ĐIỆN THOẠI
Hiển thị 817/828
-
Xiaomi Redmi K90 Pro Max 12GB|256GB Snap 8 Elite Gen 5 LikeNew Fullbox
15,290,000₫
- Màn hình : LTPO AMOLED, 68 tỷ màu, 2560Hz PWM, 120Hz, Dolby Vision, HDR Vivid, HDR10+, 3500 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,9 inch, 116,6 cm2 ( ~91,8% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải màn hình: 1200 x 2608 pixel, tỷ lệ 19,5:9 (mật độ ~416 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính (Dragon Crystal Glass), khung nhôm
SIM Nano-SIM + Nano-SIMChống bụi và chống nước đạt chuẩn IP68 (có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành: Android 156, HyperOS 3
- Camera sau: 50 MP, f/1.7, 23mm (góc rộng), 1/1.31", 1.2µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS
50 MP, f/3.0, 115mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/2.76", 0.64µm, PDAF (30cm - ∞), OIS, zoom quang 5x50 MP, f/2.4, 18mm, 102˚ (góc siêu rộng), 1/2.88", 0.61µmĐặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS, HDR10+
- Camera trước: 32 MP, f/2.2, 21mm (rộng), 1/3.44", 0.64µm
Băng hình 4K@30fps, 1080p@30/60fps
- Chipset : Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3,62 GHz Oryon V3 Phoenix M)
- GPU : Adreno 840
- Âm Thanh : Loa Có, với loa âm thanh nổi (có Dolby Atmos)
Giắc cắm 3,5 mm KHÔNGĐược điều chỉnh bởi BoseHệ thống âm thanh nổi Bose 2.1 vớiloa trầm Âm thanh không dây Hi-Res & Hi-Res 24-bit/192kHz
- RAM | ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB - UFS 4.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Pin Li-Ion Si/C 7560 mAh
Sạc 100W có dây, PD3.0, QC3+, 100W PPS50W không dây22,5W không dây ngược
- Màu sắc: Đen, Trắng, Xanh denim, Trắng Lamborgini

Xiaomi Redmi K90 Pro Max 12GB|256GB Snap 8 Elite Gen 5 LikeNew Fullbox
15,290,000₫ -
Honor Magic 8 (12GB|256GB) Snap 8 Elite Gen 5 LikeNew
15,290,000₫
- Màn hình: LTPO OLED, 1B màu, 120Hz, 4320Hz PWM, Dolby Vision, HDR Vivid, 1800 nits (HBM), 6000 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,58 inch, 105,3 cm2 ( ~90,6% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1256 x 2760 pixel (mật độ ~461 ppi)
- Xây dựng : Chống bụi và chống nước theo chuẩn IP68/IP69 (vòi phun nước áp lực cao; có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành: Android 16, tối đa 7 bản nâng cấp Android chính, MagicOS 10
- Camera sau: 50 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OIS
64 MP, f/2.5, (tele), PDAF, OIS, zoom quang 3x50 MP, f/2.0, 12mm, 122˚ (góc siêu rộng), 1/2.88", 0.61µm, PDAF điểm ảnh képĐặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@24/30/60fps, 1080p@24/30/60/120/240fps, gyro-EIS, OIS, HDR, video 10-bit
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, 21mm (rộng), 1/2,93", 0,6µm
Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3,62 GHz Oryon V3 Phoenix M)
- GPU : Adreno 840
- RAM : RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Pin Li-Ion Si/C 7000 mAh
Sạc 90W có dây, 90W PPS, 40W UFCS80W khôngdây đảo ngược không dây5W có dây đảo ngược
- Màu sắc : Đen, Trắng, Vàng, Bạc hà
-
Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bànSOS khẩn cấp qua vệ tinh (tin nhắn và cuộc gọi) - Chỉ áp dụng tại Trung Quốc

Honor Magic 8 (12GB|256GB) Snap 8 Elite Gen 5 LikeNew
15,290,000₫ -
Honor Magic 7 (12GB|256GB) Snap 8 Elite NewSeal Fullbox 100%
15,490,000₫
- Màn hình: LTPO OLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR, 1600 nits (HBM), 5000 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,2 cm2 ( ~90,5% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1264 x 2800 pixel (~mật độ 453 ppi)
- Xây dựng : Chống bụi/nước IP68/IP69 (ở độ sâu tối đa 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành: Android 15, MagicOS 9
- Camera sau: 50 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.3", 1.2µm, PDAF điểm ảnh kép
50 MP, f/2.4, 68mm (tele), PDAF, OIS, zoom quang 3x50 MP, f/2.0, 12mm, 122˚ (góc siêu rộng), 1/2.88", 0.61µm, PDAF điểm ảnh képĐặc trưng Laser AF, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@24/30/60fps, 1080p@24/30/60/120/240fps, gyro-EIS, OIS, HDR, video 10 bit
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, 22mm (rộng), 1/2.93", 0.6µm
Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- GPU : Adreno 830
- RAM : RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Si/C 5650 mAh, không thể tháo rời ; Sạc 100W có dây
80W không dây đảo ngược5W có dây đảo ngược
- Màu sắc : Đen, Trắng, Xám, Xanh, Vàng
-
Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), cảm biến gia tốc, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn, quang phổ màu ; SOS khẩn cấp qua vệ tinh (tin nhắn và cuộc gọi)

Honor Magic 7 (12GB|256GB) Snap 8 Elite NewSeal Fullbox 100%
15,490,000₫ -
OPPO Find X8 Pro 5G (16GB|512GB) Dimensity 9400 New 100% NoBox
15,490,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 800 nits (điển hình), 1600 nits (HBM), 4500 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,7 cm2 ( ~89,8% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1264 x 2780 pixel (~mật độ 450 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính, khung nhôm Chống bụi/nước IP68/IP69 (ở độ sâu tối đa 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành: Android 15, ColorOS 15
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 23mm (góc rộng), PDAF, OIS
50 MP, f/2.6, 73mm (ống kính tiềm vọng tele), zoom quang 3x, PDAF, OIS50 MP, f/4.3, 135mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/2.51", 0.7µm, zoom quang 6x, PDAF điểm ảnh kép (35cm - ∞), OIS50 MP, f/2.0, 15mm, 120˚ (góc siêu rộng), PDAFĐặc trưng Laser AF, Hiệu chuẩn màu Hasselblad, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, video 10 bit, Dolby Vision
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0.8µm
Đặc trưng Toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Mediatek Dimensity 9400 (3 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,63 GHz Cortex-X925 & 3x3,3 GHz Cortex-X4 & 4x2,4 GHz Cortex-A720)
- GPU : Immortalis-G925
- RAM - ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM ; Hỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Trắng, Xanh
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), cảm biến gia tốc, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn, quang phổ màu
Hỗ trợ kết nối vệ tinh (chỉ dành cho model PKC130, RAM 1TB 16GB)
- Pin : Si/C 5910 mAh, không thể tháo rời
Sạc 80W có dây, PD, PPS, UFCS50W không dây

OPPO Find X8 Pro 5G (16GB|512GB) Dimensity 9400 New 100% NoBox
15,490,000₫ -
Asus Rog Phone 9 (12GB|512GB) Snap 8 Elite LikeNew
15,490,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 185Hz, HDR10, 1600 nits (HBM), 2500 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,0 cm2 ( ~88,2% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 388 ppi) ; Sự bảo vệ Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2 Màn hình luôn bật
- Xây Dựng : Mặt kính trước (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass), khung nhôm Chống bụi và chống nước IP68 (có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút) Ma trận lập trình Mini-LED (85 chấm) (ở mặt sau) Vùng nhạy cảm với áp suất (Cò chơi)
- Chipset: Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- GPU : Adreno 830
- Bộ nhớ: RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 16GB Hỗ trợ UFS 4.0
- Hệ điều hành/Phần mềm: Android 15, tối đa 1 bản cập nhật Android chính và 2 bản cập nhật Redmagic OS, Redmagic OS 10
- Camera sau:50 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, gimbal OIS 13 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (góc siêu rộng) 5 MP, f/2.4, (macro) Đặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình 8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps, 720p@480fps; con quay hồi chuyển-EIS, HDR10+
- Camera trước: 32 MP, f/2.5, 22mm (rộng), 1/3.2", 0.7µm Đặc trưng Toàn cảnh, HDR Băng hình 1080p@30fps
- Âm Thanh :Loa phóng thanh Có, với loa âm thanh nổi Giắc cắm 3,5mm Đúng Âm thanh không dây Hi-Res & Hi-Res 32-bit/384kHz
- Pin: 5800mAh Sạc 65W có dây, PD3.0, PPS, QC5, 100% trong 46 phút 15W không dây (Qi) 10W có dây ngược
- Màu Sắc : Đen huyền bí, Trắng bão tố
- Khác: Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

Asus Rog Phone 9 (12GB|512GB) Snap 8 Elite LikeNew
15,490,000₫ -
Honor Win RT (12GB|256GB) Snap 8 Elite New Seal 100% Fullbox
15,490,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1 tỷ màu, tần số quét 185Hz, PWM 5920Hz, HDR Vivid, độ sáng 2000 nits (HBM), 6000 nits (tối đa)
- Kích cỡ : 6,83 inch, 113,3 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 90,7%)
- Độ phân giải : 1272 x 2800 pixel (mật độ điểm ảnh ~450 ppi)
- Xây dựng : Quạt làm mát tích hợp
Đạt chuẩn IP68/IP69K chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm trong nước đến 1,5m trong 30 phút).
- Hệ điều hành: Android 16, MagicOS 10
- Camera sau: 50 MP, f/2.0, (góc rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF kép, OIS
12 MP, f/2.2, 112˚ (góc siêu rộng), AFĐặc trưng Đèn flash LED, HDR, panoramaBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, 22mm (góc rộng)
Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30fps, gyro-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Bộ xử lý tám nhân (2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- GPU : Adreno 830
- RAM - ROM :256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM - UFS 4.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Pin Li-Po Si/C 10000 mAh
Đang sạc Công suất 100W có dây27W đấu dây ngượ
- Màu sắc : Đen, Trắng, Xanh

Honor Win RT (12GB|256GB) Snap 8 Elite New Seal 100% Fullbox
15,490,000₫ -
Xiaomi Redmi K100 Pro 12GB|256GB Snap 8 Elite Gen 5V NewSeal 100% Fullbox
15,490,000₫
- Màn hình : AMOLED, 68 tỷ màu, tần số quét 185Hz, Dolby Vision, HDR Vivid, HDR10+, Bluetooth 2020, độ sáng tối đa 4500 nits.
- Kích cỡ : 6,59 inch, 106,5 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 89,8%)
- Độ phân giải màn hình: 1156 x 2510 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (mật độ điểm ảnh ~419 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính, khung nhôm
SIM Nano-SIM + Nano-SIMĐạt chuẩn IP68/IP69 chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm trong nước đến 1,5m trong 30 phút).
- Hệ điều hành: Android 16, HyperOS 3
- Camera sau:
200 MP, f/1.7, 24mm (góc rộng), 0.5µm, PDAF, OIS50 MP, f/2.0, 60mm (telephoto), 1/2.75", 0.64µm, PDAF (10cm - ∞), OIS, zoom quang học 2.5x8 MP, 112˚ (góc siêu rộng)Đặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, panoramaBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960/1920fps, gyro-EIS, HDR10+
- Camera trước:
32 MP, f/2.2, 21mm (góc rộng), 1/3.44", 0.64µmBăng hình 4K@30fps, 1080p@30/60fps
- Chipset : Qualcomm SM8850-1-AB Snapdragon 8 Elite Gen 5 V Series (3 nm)
- CPU : Bộ xử lý tám lõi (2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M))
- GPU : Adreno 840
- Âm Thanh : Có, với loa âm thanh nổi (có Dolby Atmos)
giắc cắm 3.5mm KHÔNGĐược tinh chỉnh bởi BoseÂm thanh không dây độ phân giải cao 24-bit/192kHz & độ phân giải cao
- RAM | ROM : 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM - UFS 4.1
- Cảm biến : Cảm biến vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, cảm biến tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn
- Pin, Sạc: Pin Li-Ion Si/C 8580 mAh
Đang sạc Công suất 100W có dây, PD3.0, QC3+, PPS 100WKhông dây 50W27W đấu dây ngượcCông suất 22,5W, không dây ngược
- Màu sắc: Đen, Trắng, Xanh lá nhạt, Đỏ (Đỏ tía)

Xiaomi Redmi K100 Pro 12GB|256GB Snap 8 Elite Gen 5V NewSeal 100% Fullbox
15,490,000₫ -
OnePlus 15 5G (12GB|256GB) Snap 8 Elite Gen 5 LikeNew
15,690,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 165Hz, PWM, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, 800 nits (điển hình), 1800 nits (HBM)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 112,4 cm2 ( ~90,8% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải: 1272 x 2772 pixel, tỷ lệ 19,5:9 (mật độ ~450 ppi)
- Xây dựng: Mặt kính trước (Gorilla Glass Victus 2), khung hợp kim nhôm, mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 7i hoặc Crystal Shield Glass) hoặc mặt sau bằng nhựa gia cố sợi
Chống bụi và chống nước theo chuẩn IP68/IP69K (vòi phun nước áp lực cao; có thể ngâm ở độ sâu 2m trong 30 phút)Lớp phủ giống gốm Micro-Arc Oxidation ở mặt sau
- Chống bụi/nước : IP68/IP69 (ở độ sâu tối đa 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành: Android 16, OxygenOS 16 (Toàn cầu), ColorOS 16 (Trung Quốc)
- Camera sau : 50 MP, f/1.8, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OIS
50 MP, f/2.8, 80mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/2.76", 0.64µm, zoom quang 3.5x, PDAF, OIS50 MP, f/2.0, 16mm, 116˚ (góc siêu rộng), 1/2.88", 0.61µm, PDAFĐặc trưng Lấy nét bằng laser, cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, toàn cảnh, xem trước LUTBăng hình 8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps, HDR tự động, gyro-EIS, Dolby Vision, LUT
- Camera trước : 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2,74", 0,8µm, AF
Đặc trưng HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR
- Chipset: Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3,62 GHz Oryon V3 Phoenix M)
- Chip đồ họa (GPU): Adreno 840
- RAM- ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB ; UFS 4.1
- Màu sắc : Đen vô cực, Tím cực tím, Bão cát
- SIM : · Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM (tối đa 2 SIM cùng lúc)
· Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin & Sạc : Pin Li-Ion Si/C 7300 mAh
Sạc 120W có dây, 120W UFCS, 55W PPS, 36W PD, 36W QC, 50% trong 15 phút, 100% trong 40 phútKhông dây 50WKhông dây ngược 10WDây ngược 5WSạc bỏ qua

OnePlus 15 5G (12GB|256GB) Snap 8 Elite Gen 5 LikeNew
15,690,000₫ -
Xiaomi 14 5G (16GB|1TB) Snapdragon 8 Gen 3 New 100% Fullbox
15,790,000₫
- Màn hình: LTPO OLED 6,36 inch , 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 3000 nits (cực đại)
- Độ phân giải : 1,5K ( 1200 x 2670 pixel), tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 460 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, mặt sau bằng kính hoặc mặt sau bằng silicon polymer, khung nhôm, Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 14, HyperOS
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 23mm (rộng), 1/1.31", 1.2µm, PDAF pixel kép, Laser AF, OIS ; 50 MP, f/2.0,75mm (tele), PDAF (10cm - ∞), OIS, 3.2 x zoom quang ; 50 MP, f/2.2, 14mm, 115˚ (siêu rộng) Đặc trưng :Ống kính Leica, đèn flash hai tông màu LED kép, HDR, toàn cảnh Băng hình : 8K@24fps (HDR), 4K@24/30/60fps (HDR10+, Dolby Vision HDR 10 bit, LOG 10 bit), 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS
- Camera trước: 32 MP, (rộng) Băng hình : 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Qualcomm Snapdragon 8 thế hệ 3 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,15 GHz Cortex-A720 & 2x2,96 GHz Cortex-A720 & 2x2,7 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 750
- RAM: 16 GB
- ROM : 1TBB , UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Li-Po 4610 mAh , Có dây 90W, PD3.0, QC4, 100% trong 31 phút (được quảng cáo)
- Màu sắc : Đen, Bạc, Hồng, Xanh

Xiaomi 14 5G (16GB|1TB) Snapdragon 8 Gen 3 New 100% Fullbox
15,790,000₫ -
Honor Magic 7 Pro (16GB|512GB) Snap 8 Elite LikeNew
15,790,000₫
- Màn hình: LTPO OLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR, 1600 nits (HBM), 5000 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,8 inch, 112,8 cm2 ( ~89,9% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1280 x 2800 pixel, tỷ lệ 19,5:9 (~mật độ 453 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (Rhino Glass), mặt sau bằng kính ; Chống bụi/nước IP68/IP69 (ở độ sâu tối đa 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành: Android 15, MagicOS 9
- Camera sau: 50 MP, f/1.4-2.0, 23mm (rộng), 1/1.3", 1.2µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS
200 MP, f/2.6, 60mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/1.4", PDAF, OIS, zoom quang 3x50 MP, f/2.0, 12mm, 122˚ (góc siêu rộng), 1/2.88", 0.61µm, PDAF điểm ảnh képĐặc trưng Laser AF, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@24/30/60fps, 1080p@24/30/60/120/240fps, gyro-EIS, OIS, HDR, video 10 bit
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, 22mm (rộng), 1/2.93", 0.6µm, AF
TOF 3D, (cảm biến độ sâu/sinh trắc học)Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- GPU : Adreno 830
- RAM :RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Si/C 5850 mAh , không thể tháo rời ; Sạc 100W có dây
80W không dây đảo ngược5W có dây đảo ngược
- Màu sắc : Đen, Trắng, Xám, Xanh
-
Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), cảm biến gia tốc, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn, quang phổ màu ; SOS khẩn cấp qua vệ tinh (tin nhắn và cuộc gọi)

Honor Magic 7 Pro (16GB|512GB) Snap 8 Elite LikeNew
15,790,000₫ -
Honor Magic6 Pro (16GB|512GB) Snap 8 Gen 3 New Fullbox Nguyên Seal
15,990,000₫
- Màn hình: LTPO OLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR, 1600 nits (HBM), 5000 nits (cực đại)
- Độ phân giải : 1280 x 2800 pixel, tỷ lệ 19,5: 9 (mật độ ~ 453 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (NanoCrystal Shield), mặt sau bằng kính hoặc mặt sau bằng silicon polymer (da sinh thái)
- Hệ điều hành: Android 14, MagicOS 8
- Camera sau: 50 MP, f/1.4-2.0, 23mm (rộng), 1/1.3", 1.2µm, Laser AF, PDAF, OIS
180 MP, f/2.6, (tele kính tiềm vọng), 1/1.49", 0,56µm, PDAF, OIS, zoom quang 2,5x50 MP, f/2.0, 13mm, 122˚ (siêu rộng), 1/2.88", 0,61µm, AFĐặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, con quay hồi chuyển-EIS, OIS, HDR, video 10 bit
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, 22mm (rộng), 1/2.93", 0.6µm, AF
TOF 3D, (cảm biến độ sâu/sinh trắc học)Băng hình 4K@30fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Qualcomm Snapdragon 8 thế hệ 3 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,15 GHz Cortex-A720 & 2x2,96 GHz Cortex-A720 & 2x2,7 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 750
- RAM : 12 GB
- ROM : 256GB UFS : 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Si/C 5600 mAh, không thể tháo rời ; Sạc Có dây 80W ; Không dây 66W
Không dây đảo ngược Códây đảo ngược 5W
- Màu sắc : Đen, Xanh lục, Xanh lam, Tím, Trắng
-
Hiệu suất : AnTuTu: 2017400 (v10)GeekBench: 6787 (v6)3DMark Wild life: 18270 (ngoài màn hình 1440p)

Honor Magic6 Pro (16GB|512GB) Snap 8 Gen 3 New Fullbox Nguyên Seal
15,990,000₫ -
Vivo X200 Pro Mini (12GB|256GB) Dimensity 9400 NewSeal Fullbox
15,990,000₫
- Thân máy: 150,8 x 71,8 x 8,2 mm (5,94 x 2,83 x 0,32 in) ; 187 g (6,60 oz)
- Xây dựng : Mặt kính, khung hợp kim nhôm ; Chống bụi/nước IP68/IP69 (ở độ sâu tối đa 1,5m trong 30 phút)
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR10+, 4500 nits (đỉnh)
- KÍch thước : 6,31 inch, 98,0 cm2 ( ~90,5% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1216 x 2640 pixel, tỷ lệ 19,5:9 (~mật độ 460 ppi)
- Chipset: Mediatek Dimensity 9400 (3 nm) ; Lõi tám (1x3,63 GHz Cortex-X925 & 3x3,3 GHz Cortex-X4 & 4x2,4 GHz Cortex-A720)
- GPU : Immortalis-G925
- Bộ nhớ: RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB ; UFS 4.0
- Hệ điều hành/Phần mềm: Android 15, OriginOS 5 (Trung Quốc)
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 23mm (rộng), 1/1.28", 1.22µm, PDAF, OIS
50 MP, f/2.6, 70mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/1.95", PDAF, OIS, zoom quang 3x50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (góc siêu rộng), 1/2.76", 0.64µm, AFĐặc trưng Laser AF, quang học Zeiss, lớp phủ ống kính Zeiss T*, đèn flash LED, chế độ toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps, con quay hồi chuyển-EIS, HDR
- Camera trước: 32 MP, f/2.0, 20mm (góc siêu rộng)
Đặc trưng Độ phân giải caoBăng hình 4K, 1080p
- Pin: Si/C 5700 mAh, không thể tháo rời ; Sạc 90W có dây ; 30W không dây ; ngược lại có dây
- Màu sắc : Đen, Trắng, Xanh lá, Hồng
- Misc: Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

Vivo X200 Pro Mini (12GB|256GB) Dimensity 9400 NewSeal Fullbox
15,990,000₫