Sản phẩm
Hiển thị 1285/1296
-
Xiaomi Redmi K90 12GB|256GB Snap 8 Elite NewSeal 100% Fullbox
11,490,000₫
- Màn hình : AMOLED, 68 tỷ màu, PWM 2560Hz, 120Hz, Dolby Vision, HDR Vivid, HDR10+, độ sáng tối đa 3500 nits
- Kích cỡ : 6,59 inch, 106,5 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 89,8%)
- Độ phân giải màn hình: 1156 x 2510 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (mật độ điểm ảnh ~419 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính, khung nhôm
SIM Nano-SIM + Nano-SIMChống bụi và chống nước đạt chuẩn IP68 (có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành: Android 156, HyperOS 3
- Camera sau: 50 MP, f/1.9, 24mm (góc rộng), 1/1.55", 1.0µm, PDAF, OIS
50 MP, f/2.2, 60mm (telephoto), PDAF, zoom quang học 2.5x8 MP, f/2.2, 15mm, 120˚ (góc siêu rộng)Đặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, panoramaBăng hình 8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, gyro-EIS, HDR10+
- Camera trước: 20 MP, (góc rộng), 1/2.0", 0.8µm
Băng hình 1080p@30/60fps
- Chipset : Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Bộ xử lý tám nhân (2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- GPU : Adreno 830
- Âm Thanh : Loa Có, loa âm thanh nổi
Được tinh chỉnh bởi BoseÂm thanh không dây độ phân giải cao 24-bit/192kHz & độ phân giải cao
- RAM | ROM : 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM - UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Pin Li-Po Si/C 7100 mAh
Đang sạc Công suất 100W có dây, PD3.0, QC3+, PPS 100W22,5W đấu dây ngược
- Màu sắc: Đen, Trắng, Xanh dương, Tím

Xiaomi Redmi K90 12GB|256GB Snap 8 Elite NewSeal 100% Fullbox
11,490,000₫ -
Vivo iQoo Z11 Turbo (12GB|256GB) Snap 8 Gen 5 NewSeal Fullbox 100%
11,490,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 144Hz, HDR, 4320Hz PWM, 2000 nits (HBM), 5500 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,0 cm2 ( ~89,3% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~453 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính, mặt sau bằng nhựa, khung nhựa ; Chống bụi và chống nước theo chuẩn IP65 (vòi phun nước áp suất thấp)
- Hệ điều hành Android 15, OriginOS 5
- Camera sau: 50 MP, f/1.8, (góc rộng), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, (góc siêu rộng)Đặc trưng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K, 1080p, con quay hồi chuyển-EIS, OIS
- Camera trước: 16 MP, f/2.5, (rộng), 1/3.0", 1.0µm
Băng hình 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset : Mediatek Dimensity 9400+ (3 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,73 GHz Cortex-X925 & 3x3,3 GHz Cortex-X4 & 4x2,4 GHz Cortex-A720)
- GPU : Immortalis-G925
- RAM - ROM:
RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GBUFS 4.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: Pin Li-Ion Si/C 8000 mAh; Công suất có dây 90W, công suất có dây ngược PD/PPS 55W
- Màu sắc : Trắng, Xám, Vàng
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

Vivo iQoo Z11 Turbo (12GB|256GB) Snap 8 Gen 5 NewSeal Fullbox 100%
11,490,000₫ -
OnePlus Ace 6T 12GB|256GB Snap 8 Gen 5 NewSeal 100% Fullbox
11,490,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1 tỷ màu, tần số quét 165Hz, PWM, HDR10+, HDR Vivid, độ sáng 1800 nits (HBM), 3600 nits (tối đa)
- Kích thước : 6,83 inch, 113,3 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 90,1%)
- Độ phân giải: 1272 x 2800 pixel (mật độ điểm ảnh ~450 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (kính cường lực Crystal Shield), khung hợp kim nhôm, mặt sau bằng kính hoặc nhựa gia cường sợi thủy tinh.- Đạt chuẩn IP68/IP69K
- Hệ điều hành: Android 16, ColorOS 16
- Camera sau : 50 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µmFeatures Color spectrum sensor, LED flash, HDR, panoramaVideo 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS, OIS
- Camera trước : 16 MP, f/2.4, 23mm (wide)
Features HDR, panoramaVideo 1080p@30fps, gyro-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5 (3 nm)
- CPU : Octa-core (2x3.8 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.32 GHz Oryon V3 Phoenix M)
- Chip đồ họa (GPU): Adreno 829
- RAM- ROM : 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM -UFS 4.1
- Màu sắc : Đen, Tím, Xanh lá
- Pin & Sạc : Pin Li-Ion Si/C 8300 mAh
Đang sạc Công suất 100W (có dây), 100W UFCS, 55W PPS, 18W PD, 18W QC, đạt 50% trong 23 phút.Đấu dây ngượcBỏ qua sạc
- Cảm biến : Cảm biến vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn

OnePlus Ace 6T 12GB|256GB Snap 8 Gen 5 NewSeal 100% Fullbox
11,490,000₫ -
Xiaomi Pad 8 Pro Wifi 12GB|256GB LikeNew Fullbox
11,490,000₫
- Màn hình : IPS LCD, 68B màu, 144Hz, HDR10, Dolby Vision, HDR Vivid, 800 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 11,2 inch, 371,5 cm2 (~ 85,3% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải màn hình: 2136 x 3200 pixel, tỷ lệ 3:2 (mật độ ~345 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, khung nhôm, mặt sau bằng nhôm
- Hệ điều hành: Android 16, HyperOS 3
- Camera sau: 50 MP, f / 1.8, (rộng), 1 / 2.76 ", 0.64μm, PDAF
Tính năng Cảm biến phổ màu, đèn flash LED, HDRBăng hình 4K@30 / 60 khung hình / giây, 1080p@30 / 60 khung hình / giây
-
Camera trước : 32 MP, f / 2.2, 19mm (siêu rộng), 1 / 3.6 ", 0.61μmTính năng HDRBăng hình 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Tám nhân (2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- GPU : Adreno 830
- RAM | ROM : RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB
UFS 3.1 - 128GB chỉUFS 4.1
- Pin, Sạc: 9200 mAh
Sạc Có dây 67W, PD3.0, QC3 +22.5W có dây ngược
- Màu sắc: Xanh lá thông, xanh lam, xám

Xiaomi Pad 8 Pro Wifi 12GB|256GB LikeNew Fullbox
11,490,000₫ -
Đồng hồ Nam BONEST GATTI Carbon BG9950- A2 - 45mm - Automatic
11,590,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ : Thép không gỉ 316L, Carbon
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam BONEST GATTI Carbon BG9950- A2 – 45mm – Automatic
11,590,000₫ -
Đồng hồ Nam BONEST GATTI Carbon BG9950- A1- 45mm - Automatic
11,590,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ : Thép không gỉ 316L, Carbon
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam BONEST GATTI Carbon BG9950- A1- 45mm – Automatic
11,590,000₫ -
Đồng hồ Nam BONEST GATTI Carbon BG9950 - A3 - 45mm - Automatic
11,590,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ : Thép không gỉ 316L, Carbon
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam BONEST GATTI Carbon BG9950 – A3 – 45mm – Automatic
11,590,000₫ -
Xiaomi 13 Ultra (12|256GB) Snap 8 Gen 2 Likenew Fullbox Demo
11,590,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1300 nits (HBM), 2600 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,73 inch, 108,9 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 89,5%)
- Độ phân giải : 1440 x 3200 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~522 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus), mặt sau bằng da sinh thái, khung nhôm,Chống bụi/nước IP68
- Hệ điều hành: Android 13, MIUI 14
- Camera sau: 50 MP, f/1.9 hoặc f/4.0, 23mm (rộng), loại 1.0", 1.6µm, PDAF đa hướng, Laser AF, OIS 50 MP, f/3.0, 120mm (tele kính tiềm vọng), 1/2.51" , Dual-Pixel PDAF, OIS, zoom quang 5x 50 MP, f/1.8, 75mm (tele), 1/2.51", PDAF Dual-Pixel, OIS, zoom quang 3,2x 50 MP, f/1.8, 12 mm, 122˚ (siêu rộng), 1/2,51", Dual-Pixel PDAF TOF 3D, (độ sâu) Đặc trưng :Ống kính Leica, đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnh, vòng giữ bộ lọc 67mm (tùy chọn) Băng hình : 8K@24fps, 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240/480/960/1920fps, gyro-EIS, Dolby Vision HDR 10-bit rec. (4K@60fps, 1080p)
- Camera trước: 32 MP, f/2.0, 22mm (rộng), 0,7µm ; HDR, toàn cảnh Băng hình : 1080p@30/60fps
- Chipset: Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 thế hệ 2 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,2 GHz Cortex-X3 & 2x2,8 GHz Cortex-A715 & 2x2,8 GHz Cortex-A710 & 3x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU : Adreno 740
- RAM : 12 GB
- ROM : 256 GB UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Li-Po 5000 mAh, không thể tháo rời; Sạc 90W có dây, PD3.0, QC4, 100% trong 35 phút (được quảng cáo)
- Màu sắc : Đen, Xanh ô liu, Trắng, Cam, Vàng, Xanh
- Hiệu suất : AnTuTu: 1268538 (v9) GeekBench: 5049 (v5.1), 5556 (v6) GFXBench: 110fps (ES 3.1 trên màn hình)

Xiaomi 13 Ultra (12|256GB) Snap 8 Gen 2 Likenew Fullbox Demo
11,590,000₫ -
Honor GT Pro (12GB|256GB) Snap 8 Elite LikeNew
11,590,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 144Hz, HDR Vivid, 1600 nits (HBM), 6000 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 107,9 cm2 ( ~87,9% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1224 x 2800 pixel (~mật độ 453 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (kính Giant Rhino), khung nhôm, mặt sau bằng sợi polymer ; Chống bụi và chống nước đạt chuẩn IP68/IP69
- Hệ điều hành: Android 15, MagicOS 9
- Camera sau: 50 MP, f/2.0, (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS 50 MP, f/2.4, (tele), 1/2.0", 0.8µm, PDAF, OIS, zoom quang 3x 50 MP, f/2.0, 122˚ (siêu rộng), AF Đặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh Băng hình 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, con quay hồi chuyển-EIS, OIS, HDR sống động
- Camera trước: 50 MP, f/2.0, 22mm (rộng) Đặc trưng Độ phân giải cao Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Lõi tám (2x4,47 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3,53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- GPU : Adreno 830
- RAM : RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB UFS 4.1
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc : Li-Ion 7200mAh Sạc 90W có dây 5W có dây ngược
- Màu sắc : Đen, Trắng, Vàng
-
Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, siêu âm), cảm biến gia tốc, cảm biến tiệm cận, con quay hồi chuyển, la bàn

Honor GT Pro (12GB|256GB) Snap 8 Elite LikeNew
11,590,000₫ -
Oppo Pad 4 Pro Wifi 12GB|256GB LikeNew Fullbox + Bàn Phím
11,590,000₫
- Màn hình : IPS LCD, 68B màu, Dolby Vision, 144Hz, 900 nits (HBM)
- Kích cỡ : 13,2 inch, 530,0 cm2 (~ 87,3% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải màn hình: 2400 x 3392 pixel (mật độ ~ 315 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, khung nhôm, mặt sau bằng nhôm
- Hệ điều hành: Android 15, Hệ điều hành màu 15
- Camera sau: 13 MP
Tính năng Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LEDBăng hình 4K@30fps, 1080p@30ps, con quay hồi chuyển-EIS
-
Camera trước : 8 MPBăng hình 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Tám nhân (2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- GPU : Adreno 830
- RAM | ROM : RAM 256GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB
UFS 4.0
- Pin, Sạc: 12140 mAh
Sạc Có dây 67W
- Màu sắc: Xám, Bạc, Vàng

Oppo Pad 4 Pro Wifi 12GB|256GB LikeNew Fullbox + Bàn Phím
11,590,000₫ -
OPPO Find X6 Pro 5G (16GB|256GB) Snap 8 Gen 2 New 100% Nobox
11,690,000₫
- Màn hình: LTPO3 AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+
- Kích cỡ : 6,82 inch, 113,0 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~90,0%)
- Độ phân giải :2K+ 800 nits (typ), 1500 nits (HBM), 2500 nits (cực đại), độ phân giải 1440x3168px, tỷ lệ khung hình 19,8: 9, 510ppi.
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 5) hoặc mặt sau bằng da sinh thái, khung nhôm
- Hệ điều hành: Android 13, ColorOS 13.1
- Camera sau: 50 MP, f/1.8, 23mm (rộng), loại 1.0", 1.6µm, PDAF đa hướng, Laser AF, OIS
50 MP, f/2.6, 65mm (tele kính tiềm vọng), 1/1.56", 1.0µm, Zoom quang 2,8x, PDAF đa hướng, OIS
50 MP, f/2.2, 15mm, 110˚ (siêu rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF đa hướng
Đặc trưng : Hiệu chỉnh màu Hasselblad, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình : 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; con quay hồi chuyển-EIS; HDR, video 10 bit, Dolby Vision
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0,8µm, PDAF
- Chipset: Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 thế hệ 2 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,2 GHz Cortex-X3 & 2x2,8 GHz Cortex-A715 & 2x2,8 GHz Cortex-A710 & 3x2,0 GHz Cortex-A510)
- GPU : Adreno 740
- RAM: 16 GB
- Dung lượng lưu trữ: 256 GB , UFS 3.1
- SIM: 2 Nano SIMHỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Xanh, Nâu
- Pin : Li-Po 5000 mAh , không thể tháo rời
- Sạc : 100W có dây, PD, 45% trong 10 phút, 100% trong 30 phút (được quảng cáo) Không dây 50W, 50% trong 22 phút, 100% trong 51 phút (được quảng cáo) Không dây đảo ngược 10W

OPPO Find X6 Pro 5G (16GB|256GB) Snap 8 Gen 2 New 100% Nobox
11,690,000₫ -
Vivo X100s Pro (12GB|256GB) Dimensity 9300 LikeNew
11,690,000₫
- Thân máy: 164,1 x 75,3 x 8,9 mm (6,46 x 2,96 x 0,35 inch), 224 g (7,90 oz)
- Màn hình: 6,78 inch, LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, 3000 nits (cực đại) 1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 453 ppi)
- Chipset: Mediatek 9300+ (4 nm), Lõi tám (1x3,4 GHz Cortex-X4 & 3x2,85 GHz Cortex-X4 & 4x2,0 GHz Cortex-A720), Người bất tử-G720 MC12
- Bộ nhớ: RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 16GB, RAM 1TB 16GB
- Hệ điều hành/Phần mềm: Android 14, OriginOS 4
- Camera sau: 50 MP, f/1.8, 23mm (rộng), 1/0.98", 1.6µm, PDAF, Laser AF, OIS 50 MP, f/2.5, 100mm (tele kính tiềm vọng), 1/2", 0,7µm, PDAF (18cm - ∞), OIS, zoom quang 4.3x 50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (siêu rộng), 1/2.76", 0.64µm, AF
- Quang học Zeiss, lớp phủ ống kính Zeiss T*, đèn flash LED, toàn cảnh, HDR, nhập 3D LUT
- Camera trước: 32 MP, f/2.0, 20 mm (góc siêu rộng)
- Quay video camera trước: 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
- Quay video camera sau : 8K@30fps (chỉ kiểu máy Trung Quốc), 4K@30/60fps, 1080p, gyro-EIS, Chế độ điện ảnh (4K)
- Pin: Li-Ion 5400 mAh, không thể tháo rời Có dây 100W, 1-50% trong 12 phút (được quảng cáo) Không dây 50WCó dây ngược
- Kết nối: 5G; Hải SIM; Wi-Fi 7; BT 5.4, aptX HD; NFC; Cổng hồng ngoại.
- Misc: Đầu đọc dấu vân tay (dưới màn hình, quang học); loa âm thanh nổi. Màu sắc toàn cầu: Titan, trắng, xám
- Chống bụi/nước : IP68/IP69 (lên tới 1,5m trong 30 phút)

Vivo X100s Pro (12GB|256GB) Dimensity 9300 LikeNew
11,690,000₫