Sản phẩm
Hiển thị 1249/1260
-
Vivo iQOO Neo10 Pro (12GB|512GB) Dimensity 9400 New 100% Nobox
9,990,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, tần số quét 144Hz, HDR10+, độ sáng 1800 nits (HBM), 4500 nits (tối đa)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,0 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 90,4%)
- Độ phân giải màn hình : 1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ điểm ảnh ~453 ppi)
- Camera sau: 50 MP, f/1.8, (góc rộng), 1/1.56", PDAF, OIS
50 MP, f/2.0, 119˚ (góc siêu rộng), 1/2,76", 0,64µm, AFĐặc trưng Đèn flash LED, chụp toàn cảnh, HDRBăng hình 8K, 4K, 1080p, gyro-EIS
- Camera trước: 16 MP, f/2.5, (góc rộng)
Băng hình 1080p@30fps
- Chipset : Mediatek Dimensity 9400 (3 nm)
- CPU : Bộ xử lý tám lõi (1x3.63 GHz Cortex-X925 & 3x3.3 GHz Cortex-X4 & 4x2.4 GHz Cortex-A720)
- GPU : Immortalis-G925
- RAM: 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
UFS 4.0 (UFS 4.1 với bản cập nhật phần mềm trong tương lai)
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Cảm biến : vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn
- Pin, Sạc: Pin Li-Ion Si/C 6100 mAh
Đang sạc Công suất 120W khi đấu dây, 100W khi chế độ PPS+PD, đạt 50% trong 15 phút.Đấu dây ngược
- Màu sắc : Đen, Trắng,
- Hệ điều hành : Android 15, OriginOS 5

Vivo iQOO Neo10 Pro (12GB|512GB) Dimensity 9400 New 100% Nobox
9,990,000₫ -
OnePlus Turbo 6 (16GB|256GB) Snap 8s Gen 4 New 100% Nobox
9,990,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1 tỷ màu, tần số quét 165Hz, PWM 3840Hz, HDR Vivid, độ sáng 800 nits (điển hình), 1800 nits (tối đa)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 112,4 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 89,3%)
- Độ phân giải: 1272 x 2772 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (mật độ điểm ảnh ~450 ppi)
- Xây dựng: Đạt chuẩn IP68/IP69K chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm trong nước đến 1,5m trong 30 phút).
- Hệ điều hành: Android 16, ColorOS 16
- Camera sau : 50 MP, f/1.9, 26mm (góc rộng), PDAF, OIS
Ống kính phụĐặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, panoramaBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, gyro-EIS, OIS
- Camera trước : 16 MP, f/2.4, 23mm (góc rộng), 1/3", 1.0µm
Đặc trưng HDR, toàn cảnhBăng hình 1080p@30fps, gyro-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8735 Snapdragon 8s Thế hệ 4 (4 nm)
- CPU : Bộ xử lý tám lõi (1x3.21 GHz Cortex-X4 & 3x3.0 GHz Cortex-A720 & 2x2.8 GHz Cortex-A720 & 2x2.0 GHz Cortex-A720)
- Chip đồ họa (GPU): Adreno 825
- RAM- ROM : 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM ; UFS 4.1
- Màu sắc : Đen, Trắng, Xanh bạc hà
- SIM : · Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM (tối đa 2 SIM cùng lúc)
· Nano-SIM + Nano-SIM
- Pin & Sạc : Pin Li-Ion Si/C 9000 mAh
Đang sạc Công suất 80W khi đấu dây, UFCS, 55W khi chuyển đổi nguồn, 13.5W khi kết nối qua cổng USB/QC.27W đấu dây ngược

OnePlus Turbo 6 (16GB|256GB) Snap 8s Gen 4 New 100% Nobox
9,990,000₫ -
Vivo iQoo Z11 (8GB|256GB) Dimensity 8500 NewSeal 100% Fullbox
9,990,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1 tỷ màu, tần số quét 165Hz, PWM 2160Hz, HDR, độ sáng 1000 nits, 2000 nits (HBM), 5000 nits (tối đa)
- Kích cỡ : 6,83 inch, 112,6 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 90,4%)
- Độ phân giải : 1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ điểm ảnh ~450 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính, mặt sau bằng nhựa, khung nhựa - Đạt chuẩn IP68/IP69 chống bụi và chống nước
- Hệ điều hành Android 16, OriginOS 6
- Camera sau: 50 MP, f/1.8, (góc rộng), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS
Ống kính phụĐặc trưng Đèn flash LED, HDR, panoramaBăng hình 4K, 1080p, gyro-EIS, OIS
- Camera trước: 16 MP, f/2.5, (góc rộng), 1/3.0", 1.0µm
Băng hình 1080p@30fps, gyro-EIS
- Chipset : Mediatek Dimensity 8500 (4 nm)
- CPU :Bộ xử lý tám lõi (1x3.4 GHz Cortex-A725 & 3x3.2 GHz Cortex-A725 & 4x2.2 GHz Cortex-A725)
- GPU : Mali-G720 MC8
- RAM - ROM: 256GB RAM 8GB, 256GB RAM 12GB, 256GB RAM 16GB, 512GB RAM 12GB, 512GB RAM 16GB - UFS
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Pin Li-Ion Si/C 9020 mAh
Đang sạc 90W có dây, 44W UFCS, 55W PD/PPSĐấu dây ngược
- Màu sắc : Đen, Trắng, Xanh
- Cảm biến : Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn

Vivo iQoo Z11 (8GB|256GB) Dimensity 8500 NewSeal 100% Fullbox
9,990,000₫ -
OPPO Reno15 5G (16GB|256GB) Dimensity 8450 LikeNew
10,090,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1 tỷ màu, tần số quét 120Hz, PWM 3840Hz, HDR10+, độ sáng 600 nits (điển hình), 1800 nits (HBM), 3600 nits (tối đa)
- Kích cỡ : 6,32 inch, 97,9 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 89,5%)
- Độ phân giải : 1216 x 2640 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (mật độ điểm ảnh ~460 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước, khung hợp kim nhôm, mặt kính sau. Chống bụi và chống nước đạt chuẩn IP68/IP69 (vòi phun nước áp suất cao; có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành:Android 16, ColorOS 16
- Camera sau: 200 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), 1/1.56", 0.5µm, PDAF, OIS
50 MP, f/2.8, 85mm (telephoto), PDAF, OIS, zoom quang học 3.5x50 MP, f/2.0, 16mm, 116˚ (góc siêu rộng), AFĐặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, panoramaBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, HDR
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, 18mm, 100˚ (góc siêu rộng), AF
Đặc trưng Toàn cảnh, HDRBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR
- Chipset: Mediatek Dimensity 8450 (4 nm)
- CPU : Bộ xử lý tám lõi (1x3.25 GHz Cortex-A725 & 3x3.0 GHz Cortex-A725 & 4x2.1 GHz Cortex-A725)
- GPU : Mali-G720 MC7
- RAM- ROM : 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM - UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Màu sắc : Xanh lam, Nâu, Trắng
- Pin : 6200 mAh
Đang sạc 80W có dây, 13.5W PD, 44W UFCS, 55W PPSĐấu dây ngược
- Cảm biến: Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn

OPPO Reno15 5G (16GB|256GB) Dimensity 8450 LikeNew
10,090,000₫ -
SamSung Galaxy S22 Ultra 5G 256GB USA 2 Sim LikeNew
10,190,000₫
Màn hình: Dynamic AMOLED 2X6.8"Quad HD+ (2K+) Hệ điều hành: Android 12 Camera sau: Chính 108 MP & Phụ 12 MP, 10 MP, 10 MP Camera trước: 40 MP Chip: Snapdragon 8 Gen 1 RAM: 12 GB Dung lượng lưu trữ: 256 GB SIM: 1 Nano SIM + 1 eSIM Hỗ trợ 5G Pin, Sạc: 5000 mAh 45 W
SamSung Galaxy S22 Ultra 5G 256GB USA 2 Sim LikeNew
10,190,000₫ -
Realme GT5 5G 12GB|256GB Snapdragon 8 Gen 2 New Fullbox
10,190,000₫
- Màn Hình : AMOLED 6,74 inch, 1B màu, 144Hz, HDR10+, 1400 nits (cực đại)
- Độ phân giải: 1.5K+ (1240 x 2772 pixels) - tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 451 ppi)
- Xây dựng :Mặt trước bằng kính, khung nhôm, mặt sau bằng kính
- Hệ điều hành :Android 13, Giao diện người dùng Realme 4.0
- Camera Sau: Camera góc rộng : 50 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS Ống kính siêu rộng : 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm Ống kính macro: 2 MP, f/ 2.4 (vĩ mô)
- Camera Trước: 16 MP, f/2.5, 25mm (rộng), 1/3.09", 1.0µm , HDR
- Chipset :Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 thế hệ 2 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,2 GHz Cortex-X3 & 2x2,8 GHz Cortex-A715 & 2x2,8 GHz Cortex-A710 & 3x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU: Adreno 740
- RAM : 12GB , LPDDR5X
- ROM : 256GB , UFS 4.0
- Hỗ trợ Sim : 2 Sim nano , Hỗ trợ mạng 5G
- Công nghệ bảo mật :Mở khoá vân tay dưới màn hình
- Pin : Li-Po 5240 mAh ,150W có dây, PD, 1-50% trong 7 phút (được quảng cáo)

Realme GT5 5G 12GB|256GB Snapdragon 8 Gen 2 New Fullbox
10,190,000₫ -
Google Pixel 8 Pro (12GB|128GB) Quốc Tế LikeNew
10,190,000₫
- Màn hình : LTPO OLED, 120Hz, HDR10+, 1600 nits (HBM), 2400 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,7 inch, 108,7 cm2 ( ~87,4% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1344 x 2992 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 489 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), khung nhôm ; Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 14
- Camera sau: 50 MP, f/1.7, 25mm (rộng), 1/1.31", 1.2µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS 48 MP, f/2.8, 113mm (ống kính tiềm vọng tele), 1/2.55", 0.7µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS, zoom quang 5x 48 MP, f/2.0, 126˚ (góc siêu rộng), 1/2.0", 0.8µm, PDAF điểm ảnh kép Đặc trưng Laser AF đa vùng, Đèn flash LED kép, Pixel Shift, Ultra-HDR, toàn cảnh, Chụp đẹp nhất, Tăng cường thu phóng Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@24/30/60/120/240fps; con quay hồi chuyển-EIS, OIS, HDR 10 bit
- Camera trước: 10,5 MP, f/2.2, 20mm (siêu rộng), 1/3,1", 1,22µm, PDAF Đặc trưng HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60fps
- Chipset : Google Tensor G3 (4nm)
- CPU: Nona-core (1x3.0 GHz Cortex-X3 & 4x2.45 GHz Cortex-A715 & 4x2.15 GHz Cortex-A510)
- GPU : Immortalis-G715s MC10
- RAM : 12 GB
- ROM : 128GB , UFS 3.1
- Hỗ trợ thẻ nhớ: Không
- Thẻ SIM: 1 Sim, 1 Esim
- Kết nối: WiFi, 3G, 4G LTE Cat 9. 5G
-
Hiệu suất : AnTuTu: 924853 (v9), 1151243 (v10) GeekBench: 3613 (v5), 4462 (v6) GFXBench: 49fps (ES 3.1 trên màn hình)
- Dung lượng pin: Li-Ion 5050mAh Sạc Có dây 30W, PD3.0, PPS, 50% trong 30 phút Sạc không dây 23W Sạc không dây ngược Bỏ qua (có tùy chọn "Giới hạn đến 80%)
- Màu sắc : Đá Obsidian, Sứ, Vịnh, Bạc hà

Google Pixel 8 Pro (12GB|128GB) Quốc Tế LikeNew
10,190,000₫ -
ZTE Nubia Red Magic 8S Pro+ 16GB|512GB Snap 8 Gen 2 (Xung Nhịp Cao) LikeNew
10,190,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu (chỉ dành cho Trung Quốc), 120Hz, 1300 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,8 inch, 111,6 cm2 ( ~89,1% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1116 x 2480 pixel, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 400 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (Gorilla Glass 5), mặt sau bằng kính, khung nhôm Vùng nhạy áp suất (cảm ứng 520Hz) Quạt làm mát tích hợp Khung giữa bằng nhôm hàng không
- Hệ điều hành: Android 13, Hệ điều hành Redmagic 8
- Camera sau: 50 MP, f/1.9, 25mm (rộng), 1/1.57", 1.0µm, PDAF
8 MP, f/2.2, 120˚, 13mm (góc siêu rộng), 1/4.0", 1.12µm2 MP (macro)Đặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps
- Camera trước : 16 MP, f/2.0, (rộng), 1,12µm, dưới màn hình
Đặc trưng HDRBăng hình 1080p@30/60fps
- Chipset: Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 thế hệ 2 (4 nm)
- CPU : (1x3,36 GHz Cortex-X3 & 2x2,8 GHz Cortex-A715 & 2x2,8 GHz Cortex-A710 & 3x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU : Adreno 740 (719 MHz)
- RAM | ROM : RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB, RAM 1TB 24GB - UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- ÂM THANH : Loa phóng thanh Có, với loa âm thanh nổi Giắc cắm 3,5mm Đúng Âm thanh độ phân giải cao 32-bit/384kHz
- Pin, Sạc : Pin Li-Po 5000 mAh
Sạc Sạc có dây 165W, PD3.0, sạc đầy 100% trong 14 phút
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
- Màu sắc : Nửa đêm, Bạch kim, Cực quang
- TRUYỀN THÔNG : Mạng WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, ba băng tần, Wi-Fi Direct Bluetooth 5.3, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless Vị trí GPS (L1+L5), GLONASS, BDS, GALILEO NFC Có (tùy thuộc vào thị trường/khu vực) Radio KHÔNG USB USB Type-C 3.2 (Trung Quốc), 3.1 (Toàn cầu), OTG, đầu nối phụ kiện, DisplayPort

ZTE Nubia Red Magic 8S Pro+ 16GB|512GB Snap 8 Gen 2 (Xung Nhịp Cao) LikeNew
10,190,000₫ -
Đồng Hồ Nam Casio Edifice EQB-1100TMS Chính Hãng- Bảo Hành 5 Năm - Chính Hãng 100%
10,290,000₫
Thông Số Kỹ Thuật
- Kích thước mặt đồng hồ: 51,9 x 48,8 x 14,5 mm
- Chất liệu vỏ: thép không gỉ
- Chất liệu dây đeo: vải chắc chắn
- Mặt kính: khoáng chống trầy xước
- Khả năng chống nước: 100 mét
- Chức năng đồng hồ: giờ, phút, giây, ngày, tháng, năm, định vị GPS, đồng hồ đếm ngược, thế giới, báo thức
- Chức năng kết nối Bluetooth
- Độ chính xác: ±15 giây mỗi tháng (với kết nối điện thoại thông minh)
- Tuổi thọ pin: khoảng 5 năm với pin CR2 ứng dụng trong kết nối Bluetooth và khoảng 2 năm với pin CR2 khi không sử dụng kết nối Bluetooth.

Đồng Hồ Nam Casio Edifice EQB-1100TMS Chính Hãng- Bảo Hành 5 Năm – Chính Hãng 100%
10,290,000₫ -
Đồng Hồ Nam ORIENT Star OpenHeart 50H - BH 5 Năm - Chính Hãng 100%
10,290,000₫
Đặc điểm kỹ thuật
- Mã sản phẩm: SAF02004W0
- Kích thước mặt: 41.5mm
- Độ dày: 12.3mm
- Khoảng cách giữa các lugs: 22mm
- Chất liệu vỏ: Thép không gỉ (Stainless steel)
- Chất liệu dây đeo: Thép không gỉ (Stainless steel)
- Mặt kính: Kính Sapphire chống trầy xước
- Mặt đồng hồ: Màu trắng với các chỉ số và kim đồng hồ mạ bạc
- Chức năng: Giờ, phút, giây, ngày tháng, lịch tuần, chức năng xem kim quay
- Bộ máy: Cơ tự động ORIENT Caliber F6T22 với 22 chân kính, tần số dao động 21,600 lần/giờ (3 Hz) và dự trữ năng lượng lên đến 40 giờ
- Chống nước: 50m (5ATM)
- Khả năng chống từ trường: Có
- Khả năng chống sốc: Có
- Tính năng đặc biệt: Cửa sổ trưng bày "Open Heart" cho phép người dùng quan sát được hoạt động của bộ máy bên trong.

Đồng Hồ Nam ORIENT Star OpenHeart 50H – BH 5 Năm – Chính Hãng 100%
10,290,000₫ -
Xiaomi 14 Pro 5G (16GB|512GB) Snapdragon 8 Gen 3 LikeNew
10,290,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED 6,73 inch , 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 3000 nits (cực đại)
- Độ phân giải : 2K+ ( 1440 x 3200 pixel ), tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 522 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính Xiaomi Longjing Glass, khung nhôm hoặc khung titan, mặt sau bằng kính , Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 14, HyperOS
- Camera sau: 50 MP, f/1.6, 23mm (rộng), 1/1.31", 1.2µm, PDAF pixel kép, Laser AF, OIS ; 50 MP, f/2.0,75mm (tele), PDAF (10cm - ∞), OIS, 3.2 x zoom quang ; 50 MP, f/2.2, 14mm, 115˚ (siêu rộng) Đặc trưng :Ống kính Leica, đèn flash hai tông màu LED kép, HDR, toàn cảnh Băng hình : 8K@24fps (HDR), 4K@24/30/60fps (HDR10+, Dolby Vision HDR 10 bit, LOG 10 bit), 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS
- Camera trước: 32 MP, (rộng) Băng hình : 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Qualcomm Snapdragon 8 thế hệ 3 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,15 GHz Cortex-A720 & 2x2,96 GHz Cortex-A720 & 2x2,7 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 750
- RAM: 16 GB
- ROM : 512 GB ; UFS : 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Li-Po 4880 mAh , Có dây 120W, PD3.0, QC4, 100% trong 18 phút (được quảng cáo)
- Màu sắc : Đen, Bạc, Titan, Xanh lục

Xiaomi 14 Pro 5G (16GB|512GB) Snapdragon 8 Gen 3 LikeNew
10,290,000₫ -
SamSung Galaxy S23 Plus 5G (12GB|512GB) Korea 2 Sim LikeNew
10,290,000₫
- Màn hình: Dynamic AMOLED 2X Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) 6.6" - Tần số quét 120 Hz
- Hệ điều hành: Android 13
- Camera sau: Chính 50 MP & Phụ 12 MP, 10 MP
- Máy ảnh trước: 12 MP
- Chip: Snapdragon 8 Gen 2 8 nhân Tốc độ CPU : 1 nhân 3.36 GHz, 4 nhân 2.8 GHz & 3 nhân 2 GHz
- RAM: 12GB
- Dung lượng lưu trữ: 512GB
- SIM: 1 Nano SIM & 1 eSIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: 4700 mAh 45 W

SamSung Galaxy S23 Plus 5G (12GB|512GB) Korea 2 Sim LikeNew
10,290,000₫