Sản phẩm
Hiển thị 1321/1332
-
Xiaomi Redmi Turbo 5 Max 12GB|256GB Dimensity 9500s Ultra NewSeal Fullbox 100%
11,390,000₫
- Màn hình : AMOLED, 68 tỷ màu, tần số quét 120Hz, PWM 3840Hz, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, độ sáng tối đa 3500 nits.
- Kích cỡ : 6,83 inch, 114,5 cm² ( tỷ lệ màn hình so với thân máy khoảng 90,2%)
- Độ phân giải : 1280 x 2772 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (mật độ điểm ảnh ~447 ppi)
- Hệ điều hành: Android 16, HyperOS 3
- Camera sau: 50 MP, f/1.5, 26mm (góc rộng), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 15mm (góc siêu rộng), 1/4.0", 1.12µmĐặc trưng Đèn flash LED, HDR, panoramaBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, gyro-EIS, HDR10+
- Máy ảnh trước: 20 MP, f/2.2, (góc rộng), 1/4"
Băng hình 1080p@30/60fps
- Chip: Mediatek Dimensity 9500s (3 nm) CPU : Bộ xử lý tám lõi (1x3.73 GHz Cortex-X925 & 3xX.X GHz Cortex-X4 & 4xX.X GHz Cortex-A720) GPU: Immortalis-G925 MC12
- RAM - ROM : 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM - UFS 4.1
- SIM: Nano SIM + Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Đặc Trưng : Cảm biến vân tay (dưới màn hình, siêu âm), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, la bàn, cảm biến tiệm cận
- Pin, Sạc: Pin Li-Ion Si/C 9000 mAh
Đang sạc Công suất 100W khi có dây, 100W PPS, PD3.027W đấu dây ngược
- Màu sắc : Đen, Trắng, Xanh dương, Cam

Xiaomi Redmi Turbo 5 Max 12GB|256GB Dimensity 9500s Ultra NewSeal Fullbox 100%
11,390,000₫ -
Đồng Hồ Casio G-SHOCK GM-B2100D-1ADR- BH 5 Năm - Chính Hãng 100%
11,490,000₫
Đặc điểm kỹ thuật
- Thương hiệu: Casio
- Dòng sản phẩm: G-Shock
- Mã sản phẩm: GM-B2100D-1ADR
- Mặt kính: Kính khoáng cứng
- Chất liệu vỏ: Thép không gỉ
- Dây đeo: Dây đeo bằng thép không gỉ
- Khả năng chống nước: 200 mét
- Đèn LED: Có
- Chống va đập: Có
- Chức năng báo thức: Có
- Chức năng bấm giờ: Có
- Chức năng hiển thị thứ tự ngày: Có
- Chức năng giờ thế giới: Có
- Pin: CR2016
- Tuổi thọ pin: Khoảng 3 năm
- Kích thước mặt đồng hồ: Đường kính khoảng 50mm, độ dày khoảng 14mm
- Trọng lượng: Khoảng 153g

Đồng Hồ Casio G-SHOCK GM-B2100D-1ADR- BH 5 Năm – Chính Hãng 100%
11,490,000₫ -
OnePlus 12 5G (16GB|512GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
11,490,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 600 nits (typ), 1600 nits (HBM), 4500 nits (cao điểm)
- Kích cỡ : 6,82 inch, 113,0 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~90,8%)
- Độ phân giải: 1.5K (1240 x 2772 pixels) , tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 451 ppi)
- Xây dựng: Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass), khung nhôm
- Hệ điều hành: Android 14, OxygenOS 14 (Quốc tế), ColorOS 14 (Trung Quốc)
- Camera sau : 50 MP, f/1.6, 23mm (rộng), 1/1.43", 1.12µm, PDAF đa hướng, OIS 64 MP, f/2.6, 70mm (tele kính tiềm vọng), 1/2.0", 0,7µm, PDAF, OIS , zoom quang 3x 48 MP, f/2.2, 14mm, 114˚ (siêu rộng), 1/2.0", 0,8µm, PDAF
- Hiệu chỉnh màu Hasselblad, đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnh
-
Băng hình : 8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240/480fps, HDR tự động, gyro-EIS, Dolby Vision
- Camera trước : 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0,8µm / 4K@30fps, 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset:Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 thế hệ 2 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,2 GHz Cortex-A720 & 2x3,0 GHz Cortex-A720 & 2x2,3 GHz Cortex-A520)
- Chip đồ họa (GPU): Adreno 750
- RAM: 16 GB
- Rom : 512 GB
- Pin & Sạc : Li-Po 5400 mAh ; Sạc 100W có dây, PD, QC, 1-100% trong 26 phút (Quốc tế) 80W có dây, PD, QC, 1-100% trong 30 phút (Hoa Kỳ) Không dây 50W, 1-100% trong 55 phút (được quảng cáo) Không dây đảo ngược 10W
- IP65, chống thấm nước và chống bụi

OnePlus 12 5G (16GB|512GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
11,490,000₫ -
Vivo iQOO 12 (12GB|256GB) Snap 8 Gen 3 New Open Seal Fullbox
11,490,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 144Hz, HDR10+, 1400 nits (HBM), 3000 nits (cực đại)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,0 cm 2 (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 89,6%)
- Độ phân giải màn hình : 1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~ 453 ppi)
- Camera sau: 50 MP, f/1.7, 23mm (rộng), 1/1.3", 1.2µm, PDAF đa hướng, OIS
64 MP, f/2.6, 70mm (tele kính tiềm vọng), 1/2.0", PDAF, OIS, quang học 3x zoom50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (góc siêu rộng), AFĐặc trưng Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@30fps, 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Camera trước: 6 MP, f/2.5, (rộng) ; Đặc trưng HDR
Băng hình 1080p@30 khung hình/giây
- Chipset : Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 thế hệ 3 (4nm)
- CPU : Octa-core (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,2 GHz Cortex-A720 & 2x3,0 GHz Cortex-A720 & 2x2,3 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 750
- RAM: 12 GB
- ROM : 256 GB ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM Hỗ trợ 5G
- Pin, Sạc: 5000 mAh, không thể tháo rời, Có dây 120W
- Màu sắc : Đen, Đỏ, Trắng (thương hiệu BMW M)
- Hệ điều hành : Android 14, Funtouch 14 (Quốc tế), OriginOS 4 (Trung Quốc)

Vivo iQOO 12 (12GB|256GB) Snap 8 Gen 3 New Open Seal Fullbox
11,490,000₫ -
OPPO Find X8 5G (12GB|256GB) Dimensity 9400 LikeNew
11,490,000₫
- Màn hình: AMOLED, 1B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 800 nits (điển hình), 1600 nits (HBM), 4500 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,59 inch, 105,6 cm2 ( ~90,3% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1256 x 2760 pixel (~mật độ 460 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính, khung nhôm Chống bụi/nước IP68/IP69 (ở độ sâu tối đa 1,5m trong 30 phút)
- Hệ điều hành: Android 15, ColorOS 15
- Camera sau: Rộng (chính) : 50 MP, f/1.8, 24mm (rộng), PDAF, OIS
50 MP, f/2.6, 73mm (ống kính tiềm vọng tele), zoom quang 3x, PDAF, OIS50 MP, f/2.0, 15mm, 120˚ (góc siêu rộng), PDAFĐặc trưng Laser AF, Hiệu chuẩn màu Hasselblad, đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, video 10 bit, Dolby Vision
- Camera trước: 32 MP, f/2.4, 21mm (rộng), 1/2.74", 0.8µm
Đặc trưng Toàn cảnhBăng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS
- Chipset: Mediatek Dimensity 9400 (3 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,63 GHz Cortex-X925 & 3x3,3 GHz Cortex-X4 & 4x2,4 GHz Cortex-A720)
- GPU : Immortalis-G925
- RAM - ROM : 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM ; UFS 4.0
- SIM: 2 Nano SIM ; Hỗ trợ 5G
- Màu sắc : Đen, Trắng, Xanh, Hồng
- Cảm biến : Vân tay (dưới màn hình, quang học), cảm biến gia tốc, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn, quang phổ màu
- Pin : Si/C 5630 mAh, không thể tháo rời
Sạc 80W có dây, PD, PPS, UFCS50W không dây

OPPO Find X8 5G (12GB|256GB) Dimensity 9400 LikeNew
11,490,000₫ -
Sony Xperia 1 Mark V ( Mark 5 ) 256GB Nhật 2 Sim
11,490,000₫
-
Màn hình: OLED, 1B màu, 120Hz, HDR BT.2020
- Kích cỡ : 6,5 inch, 98,6 cm2 ( ~84,2% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1644 x 3840 pixel, tỷ lệ 21:9 (~mật độ 643 ppi)
- Xây dựng : Mặt kính trước (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass Victus), khung nhôm ; chuẩn IP65/IP68
- Hệ điều hành: Android 13, có thể nâng cấp lên Android 15
- Camera sau: 48 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.35", 1.12µm, PDAF điểm ảnh kép, OIS 12 MP, f/2.3, 85mm (tele), f/2.8, 125mm (tele), 1/3.5", PDAF điểm ảnh kép, zoom quang liên tục 3,5x-5,2x, OIS 12 MP, f/2.2, 16mm (góc siêu rộng), 1/2.5", PDAF điểm ảnh kép Đặc trưng Ống kính Zeiss, lớp phủ ống kính Zeiss T*, cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, chế độ toàn cảnh, HDR, theo dõi mắt Băng hình 4K@24/25/30/60/120fps HDR, 1080p@30/60/120fps; Con quay hồi chuyển 5 trục-EIS, OIS
- Camera trước : 12 MP, f/2.0, 24mm (rộng), 1/2.9", 1.25µm Đặc trưng Độ phân giải cao Băng hình 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển 5 trục-EIS
- RAM: RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB UFS 4.0
- Chipset: Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 thế hệ 2 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,2 GHz Cortex-X3 & 2x2,8 GHz Cortex-A715 & 2x2,8 GHz Cortex-A710 & 3x2,0 GHz Cortex-A510)
- Chip đồ họa (GPU): Adreno 740
- SIM: Nano-SIM + eSIM Hoặc Nano-SIM + Nano-SIM
- Mạng di động: Hỗ trợ 5G
- ÂM THANH : Loa phóng thanh Có, với loa âm thanh nổi Giắc cắm 3,5mm Đúng Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz Hệ thống rung động Snapdragon Sound
- Dung lượng pin: Li-Po 5000mAh Sạc Có dây 30W, PD3.0, PPS, 50% trong 30 phút Không dây Không dây ngược
- Màu sắc Đen, Xanh lá cây Khaki, Bạc Bạch kim

Sony Xperia 1 Mark V ( Mark 5 ) 256GB Nhật 2 Sim
11,490,000₫ -
-
ZTE Nubia Red Magic 9 Pro (12GB|256GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
11,490,000₫
- Thân máy: 164,0x76,4x8,9mm, 229g; Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), khung nhôm, mặt sau bằng kính; Khu vực cảm ứng ứng hiện (cảm ứng 520Hz), Quạt làm mát tích hợp, Khung giữa bằng nhôm hàng không.
- Màn hình: AMOLED 6,80" , 1 tỷ màu, 120Hz, 1600 nits (đỉnh), độ phân giải 1116x2480px, tỷ lệ khung hình 20:9, 400ppi.
- Chipset: Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm): Octa-core (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 5x3,2 GHz Cortex-A720 & 2x2,3 GHz Cortex-A520); Adreno 750.
- Bộ nhớ: RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 16GB, UFS 4.0.
- Hệ điều hành/Phần mềm: Android 14, Redmagic OS 9.
- Camera sau: Góc rộng (chính) : 50 MP, 1/1.57", 1.0µm, PDAF, OIS; Góc siêu rộng : 50 MP, f/2.2, 1/2.76", 0.64µm; Cận cảnh : 2 MP, f/2.4.
- Camera trước: 16 MP, f/2.0, (rộng), 1,12µm, dưới màn hình.
- Quay video: Camera sau : 8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps; Camera trước : 1080p@30/60fps.
- Pin: 6500mAh; 80W có dây, PD3.0.
- Kết nối: 5G; Hải SIM; Wi-Fi 7; BT 5.3; NFC; Cổng hồng ngoại; Giắc cắm 3,5 mm; Bộ phát hồng ngoại, USB 3. Gen2.
- Khác: Đầu đọc dấu vân tay (dưới màn hình, quang học); loa âm thanh nổi.

ZTE Nubia Red Magic 9 Pro (12GB|256GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
11,490,000₫ -
Xiaomi Pad 8 Pro Wifi 12GB|256GB LikeNew Fullbox
11,490,000₫
- Màn hình : IPS LCD, 68B màu, 144Hz, HDR10, Dolby Vision, HDR Vivid, 800 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 11,2 inch, 371,5 cm2 (~ 85,3% tỷ lệ màn hình trên thân máy)
- Độ phân giải màn hình: 2136 x 3200 pixel, tỷ lệ 3:2 (mật độ ~345 ppi)
- Xây dựng : Mặt trước bằng kính, khung nhôm, mặt sau bằng nhôm
- Hệ điều hành: Android 16, HyperOS 3
- Camera sau: 50 MP, f / 1.8, (rộng), 1 / 2.76 ", 0.64μm, PDAF
Tính năng Cảm biến phổ màu, đèn flash LED, HDRBăng hình 4K@30 / 60 khung hình / giây, 1080p@30 / 60 khung hình / giây
-
Camera trước : 32 MP, f / 2.2, 19mm (siêu rộng), 1 / 3.6 ", 0.61μmTính năng HDRBăng hình 1080p@30fps
- Chipset : Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
- CPU : Tám nhân (2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
- GPU : Adreno 830
- RAM | ROM : RAM 128GB 8GB, RAM 256GB 8GB, RAM 256GB 12GB, RAM 512GB 12GB, RAM 512GB 16GB
UFS 3.1 - 128GB chỉUFS 4.1
- Pin, Sạc: 9200 mAh
Sạc Có dây 67W, PD3.0, QC3 +22.5W có dây ngược
- Màu sắc: Xanh lá thông, xanh lam, xám

Xiaomi Pad 8 Pro Wifi 12GB|256GB LikeNew Fullbox
11,490,000₫ -
Asus Rog Phone 8 (16GB|256GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
11,490,000₫
- Màn hình: LTPO AMOLED, 1B màu, 165Hz, HDR10, 1600 nits (HBM), 2500 nits (đỉnh)
- Kích cỡ : 6,78 inch, 111,0 cm2 ( ~88,2% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
- Độ phân giải : 1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~388 ppi)
- Xây Dựng : Mặt kính trước (Gorilla Glass Victus 2), mặt kính sau (Gorilla Glass), khung nhôm Chống bụi và chống nước IP68 (có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút) Logo RGB phát sáng (ở mặt sau) Vùng nhạy cảm với áp suất (Nút kích hoạt khi chơi game)
- Chipset: Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 thế hệ 3 (4 nm)
- CPU : Lõi tám (1x3,3 GHz Cortex-X4 & 3x3,2 GHz Cortex-A720 & 2x3,0 GHz Cortex-A720 & 2x2,3 GHz Cortex-A520)
- GPU : Adreno 750
- Bộ nhớ: RAM 256GB 12GB, RAM 256GB 16GB ; Hỗ trợ UFS 4.0 ; NTFS cho bộ nhớ ngoài
- Hệ điều hành/Phần mềm: Android 14, tối đa 2 bản nâng cấp Android chính
- Camera sau: - Model quốc tế -
50 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS gimbal32 MP, f/2.4, (tele), 1/3.2", 0.7µm, PDAF, OIS, zoom quang 3x13 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (siêu rộng), 1/3.0", 1.12µm- Model Đông Nam Á/Trung Quốc/Ấn Độ -50 MP, f/1.9, 24mm (rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS gimbal13 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (siêu rộng), 1/3.0", 1.12µm5 MP, f/2.4, (macro)Đặc trưng Đèn flash LED, HDR, toàn cảnhBăng hình 8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, 720p@480fps; gyro-EIS, HDR10+
- Camera trước: 32 MP, f/2.5, 22mm (rộng), 1/3.2", 0.7µm
Đặc trưng Toàn cảnh, HDRBăng hình 1080p@30fps
- Âm Thanh : Có, với loa âm thanh nổi
Giắc cắm 3,5 mm ĐúngÂm thanh không dây Hi-Res & Hi-Res 32-bit/384kHz
- Pin: 5500 mAh
Sạc Sạc có dây 65W, PD3.0, PPS, QC5, sạc đầy 100% trong 39 phút - Sạc quốc tế30W có dây, PD3.0, PPS -Sạc không dây 15W (Qi)Sạc ngược 10W có dây
- Màu Sắc : Đen huyền bí, Xám nổi loạn
- Khác: Vân tay (dưới màn hình, quang học), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn

Asus Rog Phone 8 (16GB|256GB) Snap 8 Gen 3 LikeNew
11,490,000₫ -
Đồng hồ Nam BONEST GATTI Carbon BG9950- A2 - 45mm - Automatic
11,590,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ : Thép không gỉ 316L, Carbon
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam BONEST GATTI Carbon BG9950- A2 – 45mm – Automatic
11,590,000₫ -
Đồng hồ Nam BONEST GATTI Carbon BG9950- A1- 45mm - Automatic
11,590,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ : Thép không gỉ 316L, Carbon
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam BONEST GATTI Carbon BG9950- A1- 45mm – Automatic
11,590,000₫ -
Đồng hồ Nam BONEST GATTI Carbon BG9950 - A3 - 45mm - Automatic
11,590,000₫
- Thương Hiệu : Bonest Gatti
- Quốc gia đăng ký thương hiệu : Đức (Germany)
- Kiểu máy Nhật Bản : (Japan Movt)
- Loại sản phẩm : Cơ (Automatic)
- Kích cỡ : 45mm
- Chiều dày : 14 mm
- Chất liệu vỏ : Thép không gỉ 316L, Carbon
- Chất liệu dây : Dây cao su cao cấp
- Độ chịu nước : 5 ATM
- Nơi sản xuất : Trung Quốc
-
Kính : Sapphire

Đồng hồ Nam BONEST GATTI Carbon BG9950 – A3 – 45mm – Automatic
11,590,000₫