ĐIỆN THOẠI
Hiển thị 805/816
-
ZTE Nubia Red Magic 10 Pro (12GB|256GB) Snap 8 Elite NewSeal 100% Fullbox
16,790,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 144Hz, 2000 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,85 inch, 113,7 cm2 ( ~91,4% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1216 x 2688 pixel (~mật độ 431 ppi)
- Xây Dựng : Mặt kính, khung nhôm, mặt sau bằng kính
- Chipset: Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- GPU : Adreno 830
- Bộ nhớ: 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 24GB , UFS 4.1.
- Hệ điều hành/Phần mềm: Android 15, tối đa 1 bản cập nhật Android chính và 2 bản cập nhật Redmagic OS, Redmagic OS 10
- Camera sau: 50 MP, f/1.9, (rộng), 1/1.5", 1.0µm, PDAF, OIS 50 MP, f/2.2, (siêu rộng), 1/2.88", 0.61µm 2 MP, f/2.4, (macro) Đặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình 8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps
- Camera trước: 16 MP, f/2.0, (rộng), 1,12µm, dưới màn hình Đặc trưng Độ phân giải cao Băng hình 1080p@30/60fps
- Âm Thanh : Loa phóng thanh Có, với loa âm thanh nổi Giắc cắm 3,5mm Đúng Âm thanh Hi-Res 32-bit/384kHz Snapdragon Sound
- Pin: Si/C 7050 mAh _ Sạc Có dây 100W Si/C 6500 mAh - Có dây 80W Phiên bản chỉ có tại Trung Quốc
- Màu Sắc : Ánh trăng (Bạc Deuterium trong suốt), Hoàng hôn (Hiệp sĩ bóng đêm trong suốt), Bóng tối (Hiệp sĩ bóng đêm), Hiệp sĩ trắng
- Kết nối: 5G; Hải SIM; Wi-Fi 7; BT 5.3; NFC; Cổng hồng ngoại; Giắc cắm 3,5 mm; Bộ phát hồng ngoại, USB 3. Gen2.
- Khác: Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
- Hiệu suất : AnTuTu: 2687260 (v10) GeekBench: 9833 (v6) 3DMark: 5820 (Wild Life Extreme) Trưng bày Độ sáng tối đa 1596 nits (đã đo) Loa phóng thanh -24,5 LUFS (Rất tốt) Pin (mới) Điểm sử dụng tích cực 17:13h

ZTE Nubia Red Magic 10 Pro (12GB|256GB) Snap 8 Elite NewSeal 100% Fullbox
16,790,000₫ -
ZTE Nubia Red Magic 10 Pro+ (16GB|512GB) Snap 8 Elite LikeNew Fullbox
16,790,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 144Hz, 2000 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,85 inch, 113,7 cm2 ( ~91,4% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1216 x 2688 pixel (~mật độ 431 ppi)
- Xây Dựng : Mặt kính, khung nhôm, mặt sau bằng kính Vùng nhạy áp suất (cảm ứng 520Hz) Quạt làm mát tích hợp Khung giữa bằng nhôm hàng không
- Chipset: Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- GPU : Adreno 830
- Bộ nhớ: RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 24GB ; UFS 4.1 Pro
- Hệ điều hành/Phần mềm: Android 15, tối đa 1 bản cập nhật Android chính và 2 bản cập nhật Redmagic OS, Redmagic OS 10
- Camera sau: 50 MP, f/1.9, (rộng), 1/1.5", 1.0µm, PDAF, OIS 50 MP, f/2.2, (siêu rộng), 1/2.88", 0.61µm 2 MP, f/2.4, (macro) Đặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình 8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps
- Camera trước: 16 MP, f/2.0, (rộng), 1,12µm, dưới màn hình Đặc trưng Độ phân giải cao Băng hình 1080p@30/60fps
- Âm Thanh : Loa phóng thanh Có, với loa âm thanh nổi Giắc cắm 3,5mm Đúng Âm thanh Hi-Res 32-bit/384kHz Snapdragon Sound
- Pin: Pin Li-Ion Si/C 7050 mAh ; Sạc có dây 120W, 50% trong 11 phút, 100% trong 30 phút
- Màu Sắc : Hiệp sĩ bóng đêm, Hiệp sĩ trắng, Deuterium bạc trong suốt, Hiệp sĩ bóng đêm trong suốt
- Kết nối: 5G; Hải SIM; Wi-Fi 7; BT 5.3; NFC; Cổng hồng ngoại; Giắc cắm 3,5 mm; Bộ phát hồng ngoại, USB 3. Gen2.
- Khác: Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

ZTE Nubia Red Magic 10 Pro+ (16GB|512GB) Snap 8 Elite LikeNew Fullbox
16,790,000₫ -
Vivo X200 Pro (12GB|256GB) Dimensity 9400 LikeNew Fullbox
17,190,000₫
- Thân máy: 162,4 x 76 x 8,2 mm hoặc 8,5 mm ; 223 g hoặc 228 g (7,87 oz)
- Xây dựng : Mặt kính, khung hợp kim nhôm, mặt sau bằng kính ; Chống bụi/nước IP68/IP69 (ở độ sâu tối đa 1,5m trong 30 phút)
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision, 4500 nits (đỉnh)
- KÍch thước : 6,78 inch, 111,5 cm2 ( ~90,3% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 452 ppi)
- Chipset: Mediatek Dimensity 9400 (3 nm) ; Lõi tám (1x3,63 GHz Cortex-X925 & 3x3,3 GHz Cortex-X4 & 4x2,4 GHz Cortex-A720)
- GPU : Immortalis-G925
- Bộ nhớ: 256GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM ; UFS 4.0
- Hệ điều hành/Phần mềm: Android 15, OriginOS 5 (Trung Quốc)
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 23mm (rộng), 1/1.28", 1.22µm, PDAF, OIS
200 MP, f/2.7, 85mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/1.4", 0.56µm, PDAF đa hướng, OIS, zoom quang 3.7x, macro 2.7:150 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (góc siêu rộng), 1/2.76", 0.64µm, AFĐặc trưng : Laser AF, quang học Zeiss, lớp phủ ống kính Zeiss T*, đèn flash LED, chế độ toàn cảnh, HDR, nhập LUT 3DBăng hình : 8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p, gyro-EIS, 10-bit Log, Dolby Vision HDR
- Camera trước: 32 MP, f/2.0, 20mm (góc siêu rộng)
Đặc trưng : Độ phân giải caoBăng hình : 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
- Pin: Si/C 6000 mAh, không thể tháo rời ; Sạc 90W có dây ; 30W không dây ; ngược lại có dây
- Màu sắc : Xanh, Đen, Trắng, Titan
- Misc: Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

Vivo X200 Pro (12GB|256GB) Dimensity 9400 LikeNew Fullbox
17,190,000₫ -
Vivo X200 Pro (16GB|512GB) Dimensity 9400 LikeNew
17,190,000₫
- Thân máy: 162,4 x 76 x 8,2 mm hoặc 8,5 mm ; 223 g hoặc 228 g (7,87 oz)
- Xây dựng : Mặt kính, khung hợp kim nhôm, mặt sau bằng kính ; Chống bụi/nước IP68/IP69 (ở độ sâu tối đa 1,5m trong 30 phút)
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision, 4500 nits (đỉnh)
- KÍch thước : 6,78 inch, 111,5 cm2 ( ~90,3% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 452 ppi)
- Chipset: Mediatek Dimensity 9400 (3 nm) ; Lõi tám (1x3,63 GHz Cortex-X925 & 3x3,3 GHz Cortex-X4 & 4x2,4 GHz Cortex-A720)
- GPU : Immortalis-G925
- Bộ nhớ: 256GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM ; UFS 4.0
- Hệ điều hành/Phần mềm: Android 15, OriginOS 5 (Trung Quốc)
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 23mm (rộng), 1/1.28", 1.22µm, PDAF, OIS
200 MP, f/2.7, 85mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/1.4", 0.56µm, PDAF đa hướng, OIS, zoom quang 3.7x, macro 2.7:150 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (góc siêu rộng), 1/2.76", 0.64µm, AFĐặc trưng : Laser AF, quang học Zeiss, lớp phủ ống kính Zeiss T*, đèn flash LED, chế độ toàn cảnh, HDR, nhập LUT 3DBăng hình : 8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p, gyro-EIS, 10-bit Log, Dolby Vision HDR
- Camera trước: 32 MP, f/2.0, 20mm (góc siêu rộng)
Đặc trưng : Độ phân giải caoBăng hình : 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
- Pin: Si/C 6000 mAh, không thể tháo rời ; Sạc 90W có dây ; 30W không dây ; ngược lại có dây
- Màu sắc : Xanh, Đen, Trắng, Titan
- Misc: Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

Vivo X200 Pro (16GB|512GB) Dimensity 9400 LikeNew
17,190,000₫ -
ZTE Nubia Red Magic 11 Pro (12GB|256GB) Snap 8 Elite Gen 5 LikeNew Fullbox
17,190,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 144Hz, 2592Hz PWM, 2000 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,85 inch, 113,7 cm2 ( ~90,7% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1216 x 2688 pixel (mật độ ~431 ppi)
- Xây Dựng : Mặt kính, khung nhôm, mặt sau bằng kính
Vùng nhạy áp suất (cảm ứng 520Hz) Quạtlàm mát tích hợpKhung giữa bằng nhôm hàng khôngChống nước IPX8 (có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút)
- SIM : Nano-SIM + Nano-SIM
- Chipset: Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3,62 GHz Oryon V3 Phoenix M)
- GPU : Adreno 840
- Bộ nhớ: RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 16GB - UFS 4.1 Pro
- Hệ điều hành/Phần mềm: Android 16, Redmagic OS 11
- Camera sau: 50 MP, f/1.9, (góc rộng), 1/1.55", PDAF, OIS
50 MP, f/2.2, (góc siêu rộng), 1/2.88", 0.61µm2 MP, f/2.4, (macro)Đặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps
- Camera trước: 16 MP, f/2.0, (rộng), dưới màn hình
Đặc trưng HDRBăng hình 1080p@30/60fps
- Pin: Pin Li-Ion Si/C 8000 mAh
Sạc Có dây 80W
- Màu Sắc : Đen, Bạc
- Khác: Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

ZTE Nubia Red Magic 11 Pro (12GB|256GB) Snap 8 Elite Gen 5 LikeNew Fullbox
17,190,000₫ -
Vivo X300 Pro (12GB|256GB) Dimensity 9500 LikeNew
17,190,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, 2160Hz PWM, HDR10+, HDR Vivid, Dolby Vision, 4500 nits (đỉnh)
- KÍch thước : 6,78 inch, 111,5 cm2 ( ~91,6% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~452 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính, khung hợp kim nhôm, mặt sau bằng kính
SIM · Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM (tối đa 2 SIM cùng lúc) - Quốc tế· Nano-SIM + Nano-SIM - Trung QuốcChống bụi và chống nước theo chuẩn IP68/IP69 (vòi phun nước áp lực cao; có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút)
- Chipset: Mediatek Dimensity 9500 (3 nm)
- CPU : Lõi tám (1x4,21 GHz C1-Ultra & 3x3,5 GHz C1-Premium & 4x2,7 GHz C1-Pro)
- GPU : Arm G1-Ultra
- Bộ nhớ: RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB ; UFS 4.1
- Hệ điều hành/Phần mềm: Android 16, tối đa 4 bản nâng cấp Android chính, Funtouch 16 (Quốc tế), OriginOS 6 (Trung Quốc)
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 24mm (góc rộng), 1/1.28", 1.22µm, PDAF, OIS
200 MP, f/2.7, 85mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/1.4", 0.56µm, PDAF đa hướng, OIS, zoom quang 3.7x, macro 2.7:150 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (góc siêu rộng), 1/2.76", 0.64µm, AFĐặc trưng Lấy nét tự động bằng laser, cảm biến quang phổ màu, quang học Zeiss, lớp phủ ống kính Zeiss T*, đèn flash LED, chế độ toàn cảnh, HDR, nhập LUT 3DBăng hình 8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, 4K@120fps 10-bit Log, Dolby Vision HDR
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, (rộng), 1/2.76", 0.64µm, AF
Đặc trưng HDRBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
- Pin: Pin Li-Ion Si/C 6510 mAh ; Sạc 90W có dây ; 40W không dây
đảo ngược không dâyđảo ngược có dây
- Màu sắc : Đen, Xanh, Trắng, Nâu
- Misc:Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

Vivo X300 Pro (12GB|256GB) Dimensity 9500 LikeNew
17,190,000₫ -
Vivo iQOO 15 (16GB|512GB) Snap 8 Elite Gen 5 LikeNew
17,190,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B colors, 144Hz, PWM, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, 1000 nits (typ), 2600 nits (HBM), 6000 nits (peak)
- Kích cỡ : 6.85 inches, 114.0 cm2 (~90.7% screen-to-body ratio)
- Độ phân giải màn hình : 1440 x 3168 pixel (mật độ ~ 508 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, khung nhôm, mặt sau bằng nhựa gia cố bằng sợi hoặc mặt sau bằng kính ; Chống bụi/nước IP68/IP69
- Sim : · Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM (tối đa 2 chiếc cùng một lúc) - Quốc tế
· Nano-SIM + Nano-SIM - Trung Quốc
- Camera sau: 50 MP, f / 1.9, 24mm (rộng), 1 / 1.56 ", 1.0μm, PDAF, OIS
50 MP, f / 2.7, 85mm (tele kính tiềm vọng), 1 / 1.95 ", 0.8μm, PDAF, OIS, zoom quang học 3x50 MP, f / 2.1, 15mm (siêu rộng), 1 / 2.76 ", 0.64μm, AFTính năng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnhVideo 8K@30fps, 4K@24/30/60 khung hình / giây, 1080p@30/60/120 / 240 khung hình / giây, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 32 MP, f / 2.2, 21mm (rộng), 1 / 3.1 ", 0.7μm
Tính năng HDRVideo 4K@30 / 60 khung hình / giây, 1080p@30 / 60 khung hình / giây
- Chipset : Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
- CPU : Tám nhân (2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M)
- GPU : Adreno 840
- Rom-Ram : RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB -UFS 4.1
- Pin, Sạc: Si / C Li-Ion 7000 mAh
Sạc Sạc không dây100W, PPS, PD40W
- Hệ điều hành : Android 16, tối đa 5 bản nâng cấp lớn của Android, OriginOS 6
- Màu sắc : Alpha, Huyền thoại, Xám, Xanh lá cây, Xanh lam

Vivo iQOO 15 (16GB|512GB) Snap 8 Elite Gen 5 LikeNew
17,190,000₫ -
Xiaomi 15 Ultra 5G (12GB|256GB) Snapdragon 8 Elite LikeNew
17,290,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 68 tỷ màu, 120Hz, 1920Hz PWM, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, 3200 nits (đỉnh)
- Kích Cỡ : 6,73 inch, 108,9 cm2 ( ~89,7% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1440 x 3200 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~522 ppi)
- Xây dựng :Mặt kính phía trước, mặt sau bằng sợi thủy tinh hoặc mặt sau bằng polymer silicon (da sinh thái), khung nhôm , Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 15, tối đa 4 bản nâng cấp Android chính, HyperOS 2
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 23mm (góc rộng), loại 1.0", 1.6µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS
50 MP, f/1.8, 70mm (tele), 1/2.51", 0.7µm, PDAF điểm ảnh kép (10cm - ∞), OIS, zoom quang 3x200 MP, f/2.6, 100mm (tele kính tiềm vọng), 1/1.4", 0.56µm, PDAF đa hướng, OIS, zoom quang 4.3x50 MP, f/2.2, 14mm, 115˚ (góc siêu rộng), 1/2.76", 0.64µm, PDAF điểm ảnh képTOF 3D, (độ sâu)Đặc trưng Lấy nét tự động bằng laser, cảm biến quang phổ màu, ống kính Leica, đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnh, giá đỡ vòng lọc 67mm (tùy chọn)Băng hình 8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240/480/960/1920fps, gyro-EIS, Dolby Vision HDR 10-bit rec. (4K@60fps, 1080p)Camera trước: 32 MP, f/2.0, 21mm (rộng), 1/3,14", 0,7µmĐặc trưng HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- GPU : Adreno 830
- RAM- ROM: RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB ; UFS 4.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Si/C Li-Ion 5410 mAh - Global ; Si/C Li-Ion 6000 mAh - Trung Quốc
Sạc Có dây 90W, PD3.0, QC3+ ; không dây 80W, không dây ngược 10W
- Màu sắc : Đen, Trắng, Bạc Chrome, Xanh lá cây

Xiaomi 15 Ultra 5G (12GB|256GB) Snapdragon 8 Elite LikeNew
17,290,000₫ -
ZTE nubia Z80 Ultra (12GB|256GB) Snap 8 Elite Gen 5 LikeNew
17,290,000₫
- Màn hình :AMOLED, 1B màu, 144Hz, 2592Hz PWM, HDR10, 2000 nits (đỉnh)
- Kích thước : 6,85 inch, 113,7 cm2 ( ~89,5% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1216 x 2688 pixel (mật độ ~431 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính, khung nhôm, mặt sau bằng kính
SIM : Nano-SIM + Nano-SIMChống bụi và chống nước theo chuẩn IP68/IP69 (vòi phun nước áp lực cao; có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành :Android 16, Nebula AIOS 2
- Camera sau : 50 MP, f/1.7, 35mm (tiêu chuẩn), 1/1.3", 1.2µm, PDAF, OIS
64 MP, f/2.4, 70mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/2.0", 0.7µm, PDAF đa hướng (15cm - ∞), OIS, zoom quang 2.7x (so với camera 26mm)50 MP, f/1.8, 18mm (góc siêu rộng), 1/1.55", PDAFĐặc trưng Lấy nét tự động bằng laser, cảm biến quang phổ màu, đèn LED vòng, đèn flash hai tông màu, toàn cảnh, DSG HDRBăng hình 8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR10, video 10 bit
- Camera trước: 16 MP, f/2.0, 24mm (rộng), 1/2.8", 1.12µm, dưới màn hình
Đặc trưng HDRBăng hình 1080p@30fps
- Chipset: Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3,62 GHz Oryon V3 Phoenix M)
- GPU : Adreno 840
- RAM | ROM : RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB - UFS 4.1
-
Âm thanh : Loa Có, với loa âm thanh nổiGiắc cắm 3,5 mm KHÔNGÂm thanh Hi-Res 24-bit/192kHzSnapdragon Sound
- Pin, sạc : Pin Li-Ion Si/C 7200 mAh
Sạc Có dây 90W, PD3.0, QC480W không dây
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
- Màu sắc : Đen, Bạc, Xanh đêm đầy sao, Đỏ Lạc Thiên Nhất

ZTE nubia Z80 Ultra (12GB|256GB) Snap 8 Elite Gen 5 LikeNew
17,290,000₫ -
Xiaomi 17 Pro 5G (12GB|256GB) Snapdragon 8 Elite Gen 5 LikeNew
17,290,000₫
- Màn hình chính : LTPO AMOLED, 68 tỷ màu, 2160Hz PWM, 120Hz, Dolby Vision, HDR Vivid, HDR10+, 3500 nits (đỉnh)
- Kích Cỡ : 6,3 inch, 97,1 cm2 ( ~89,5% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1220 x 2656 pixel, tỷ lệ 19,5:9 (mật độ ~464 ppi)
- Màn hình phụ (ở mặt sau): LTPO AMOLED, 120Hz, Dolby Vision, HDR Vivid, HDR10+, 3500 nits (đỉnh) 2,7 inch, 572 x 904 pixel
- Xây dựng : Mặt kính (Dragon Crystal Glass), khung nhôm, Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 16, HyperOS 3
- Camera sau: 50 MP, f/1.7, 23mm (rộng), 1/1.28", 1.22µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS
50 MP, f/3.0, 115mm (ống kính tiềm vọng tele), PDAF (20cm - ∞), OIS, zoom quang 5x50 MP, f/2.4, 17mm, 102˚ (góc siêu rộng), 1/2.76", 0.64µmĐặc trưng Lấy nét tự động bằng laser, cảm biến quang phổ màu, ống kính Leica, đèn flash LED hai tông màu, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@30fps (HDR), 4K@30/60/120fps (HDR10+, Dolby Vision HDR 10-bit, LOG 10-bit), 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS
-
Camera trước : 50 MP, f/2.2, 21mm (rộng), PDAFĐặc trưng HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, HDR10+, gyro-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3,62 GHz Oryon V3 Phoenix M)
- GPU : Adreno 840
- RAM- ROM: RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB ; UFS 4.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), cảm biến gia tốc, cảm biến tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn, áp kế
Hỗ trợ băng thông siêu rộng (UWB)
- Pin, Sạc : Pin Li-Ion Si/C 6300 mAh
Sạc 100W có dây, PD3.0, QC3+, 100W PPS50W không dây22,5W không dây ngược
- Màu sắc : Đen, Trắng, Tím, Xanh lá cây

Xiaomi 17 Pro 5G (12GB|256GB) Snapdragon 8 Elite Gen 5 LikeNew
17,290,000₫ -
Xiaomi 15 Pro 5G (12GB|256GB) Snapdragon 8 Elite NewSeal 100% Fullbox
17,490,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 3200 nits (đỉnh)
- Kích Cỡ : 6,73 inch, 108,9 cm2 ( ~89,7% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1440 x 3200 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 522 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính, khung hợp kim nhôm (6M42) , Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 15, HyperOS 2
- Camera sau: 50 MP, f/1.4, 23mm (rộng), 1/1.31", 1.2µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS
50 MP, f/2.5, 120mm (ống kính tiềm vọng tele), PDAF (30cm - ∞), OIS, zoom quang 5x50 MP, f/2.2, 14mm, 115˚ (góc siêu rộng), AFĐặc trưng Laser AF, ống kính Leica, đèn flash LED hai tông màu, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@24/30fps (HDR), 4K@24/30/60fps (HDR10+, Dolby Vision HDR 10 bit, LOG 10 bit), 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS
- Camera trước: 32 MP, f/2.0, 22mm (rộng), 0,7µm
Đặc trưng HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- GPU : Adreno 830
- RAM- ROM: RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Si/C 6100 mAh, không thể tháo rời ;Sạc Có dây 90W, PD3.0, QC3+ ; 50W không dây ;10W không dây ngược
- Màu sắc : Đen, Trắng, Bạc, Xanh lá

Xiaomi 15 Pro 5G (12GB|256GB) Snapdragon 8 Elite NewSeal 100% Fullbox
17,490,000₫ -
Samsung Galaxy Z Flip4 256G Viêt Nam Newseal Fullbox
17,500,000₫
Thông số kỹ thuật
-
Công nghệ màn hình:Chính: Dynamic AMOLED 2X, Phụ: Super AMOLEDĐộ phân giải:Chính: FHD+ (2640 x 1080 Pixels) x Phụ: (260 x 512 Pixels)Màn hình rộng:Chính 6.7" & Phụ 1.9" - Tần số quét 120 Hz
- Hệ điều hành: Android 12
- Camera sau: 2 camera 12 MP
- Camera trước: 10 MP
-
Chip xử lý (CPU):Snapdragon 8+ Gen 1 8 nhânTốc độ CPU:1 nhân 3.18 GHz, 3 nhân 2.7 GHz & 4 nhân 2 GHzChip đồ họa (GPU):Adreno 670
- RAM: 8 GB
- Dung lượng lưu trữ: 256 GB
- SIM: 1 Nano SIM & 1 eSIM
- Pin, Sạc: 3700 mAh 25 W

Samsung Galaxy Z Flip4 256G Viêt Nam Newseal Fullbox
17,500,000₫ -