Sản phẩm
Hiển thị 1201/1212
-
OnePlus Ace 6 (12GB|256GB) Snap 8 Eltie NewSeal 100% Fullbox
11,990,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 165Hz, PWM, HDR10+, Dolby Vision, HDR Vivid, 800 nits (điển hình), 1800 nits (HBM)
- Kích thước : 6,83 inch, 113,3 cm2 (~ 90,1% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải: 1272 x 2800 pixel (mật độ ~450 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Crystal Shield Glass), mặt sau bằng kính, khung hợp kim nhôm ; IP68 / IP69K
- Hệ điều hành: Android 16, ColorOS 16
- Camera sau : 50 MP, f / 1.8, 24mm (rộng), PDAF, OIS
8 MP, f / 2.2, 16mm, 112 ° (siêu rộng), 1 / 4.0 ", 1.12μmTính năng Cảm biến phổ màu, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhVideo 4K@30/60/120 khung hình/giây, 1080p@30/60/120 khung hình/giây, con quay hồi chuyển-EIS, OIS
- Camera trước : 16 MP, f / 2.4, 23mm (rộng), 1/3 ", 1.0μm
Tính năng HDR, toàn cảnhVideo 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- Chip đồ họa (GPU): Adreno 830
- RAM- ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB -UFS 4.1
- Màu sắc : Đen, Trắng, Bạc
- Pin & Sạc : Si / C Li-Ion 7800 mAh
Sạc 120W có dây, 120W UFCS, 55W PPS, 18W PD, 18W QC, 58% trong 20 phút, 100% trong 43 phút
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, khoảng cách, la bàn

OnePlus Ace 6 (12GB|256GB) Snap 8 Eltie NewSeal 100% Fullbox
11,990,000₫ -
OnePlus 13 5G (12GB|256GB) Snap 8 Elite LikeNew
11,990,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 800 nits (điển hình), 1600 nits (HBM), 4500 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,82 inch, 113,0 cm2 ( ~90,7% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải: 1440 x 3168 pixel (~mật độ 510 ppi)
- Xây dựng: Mặt kính trước (Crystal Shield), mặt kính sau hoặc mặt lưng bằng silicon polymer (da sinh thái), khung nhôm
- Chống bụi/nước : IP68/IP69 (ở độ sâu tối đa 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành:Android 15, OxygenOS 15 (Quốc tế), ColorOS 15 (Trung Quốc)
- Camera sau : 50 MP, f/1.6, 23mm (rộng), 1/1.43", 1.12µm, PDAF đa hướng, OIS
50 MP, f/2.6, 73mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/1.95", zoom quang 3x, PDAF, OIS50 MP, f/2.0, 15mm, 120˚ (góc siêu rộng), PDAFĐặc trưng Hiệu chỉnh màu Hasselblad, đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240/480fps, HDR tự động, gyro-EIS, Dolby Vision
- Camera trước : 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0.8µm Đặc trưng HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset:Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- Chip đồ họa (GPU): Adreno 830
- RAM- ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 24GB ; UFS 4.0
- Màu sắc : Đen, Xanh, Trắng
- Pin & Sạc : Si/C 6000 mAh, không thể tháo rời
Sạc 100W có dây, PD, QC, 50% trong 13 phút, 100% trong 36 phút (được quảng cáo)50W không dây10W không dây ngược5W có dây ngược

OnePlus 13 5G (12GB|256GB) Snap 8 Elite LikeNew
11,990,000₫ -
Asus Rog Phone 8 (16GB|512GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
11,990,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 165Hz, HDR10, 1600 nits (HBM), 2500 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,0 cm2 ( ~88,2% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~388 ppi)
- Xây Dựng : Mặt kính trước (Gorilla Glass Victus 2), mặt kính sau (Gorilla Glass), khung nhôm Chống bụi và chống nước IP68 (có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút) Logo RGB phát sáng (ở mặt sau) Vùng nhạy cảm với áp suất (Nút kích hoạt khi chơi game)
- Chipset: Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 thế hệ 3 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,2 GHz Cortex-A720 & 2x3,0 GHz Cortex-A720 & 2x2,3 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 750
- Bộ nhớ: RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB ; Hỗ trợ UFS 4.0 ; NTFS cho bộ nhớ ngoài
- Hệ điều hành/Phần mềm: Android 14, tối đa 2 bản nâng cấp Android chính
- Camera sau: - Model quốc tế -
50 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS gimbal32 MP, f/2.4, (tele), 1/3.2", 0.7µm, PDAF, OIS, zoom quang 3x13 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (siêu rộng), 1/3.0", 1.12µm- Model Đông Nam Á/Trung Quốc/Ấn Độ -50 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS gimbal13 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (siêu rộng), 1/3.0", 1.12µm5 MP, f/2.4, (macro)Đặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, 720p@480fps; gyro-EIS, HDR10+
- Camera trước: 32 MP, f/2.5, 22mm (rộng), 1/3.2", 0.7µm
Đặc trưng Toàn cảnh, HDRBăng hình 1080p@30fps
- Âm Thanh : Có, với loa âm thanh nổi
Giắc cắm 3,5 mm ĐúngÂm thanh không dây Hi-Res & Hi-Res 32-bit/384kHz
- Pin: 5500 mAh
Sạc Sạc có dây 65W, PD3.0, PPS, QC5, sạc đầy 100% trong 39 phút - Sạc quốc tế30W có dây, PD3.0, PPS -Sạc không dây 15W (Qi)Sạc ngược 10W có dây
- Màu Sắc : Đen huyền bí, Xám nổi loạn
- Khác: Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

Asus Rog Phone 8 (16GB|512GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
11,990,000₫ -
Xiaomi Redmi K70 Pro Lamborghini Edition (24|1TB) Snap 8 Gen 3 LikeNew Fullbox
12,090,000₫
- Màn hình : OLED 6,67 inch , 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 4000 nits (cao điểm)
- Độ phân giải màn hình: 1440 x 3200 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~526 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính , mặt sau bằng kính, khung kim loại , IP53, chống bụi và văng
- Hệ điều hành: Android 14, HyperOS
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, (rộng), 1/1.55", 1.0µm, PDAF, OIS; 50 MP, (tele), PDAF, zoom quang 2x ;12 MP, (siêu rộng) Băng hình : 8K@24fps, 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS
- Camera trước: 16 MP, (rộng) HDR
- Chipset : Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 thế hệ 3 (4nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 5x3,2 GHz Cortex-A720 & 2x2,3 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 750
- RAM: 24 GB
- Rom : 1 TB
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Li-Po 5000 mAh , không thể tháo rời ; 120W có dây, PD3.0, QC3+, 100% trong 18 phút (được quảng cáo)
- Màu sắc: Đen, Bạc, Xanh lam/Xanh lục, Xanh lam Lamborgini, Vàng Lamborgini

Xiaomi Redmi K70 Pro Lamborghini Edition (24|1TB) Snap 8 Gen 3 LikeNew Fullbox
12,090,000₫ -
Đồng Hồ Nam Orient Star Joker RE-AV0005L00B - BH 5 Năm - Chính Hãng 100%
12,190,000₫
Đặc điểm kỹ thuật
- Thương hiệu: Orient
- Dòng sản phẩm: Star Joker
- Mã sản phẩm: RE-AV0005L00B
- Kiểu máy: Cơ tự động
- Mã máy: Orient Cal. F6T24
- Chất liệu mặt đồng hồ: Sapphire
- Chất liệu vỏ: Thép không gỉ
- Chất liệu dây đeo: Da
- Kích thước vỏ: 41.5mm
- Độ dày vỏ: 13.1mm
- Độ rộng dây đeo: 22mm
- Độ dày của dây đeo: 4mm
- Độ chịu nước: 100m
- Chức năng: Hiển thị ngày, giờ, phút, giây, lịch thứ và pha trăng

Đồng Hồ Nam Orient Star Joker RE-AV0005L00B – BH 5 Năm – Chính Hãng 100%
12,190,000₫ -
Đồng Hồ Nam Orient Star Joker RE-AV0003 - BH 5 Năm - Chính Hãng 100%
12,190,000₫
Đặc điểm kỹ thuật
- Thương hiệu: Orient
- Dòng sản phẩm: Star Joker
- Mã sản phẩm: RE-AV0005L00B
- Kiểu máy: Cơ tự động
- Mã máy: Orient Cal. F6T24
- Chất liệu mặt đồng hồ: Sapphire
- Chất liệu vỏ: Thép không gỉ
- Chất liệu dây đeo: Da
- Kích thước vỏ: 41.5mm
- Độ dày vỏ: 13.1mm
- Độ rộng dây đeo: 22mm
- Độ dày của dây đeo: 4mm
- Độ chịu nước: 100m
- Chức năng: Hiển thị ngày, giờ, phút, giây, lịch thứ và pha trăng

Đồng Hồ Nam Orient Star Joker RE-AV0003 – BH 5 Năm – Chính Hãng 100%
12,190,000₫ -
Vivo iQOO 12 (12GB|256GB) Snap 8 Gen3 New Seal Fullbox
12,190,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 144Hz, HDR10+, 1400 nits (HBM), 3000 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,0 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 89,6%)
- Độ phân giải màn hình : 1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 453 ppi)
- Camera sau: 50 MP, f/1.7, 23mm (rộng), 1/1.3", 1.2µm, PDAF đa hướng, OIS
64 MP, f/2.6, 70mm (tele kính tiềm vọng), 1/2.0", PDAF, OIS, quang học 3x zoom50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (góc siêu rộng), AFĐặc trưng Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@30fps, 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 6 MP, f/2.5, (rộng) ; Đặc trưng HDR
Băng hình 1080p@30 khung hình/giây
- Chipset : Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 thế hệ 3 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,2 GHz Cortex-A720 & 2x3,0 GHz Cortex-A720 & 2x2,3 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 750
- RAM: 12 GB
- ROM : 256 GB ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: 5000 mAh, không thể tháo rời, Có dây 120W
- Màu sắc : Đen, Đỏ, Trắng (thương hiệu BMW M)
- Hệ điều hành : Android 14, Funtouch 14 (Quốc tế), OriginOS 4 (Trung Quốc)

Vivo iQOO 12 (12GB|256GB) Snap 8 Gen3 New Seal Fullbox
12,190,000₫ -
OPPO Find X7 Ultra 5G (12GB|256GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
12,190,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1600 nits (typ), 2600 nits (HBM), 4500 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,82 inch, 113,0 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~90,0%)
- Độ phân giải : Độ phân giải 1440x3168px, tỷ lệ khung hình 19,8: 9, 510ppi.
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass) hoặc mặt sau bằng da sinh thái, khung nhôm ; Chống bụi/nước IP68 (lên tới 1,5m trong 30 phút).
- Hệ điều hành: Android 14, ColorOS 14.
- Camera sau: Rộng (chính) : 50 MP, f/1.8, 23mm (rộng), loại 1.0", 1.6µm, PDAF đa hướng, Laser AF, OIS
50 MP, f/2.6, 65mm (tele kính tiềm vọng), 1/1.56", 1.0µm, Zoom quang 2,8x, PDAF đa hướng (25cm - ∞), OIS
50 MP, f/4.3, 135mm (tele kính tiềm vọng), 1/2,51", 0,7µm, zoom quang 6x, PDAF pixel kép (35cm - ∞), OIS
50 MP, f/2.0, 14mm, 123˚ (góc siêu rộng), 1/1.95", 1.0µm, PDAF
Đặc trưng : Camera sau : 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; con quay hồi chuyển-EIS; HDR, video 10 bit, Dolby Vision; Camera trước : 4K@30/60fps, 1080p@30fps, gyro-EIS.Băng hình : 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; con quay hồi chuyển-EIS; HDR, video 10 bit, Dolby Vision
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0.8µm, PDAF.
- Chipset: Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 thế hệ 3 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,2 GHz Cortex-A720 & 2x3,0 GHz Cortex-A720 & 2x2,3 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno750.
- RAM: 16 GB
- ROM: 256 GB , UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Xanh, Nâu
- Pin : Li-Po 5000 mAh , không thể tháo rời
- Sạc :100W có dây, PD, 50% trong 10 phút, 100% trong 26 phút (được quảng cáo), không dây 50W, không dây ngược 10W.
-
Hiệu suất AnTuTu: 1994239 (v10)GeekBench: 6472 (v6)3DMark Wild life: 17131 (ngoài màn hình 1440p)

OPPO Find X7 Ultra 5G (12GB|256GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
12,190,000₫ -
Vivo X200 (12GB|512GB) Dimensity 9400 LikeNew
12,290,000₫
- Thân máy: 160,3 x 74,8 x 8 mm (6,31 x 2,94 x 0,31 in) ; 197 g hoặc 202 g (6,95 oz)
- Xây dựng : Mặt kính, khung hợp kim nhôm, mặt sau bằng kính ; Chống bụi/nước IP68/IP69 (ở độ sâu tối đa 1,5m trong 30 phút)
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR10+, 4500 nits (đỉnh) ; 6,67 inch, 107,4 cm2 ( ~89,6% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 460 ppi)
- Chipset: Mediatek Dimensity 9400 (3 nm) ; Lõi tám (1x3,63 GHz Cortex-X925 & 3x3,3 GHz Cortex-X4 & 4x2,4 GHz Cortex-A720)
- Bộ nhớ: RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB ; UFS 4.0
- Hệ điều hành/Phần mềm: Android 15, OriginOS 5 (Trung Quốc)
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 23mm (rộng), 1/1.56", PDAF, OIS
50 MP, f/2.6, 70mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/1.95", PDAF, OIS, zoom quang 3x
50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (góc siêu rộng), 1/2.76", 0.64µm, AF
Đặc trưng : Laser AF, quang học Zeiss, lớp phủ ống kính Zeiss T*, đèn flash LED, chế độ toàn cảnh, HDRBăng hình : 4K, 1080p, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 32 MP, f/2.0, 20mm (góc siêu rộng)
Đặc trưng Độ phân giải caoBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
- Pin: Si/C 5800 mAh, không thể tháo rời ; Có dây 90W ; Có dây ngược
- Màu sắc : Xanh, Đen, Trắng, Titan
- Misc: Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

Vivo X200 (12GB|512GB) Dimensity 9400 LikeNew
12,290,000₫ -
OnePlus 13T 5G (16GB|512GB) Snap 8 Elite LikeNew
12,290,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, 2160Hz PWM, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, 1600 nits (HBM)
- Kích cỡ : 6,32 inch, 97,9 cm2 ( ~90,6% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải: 1216 x 2640 pixel, tỷ lệ 19,5:9 (mật độ ~460 ppi)
- Xây dựng: Mặt kính, khung hợp kim nhôm
- Chống bụi/nước : Chống bụi và chống nước theo chuẩn IP65 (vòi phun nước áp suất thấp)
- Hệ điều hành: Android 15, OxygenOS 15 (Quốc tế), ColorOS 15 (Trung Quốc)
- Camera sau : 50 MP, f/1.8, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng, OIS
50 MP, f/2.0, (tele), 1/2.76", 0.64µm, zoom quang 2x, PDAFĐặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, gyro-EIS, OIS, Dolby Vision HDR
- Camera trước : 16 MP, f/2.4, 24mm (rộng)
Đặc trưng HDR, toàn cảnhBăng hình 1080p@30fps
- Chipset:Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- Chip đồ họa (GPU): Adreno 830
- RAM- ROM : RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB ; UFS 4.0
- Màu sắc : Đen, Xám, Hồng
- Pin & Sạc : Pin Li-Ion Si/C 6260 mAh
Sạc Công suất có dây 80W, công suất PPS 33W, công suất PD 18W, công suất QC 18W,công suất ngược 5W

OnePlus 13T 5G (16GB|512GB) Snap 8 Elite LikeNew
12,290,000₫ -
Vivo X200s (12GB|256GB) Dimensity 9400+ LikeNew
12,290,000₫
- Xây dựng : Mặt kính, khung hợp kim nhôm ; Chống bụi/nước IP68/IP69 (ở độ sâu tối đa 1,5m trong 30 phút)
- Màn hình: AMOLED, 1 tỷ màu, tần số quét 120Hz, PWM 2160Hz, HDR10+, HDR Vivid, độ sáng tối đa 5000 nits.
- KÍch thước : 6,67 inch, 107,4 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 90,4%)
- Độ phân giải : 1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ điểm ảnh ~460 ppi)
- Chipset: Mediatek Dimensity 9400+ (3 nm)
- CPU : Bộ xử lý tám lõi (1x3.73 GHz Cortex-X925 & 3x3.3 GHz Cortex-X4 & 4x2.4 GHz Cortex-A720)
- GPU : Immortalis-G925
- Bộ nhớ: 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM - UFS 4.1
- Hệ điều hành/Phần mềm: Android 15, tối đa 4 bản nâng cấp Android lớn, Funtouch 15 (Quốc tế), OriginOS 5 (Trung Quốc)
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 23mm (góc rộng), 1/1.56", PDAF, OIS
50 MP, f/2.6, 70mm (ống kính tele dạng kính tiềm vọng), 1/1.95", PDAF, OIS, zoom quang học 3x50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (góc siêu rộng), 1/2,76", 0,64µm, AFĐặc trưng Tự động lấy nét bằng laser, ống kính Zeiss, lớp phủ thấu kính Zeiss T*, đèn flash LED, chụp toàn cảnh, HDR, nhập LUT 3DBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS
- Camera trước: 32 MP, f/2.0, 20mm (góc siêu rộng)
Đặc trưng HDRBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
- Pin: Pin Li-Ion Si/C 6200 mAh
Đang sạc 90W có dâyKhông dây 40WĐấu dây ngược
- Màu sắc : Xám, Bạc, Xanh bạc hà, Tím
- Misc: Cảm biến vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn

Vivo X200s (12GB|256GB) Dimensity 9400+ LikeNew
12,290,000₫ -
Xiaomi 13 Ultra 5G (16|512GB) Snap 8 Gen 2 Likenew
12,390,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1300 nits (HBM), 2600 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,73 inch, 108,9 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 89,5%)
- Độ phân giải : 1440 x 3200 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~522 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus), mặt sau bằng da sinh thái, khung nhôm,Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 13, MIUI 14
- Camera sau: 50 MP, f/1.9 hoặc f/4.0, 23mm (rộng), loại 1.0", 1.6µm, PDAF đa hướng, Laser AF, OIS 50 MP, f/3.0, 120mm (tele kính tiềm vọng), 1/2.51" , Dual-Pixel PDAF, OIS, zoom quang 5x 50 MP, f/1.8, 75mm (tele), 1/2.51", PDAF Dual-Pixel, OIS, zoom quang 3,2x 50 MP, f/1.8, 12 mm, 122˚ (siêu rộng), 1/2,51", Dual-Pixel PDAF TOF 3D, (độ sâu) Đặc trưng :Ống kính Leica, đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnh, vòng giữ bộ lọc 67mm (tùy chọn) Băng hình : 8K@24fps, 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240/480/960/1920fps, gyro-EIS, Dolby Vision HDR 10-bit rec. (4K@60fps, 1080p)
- Camera trước: 32 MP, f/2.0, 22mm (rộng), 0,7µm ; HDR, toàn cảnh Băng hình : 1080p@30/60fps
- Chipset: Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 thế hệ 2 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,2 GHz Cortex-X3 & 2x2,8 GHz Cortex-A715 & 2x2,8 GHz Cortex-A710 & 3x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU : Adreno 740
- RAM : 16 GB
- ROM : 512 GB UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Li-Po 5000 mAh, không thể tháo rời; Sạc 90W có dây, PD3.0, QC4, 100% trong 35 phút (được quảng cáo)
- Màu sắc : Đen, Xanh ô liu, Trắng, Cam, Vàng, Xanh
- Hiệu suất : AnTuTu: 1268538 (v9) GeekBench: 5049 (v5.1), 5556 (v6) GFXBench: 110fps (ES 3.1 trên màn hình)

Xiaomi 13 Ultra 5G (16|512GB) Snap 8 Gen 2 Likenew
12,390,000₫