12 MP, dưới màn hình - Model quốc tế 16 MP, f/2.0, 26mm (rộng), 1/2.8", 1.22µm, dưới màn hình - Model Trung Quốc Băng hình : 1080p@30fps
- Chipset: Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm):
- CPU : Octa-core (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,2 GHz Cortex-A720 & 2x3,0 GHz Cortex-A720 & 2x2,3 GHz Cortex-A520);
- GPU : Adreno 750
- RAM : 16 GB
- ROM : 256, 512 GB UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Li-Po 6000 mAh, không thể tháo rời, 80W có dây, PD3.0, QC4
- Hiệu suất : AnTuTu: 2094586 (v10) GeekBench: 7119 (v6) 3DMark Wild life: 18777 (ngoài màn hình 1440p)
- Màu sắc : Phiên bản van gogh, màu đen, bạc

ZTE nubia Z60 Ultra (16GB|512GB) Snap 8 Gen 3 New 100% Fullbox Nguyên Seal
15,190,000₫ -
Realme GT8 Pro (16GB|512GB) Snap 8 Elite Gen 5 LikeNew
15,190,000₫
- Màn Hình : Màn hình AMOLED, 1 tỷ màu, tần số quét 144Hz, HDR10+, HDR Vivid, Dolby Vision, độ sáng 1000 nits (điển hình), 2000 nits (HBM), 7000 nits (tối đa)
- Kích cỡ : 6,79 inch, 112,8 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 90,7%)
- Độ phân giải: 1440 x 3136 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (mật độ điểm ảnh ~508 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 7i), khung hợp kim nhôm, mặt lưng bằng nhựa gia cường sợi hoặc polymer silicon (da sinh thái).
- Hệ điều hành : Android 16, tối đa 4 bản nâng cấp Android lớn, giao diện người dùng Realme UI 7.0
- Camera Sau: 50 MP, f/1.8, 22mm (góc rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OIS
200 MP, f/2.6, 65mm, (ống kính tele dạng kính tiềm vọng), 1/1.56", 0.5µm, PDAF đa hướng, OIS, zoom quang học 3x50 MP, f/2.0, 16mm, 116˚ (góc siêu rộng), 1/2.88", 0.64µmĐặc trưng Ống kính Ricoh, cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, panorama, cụm camera có thể chuyển đổiBăng hình 8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, HDR, Dolby Vision, 10-bit LOG
- Camera Trước:32 MP, f/2.4, 24mm (góc rộng), 1/3.1", 0.7µm
Đặc trưng Toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps; chống rung điện tử gyro-EIS, HDR, Dolby Vision
- Chipset : Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
- CPU: Bộ xử lý tám lõi (2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M)
- GPU: Adreno 840
- RAM / ROM : 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM - UFS 4.1
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Cảm biến: Cảm biến vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn
- Pin: Pin Li-Ion Si/C 7000 mAh
Đang sạc Công suất: 120W (có dây), 120W (UFCS), 14.4W (PD), 55W (PPS), 14.4W (QC), thời gian sạc 50% từ 15 phút, thời gian sạc 100% từ 43 phút.Sạc không dây 50W, thời gian sạc 79 phút đến 100%.đảo chiều không dây 10W5W đấu dây ngược
- Màu : Màu trắng sữa, xanh dương đô thị, xanh lá cây, xanh lá cây Aston Martin

Realme GT8 Pro (16GB|512GB) Snap 8 Elite Gen 5 LikeNew
15,190,000₫ -
Xiaomi 17 Max 5G (12GB|256GB) Snapdragon 8 Elite Gen 5 LikeNew
15,190,000₫
- Màn hình chính : LTPO AMOLED, 68 tỷ màu, PWM, 120Hz, Dolby Vision, HDR Vivid, HDR10+, độ sáng tối đa 3500 nits
- Kích Cỡ :6,9 inch, 114,4 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 90,5%)
- Độ phân giải : 1200 x 2608 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (mật độ điểm ảnh ~420 ppi)
- Xây dựng : ặt kính phía trước, khung nhôm, mặt kính phía sau, Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 16, HyperOS 3
- Camera sau: 200 MP, f/1.7, 23mm (góc rộng), 1/1.4", 1.12µm, PDAF kép, OIS
50 MP, f/2.4, 70mm (ống kính tele dạng kính tiềm vọng), 1/2.0", PDAF (15cm - ∞), OIS, zoom quang học 3x50 MP, f/2.4, 17mm, 102˚ (góc siêu rộng), 1/2.76", 0.64µmĐặc trưng Tự động lấy nét bằng laser, cảm biến quang phổ màu, ống kính Leica, đèn flash LED, HDR, chụp ảnh toàn cảnh.Băng hình 8K@30fps (HDR), 4K@30/60fps (Dolby Vision HDR 10-bit), 4K@120fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, gyro-EIS
-
Camera trước : 32 MP, f/2.2, 21mm (góc rộng)Băng hình 4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3,62 GHz Oryon V3 Phoenix M)
- GPU : Adreno 840
- RAM- ROM: 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM - UFS 4.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Cảm biến :Cảm biến vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, cảm biến tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn, khí áp kế
- Pin, Sạc : Pin Li-Ion Si/C 8000 mAh
Đang sạc Công suất 100W có dây, PD3.0, QC3+, PPS 100WKhông dây 50WCông suất 22,5W, không dây ngược22,5W đấu dây ngược
- Màu sắc : Đen, Xanh lam, Trắng

Xiaomi 17 Max 5G (12GB|256GB) Snapdragon 8 Elite Gen 5 LikeNew
15,190,000₫ -
Honor Magic 7 Pro (12GB|256GB) Snap 8 Elite LikeNew
15,290,000₫
- Màn hình: LTPO OLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR, 1600 nits (HBM), 5000 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,8 inch, 112,8 cm2 ( ~89,9% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1280 x 2800 pixel, tỷ lệ 19,5:9 (~mật độ 453 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (Rhino Glass), mặt sau bằng kính ; Chống bụi/nước IP68/IP69 (ở độ sâu tối đa 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành: Android 15, MagicOS 9
- Camera sau: 50 MP, f/1.4-2.0, 23mm (rộng), 1/1.3", 1.2µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS
200 MP, f/2.6, 60mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/1.4", PDAF, OIS, zoom quang 3x50 MP, f/2.0, 12mm, 122˚ (góc siêu rộng), 1/2.88", 0.61µm, PDAF điểm ảnh képĐặc trưng Laser AF, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@24/30/60fps, 1080p@24/30/60/120/240fps, gyro-EIS, OIS, HDR, video 10 bit
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, 22mm (rộng), 1/2.93", 0.6µm, AF
TOF 3D, (cảm biến độ sâu/sinh trắc học)Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- GPU : Adreno 830
- RAM :RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Si/C 5850 mAh , không thể tháo rời ; Sạc 100W có dây
80W không dây đảo ngược5W có dây đảo ngược
- Màu sắc : Đen, Trắng, Xám, Xanh
-
Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), cảm biến gia tốc, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn, quang phổ màu ; SOS khẩn cấp qua vệ tinh (tin nhắn và cuộc gọi)

Honor Magic 7 Pro (12GB|256GB) Snap 8 Elite LikeNew
15,290,000₫ -
ZTE Nubia Red Magic 10 Pro (12GB|512GB) Snap 8 Elite LikeNew
15,290,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 144Hz, 2000 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,85 inch, 113,7 cm2 ( ~91,4% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1216 x 2688 pixel (~mật độ 431 ppi)
- Xây Dựng : Mặt kính, khung nhôm, mặt sau bằng kính
- Chipset: Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- GPU : Adreno 830
- Bộ nhớ: 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 24GB , UFS 4.1.
- Hệ điều hành/Phần mềm: Android 15, tối đa 1 bản cập nhật Android chính và 2 bản cập nhật Redmagic OS, Redmagic OS 10
- Camera sau: 50 MP, f/1.9, (rộng), 1/1.5", 1.0µm, PDAF, OIS 50 MP, f/2.2, (siêu rộng), 1/2.88", 0.61µm 2 MP, f/2.4, (macro) Đặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình 8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps
- Camera trước: 16 MP, f/2.0, (rộng), 1,12µm, dưới màn hình Đặc trưng Độ phân giải cao Băng hình 1080p@30/60fps
- Âm Thanh : Loa phóng thanh Có, với loa âm thanh nổi Giắc cắm 3,5mm Đúng Âm thanh Hi-Res 32-bit/384kHz Snapdragon Sound
- Pin: Si/C 7050 mAh _ Sạc Có dây 100W Si/C 6500 mAh - Có dây 80W Phiên bản chỉ có tại Trung Quốc
- Màu Sắc : Ánh trăng (Bạc Deuterium trong suốt), Hoàng hôn (Hiệp sĩ bóng đêm trong suốt), Bóng tối (Hiệp sĩ bóng đêm), Hiệp sĩ trắng
- Kết nối: 5G; Hải SIM; Wi-Fi 7; BT 5.3; NFC; Cổng hồng ngoại; Giắc cắm 3,5 mm; Bộ phát hồng ngoại, USB 3. Gen2.
- Khác: Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
- Hiệu suất : AnTuTu: 2687260 (v10) GeekBench: 9833 (v6) 3DMark: 5820 (Wild Life Extreme) Trưng bày Độ sáng tối đa 1596 nits (đã đo) Loa phóng thanh -24,5 LUFS (Rất tốt) Pin (mới) Điểm sử dụng tích cực 17:13h

ZTE Nubia Red Magic 10 Pro (12GB|512GB) Snap 8 Elite LikeNew
15,290,000₫